Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng + hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200505658-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng + hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200155794 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 17:19:00 đến ngày 2020-05-21 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,427,347,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | SÂN | |||
| 1 | Lát gạch đất nung 400x400 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 716 | m2 |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông - chiều dày <=10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 110,48 | m |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,938 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,759 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,167 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,568 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 3km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,259 | 100m3 |
| 7 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,293 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,11 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,509 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,133 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,257 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52 | cái |
| 13 | Bê tông cổ hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,592 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,197 | 100m2 |
| 15 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,433 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54,258 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,9 | m2 |
| D | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa hàn PVC, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,38 | 100m |
| 2 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt van ren, van 1 chiều đường kính van d=32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt van phao d=32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 6 | Máy bơm nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 7 | Crefin | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 8 | Giếng khoan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 53 | m |
| E | HÀNH LANG | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông - chiều dày <=10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,96 | m |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,28 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,054 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,093 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,068 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,14 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,033 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,003 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,002 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,002 | tấn |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,828 | m3 |
| 12 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,743 | m3 |
| 13 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,724 | m2 |
| 14 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,047 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,175 | m3 |
| F | PHÁ DỠ NHÀ XE | |||
| 1 | Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái tôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,334 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng của vì kèo, xà gỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng của cột thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,046 | tấn |
| G | NHÀ CẢI TẠO | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép gia cường, kính phản quang dày 6,38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,422 | m2 |
| H | NHÀ LÀM VIỆC MỘT CỬA | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông - chiều dày <=10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 61,06 | m |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,3901 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính <= 10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,727 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính <= 18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,0336 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính > 18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1344 | tấn |
| 6 | Sản xuất thép tấm đầu cọc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,872 | tấn |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35,7083 | m3 |
| 8 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 56 | 1 mối nối |
| 9 | Chế tạo cọc dẫn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 10 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,62 | 100m |
| 11 | Ép cọc âm, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,324 | 100m |
| 12 | Đập đầu cọc bê tông cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4375 | m3 |
| 13 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,9702 | m3 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,8691 | m3 |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9755 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4083 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 3km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6756 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,3816 | m3 |
| 19 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,7456 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3327 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,001 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7573 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0362 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,5018 | tấn |
| 25 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,338 | m3 |
| 26 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2038 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,036 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1802 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0682 | tấn |
| 30 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,9169 | m3 |
| 31 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,66 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0266 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,8375 | m2 |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,8375 | m2 |
| 36 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,1388 | m2 |
| 37 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,9763 | m2 |
| 38 | Đắp cát nền nhà, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9803 | 100m3 |
| 39 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,2052 | m3 |
| 40 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,8396 | m3 |
| 41 | Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4504 | 100m2 |
| 42 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1984 | tấn |
| 43 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4051 | tấn |
| 44 | Cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8503 | tấn |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,7346 | m3 |
| 46 | Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7774 | 100m2 |
| 47 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4011 | tấn |
| 48 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6009 | tấn |
| 49 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6375 | tấn |
| 50 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,5454 | m3 |
| 51 | Ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,6156 | 100m2 |
| 52 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,1348 | tấn |
| 53 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,3134 | m3 |
| 54 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4275 | 100m2 |
| 55 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1488 | tấn |
| 56 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1914 | tấn |
| 57 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,8317 | m3 |
| 58 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2772 | 100m2 |
| 59 | Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2363 | tấn |
| 60 | Cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1267 | tấn |
| 61 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,2187 | m3 |
| 62 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4944 | m3 |
| 63 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1359 | 100m2 |
| 64 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1244 | tấn |
| 65 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8881 | tấn |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8881 | tấn |
| 67 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 72,624 | m2 |
| 68 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 72,4612 | m3 |
| 69 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (xây vòm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2244 | m3 |
| 70 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (lan can, sênô) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7536 | m3 |
| 71 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (WC, hộp kỹ thuật) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,9311 | m3 |
| 72 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,8648 | m3 |
| 73 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,5193 | m3 |
| 74 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Từ cos -0.75 lên cos 0.00) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,9 | m2 |
| 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 161,0888 | m2 |
| 76 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Vòm, lan can) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,0145 | m2 |
| 77 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 427,4258 | m2 |
| 78 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 113,028 | m2 |
| 79 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 220,49 | m2 |
| 80 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 326,5432 | m2 |
| 81 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 123,348 | m2 |
| 82 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54,116 | m2 |
| 83 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54,116 | m2 |
| 84 | Đắp cột sảnh trang trí theo BVTC | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 85 | Đắp vòm trang trí theo BVTC | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 86 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33 | m |
| 87 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 94,1 | m |
| 88 | Sản xuất và lắp dựng lan can con tiện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,096 | m2 |
| 89 | Sản xuất lắp dựng vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm , phụ kiện đi kèm inox 304 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | m2 |
| 90 | Trụ cầu thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | trụ |
| 91 | Sản xuất lan can cầu thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,004 | m2 |
| 92 | Lắp dựng lan can cầu thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,004 | m2 |
| 93 | Thang khỉ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 94 | Cửa mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 95 | Bản lề | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 96 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 354,0313 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.097,807 | m2 |
| 98 | Sản xuất và lắp dựng cửa kính thủy lực, cửa đi 2 cánh mở quay ngoài, kính trắng dày 12 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,2 | m2 |
| 99 | Sản xuất và lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường, cửa đi 2 cánh mở quay ngoài, kính trắng dày 6,38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,44 | m2 |
| 100 | Sản xuất và lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường, cửa đi 1 cánh mở quay vào trong, kính trắng dày 6,38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,88 | m2 |
| 101 | Sản xuất và lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường, cửa sổ 2 cánh mở quay ngoài, kính trắng dày 6,38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,8 | m2 |
| 102 | Sản xuất và lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường, cửa sổ 1 cánh, 2 cánh mở hất, kính trắng dày 6,38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,44 | m2 |
| 103 | Sản xuất và lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép gia cường, kính phản quang dày 6,38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,64 | m2 |
| 104 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4162 | tấn |
| 105 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,24 | m2 |
| 106 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,6774 | m2 |
| 107 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,9607 | 100m2 |
| 108 | Tôn úp nóc, úp biên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,82 | md |
| 109 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,3712 | 100m2 |
| 110 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 159,88 | m2 |
| 111 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,1578 | m2 |
| 112 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 259,288 | m2 |
| 113 | Láng Granito cầu thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48,0264 | m2 |
| 114 | Trần phẳng bằng thạch cao khung xương chìm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35,0168 | m2 |
| 115 | Tủ điện vỏ kim loại chứa 6 atomat | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 116 | Tủ điện vỏ kim loại chứa 2 atomat | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | hộp |
| 117 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 119 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 120 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 121 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | bộ |
| 122 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 123 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 124 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| 125 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 126 | Lắp đặt công tắc 2 chiều, số hạt trên 1 công tắc là 1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 128 | Lắp đặt hộp âm tường dùng cho công tắc và ổ cắm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42 | hộp |
| 129 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 130 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 131 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | m |
| 132 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 230 | m |
| 133 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 290 | m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 520 | m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 62 | m |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt tê nhựa hàn, đường kính tê d=20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 139 | Lắp đặt tê nhựa hàn, đường kính tê d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 140 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 16mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 141 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 142 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 143 | Hộp nhựa phân nhánh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | hộp |
| 144 | Cắt sàn bê tông - chiều dày <=10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | m |
| 146 | Gia công kim thu sét có chiều dài 0,7m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 147 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,7m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 148 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cọc |
| 149 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 72 | m |
| 150 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=16mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | m |
| 151 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,4 | m3 |
| 152 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,4 | m3 |
| 153 | Chân bật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48 | cái |
| 154 | Bình bọt chữa cháy 4KG | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bình |
| 155 | Tiêu lệnh chữa cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | chiếc |
| 156 | Tủ chữa cháy 45 x 65 x 20 vách tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | chiếc |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa hàn PVC, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa hàn PVC, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa hàn PVC, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,52 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 161 | Lắp đặt van phao, đường kính van d=32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=40mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 166 | Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=40mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt côn nhựa hàn, đường kính côn d=40mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt côn nhựa hàn, đường kính côn d=32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 170 | Lắp đặt côn nhựa hàn, đường kính côn d=20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt tê nhựa hàn, đường kính tê d=40x32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 172 | Lắp đặt tê nhựa hàn, đường kính tê d=32x32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 173 | Lắp đặt tê nhựa hàn, đường kính tê d=20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 174 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 175 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 176 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 177 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 178 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 179 | Vòi đồng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 180 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 181 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 182 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 183 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 184 | Vòi đồng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 185 | Máy bơm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 186 | Crephin | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 187 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,28 | 100m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,26 | 100m |
| 192 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 193 | Tê nhựa PVC D110x90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 194 | Tê nhựa PVC D90/90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 195 | Tê nhựa PVC D60x42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 196 | Tê nhựa PVC D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 197 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 198 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=89mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 199 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 200 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=42mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 201 | Lắp đặt ống kiểm tra đường kính ống d=90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 202 | Lắp đặt ống kiểm tra đường kính ống d=110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 203 | Quả cầu chắn rác | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | quả |
| 204 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=89mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,48 | 100m |
| I | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại phục vụ thi công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi