Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200511216-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200304125 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chi thường xuyên năm 2020. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 17:20:00 đến ngày 2020-05-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 321,386,256 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2: <=2 cây | Đáp ứng Chương V | 6,16 | 100m2 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 | Đáp ứng Chương V | 0,095 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70 kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng Chương V | 0,139 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp đất cấp 3 sỏi đỏ | Đáp ứng Chương V | 32,918 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 0,451 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 0,451 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi<=5km đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 1,802 | 100m3 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng Chương V | 1,438 | 100m3 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Đáp ứng Chương V | 7,19 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa (Loại C≤12,5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Đáp ứng Chương V | 7,19 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 10 tấn | Đáp ứng Chương V | 1,045 | 100tấn |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn | Đáp ứng Chương V | 25,09 | 100tấn |
| 6 | Cung cấp bộ biển báo phản quang tam giác 70cm | Đáp ứng Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Cung cấp bộ biển báo phản quang tròn 70cm | Đáp ứng Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm | Đáp ứng Chương V | 2 | cái |
| 10 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn, cự ly vận chuyển <= 60km | Đáp ứng Chương V | 771,715 | 10m3 |
| C | PHẦN BÓ VỈA | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng Chương V | 1,882 | 100m2 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng Chương V | 9,411 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng Chương V | 18,823 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn, cự ly vận chuyển <= 60km | Đáp ứng Chương V | 102,177 | 10m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi