Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200463829-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật đường bộ 1 |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200411730 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 16:32:00 đến ngày 2020-05-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,189,757,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Gia cố lề; hoàn trả đường ngang | |||
| 1 | Bê tông hoàn trả mặt đường ngang M300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,93 | m3 |
| 2 | CPĐD loại 1 gia cố lề dày 15cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 140,91 | m3 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 đệm móng, dày 30cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,92 | m3 |
| 4 | Cắt mặt đường BT sâu 25cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 78 | m |
| B | Đào, đắp rãnh | |||
| 1 | Đào đất rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.472,09 | m3 |
| 2 | Đắp trả rãnh K95 (đắp đất) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 463,55 | m3 |
| 3 | Vận chuyển khối thừa đi đổ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.008,54 | m3 |
| C | Nắp tấm đan rãnh lắp ghép | |||
| 1 | Bê tông M300 nắp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 99,22 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5.387,72 | Kg |
| 3 | Cốt thép D>10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6.301,82 | Kg |
| 4 | Ván khuôn nắp tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 651,94 | m2 |
| 5 | Bốc xếp, vận chuyển cấu kiện (374.7kg/1tấm) đến vị trí thi công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 662 | ck |
| 6 | Lắp đặt tấm đúc sẵn (374,7kg/1tấm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 662 | ck |
| D | Thân rãnh đúc sẵn | |||
| 1 | Bê tông thân rãnh M250 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 216,14 | m3 |
| 2 | Bê tông thân rãnh hộp M300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm thân rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5.982,98 | Kg |
| 4 | Cốt thép D>10mm thân rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12.044,09 | Kg |
| 5 | Ván khuôn thân rãnh đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.905,3 | m2 |
| 6 | Bốc xếp, vận chuyển cấu kiện (816,25kg/1tấm) đến vị trí thi công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 701 | ck |
| 7 | Lắp đặt tấm đúc sẵn (816,25kg/1tấm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 701 | ck |
| 8 | Đá dăm đệm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 77,34 | m3 |
| 9 | Vữa XM mối nối M100 dày 1cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,7 | m3 |
| E | Thân rãnh đổ tại chỗ | |||
| 1 | Bê tông thân rãnh M250 đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,31 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 510,73 | Kg |
| 3 | Cốt thép D>10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 537,32 | Kg |
| 4 | Ván khuôn thân rãnh đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 57,47 | m2 |
| F | Khối lượng cửa xả | |||
| 1 | Đào cửa xả bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,9 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,29 | m3 |
| 3 | Bê tông M150 cửa xả đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,55 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,65 | m3 |
| 5 | Ván khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,2 | m2 |
| 6 | Vận chuyển khối thừa đi đổ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,61 | m3 |
| G | Thân hố thu | |||
| 1 | Bê tông thân hố thu M250 đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,77 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 82,78 | Kg |
| 3 | Ván khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,05 | m2 |
| H | Nắp hố thu | |||
| 1 | Bê tông nắp hố thu M300 đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,34 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40,95 | Kg |
| 3 | Cốt thép D>10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25,42 | Kg |
| 4 | Ván khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,04 | m2 |
| I | Hoàn trả sân XM nhà dân sau khi đào | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm loại 1 đệm móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,6 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 XM nhà dân sau khi đào | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27,83 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi