Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200522456-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần Phan Vĩnh Thuận
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200522423
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước (Kinh phí sự nghiệp chi hoạt động đường bộ).
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-11 18:20:00 đến ngày 2020-05-25 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,505,728,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A 1. Đoạn từ Km31+150-Km31+720
B Xây dựng cống
1 Đào móng Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 9,317 100m3
2 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 - nt - 14,054 m3
3 Bê tông móng đá 1x2 M.200 (kể cả ván khuôn) - nt - 1,812 m3
4 C/c,lắp đặt gối cống D600 - nt - 244 cái
5 Lắp đặt cống BT ĐK=600mm H30, đoạn ống dài 4m - nt - 1,5 đ/ống
6 Lắp đặt cống BT ĐK=600mm H10, đoạn ống dài 4m - nt - 120,25 đ/ống
7 Nối ống BT bằng gioăng cao su D600 - nt - 105 mối
8 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 (tận dụng đất đào) - nt - 7,451 100m3
9 V/C đất đào đi đổ - nt - 1,866 100m3
C Tái lập mặt đường BTXM
1 Cán cấp phối đá dăm loại 1 (Lớp trên) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,018 100m3
2 Cán cấp phối đá dăm loại 2 (lớp dưới) - nt - 0,018 100m3
3 Bê tông đá 1x2 M.200 - nt - 1,2 m3
D Tái lập vỉa hè
1 Cán cấp phối đá dăm loại 1( Lớp trên) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,133 100m3
2 Bê tông đá 1x2 M.200 - nt - 113,33 m3
E Bó vỉa
1 Bê tông đá 1x2 M.250 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 30,082 m3
2 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 - nt - 20,055 m3
F Phần hố thu nước
1 Đào móng Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,491 100m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 (tận dụng đất đào) - nt - 1,052 100m3
3 V/C đất đào đi đổ - nt - 0,439 100m3
4 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 - nt - 2,59 m3
G Hố ga đổ tại chổ
1 Bê tông đá 1x2 M.250 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 20 m3
2 Cốt thép D>10mm - nt - 0,077 tấn
H Đà hầm
1 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,178 m3
2 Cốt thép BTĐS D<=10mm - nt - 0,08 tấn
3 Cốt thép BTĐS ĐK>10mm - nt - 0,294 tấn
4 C/c, sản xuất lắp đặt thép hình - nt - 0,245 tấn
5 Bốc xếp lên ô tô - nt - 5,445 Tấn
6 Bốc xếp xuống ô tô - nt - 5,445 Tấn
7 V/c BTĐS - nt - 0,545 10tấn
8 Lắp dựng BTĐS đà hầm - nt - 18 cái
I Lưỡi hầm
1 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,207 m3
2 Cốt thép BTĐS D<=10mm - nt - 0,037 tấn
3 Bốc xếp lên ô tô - nt - 0,518 Tấn
4 Bốc xếp xuống ô tô - nt - 0,518 Tấn
5 V/c BTĐS - nt - 0,052 10tấn
J Nắp đan đúc sẵn
1 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,16 m3
2 Cốt thép BTĐS D<=10mm - nt - 0,013 tấn
3 Cốt thép BTĐS ĐK>10mm - nt - 0,388 tấn
4 C/c, sản xuất lắp đặt thép hình( nắp đan) - nt - 0,424 tấn
5 Bốc xếp lên ô tô - nt - 5,4 Tấn
6 Bốc xếp xuống ô tô - nt - 5,4 Tấn
7 V/c BTĐS - nt - 0,54 10tấn
8 Lắp dựng BTĐS nắp đan rãnh - nt - 36 cái
K Máng hầm
1 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,54 m3
2 Cốt thép BTĐS D<=10mm - nt - 0,071 tấn
3 Bốc xếp lên ô tô - nt - 1,35 Tấn
4 Bốc xếp xuống ô tô - nt - 1,35 Tấn
5 V/c BTĐS - nt - 0,135 10tấn
L Miệng thu nước
1 Bê tông đá 1x2 M.200 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,242 m3
2 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 - nt - 1,296 m3
M Lưới chắn rác
1 C/c, SX,lắp đặt lưới chắn rác Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,111 tấn
N Thay thế nắp đan hư
1 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 5,4 m3
2 Cốt thép BTĐS D<=10mm - nt - 1,05 tấn
3 C/c, sản xuất lắp đặt thép hình - nt - 0,717 tấn
4 Bốc xếp lên ô tô - nt - 13,5 Tấn
5 Bốc xếp xuống ô tô - nt - 13,5 Tấn
6 V/c BTĐS - nt - 1,35 10tấn
O 2. Đoạn từ Km37+900-Km38+560
P Xây dựng cống
1 Đào móng Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 11,228 100m3
2 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 - nt - 18,432 m3
3 Bê tông móng đá 1x2 M.200 (kể cả ván khuôn) - nt - 9,06 m3
4 C/c, lắp đặt gối cống D600 - nt - 320 cái
5 Lắp đặt cống BT ĐK=600mm H30, đoạn ống dài 4m - nt - 7,5 đ/ống
6 Lắp đặt cống BT ĐK=600mm H10, đoạn ống dài 4m - nt - 152 đ/ống
7 Nối ống BT bằng gioăng cao su D600 - nt - 140 mối
8 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 (tận dụng đất đào) - nt - 10,822 100m3
9 V/C đất đào đi đổ - nt - 0,406 100m3
Q Phần rãnh băng ngang đường
1 Đào móng Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,271 100m3
2 V/C vật liệu thừa đi đổ - nt - 0,271 100m3
3 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 - nt - 1,98 m3
4 Bê tông lót đáy rãnh đá 1x2 M.250 - nt - 3,96 m3
R Phần rãnh BTCT đúc sẳn
1 BT đúc đá 1x2 M.250 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6,3 m3
2 Cốt thép BTĐS ĐK<=10mm - nt - 0,569 tấn
3 Bốc xếp lên ô tô - nt - 15,75 Tấn
4 Bốc xếp xuống ô tô - nt - 15,75 Tấn
5 V/c BTĐS TL cấu kiện <=1T/Ck - nt - 1,575 10tấn
6 Lắp dựng rãnh đúc sẵn - nt - 18 cái
7 Trát vữa dày 1.0cm M.100 - nt - 7,82 m2
S Nắp đan đúc sẵn
1 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,43 m3
2 Cốt thép BTĐS D<=10mm - nt - 0,248 tấn
3 Cốt thép BTĐS ĐK>10mm - nt - 0,377 tấn
4 C/c, sản xuất lắp đặt thép hình (nắp đan) - nt - 0,937 tấn
5 Bốc xếp lên ô tô - nt - 6,075 Tấn
6 Bốc xếp xuống ô tô - nt - 6,075 Tấn
7 V/c BTĐS - nt - 0,608 10tấn
8 Lắp dựng BTĐS nắp đan ranh - nt - 18 cái
9 Bê tông chèn lưng rãnh đá 1x2 M.250 (kể cả ván khuôn) 3,6 m3
T Tái lập cống ngang đường bằng BTN
1 Cắt mặt đường BTN dày 7cm - nt - 0,6 100m
2 Cán cấp phối đá dăm loại 1( Lớp trên) - nt - 0,135 100m3
3 Cán cấp phối đá dăm loại 2 (lớp dưới) - nt - 0,135 100m3
4 Tưới nhựa thấm bám T/C 1.0 kg/m2 - nt - 0,675 100m2
5 Thảm Bê tông nhựa C12.5 dày 7cm - nt - 0,675 100m2
U Tái lập đoạn rãnh băng ngang đường bằng BTN
1 Cắt mặt đường BTN dày 7cm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
2 Tưới nhựa dính T/C 0.5 kg/m2 - nt - 0,198 100m2
3 Thảm bù BTN C19 dày 5cm - nt - 0,198 100m2
4 Thảm Bê tông nhựa C12.5 dày 7cm - nt - 0,198 100m2
V Tái lập vỉa hè
1 Cán cấp phối đá dăm loại 1 (Lớp trên) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,486 100m3
2 Bê tông đá 1x2 M.200 - nt - 48,6 m3
W Bó vỉa
1 Bê tông đá 1x2 M.250 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 37,97 m3
2 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 - nt - 25,314 m3
X Phần hố thu nước
1 Đào móng Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,633 100m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 (tận dụng đất đào) - nt - 1,128 100m3
3 V/C đất đào đi đổ - nt - 0,505 100m3
4 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 - nt - 3,08 m3
Y Hố ga đổ tại chổ
1 Bê tông đá 1x2 M.250 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 22,6 m3
2 Cốt thép D>10mm - nt - 0,089 tấn
Z Đà hầm
1 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,706 m3
2 Cốt thép BTĐS D<=10mm - nt - 0,1 tấn
3 Cốt thép BTĐS ĐK>10mm - nt - 0,368 tấn
4 C/c, sản xuất lắp đặt thép hình - nt - 0,31 tấn
5 Bốc xếp lên ô tô - nt - 6,765 Tấn
6 Bốc xếp xuống ô tô - nt - 6,765 Tấn
7 V/c BTĐS - nt - 0,677 10tấn
8 Lắp dựng BTĐS đà hầm - nt - 22 cái
AA Lưỡi hầm
1 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,23 m3
2 Cốt thép BTĐS D<=10mm - nt - 0,041 tấn
3 Bốc xếp lên ô tô - nt - 0,575 Tấn
4 Bốc xếp xuống ô tô - nt - 0,575 Tấn
5 V/c BTĐS - nt - 0,058 10tấn
AB Nắp đan đúc sẵn
1 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,748 m3
2 Cốt thép BTĐS D<=10mm - nt - 0,017 tấn
3 Cốt thép BTĐS ĐK>10mm - nt - 0,492 tấn
4 C/c, sản xuất lắp đặt thép hình( nắp đan) - nt - 0,527 tấn
5 Bốc xếp lên ô tô - nt - 6,87 Tấn
6 Bốc xếp xuống ô tô - nt - 6,87 Tấn
7 V/c BTĐS - nt - 0,687 10tấn
8 Lắp dựng BTĐS nắp đan rãnh - nt - 44 cái
AC Máng hầm
1 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 m3
2 Cốt thép BTĐS D<=10mm - nt - 0,079 tấn
3 Bốc xếp lên ô tô - nt - 1,5 Tấn
4 Bốc xếp xuống ô tô - nt - 1,5 Tấn
5 V/c BTĐS - nt - 0,15 10tấn
AD Miệng thu nước
1 Bê tông đá 1x2 M.200 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,38 m3
2 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 - nt - 1,44 m3
AE Lưới chắn rác
1 C/c, SX,lắp đặt lưới chắn rác Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,139 tấn
AF 3. Đoạn từ Km44+760-Km44+860(P)
AG Xây dựng cống
1 Đào móng - nt - 1,852 100m3
2 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 - nt - 7,2 m3
3 Bê tông móng đá 1x2 M.200 (kể cả ván khuôn) - nt - 10,74 m3
4 C/c, lắp đặt gối cống D800 - nt - 32 cái
5 Lắp đặt cống BT ĐK=800mm H30, đoạn ống dài 4m - nt - 15 đ/ống
6 Nối ống BT bằng gioăng cao su D800 - nt - 14 mối
7 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 (tận dụng đất đào) - nt - 0,679 100m3
8 V/C đất đào đi đổ - nt - 1,173 100m3
AH Tái lập cống ngang đường bằng BTN
1 Cắt mặt đường BTN dày 7cm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,2 100m
2 Cán cấp phối đá dăm loại 1( Lớp trên) - nt - 0,3 100m3
3 Cán cấp phối đá dăm loại 2 (lớp dưới) - nt - 0,3 100m3
4 Tưới nhựa thấm bám T/C 1.0 kg/m2 - nt - 1,5 100m2
5 Thảm Bê tông nhựa C12.5 dày 7cm - nt - 1,5 100m2
AI Phần hố thu nước
1 Đào móng Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,373 100m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 (tận dụng đất đào) - nt - 0,251 100m3
3 V/C đất đào đi đổ - nt - 0,122 100m3
4 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 - nt - 0,59 m3
AJ Hố ga đổ tại chổ
1 Bê tông đá 1x2 M.250 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 4,77 m3
2 Cốt thép D>10mm - nt - 0,017 tấn
AK Đà hầm
1 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,429 m3
2 Cốt thép BTĐS D<=10mm - nt - 0,017 tấn
3 Cốt thép BTĐS ĐK>10mm - nt - 0,062 tấn
4 C/c, sản xuất lắp đặt thép hình - nt - 0,057 tấn
5 Bốc xếp lên ô tô - nt - 1,073 Tấn
6 Bốc xếp xuống ô tô - nt - 1,073 Tấn
7 V/c BTĐS - nt - 0,107 10tấn
8 Lắp dựng BTĐS đà hầm - nt - 3 cái
AL Nắp đan đúc sẵn
1 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (kể cả ván khuôn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,522 m3
2 Cốt thép BTĐS D<=10mm - nt - 0,007 tấn
3 Cốt thép BTĐS ĐK>10mm - nt - 0,182 tấn
4 C/c, sản xuất lắp đặt thép hình( nắp đan) - nt - 0,17 tấn
5 Bốc xếp lên ô tô - nt - 1,305 Tấn
6 Bốc xếp xuống ô tô - nt - 1,305 Tấn
7 V/c BTĐS - nt - 0,131 10tấn
8 Lắp dựng BTĐS nắp đan rãnh - nt - 6 cái
AM Phần đảm bảo giao thông
1 Đảm bảo giao thông Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->