Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200507316-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý, bảo trì công trình đường bộ Bắc Kạn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200501267 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 18:08:00 đến ngày 2020-05-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,774,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 86,610,000 VNĐ ((Tám mươi sáu triệu sáu trăm mười nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường | Theo mô tả tại chương V và tập TKBVTC trong E-HSMT | 1.332,13 | m3 |
| 2 | Đắp lề đường | Theo mô tả tại chương V và tập TKBVTC trong E-HSMT | 552,91 | m3 |
| 3 | Xáo xới nền đường cũ | Theo mô tả tại chương V và tập TKBVTC trong E-HSMT | 64,17 | m2 |
| 4 | Rãnh xương cá đá dăm 4x6 | Theo mô tả tại chương V và tập TKBVTC trong E-HSMT | 90,58 | m3 |
| 5 | Rải vải địa kỹ thuật | Theo mô tả tại chương V và tập TKBVTC trong E-HSMT | 756,3 | m2 |
| 6 | Tưới nhựa dính bám | Theo mô tả tại chương V và tập TKBVTC trong E-HSMT | 11.559,52 | m2 |
| 7 | Bù vênh + Thảm BTNC 12,5 dày TB 6,5cm | Theo mô tả tại chương V và tập TKBVTC trong E-HSMT | 10.294,5 | m2 |
| 8 | Móng đường CPĐD loại 2 dày 35cm | Theo mô tả tại chương V và tập TKBVTC trong E-HSMT | 258,11 | m3 |
| 9 | Móng đường CPĐD loại 1 dày 14cm | Theo mô tả tại chương V và tập TKBVTC trong E-HSMT | 103,19 | m3 |
| 10 | Tưới nhựa thấm bám | Theo mô tả tại chương V và tập TKBVTC trong E-HSMT | 737,32 | m2 |
| 11 | Thảm BTNC 12,5 dày 7cm | Theo mô tả tại chương V và tập TKBVTC trong E-HSMT | 737,32 | m2 |
| 12 | Rãnh đá hộc (tận dụng đá cũ 50%) | Theo mô tả tại chương V và tập TKBVTC trong E-HSMT | 26,97 | m3 |
| 13 | Rãnh hình thang BTXM M200 | Theo mô tả tại chương V và tập TKBVTC trong E-HSMT | 346,36 | m |
| 14 | Rãnh hình thang BTXM lắp ghép | Theo mô tả tại chương V và tập TKBVTC trong E-HSMT | 153,03 | m |
| 15 | Sơn tim đường | Theo mô tả tại chương V và tập TKBVTC trong E-HSMT | 99,7 | m2 |
| B | SỬA CHỮA HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Rãnh chữ nhật BTXM M200 | Theo mô tả tại chương V và tập TKBVTC trong E-HSMT | 2.180,24 | m |
| 2 | Rãnh hình thang BTXM lắp ghép | Theo mô tả tại chương V và tập TKBVTC trong E-HSMT | 1.596,22 | m |
| 3 | Tấm đan đậy rãnh hình thang BTCT | Theo mô tả tại chương V và tập TKBVTC trong E-HSMT | 89 | tấm |
| 4 | Tấm đan đậy nắp rãnh chữ nhật | Theo mô tả tại chương V và tập TKBVTC trong E-HSMT | 283 | tấm |
| 5 | Cống ngang đường dân sinh BTCT Km157+348 | Theo mô tả tại chương V và tập TKBVTC trong E-HSMT | 6 | m |
| 6 | Rãnh đá hộc | Theo mô tả tại chương V và tập TKBVTC trong E-HSMT | 78,5 | m3 |
| 7 | Phá kết cấu cũ | Theo mô tả tại chương V và tập TKBVTC trong E-HSMT | 7,2 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi