Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng + hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200505658-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng + hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200155794
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-11 17:19:00 đến ngày 2020-05-21 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,427,347,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B SÂN
1 Lát gạch đất nung 400x400 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 716 m2
C RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Cắt sàn bê tông - chiều dày <=10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 110,48 m
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,938 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,759 m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,167 100m3
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,568 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 3km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,259 100m3
7 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,293 m3
8 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,11 100m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,509 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,133 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,257 tấn
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52 cái
13 Bê tông cổ hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,592 m3
14 Ván khuôn cổ hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,197 100m2
15 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,433 m3
16 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54,258 m2
17 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,9 m2
D CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa hàn PVC, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,38 100m
2 Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
3 Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
4 Lắp đặt van ren, van 1 chiều đường kính van d=32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
5 Lắp đặt van phao d=32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
6 Máy bơm nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
7 Crefin Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
8 Giếng khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 53 m
E HÀNH LANG
1 Cắt sàn bê tông - chiều dày <=10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,96 m
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,28 m3
3 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,054 m3
4 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,093 m3
5 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,068 m3
6 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,14 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,033 m3
8 Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,003 100m2
9 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,002 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,002 tấn
11 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,828 m3
12 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,743 m3
13 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,724 m2
14 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,047 m3
15 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,175 m3
F PHÁ DỠ NHÀ XE
1 Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái tôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,334 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng của vì kèo, xà gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5 tấn
3 Tháo dỡ các kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng của cột thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,046 tấn
G NHÀ CẢI TẠO
1 Sản xuất và lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép gia cường, kính phản quang dày 6,38 ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,422 m2
H NHÀ LÀM VIỆC MỘT CỬA
1 Cắt sàn bê tông - chiều dày <=10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 61,06 m
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,3901 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính <= 10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,727 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính <= 18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,0336 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính > 18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1344 tấn
6 Sản xuất thép tấm đầu cọc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,872 tấn
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,7083 m3
8 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 56 1 mối nối
9 Chế tạo cọc dẫn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
10 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,62 100m
11 Ép cọc âm, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,324 100m
12 Đập đầu cọc bê tông cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4375 m3
13 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,9702 m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,8691 m3
15 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9755 100m3
16 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4083 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 3km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6756 100m3
18 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,3816 m3
19 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,7456 m3
20 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3327 100m2
21 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,001 100m2
22 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7573 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0362 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,5018 tấn
25 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,338 m3
26 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2038 m3
27 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,036 100m2
28 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1802 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0682 tấn
30 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,9169 m3
31 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,66 m3
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0266 100m2
33 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
34 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,8375 m2
35 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,8375 m2
36 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,1388 m2
37 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,9763 m2
38 Đắp cát nền nhà, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9803 100m3
39 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,2052 m3
40 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,8396 m3
41 Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4504 100m2
42 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1984 tấn
43 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4051 tấn
44 Cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8503 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,7346 m3
46 Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7774 100m2
47 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4011 tấn
48 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6009 tấn
49 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6375 tấn
50 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,5454 m3
51 Ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,6156 100m2
52 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,1348 tấn
53 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,3134 m3
54 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4275 100m2
55 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1488 tấn
56 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1914 tấn
57 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,8317 m3
58 Ván khuôn cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2772 100m2
59 Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2363 tấn
60 Cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1267 tấn
61 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,2187 m3
62 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4944 m3
63 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1359 100m2
64 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1244 tấn
65 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8881 tấn
66 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8881 tấn
67 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 72,624 m2
68 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 72,4612 m3
69 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (xây vòm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2244 m3
70 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (lan can, sênô) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7536 m3
71 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (WC, hộp kỹ thuật) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,9311 m3
72 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,8648 m3
73 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,5193 m3
74 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Từ cos -0.75 lên cos 0.00) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36,9 m2
75 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 161,0888 m2
76 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Vòm, lan can) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,0145 m2
77 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 427,4258 m2
78 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 113,028 m2
79 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 220,49 m2
80 Trát trần, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 326,5432 m2
81 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 123,348 m2
82 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54,116 m2
83 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54,116 m2
84 Đắp cột sảnh trang trí theo BVTC Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
85 Đắp vòm trang trí theo BVTC Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
86 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33 m
87 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 94,1 m
88 Sản xuất và lắp dựng lan can con tiện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,096 m2
89 Sản xuất lắp dựng vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm , phụ kiện đi kèm inox 304 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 m2
90 Trụ cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 trụ
91 Sản xuất lan can cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,004 m2
92 Lắp dựng lan can cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,004 m2
93 Thang khỉ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
94 Cửa mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
95 Bản lề Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
96 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 354,0313 m2
97 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.097,807 m2
98 Sản xuất và lắp dựng cửa kính thủy lực, cửa đi 2 cánh mở quay ngoài, kính trắng dày 12 ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,2 m2
99 Sản xuất và lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường, cửa đi 2 cánh mở quay ngoài, kính trắng dày 6,38 ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,44 m2
100 Sản xuất và lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường, cửa đi 1 cánh mở quay vào trong, kính trắng dày 6,38 ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,88 m2
101 Sản xuất và lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường, cửa sổ 2 cánh mở quay ngoài, kính trắng dày 6,38 ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,8 m2
102 Sản xuất và lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường, cửa sổ 1 cánh, 2 cánh mở hất, kính trắng dày 6,38 ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,44 m2
103 Sản xuất và lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép gia cường, kính phản quang dày 6,38 ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,64 m2
104 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4162 tấn
105 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,24 m2
106 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,6774 m2
107 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,9607 100m2
108 Tôn úp nóc, úp biên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,82 md
109 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,3712 100m2
110 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 159,88 m2
111 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,1578 m2
112 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 259,288 m2
113 Láng Granito cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48,0264 m2
114 Trần phẳng bằng thạch cao khung xương chìm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,0168 m2
115 Tủ điện vỏ kim loại chứa 6 atomat Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
116 Tủ điện vỏ kim loại chứa 2 atomat Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 hộp
117 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
118 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 cái
119 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
120 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
121 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 bộ
122 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
123 Móc treo quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
124 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 cái
125 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
126 Lắp đặt công tắc 2 chiều, số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
127 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
128 Lắp đặt hộp âm tường dùng cho công tắc và ổ cắm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42 hộp
129 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
130 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
131 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 m
132 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 230 m
133 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 290 m
134 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 520 m
135 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 62 m
136 Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51 cái
137 Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
138 Lắp đặt tê nhựa hàn, đường kính tê d=20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 cái
139 Lắp đặt tê nhựa hàn, đường kính tê d=25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
140 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 16mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
141 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
142 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
143 Hộp nhựa phân nhánh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 hộp
144 Cắt sàn bê tông - chiều dày <=10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 m
145 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 m
146 Gia công kim thu sét có chiều dài 0,7m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
147 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,7m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
148 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cọc
149 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 72 m
150 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=16mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 m
151 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,4 m3
152 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,4 m3
153 Chân bật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 cái
154 Bình bọt chữa cháy 4KG Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bình
155 Tiêu lệnh chữa cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 chiếc
156 Tủ chữa cháy 45 x 65 x 20 vách tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 chiếc
157 Lắp đặt ống nhựa hàn PVC, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m
158 Lắp đặt ống nhựa hàn PVC, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
159 Lắp đặt ống nhựa hàn PVC, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,52 100m
160 Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
161 Lắp đặt van phao, đường kính van d=32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
162 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
163 Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
164 Lắp đặt van ren, đường kính van d=40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
165 Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
166 Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
167 Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
168 Lắp đặt côn nhựa hàn, đường kính côn d=40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
169 Lắp đặt côn nhựa hàn, đường kính côn d=32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
170 Lắp đặt côn nhựa hàn, đường kính côn d=20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
171 Lắp đặt tê nhựa hàn, đường kính tê d=40x32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
172 Lắp đặt tê nhựa hàn, đường kính tê d=32x32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
173 Lắp đặt tê nhựa hàn, đường kính tê d=20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
174 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
175 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
176 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
177 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
178 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
179 Vòi đồng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
180 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
181 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
182 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
183 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
184 Vòi đồng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
185 Máy bơm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
186 Crephin Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
187 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
188 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
189 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,28 100m
190 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
191 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,26 100m
192 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
193 Tê nhựa PVC D110x90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
194 Tê nhựa PVC D90/90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
195 Tê nhựa PVC D60x42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
196 Tê nhựa PVC D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
197 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
198 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=89mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
199 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 cái
200 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
201 Lắp đặt ống kiểm tra đường kính ống d=90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
202 Lắp đặt ống kiểm tra đường kính ống d=110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
203 Quả cầu chắn rác Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 quả
204 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=89mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
205 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,48 100m
I HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí lán trại phục vụ thi công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->