Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200522296-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG ĐẠI PHÚC
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200510236
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường và các nguồn vốn hỗ trợ khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-11 18:32:00 đến ngày 2020-05-21 19:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,242,207,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
B Đường bê tông cải tạo
1 Bê tông bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V- E-HSMT 9,875 m3
2 Đánh bóng mặt nền đường bê tông Chương V- E-HSMT 75,96 m2
C Đường thảm nhựa
1 Đào nền đường làm mới Chương V- E-HSMT 0,24 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V- E-HSMT 0,24 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ Chương V- E-HSMT 0,24 100m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V- E-HSMT 0,09 100m3
5 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng Chương V- E-HSMT 0,057 100m3
6 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V- E-HSMT 7,6 m3
7 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V- E-HSMT 7,043 100m2
8 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm Chương V- E-HSMT 7,043 100m2
9 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V- E-HSMT 7,043 100m2
10 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm Chương V- E-HSMT 7,043 100m2
D Vỉa hè
1 Phá dỡ Nền gạch xi măng Chương V- E-HSMT 180,13 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời Chương V- E-HSMT 7,174 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V- E-HSMT 1,062 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ Chương V- E-HSMT 1,062 100m3
5 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V- E-HSMT 28,217 m3
6 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazo 40x40cm Chương V- E-HSMT 282,17 m2
E Bó vỉa
1 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng bó vỉa Chương V- E-HSMT 0,159 100m2
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V- E-HSMT 3,665 m3
3 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x26x100 cm Chương V- E-HSMT 79,67 m
F Hố trồng cây:
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm Chương V- E-HSMT 8 cây
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m Chương V- E-HSMT 7,373 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng hố trồng cây Chương V- E-HSMT 0,058 100m2
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V- E-HSMT 1,843 m3
5 Xây gạch xi măng đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V- E-HSMT 3,802 m3
6 Mua đá xanh KT20x22 làm bó bồn cây Chương V- E-HSMT 57,6 m
7 Lắp đặt đá xanh bó bồn cây KT 20x22 Chương V- E-HSMT 57,6 m
8 Đất màu trồng cây (Đã làm sạch, trộn phân bón) Chương V- E-HSMT 2,079 m3
9 Cây Bằng Lăng đường kính gốc 16-18cm, chiều cao >=3,5m Chương V- E-HSMT 9 cây
G CẢI TẠO RÃNH THOÁT NƯỚC
H Rãnh thoát nước B600
1 Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, Chương V- E-HSMT 25,134 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V- E-HSMT 6,221 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V- E-HSMT 0,062 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ Chương V- E-HSMT 0,062 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m Chương V- E-HSMT 1,393 100m3
6 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V- E-HSMT 0,143 100m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài Chương V- E-HSMT 0,251 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V- E-HSMT 14,326 m3
9 Xây gạch xi măng đặc 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 25,436 m3
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 75,402 m2
11 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 115,616 m2
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V- E-HSMT 5,127 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V- E-HSMT 2,826 tấn
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V- E-HSMT 19,605 m3
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V- E-HSMT 125,67 cái
I Cống D600
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m Chương V- E-HSMT 0,319 100m3
2 Đế cống D600 bản 38 Chương V- E-HSMT 10 cái
3 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=600mm Chương V- E-HSMT 10 cái
4 Ống cống D600 TTC Chương V- E-HSMT 10 m
5 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính <=600mm Chương V- E-HSMT 5 đoạn ống
6 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V- E-HSMT 0,291 100m3
J Hố ga làm mới
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V- E-HSMT 0,058 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V- E-HSMT 0,003 100m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,01 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V- E-HSMT 0,403 m3
5 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 1,325 m3
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 1 m2
7 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 4,835 m2
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,01 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V- E-HSMT 0,161 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V- E-HSMT 0,007 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V- E-HSMT 0,016 tấn
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V- E-HSMT 0,142 m3
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V- E-HSMT 2 cái
K Hố ga cải tạo
1 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,024 100m2
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V- E-HSMT 0,205 m3
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V- E-HSMT 0,008 100m2
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V- E-HSMT 0,051 tấn
5 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V- E-HSMT 0,267 m3
6 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg Chương V- E-HSMT 1 cái
7 Nắp hố ga composite KT 1x1 Chương V- E-HSMT 1 cái
L Rãnh thoát nước B350
1 Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, Chương V- E-HSMT 37,462 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép Chương V- E-HSMT 39,054 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V- E-HSMT 0,375 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ Chương V- E-HSMT 0,375 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m Chương V- E-HSMT 1,78 100m3
6 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V- E-HSMT 18,544 100m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,375 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V- E-HSMT 18,544 m3
9 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 33,791 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,674 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V- E-HSMT 5,769 m3
12 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 65,559 m2
13 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 183,564 m2
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V- E-HSMT 0,465 100m2
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V- E-HSMT 0,798 tấn
16 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V- E-HSMT 8,242 m3
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Chương V- E-HSMT 187,31 cái
18 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V- E-HSMT 0,824 100m3
M BÃI ĐỂ XE
1 Đào móng công trình Chương V- E-HSMT 2,568 100m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng Chương V- E-HSMT 0,857 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V- E-HSMT 95,13 m3
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V- E-HSMT 4,757 100m2
5 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm Chương V- E-HSMT 4,757 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V- E-HSMT 6,055 m3
7 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm Chương V- E-HSMT 60,55 m2
N CẢI TẠO SÂN BÊ TÔNG, HỐ TRỒNG CÂY
1 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V- E-HSMT 4,409 100m3
2 Nilon lót nền sân bê tông Chương V- E-HSMT 2.939,17 m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V- E-HSMT 440,876 m3
4 Đánh bóng mặt nền sân bê tông Chương V- E-HSMT 2.939,17 m2
5 Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ Chương V- E-HSMT 210,473 10m
6 Xây gạch xi măng đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V- E-HSMT 6,148 m3
7 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ 60x240 Chương V- E-HSMT 81,502 m2
8 Đất màu trồng cây (đã làm sạch, tơi xốp, trộn phân bón) Chương V- E-HSMT 17,989 m3
O CẢI TẠO TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V- E-HSMT 31,698 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V- E-HSMT 0,317 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ Chương V- E-HSMT 0,317 100m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m Chương V- E-HSMT 1,215 100m3
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V- E-HSMT 0,405 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V- E-HSMT 0,81 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ Chương V- E-HSMT 0,81 100m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,205 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V- E-HSMT 7,79 m3
10 Xây gạch xi măng đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V- E-HSMT 50,44 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,461 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V- E-HSMT 0,645 tấn
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V- E-HSMT 3,834 m3
14 Xây gạch xi măng đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V- E-HSMT 5,914 m3
15 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V- E-HSMT 4,679 m3
16 Thép hộp mạ kẽm làm tường hoa sắt tường rào Chương V- E-HSMT 3.402,227 kg
17 Sản xuất hoa sắt tường rào Chương V- E-HSMT 3,402 tấn
18 Lắp dựng hoa sắt tường rào Chương V- E-HSMT 181,35 m2
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V- E-HSMT 237,286 m2
20 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 152,989 m2
21 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ 60x240 Chương V- E-HSMT 83,179 m2
P CẢI TẠO NHÀ XE
Q Phá dỡ nhà xe cũ
1 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Chương V- E-HSMT 111,111 m2
2 Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính Chương V- E-HSMT 11,16 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Chương V- E-HSMT 1,01 tấn
R Làm mới nhà xe
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Chương V- E-HSMT 19,224 m3
2 Nilon lót nền bê tông nhà xe Chương V- E-HSMT 128,16 m2
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V- E-HSMT 0,192 100m3
4 Thép hộp mạ kẽm làm xà gồ Chương V- E-HSMT 754,542 kg
5 Sản xuất xà gồ thép Chương V- E-HSMT 0,736 tấn
6 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- E-HSMT 0,736 tấn
7 Thép hộp mạ kẽm làm vì kèo Chương V- E-HSMT 327,637 kg
8 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V- E-HSMT 0,318 tấn
9 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V- E-HSMT 0,318 tấn
10 Thép hộp mạ kẽm làm cột Chương V- E-HSMT 184,259 kg
11 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V- E-HSMT 0,179 tấn
12 Lắp dựng cột thép Chương V- E-HSMT 0,179 tấn
13 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V- E-HSMT 1,348 100m2
14 Máng thu nước khổ 600 dày 0.42mm Chương V- E-HSMT 40,25 m
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V- E-HSMT 0,288 100m
16 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm Chương V- E-HSMT 12 cái
S CẢI TẠO CỔNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m Chương V- E-HSMT 0,041 100m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,05 100m2
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V- E-HSMT 0,009 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V- E-HSMT 0,013 tấn
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V- E-HSMT 0,288 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V- E-HSMT 0,687 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,081 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V- E-HSMT 0,011 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V- E-HSMT 0,057 tấn
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V- E-HSMT 0,445 m3
11 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 1,602 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V- E-HSMT 0,063 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V- E-HSMT 0,054 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V- E-HSMT 0,116 tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V- E-HSMT 1,74 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V- E-HSMT 0,34 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V- E-HSMT 0,28 tấn
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V- E-HSMT 3,225 m3
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 13,44 m2
20 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 6,264 m2
21 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 34,09 m2
22 Thép hộp mạ kẽm làm cánh cổng Chương V- E-HSMT 587,892 kg
23 Sản xuất cổng sắt Chương V- E-HSMT 0,588 tấn
24 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V- E-HSMT 26,828 m2
25 Bản lề gông đen 160 Chương V- E-HSMT 12 cái
26 Khóa treo mã hiệu MK-10P đồng Chương V- E-HSMT 2 cái
27 Chốt chân CH101L Chương V- E-HSMT 4 cái
28 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V- E-HSMT 65,282 m2
29 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V- E-HSMT 42,736 m2
30 Chữ alu gương đồng làm mặt biển khẩu hiệu Chương V- E-HSMT 1,98 m2
31 Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông Chương V- E-HSMT 38,626 m2
32 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 24,439 m2
T CẢI TẠO BIỂN TÊN TRƯỜNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m Chương V- E-HSMT 0,014 100m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,007 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V- E-HSMT 0,193 m3
4 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V- E-HSMT 0,73 m3
5 Xây gạch xi măng đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V- E-HSMT 1,94 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V- E-HSMT 0,016 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V- E-HSMT 0,184 m3
8 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 18,253 m2
9 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x350 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- E-HSMT 1,085 m2
10 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V- E-HSMT 5,082 m2
11 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 12,086 m2
12 Chữ alu gương đồng làm mặt biển hiệu Chương V- E-HSMT 5,166 m2
U GHẾ INOX
1 Inox 304 làm ghế ngồi Chương V- E-HSMT 179,427 kg
2 Bulong Fi10 (tham khảo giá thị trường) Chương V- E-HSMT 90 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->