Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200522296-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG ĐẠI PHÚC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200510236 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn hỗ trợ khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 18:32:00 đến ngày 2020-05-21 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,242,207,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| B | Đường bê tông cải tạo | |||
| 1 | Bê tông bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 9,875 | m3 |
| 2 | Đánh bóng mặt nền đường bê tông | Chương V- E-HSMT | 75,96 | m2 |
| C | Đường thảm nhựa | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới | Chương V- E-HSMT | 0,24 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | Chương V- E-HSMT | 0,24 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ | Chương V- E-HSMT | 0,24 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,09 | 100m3 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Chương V- E-HSMT | 0,057 | 100m3 |
| 6 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V- E-HSMT | 7,6 | m3 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V- E-HSMT | 7,043 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm | Chương V- E-HSMT | 7,043 | 100m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V- E-HSMT | 7,043 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Chương V- E-HSMT | 7,043 | 100m2 |
| D | Vỉa hè | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Chương V- E-HSMT | 180,13 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | Chương V- E-HSMT | 7,174 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | Chương V- E-HSMT | 1,062 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ | Chương V- E-HSMT | 1,062 | 100m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 28,217 | m3 |
| 6 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazo 40x40cm | Chương V- E-HSMT | 282,17 | m2 |
| E | Bó vỉa | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng bó vỉa | Chương V- E-HSMT | 0,159 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V- E-HSMT | 3,665 | m3 |
| 3 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x26x100 cm | Chương V- E-HSMT | 79,67 | m |
| F | Hố trồng cây: | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm | Chương V- E-HSMT | 8 | cây |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m | Chương V- E-HSMT | 7,373 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng hố trồng cây | Chương V- E-HSMT | 0,058 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V- E-HSMT | 1,843 | m3 |
| 5 | Xây gạch xi măng đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V- E-HSMT | 3,802 | m3 |
| 6 | Mua đá xanh KT20x22 làm bó bồn cây | Chương V- E-HSMT | 57,6 | m |
| 7 | Lắp đặt đá xanh bó bồn cây KT 20x22 | Chương V- E-HSMT | 57,6 | m |
| 8 | Đất màu trồng cây (Đã làm sạch, trộn phân bón) | Chương V- E-HSMT | 2,079 | m3 |
| 9 | Cây Bằng Lăng đường kính gốc 16-18cm, chiều cao >=3,5m | Chương V- E-HSMT | 9 | cây |
| G | CẢI TẠO RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| H | Rãnh thoát nước B600 | |||
| 1 | Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | Chương V- E-HSMT | 25,134 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V- E-HSMT | 6,221 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | Chương V- E-HSMT | 0,062 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ | Chương V- E-HSMT | 0,062 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m | Chương V- E-HSMT | 1,393 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,143 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài | Chương V- E-HSMT | 0,251 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V- E-HSMT | 14,326 | m3 |
| 9 | Xây gạch xi măng đặc 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 25,436 | m3 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 75,402 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 115,616 | m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V- E-HSMT | 5,127 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V- E-HSMT | 2,826 | tấn |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 19,605 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Chương V- E-HSMT | 125,67 | cái |
| I | Cống D600 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m | Chương V- E-HSMT | 0,319 | 100m3 |
| 2 | Đế cống D600 bản 38 | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 3 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=600mm | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 4 | Ống cống D600 TTC | Chương V- E-HSMT | 10 | m |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính <=600mm | Chương V- E-HSMT | 5 | đoạn ống |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,291 | 100m3 |
| J | Hố ga làm mới | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V- E-HSMT | 0,058 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V- E-HSMT | 0,403 | m3 |
| 5 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 1,325 | m3 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 1 | m2 |
| 7 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 4,835 | m2 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 0,161 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V- E-HSMT | 0,007 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V- E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 0,142 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| K | Hố ga cải tạo | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 0,205 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V- E-HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V- E-HSMT | 0,051 | tấn |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 0,267 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Nắp hố ga composite KT 1x1 | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| L | Rãnh thoát nước B350 | |||
| 1 | Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | Chương V- E-HSMT | 37,462 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép | Chương V- E-HSMT | 39,054 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | Chương V- E-HSMT | 0,375 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ | Chương V- E-HSMT | 0,375 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m | Chương V- E-HSMT | 1,78 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V- E-HSMT | 18,544 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,375 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V- E-HSMT | 18,544 | m3 |
| 9 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 33,791 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,674 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 5,769 | m3 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 65,559 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 183,564 | m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V- E-HSMT | 0,465 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V- E-HSMT | 0,798 | tấn |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 8,242 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Chương V- E-HSMT | 187,31 | cái |
| 18 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,824 | 100m3 |
| M | BÃI ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng công trình | Chương V- E-HSMT | 2,568 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Chương V- E-HSMT | 0,857 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V- E-HSMT | 95,13 | m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V- E-HSMT | 4,757 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Chương V- E-HSMT | 4,757 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 6,055 | m3 |
| 7 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm | Chương V- E-HSMT | 60,55 | m2 |
| N | CẢI TẠO SÂN BÊ TÔNG, HỐ TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V- E-HSMT | 4,409 | 100m3 |
| 2 | Nilon lót nền sân bê tông | Chương V- E-HSMT | 2.939,17 | m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 440,876 | m3 |
| 4 | Đánh bóng mặt nền sân bê tông | Chương V- E-HSMT | 2.939,17 | m2 |
| 5 | Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V- E-HSMT | 210,473 | 10m |
| 6 | Xây gạch xi măng đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V- E-HSMT | 6,148 | m3 |
| 7 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ 60x240 | Chương V- E-HSMT | 81,502 | m2 |
| 8 | Đất màu trồng cây (đã làm sạch, tơi xốp, trộn phân bón) | Chương V- E-HSMT | 17,989 | m3 |
| O | CẢI TẠO TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Chương V- E-HSMT | 31,698 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | Chương V- E-HSMT | 0,317 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ | Chương V- E-HSMT | 0,317 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m | Chương V- E-HSMT | 1,215 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,405 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | Chương V- E-HSMT | 0,81 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ | Chương V- E-HSMT | 0,81 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,205 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V- E-HSMT | 7,79 | m3 |
| 10 | Xây gạch xi măng đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V- E-HSMT | 50,44 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,461 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V- E-HSMT | 0,645 | tấn |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 3,834 | m3 |
| 14 | Xây gạch xi măng đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V- E-HSMT | 5,914 | m3 |
| 15 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V- E-HSMT | 4,679 | m3 |
| 16 | Thép hộp mạ kẽm làm tường hoa sắt tường rào | Chương V- E-HSMT | 3.402,227 | kg |
| 17 | Sản xuất hoa sắt tường rào | Chương V- E-HSMT | 3,402 | tấn |
| 18 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | Chương V- E-HSMT | 181,35 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V- E-HSMT | 237,286 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 152,989 | m2 |
| 21 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ 60x240 | Chương V- E-HSMT | 83,179 | m2 |
| P | CẢI TẠO NHÀ XE | |||
| Q | Phá dỡ nhà xe cũ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | Chương V- E-HSMT | 111,111 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | Chương V- E-HSMT | 11,16 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | Chương V- E-HSMT | 1,01 | tấn |
| R | Làm mới nhà xe | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Chương V- E-HSMT | 19,224 | m3 |
| 2 | Nilon lót nền bê tông nhà xe | Chương V- E-HSMT | 128,16 | m2 |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,192 | 100m3 |
| 4 | Thép hộp mạ kẽm làm xà gồ | Chương V- E-HSMT | 754,542 | kg |
| 5 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V- E-HSMT | 0,736 | tấn |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V- E-HSMT | 0,736 | tấn |
| 7 | Thép hộp mạ kẽm làm vì kèo | Chương V- E-HSMT | 327,637 | kg |
| 8 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V- E-HSMT | 0,318 | tấn |
| 9 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V- E-HSMT | 0,318 | tấn |
| 10 | Thép hộp mạ kẽm làm cột | Chương V- E-HSMT | 184,259 | kg |
| 11 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V- E-HSMT | 0,179 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cột thép | Chương V- E-HSMT | 0,179 | tấn |
| 13 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V- E-HSMT | 1,348 | 100m2 |
| 14 | Máng thu nước khổ 600 dày 0.42mm | Chương V- E-HSMT | 40,25 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Chương V- E-HSMT | 0,288 | 100m |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| S | CẢI TẠO CỔNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m | Chương V- E-HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,05 | 100m2 |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V- E-HSMT | 0,009 | tấn |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V- E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V- E-HSMT | 0,288 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 0,687 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,081 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V- E-HSMT | 0,011 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V- E-HSMT | 0,057 | tấn |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 0,445 | m3 |
| 11 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 1,602 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 0,063 | 100m2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V- E-HSMT | 0,054 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V- E-HSMT | 0,116 | tấn |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 1,74 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V- E-HSMT | 0,34 | 100m2 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V- E-HSMT | 0,28 | tấn |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 3,225 | m3 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 13,44 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 6,264 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 34,09 | m2 |
| 22 | Thép hộp mạ kẽm làm cánh cổng | Chương V- E-HSMT | 587,892 | kg |
| 23 | Sản xuất cổng sắt | Chương V- E-HSMT | 0,588 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V- E-HSMT | 26,828 | m2 |
| 25 | Bản lề gông đen 160 | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 26 | Khóa treo mã hiệu MK-10P đồng | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Chốt chân CH101L | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 28 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V- E-HSMT | 65,282 | m2 |
| 29 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V- E-HSMT | 42,736 | m2 |
| 30 | Chữ alu gương đồng làm mặt biển khẩu hiệu | Chương V- E-HSMT | 1,98 | m2 |
| 31 | Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | Chương V- E-HSMT | 38,626 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 24,439 | m2 |
| T | CẢI TẠO BIỂN TÊN TRƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m | Chương V- E-HSMT | 0,014 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,007 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V- E-HSMT | 0,193 | m3 |
| 4 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V- E-HSMT | 0,73 | m3 |
| 5 | Xây gạch xi măng đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V- E-HSMT | 1,94 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 0,184 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 18,253 | m2 |
| 9 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x350 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V- E-HSMT | 1,085 | m2 |
| 10 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V- E-HSMT | 5,082 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 12,086 | m2 |
| 12 | Chữ alu gương đồng làm mặt biển hiệu | Chương V- E-HSMT | 5,166 | m2 |
| U | GHẾ INOX | |||
| 1 | Inox 304 làm ghế ngồi | Chương V- E-HSMT | 179,427 | kg |
| 2 | Bulong Fi10 (tham khảo giá thị trường) | Chương V- E-HSMT | 90 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi