Gói thầu: Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình: Xây dựng mới lộ ra tuyến 481 máy T1 TBA 110kV Xuân Trường và tuyến đường dây 22kV

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200515746-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Xuân Lộc
Tên gói thầu Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình: Xây dựng mới lộ ra tuyến 481 máy T1 TBA 110kV Xuân Trường và tuyến đường dây 22kV
Số hiệu KHLCNT 20200440755
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn vốn vay thương mại+khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 220 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-11 16:44:00 đến ngày 2020-05-22 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,858,412,237 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,600,000 VNĐ ((Mười tám triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B Phần xây nâng cấp
1 Móng M14 29 bộ
2 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <=1m 29 bộ
3 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) 29 bộ
C Móng M18
1 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <=1m 4 bộ
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) 4 bộ
D Móng bê tông trụ đôi 14m
1 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
2 Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
3 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
4 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công 1 bộ
5 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) 1 bộ
6 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 1,551 m3
E Tiếp địa Chống sét Bổ sung
1 Cáp đồng trần M25mm2 (20m) A CẤP 31,36 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 7 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 185mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
4 Ống PVC D21x1,6mm Mô tả kỹ thuật chương V 1 m
5 Kéo dây tiếp địa 31,36 mét
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m 7 cọc
F Trụ bê tông ly tâm 14m
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực A CẤP 23 trụ
2 Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới (cẩu) 23 trụ
G Trụ bê tông ly tâm 18m
1 Trụ BTLT 18m F1200 dự ứng lực A CẤP 4 trụ
2 Vật liệu dựng trụ 4 trụ
3 Dựng trụ BTLT 18m thủ công + cơ giới 4 trụ
4 Trồng lại trụ 14m (sử dụng lại) 8 Trụ
H Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (lắp trụ đơn)
1 Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) A CẤP 72 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810: thanh chống 810 A CẤP 144 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 36 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 36 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 72 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 144 bộ
7 Lắp bộ xà kép 2.2m trụ BTLT néo - 58,628kg - chống 810 36 bộ
I Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K - C810 (hướng trụ ghép)
1 Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) A CẤP 28 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810: thanh chống 810 A CẤP 56 cây
3 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 14 bộ
4 Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 14 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 28 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 56 bộ
7 Lắp bộ xà kép 2.2m trụ BTLT néo - 58,628kg - chống 810 14 bộ
J Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL
1 Sắt góc L75x75x8x2100 (03 ốp) A CẤP 28 cây
2 Thanh chống L50x50x5x1990 A CẤP 28 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 56 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 28 bộ
5 Lắp xà đỡ 2,1m đơn (29,425kg) 28 bộ
K Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL
1 Sắt góc L75x75x8x2100 (03 ốp) A CẤP 6 cây
2 Thanh chống L50x50x5x1990 : chống 1990 A CẤP 6 cây
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 9 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
5 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
7 Lắp xà đỡ 2,1m kép (58,889kg) 3 bộ
L Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3
1 Sắt góc L75x75x8x2000 (03 ốp) A CẤP 133 cây
2 Thanh chống L50x50x5x1150 : chống 1150 A CẤP 133 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 266 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 133 bộ
5 Lắp xà đỡ 2,0m đơn (25,356kg) 133 bộ
M Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3
1 Sắt góc L75x75x8x2000 (03 ốp) A CẤP 10 cây
2 Thanh chống L50x50x5x1150 :chống 1150 A CẤP 10 cây
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 15 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 5 bộ
5 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 5 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
7 Lắp xà đỡ 2,0m kép (50,751kg) 5 bộ
N Bộ xà kép 2400 trụ Pi-2200: X-24KP
1 Sắt góc L75x75x8x2400 (03 ốp) A CẤP 6 cây
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
4 Lắp xà đỡ 2,4m kép (63,166kg) 3 bộ
O Bộ thanh giằng trụ Pi : G-20KP
1 Sắt góc L75 x75 x8 A CẤP 2 thanh
2 Thép tấm 5mm A CẤP 1 thanh
3 Cổ dê Þ 240-Fe 8x100 Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
4 Cổ dê Þ 250-Fe 8x100 Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
6 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
7 Lắp bộ thanh giằng trụ PI - 63.166kg 1 bộ
P Boä xaø thaùp Ñôn L75x75x8mm daøi 2,6m
1 Sắt góc L75x75x8x2600 (0 ốp) A CẤP 50 cây
2 Boulon 16x300+ 2 long ñeàn vuoâng D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 25 bộ
3 Boulon 16x350+ 2 long ñeàn vuoâng D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 25 bộ
4 Laép xaø ñôõ daây choáng seùt 2,6m (23.426kg) 25 boä
Q Đà sắt U100x64x5x2500 (dừng dây chống sétt)
1 Đà sắt U100x64x5x2500 A CẤP 8 cây
2 Boulon 16x250VRS+ 4 long ñeàn vuoâng D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
3 Boulon 16x350+ 2 long ñeàn vuoâng D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
4 Laép xaø keùp U döøng daây choáng seùt 2,5m (63kg) 4 bộ
R Đà sắt U160x64x5x2500 (tháp đầu trụ)
1 Đà sắt U160x64x5x2500 (tháp đầu trụ) A CẤP 4 thanh
2 Boulon 16x250VRS+ 4 long ñeàn vuoâng D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
3 Boulon 16x350+ 2 long ñeàn vuoâng D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
4 Laép xaø keùp U (52kg) 2 bộ
S Phần xà, néo sử dụng lại
1 Lắp lại bộ xà X-2.2K 7 bộ
2 Lắp lại bộ xà X-2.1ĐL 3 bộ
3 Lắp lại bộ xà X-2.0ĐL2/3 10 bộ
T Phân trung thế nâng cấp
1 Cáp nhôm lõi thép TK AC-50 cho dây chống sét A CẤP 494,14 kg
2 Cáp 24KV AC/XLPE/HDPE 240mm2 A CẤP 24.047,32 mét
U Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho trụ đơn: Đth-U
1 Uclevis (loại gân) Mô tả kỹ thuật chương V 23 bộ
2 sứ ống chỉ A CẤP 23 cái
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 23 bộ
V Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào xà: Đth-X C Sét
1 Uclevis (loại gân) Mô tả kỹ thuật chương V 25 bộ
2 sứ ống chỉ A CẤP 25 cái
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 25 bộ
W Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây 5U-4mm (95-120mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 5 bộ
X Bộ khóa néo dây trung hòa vào xa: Nth-X C Sét
1 Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
Y Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU
1 Sứ đứng 24KV A CẤP 863 cái
2 Chân sứ đứng D20 A CẤP 863 cái
3 Dây buộc đầu sứ cho dây bọc cách điện Mô tả kỹ thuật chương V 761 cái
4 Dây buộc cổ sứ đôi cho dây bọc cách điện Mô tả kỹ thuật chương V 102 cái
Z Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer A CẤP 321 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật chương V 642 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc (185-240mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 312 cái
4 Khánh treo chuỗi polymer kép Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
AA Phụ kiện đấu nối đầu đường dây
1 Ghíp nối IPC 95-35 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
2 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
3 Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 38 cái
4 Đai thép Inox Mô tả kỹ thuật chương V 6 mét
5 Khóa đai Inox Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
6 Đầu cosse ép Cu-Al 300mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
7 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 28 cái
8 Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 28 cái
9 Ống nối dây cỡ 240mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 75 cái
10 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 21 bộ
11 Bọc kẹp quai Mô tả kỹ thuật chương V 28 Cái
12 Ông Co nhiệt Ø 65 Mô tả kỹ thuật chương V 45 m
13 Băng keo cách điện trung thế Mô tả kỹ thuật chương V 5 cuộn
14 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 1,1903 km
15 Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 240mm2 <10m x0.7 23,5758 km
16 Lắp sứ đứng 24KV 863 bộ
17 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn 321 chuỗi
18 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ 48 bộ
AB Phân xây dựng mới
1 Móng M14 86 Móng
2 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <=1m 86 bộ
3 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) 86 bộ
AC Móng bê tông trụ đôi 14m
1 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật chương V 11 bộ
2 Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật chương V 11 bộ
3 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật chương V 11 bộ
4 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công 28,93 m3
5 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) 41,194 m3
6 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 17,06 m3
AD Tiếp địa lặp lại (trụ 14m)
1 Cáp đồng trần M25mm2 (11m) A CẤP 39,424 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
3 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 32 cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 32 cái
5 Ống PVC D21x1,6mm Mô tả kỹ thuật chương V 16 m
6 Kéo dây tiếp địa 39,424 mét
7 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m 16 cọc
8 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 8,4 m3
9 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) 8,4 m3
AE Trụ bê tông ly tâm 14m
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực A CẤP 108 trụ
2 Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới (cẩu) 108 trụ
AF Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K - C810 (hướng trụ ghép)
1 Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) A CẤP 20 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810: thanh chống 810 A CẤP 40 cây
3 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
4 Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 20 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 40 bộ
7 Lắp bộ xà kép 2.2m trụ BTLT néo - 58,628kg - chống 810 10 bộ
AG Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL
1 Sắt góc L75x75x8x2100 (03 ốp) A CẤP 65 cây
2 Thanh chống L50x50x5x1990 A CẤP 65 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 130 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 65 bộ
5 Lắp xà đỡ 2,1m đơn (29,425kg) 65 bộ
AH Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3
1 Sắt góc L75x75x8x2000 (03 ốp) A CẤP 22 cây
2 Thanh chống L50x50x5x1150 : chống 1150 A CẤP 22 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 44 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 22 bộ
5 Lắp xà đỡ 2,0m đơn (25,356kg) 22 bộ
AI Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3
1 Sắt góc L75x75x8x2000 (03 ốp) A CẤP 2 cây
2 Thanh chống L50x50x5x1150 :chống 1150 A CẤP 2 cây
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
5 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
7 Lắp xà đỡ 2,0m kép (50,751kg) 1 bộ
AJ Đà sắt U160x64x5x2500 (tháp đầu trụ)
1 Đà sắt U160x64x5x2500 (tháp đầu trụ) A CẤP 2 thanh
2 Boulon 16x250VRS+ 4 long ñeàn vuoâng D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
3 Boulon 16x350+ 2 long ñeàn vuoâng D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
4 Lắp xà (52kg) 1 bộ
5 Lắp lại bộ xà X-2.2K 2 bộ
AK Phân trung thế 3 pha
1 Cáp nhôm lõi thép AC-185/24 A CẤP 2.190,06 kg
2 Cáp 24KV AC/XLPE/HDPE 240mm2 A CẤP 9.037,4 mét
AL Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U
1 Uclevis (loại gân) Mô tả kỹ thuật chương V 88 bộ
2 sứ ống chỉ A CẤP 88 cai
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 88 bộ
AM Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g
1 Khóa néo dây 5U-4mm (185-240mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 19 cái
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật chương V 38 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 19 bộ
AN Bộ cách điện đứng: SĐU
1 Sứ đứng 24KV A CẤP 327 cái
2 Chân sứ đứng D20 A CẤP 327 cái
3 Dây buộc đầu sứ cho dây bọc cách điện Mô tả kỹ thuật chương V 321 cái
4 Dây buộc cổ sứ cho dây bọc cách điện Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
AO Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà
1 Sứ treo polymer A CẤP 57 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật chương V 114 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc (185-240mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 57 cái
AP Phụ kiện đấu nối đầu đường dây xây dựng mới
1 Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 27 bộ
2 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
3 Đai thép Inox Mô tả kỹ thuật chương V 126 mét
4 Khóa đai Inox Mô tả kỹ thuật chương V 84 cái
5 Kẹp ép WR cỡ dây 185mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 70 cái
6 Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
7 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 13 cái
8 Bọc kẹp quai Mô tả kỹ thuật chương V 13 Cái
9 Ông Co nhiệt Ø 65 Mô tả kỹ thuật chương V 16,5 m
10 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật chương V 43 bộ
11 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 5 cuộn
12 Ghíp nối IPC 95-35 Mô tả kỹ thuật chương V 162 cái
13 Cáp Duplex 2x11 Mô tả kỹ thuật chương V 84 m
14 Ống nối dây cỡ 185mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
15 Ống nối dây cỡ 240mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
16 Băng keo cách điện trung thế 3M ;( 3mét/ cuộn) Mô tả kỹ thuật chương V 2 cuộn
17 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 185mm2<10mx0.7 2,9534 km
18 Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 240mm2>10m 8,8602 km
19 Lắp sứ đứng 24KV 327 bộ
20 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn 57 chuỗi
21 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ 88 bộ
AQ Phần thiết bị đường dây trung thế cải tạo
1 LTD 1P 24KV - 800A: Sử dụng lại A CẤP (NC B TỰ BỎ) 3 cái
2 LA 18kV 10kA: Sử dụng lại A CẤP (NC B TỰ BỎ) 3 cái
AR Phần thiết bị đường dây nổi 3 pha 1 mạch
1 LTD 1P 24KV - 800A A CẤP (NC B TỰ BỎ) 6 cái
2 LTD 1P 24KV - 800A A CẤP (NC B TỰ BỎ) 3 Bộ
3 LA 18kV 10kA A CẤP (NC B TỰ BỎ) 3 Cái
AS Cáp ngầm trung thế
1 Dây và phụ kiện cáp ngầm trung thế 1 Bộ
2 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2 : đấu nối DS+ BS recloser A CẤP 12 mét
3 Cáp 24KV C/XLPE 25mm2 : đấu nối LA A CẤP 3 mét
4 Boulon 12x30+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 9 bộ
5 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
6 Cáp 24kV C/XLPE/DSTA/PVC3x300mm2 ( x1,01) 15,6 m 3 hộp nối cáp+ 10m lên trụ A CẤP 942 mét
7 Cáp đồng bọc CV150: trung hòa (x1.01) A CẤP 942 mét
8 Bảng tên cáp ngầm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
9 Ông sắt tráng kẽm D168, dày 4,78mm Mô tả kỹ thuật chương V 8 mét
10 Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
11 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
12 Đĩa sứ trắng báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
13 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
14 Đầu cáp ngầm 24kV 3x300mm2 outdoor A CẤP 1 cái
15 Đầu cáp ngầm 24kV 3x300mm2 indoor A CẤP 1 cái
16 Hộp nối cáp ngầm 24kV 3x300mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
17 Lắp gía đỡ cáp, kl < 15kg, trụ BTLT 3 bộ
18 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 12 m
19 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 3 m
20 Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=12kg 907,3 mét
21 Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=2kg 907,3 mét
22 Làm đầu cáp <=300mm2 2 cái
23 Lắp hộp nối cáp trung thế 3x300mm2 3 cái
AT Bộ tiếp địa đầu cáp ngầm (BS LA đấu nối HH)
1 Cáp đồng trần M25mm2 (11m) A CẤP 2,464 kg
2 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
3 Kéo dây tiếp địa 11 mét
AU PHẦN TRUNG THẾ - TBA THÁO LẮP
1 Lắp Máy biến áp 1P 25kVA-12,7±2x2,5%/0,23kV (Amophous) 2 máy
2 Lắp FCO 24kV - 100A 2 cái
3 Lắp LA 18kV 10kA 2 cái
4 Lắp xà đỡ 25kg 2 bộ
5 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
6 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
7 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
8 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
9 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
10 Lắp cổ dề 2 cái
11 lắp Tủ MCCB trạm treo 1 pha 2 cái
12 Cổ dê bắt tủ Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
13 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 4 m
14 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật chương V 2 tuýp
15 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật chương V 1 chai
16 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 2 cuộn
17 Lắp ống nhựa PVC D90 12 mét
18 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 36 m
19 Lắp Máy biến áp 1P 25kVA-12,7±2x2,5%/0,23kV (Amophous) 3 máy
20 Lắp FCO 24kV - 100A 3 cái
21 Lắp Dây chảy 3K 3 Sợi
22 Lắp LA 18kV 10kA 3 cái
23 Lắp Gía chùm treo máy biến áp 3x25 1
24 Lắp xà COMPOSITE 2400 -X-24DCP bắt FCO, LA 1 bộ
25 Cáp đồng trần M25mm2 XDM 11m A cấp 2,464 kg
26 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
27 Kẹp ép WR cỡ dây 185mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
28 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
29 Co 90 độ PVC 21 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
30 Kéo dây tiếp địa TBA 11 mét
31 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 4,05 m3
32 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) 4,05 m3
33 Lắp Tủ CB trạm 1 pha + khóa + boulon 1 cái
34 Cổ dê bắt tủ Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
35 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 9 m
36 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật chương V 1 tuýp
37 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật chương V 1 chai
38 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 2 cuộn
39 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 11 m
40 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 54 m
41 Lắp máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA (Amophous) 3 máy
42 Lắp FCO 24kV - 100A 3 cái
43 Lắp LA 18kV 10kA 3 cái
44 Lắp Gía chùm treo máy biến áp 3x37,5 3
45 Lắp xà đỡ 50kg Đà COMPOSITE 2400 -X-24DCP bắt FCO, LA 1 bộ
46 lắp Xà đơn X-22K L75x75x8x2200 (4 ốp) 1 Bộ
47 Kẹp ép WR cỡ dây 185mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
48 Lắp Tủ CB trạm 3 pha + khóa + boulon 1 cái
49 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 12 m
50 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 20 m
51 Lắp Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 75kVA (Amophous) (Sử dụng lại) 6 máy
52 Lắp FCO 24kV - 100A (Sử dụng lại) 6 cái
53 Lắp LA 18kV 10kA (Sử dụng lại) 6 cái
54 Lắp Gía chùm treo máy biến áp 3x75 (Sử dụng lại) 2
55 Cáp đồng trần M25mm2 A cấp 14,784 kg
56 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 20 bộ
57 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
58 Đầu cosse ép Cu 35mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
59 Ống PVC D21x1,6mm Mô tả kỹ thuật chương V 8 m
60 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
61 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
62 Co 90 độ PVC 21 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
63 Đai thép Inox Mô tả kỹ thuật chương V 6 mét
64 Khóa đai Inox Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
65 Kéo dây tiếp địa TBA 66 mét
66 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m 20 cọc
67 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 8,1 m3
68 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) 8,1 m3
69 Lắp Tủ CB trạm 3 pha + khóa + boulon (Sử dụng lại) 2 cái
70 Keo dán ống PVC (100gr) 2 tuýp
71 Keo silicon bít miệng ống 2 chai
72 Băng keo cách điện hạ thế 4 cuộn
73 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 48 m
74 Tháo hạ dây AC50mm2 0,06 km
75 Tháo hạ dây ACXV240mm2 0,117 km
76 Tháo hạ dây ACXV50mm2 0,096 km
77 Tháo sứ đứng + ty 35 Bộ
78 Tháo sứ treo Polymer+bộ dừng 36 Bộ
79 Tháo bộ xà X-2.2K 7 Bộ
80 Tháo bộ xà X-2.0ĐL2/3 10 Bộ
81 Tháo bộ xà X-2.1Đ 3 Bộ
82 Tháo LA+ phụ kiện 3 Bộ
83 Tháo LTD + phụ kiện 3 Bộ
84 Tháo MBA 37.5kVA + phụ kiện 3 Máy
85 Tháo MBA 25kVA + phụ kiện 5 Máy
86 Tháo MBA 75kVA + phụ kiện 6 Máy
87 Tháo tủ điện trạm+phụ kiện 4 Bộ
88 Tháo rack 1 sứ 6 Bộ
89 Tháo rack 4 sứ 5 Bộ
90 Nhổ trụ 7,5; 8,4m 39 Trụ
91 Nhổ trụ 10,5m 1 Trụ
92 Nhổ trụ 12m 8 Trụ
93 Nhổ trụ 14m 10 Trụ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->