Gói thầu: Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình: Xây dựng mới lộ ra tuyến 481 máy T1 TBA 110kV Xuân Trường và tuyến đường dây 22kV
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200515746-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Xuân Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình: Xây dựng mới lộ ra tuyến 481 máy T1 TBA 110kV Xuân Trường và tuyến đường dây 22kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20200440755 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn vay thương mại+khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 220 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 16:44:00 đến ngày 2020-05-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,858,412,237 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,600,000 VNĐ ((Mười tám triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Phần xây nâng cấp | |||
| 1 | Móng M14 | 29 | bộ | |
| 2 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <=1m | 29 | bộ | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) | 29 | bộ | |
| C | Móng M18 | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <=1m | 4 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) | 4 | bộ | |
| D | Móng bê tông trụ đôi 14m | |||
| 1 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | 1 | bộ | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) | 1 | bộ | |
| 6 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | 1,551 | m3 | |
| E | Tiếp địa Chống sét Bổ sung | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (20m) | A CẤP | 31,36 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 185mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 4 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | m |
| 5 | Kéo dây tiếp địa | 31,36 | mét | |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 7 | cọc | |
| F | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | A CẤP | 23 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới (cẩu) | 23 | trụ | |
| G | Trụ bê tông ly tâm 18m | |||
| 1 | Trụ BTLT 18m F1200 dự ứng lực | A CẤP | 4 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | 4 | trụ | |
| 3 | Dựng trụ BTLT 18m thủ công + cơ giới | 4 | trụ | |
| 4 | Trồng lại trụ 14m (sử dụng lại) | 8 | Trụ | |
| H | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (lắp trụ đơn) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | A CẤP | 72 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810: thanh chống 810 | A CẤP | 144 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 36 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 72 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 144 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép 2.2m trụ BTLT néo - 58,628kg - chống 810 | 36 | bộ | |
| I | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K - C810 (hướng trụ ghép) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | A CẤP | 28 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810: thanh chống 810 | A CẤP | 56 | cây |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 4 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 56 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép 2.2m trụ BTLT néo - 58,628kg - chống 810 | 14 | bộ | |
| J | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2100 (03 ốp) | A CẤP | 28 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1990 | A CẤP | 28 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 56 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 2,1m đơn (29,425kg) | 28 | bộ | |
| K | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2100 (03 ốp) | A CẤP | 6 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1990 : chống 1990 | A CẤP | 6 | cây |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 7 | Lắp xà đỡ 2,1m kép (58,889kg) | 3 | bộ | |
| L | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2000 (03 ốp) | A CẤP | 133 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1150 : chống 1150 | A CẤP | 133 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 266 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 133 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 2,0m đơn (25,356kg) | 133 | bộ | |
| M | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2000 (03 ốp) | A CẤP | 10 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1150 :chống 1150 | A CẤP | 10 | cây |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 7 | Lắp xà đỡ 2,0m kép (50,751kg) | 5 | bộ | |
| N | Bộ xà kép 2400 trụ Pi-2200: X-24KP | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2400 (03 ốp) | A CẤP | 6 | cây |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 4 | Lắp xà đỡ 2,4m kép (63,166kg) | 3 | bộ | |
| O | Bộ thanh giằng trụ Pi : G-20KP | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 | A CẤP | 2 | thanh |
| 2 | Thép tấm 5mm | A CẤP | 1 | thanh |
| 3 | Cổ dê Þ 240-Fe 8x100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 4 | Cổ dê Þ 250-Fe 8x100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 7 | Lắp bộ thanh giằng trụ PI - 63.166kg | 1 | bộ | |
| P | Boä xaø thaùp Ñôn L75x75x8mm daøi 2,6m | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2600 (0 ốp) | A CẤP | 50 | cây |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long ñeàn vuoâng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 25 | bộ |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long ñeàn vuoâng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 25 | bộ |
| 4 | Laép xaø ñôõ daây choáng seùt 2,6m (23.426kg) | 25 | boä | |
| Q | Đà sắt U100x64x5x2500 (dừng dây chống sétt) | |||
| 1 | Đà sắt U100x64x5x2500 | A CẤP | 8 | cây |
| 2 | Boulon 16x250VRS+ 4 long ñeàn vuoâng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long ñeàn vuoâng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 4 | Laép xaø keùp U döøng daây choáng seùt 2,5m (63kg) | 4 | bộ | |
| R | Đà sắt U160x64x5x2500 (tháp đầu trụ) | |||
| 1 | Đà sắt U160x64x5x2500 (tháp đầu trụ) | A CẤP | 4 | thanh |
| 2 | Boulon 16x250VRS+ 4 long ñeàn vuoâng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long ñeàn vuoâng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 4 | Laép xaø keùp U (52kg) | 2 | bộ | |
| S | Phần xà, néo sử dụng lại | |||
| 1 | Lắp lại bộ xà X-2.2K | 7 | bộ | |
| 2 | Lắp lại bộ xà X-2.1ĐL | 3 | bộ | |
| 3 | Lắp lại bộ xà X-2.0ĐL2/3 | 10 | bộ | |
| T | Phân trung thế nâng cấp | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép TK AC-50 cho dây chống sét | A CẤP | 494,14 | kg |
| 2 | Cáp 24KV AC/XLPE/HDPE 240mm2 | A CẤP | 24.047,32 | mét |
| U | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho trụ đơn: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis (loại gân) | Mô tả kỹ thuật chương V | 23 | bộ |
| 2 | sứ ống chỉ | A CẤP | 23 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 23 | bộ |
| V | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào xà: Đth-X C Sét | |||
| 1 | Uclevis (loại gân) | Mô tả kỹ thuật chương V | 25 | bộ |
| 2 | sứ ống chỉ | A CẤP | 25 | cái |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 25 | bộ |
| W | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây 5U-4mm (95-120mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| X | Bộ khóa néo dây trung hòa vào xa: Nth-X C Sét | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| Y | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | A CẤP | 863 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 | A CẤP | 863 | cái |
| 3 | Dây buộc đầu sứ cho dây bọc cách điện | Mô tả kỹ thuật chương V | 761 | cái |
| 4 | Dây buộc cổ sứ đôi cho dây bọc cách điện | Mô tả kỹ thuật chương V | 102 | cái |
| Z | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | A CẤP | 321 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật chương V | 642 | cái |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc (185-240mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 312 | cái |
| 4 | Khánh treo chuỗi polymer kép | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| AA | Phụ kiện đấu nối đầu đường dây | |||
| 1 | Ghíp nối IPC 95-35 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 38 | cái |
| 4 | Đai thép Inox | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | mét |
| 5 | Khóa đai Inox | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu-Al 300mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 7 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | cái |
| 8 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | cái |
| 9 | Ống nối dây cỡ 240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 75 | cái |
| 10 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 21 | bộ |
| 11 | Bọc kẹp quai | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | Cái |
| 12 | Ông Co nhiệt Ø 65 | Mô tả kỹ thuật chương V | 45 | m |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cuộn |
| 14 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 | 1,1903 | km | |
| 15 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 240mm2 <10m x0.7 | 23,5758 | km | |
| 16 | Lắp sứ đứng 24KV | 863 | bộ | |
| 17 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn | 321 | chuỗi | |
| 18 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | 48 | bộ | |
| AB | Phân xây dựng mới | |||
| 1 | Móng M14 | 86 | Móng | |
| 2 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <=1m | 86 | bộ | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) | 86 | bộ | |
| AC | Móng bê tông trụ đôi 14m | |||
| 1 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | bộ |
| 2 | Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | bộ |
| 3 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | bộ |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | 28,93 | m3 | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) | 41,194 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | 17,06 | m3 | |
| AD | Tiếp địa lặp lại (trụ 14m) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (11m) | A CẤP | 39,424 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 3 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | cái |
| 5 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | m |
| 6 | Kéo dây tiếp địa | 39,424 | mét | |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 16 | cọc | |
| 8 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | 8,4 | m3 | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) | 8,4 | m3 | |
| AE | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | A CẤP | 108 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới (cẩu) | 108 | trụ | |
| AF | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K - C810 (hướng trụ ghép) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | A CẤP | 20 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810: thanh chống 810 | A CẤP | 40 | cây |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 4 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép 2.2m trụ BTLT néo - 58,628kg - chống 810 | 10 | bộ | |
| AG | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2100 (03 ốp) | A CẤP | 65 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1990 | A CẤP | 65 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 130 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 65 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 2,1m đơn (29,425kg) | 65 | bộ | |
| AH | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2000 (03 ốp) | A CẤP | 22 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1150 : chống 1150 | A CẤP | 22 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 44 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 2,0m đơn (25,356kg) | 22 | bộ | |
| AI | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2000 (03 ốp) | A CẤP | 2 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1150 :chống 1150 | A CẤP | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 7 | Lắp xà đỡ 2,0m kép (50,751kg) | 1 | bộ | |
| AJ | Đà sắt U160x64x5x2500 (tháp đầu trụ) | |||
| 1 | Đà sắt U160x64x5x2500 (tháp đầu trụ) | A CẤP | 2 | thanh |
| 2 | Boulon 16x250VRS+ 4 long ñeàn vuoâng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long ñeàn vuoâng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp xà (52kg) | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp lại bộ xà X-2.2K | 2 | bộ | |
| AK | Phân trung thế 3 pha | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-185/24 | A CẤP | 2.190,06 | kg |
| 2 | Cáp 24KV AC/XLPE/HDPE 240mm2 | A CẤP | 9.037,4 | mét |
| AL | Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis (loại gân) | Mô tả kỹ thuật chương V | 88 | bộ |
| 2 | sứ ống chỉ | A CẤP | 88 | cai |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 88 | bộ |
| AM | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g | |||
| 1 | Khóa néo dây 5U-4mm (185-240mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật chương V | 38 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | bộ |
| AN | Bộ cách điện đứng: SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | A CẤP | 327 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 | A CẤP | 327 | cái |
| 3 | Dây buộc đầu sứ cho dây bọc cách điện | Mô tả kỹ thuật chương V | 321 | cái |
| 4 | Dây buộc cổ sứ cho dây bọc cách điện | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| AO | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà | |||
| 1 | Sứ treo polymer | A CẤP | 57 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật chương V | 114 | cái |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc (185-240mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 57 | cái |
| AP | Phụ kiện đấu nối đầu đường dây xây dựng mới | |||
| 1 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 27 | bộ |
| 2 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 3 | Đai thép Inox | Mô tả kỹ thuật chương V | 126 | mét |
| 4 | Khóa đai Inox | Mô tả kỹ thuật chương V | 84 | cái |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 185mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 70 | cái |
| 6 | Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 7 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 8 | Bọc kẹp quai | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | Cái |
| 9 | Ông Co nhiệt Ø 65 | Mô tả kỹ thuật chương V | 16,5 | m |
| 10 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật chương V | 43 | bộ |
| 11 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cuộn |
| 12 | Ghíp nối IPC 95-35 | Mô tả kỹ thuật chương V | 162 | cái |
| 13 | Cáp Duplex 2x11 | Mô tả kỹ thuật chương V | 84 | m |
| 14 | Ống nối dây cỡ 185mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 15 | Ống nối dây cỡ 240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 16 | Băng keo cách điện trung thế 3M ;( 3mét/ cuộn) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cuộn |
| 17 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 185mm2<10mx0.7 | 2,9534 | km | |
| 18 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 240mm2>10m | 8,8602 | km | |
| 19 | Lắp sứ đứng 24KV | 327 | bộ | |
| 20 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn | 57 | chuỗi | |
| 21 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | 88 | bộ | |
| AQ | Phần thiết bị đường dây trung thế cải tạo | |||
| 1 | LTD 1P 24KV - 800A: Sử dụng lại | A CẤP (NC B TỰ BỎ) | 3 | cái |
| 2 | LA 18kV 10kA: Sử dụng lại | A CẤP (NC B TỰ BỎ) | 3 | cái |
| AR | Phần thiết bị đường dây nổi 3 pha 1 mạch | |||
| 1 | LTD 1P 24KV - 800A | A CẤP (NC B TỰ BỎ) | 6 | cái |
| 2 | LTD 1P 24KV - 800A | A CẤP (NC B TỰ BỎ) | 3 | Bộ |
| 3 | LA 18kV 10kA | A CẤP (NC B TỰ BỎ) | 3 | Cái |
| AS | Cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Dây và phụ kiện cáp ngầm trung thế | 1 | Bộ | |
| 2 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2 : đấu nối DS+ BS recloser | A CẤP | 12 | mét |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE 25mm2 : đấu nối LA | A CẤP | 3 | mét |
| 4 | Boulon 12x30+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 5 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 6 | Cáp 24kV C/XLPE/DSTA/PVC3x300mm2 ( x1,01) 15,6 m 3 hộp nối cáp+ 10m lên trụ | A CẤP | 942 | mét |
| 7 | Cáp đồng bọc CV150: trung hòa (x1.01) | A CẤP | 942 | mét |
| 8 | Bảng tên cáp ngầm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 9 | Ông sắt tráng kẽm D168, dày 4,78mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | mét |
| 10 | Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 11 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 12 | Đĩa sứ trắng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 13 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 14 | Đầu cáp ngầm 24kV 3x300mm2 outdoor | A CẤP | 1 | cái |
| 15 | Đầu cáp ngầm 24kV 3x300mm2 indoor | A CẤP | 1 | cái |
| 16 | Hộp nối cáp ngầm 24kV 3x300mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 17 | Lắp gía đỡ cáp, kl < 15kg, trụ BTLT | 3 | bộ | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 | 12 | m | |
| 19 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 3 | m | |
| 20 | Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=12kg | 907,3 | mét | |
| 21 | Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=2kg | 907,3 | mét | |
| 22 | Làm đầu cáp <=300mm2 | 2 | cái | |
| 23 | Lắp hộp nối cáp trung thế 3x300mm2 | 3 | cái | |
| AT | Bộ tiếp địa đầu cáp ngầm (BS LA đấu nối HH) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (11m) | A CẤP | 2,464 | kg |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 3 | Kéo dây tiếp địa | 11 | mét | |
| AU | PHẦN TRUNG THẾ - TBA THÁO LẮP | |||
| 1 | Lắp Máy biến áp 1P 25kVA-12,7±2x2,5%/0,23kV (Amophous) | 2 | máy | |
| 2 | Lắp FCO 24kV - 100A | 2 | cái | |
| 3 | Lắp LA 18kV 10kA | 2 | cái | |
| 4 | Lắp xà đỡ 25kg | 2 | bộ | |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 8 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 10 | Lắp cổ dề | 2 | cái | |
| 11 | lắp Tủ MCCB trạm treo 1 pha | 2 | cái | |
| 12 | Cổ dê bắt tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 13 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 4 | m | |
| 14 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | tuýp |
| 15 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | chai |
| 16 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cuộn |
| 17 | Lắp ống nhựa PVC D90 | 12 | mét | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 36 | m | |
| 19 | Lắp Máy biến áp 1P 25kVA-12,7±2x2,5%/0,23kV (Amophous) | 3 | máy | |
| 20 | Lắp FCO 24kV - 100A | 3 | cái | |
| 21 | Lắp Dây chảy 3K | 3 | Sợi | |
| 22 | Lắp LA 18kV 10kA | 3 | cái | |
| 23 | Lắp Gía chùm treo máy biến áp 3x25 | 1 | bô | |
| 24 | Lắp xà COMPOSITE 2400 -X-24DCP bắt FCO, LA | 1 | bộ | |
| 25 | Cáp đồng trần M25mm2 XDM 11m | A cấp | 2,464 | kg |
| 26 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 27 | Kẹp ép WR cỡ dây 185mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 28 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 29 | Co 90 độ PVC 21 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 30 | Kéo dây tiếp địa TBA | 11 | mét | |
| 31 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | 4,05 | m3 | |
| 32 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) | 4,05 | m3 | |
| 33 | Lắp Tủ CB trạm 1 pha + khóa + boulon | 1 | cái | |
| 34 | Cổ dê bắt tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 35 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 9 | m | |
| 36 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tuýp |
| 37 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | chai |
| 38 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cuộn |
| 39 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 11 | m | |
| 40 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 54 | m | |
| 41 | Lắp máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA (Amophous) | 3 | máy | |
| 42 | Lắp FCO 24kV - 100A | 3 | cái | |
| 43 | Lắp LA 18kV 10kA | 3 | cái | |
| 44 | Lắp Gía chùm treo máy biến áp 3x37,5 | 3 | bô | |
| 45 | Lắp xà đỡ 50kg Đà COMPOSITE 2400 -X-24DCP bắt FCO, LA | 1 | bộ | |
| 46 | lắp Xà đơn X-22K L75x75x8x2200 (4 ốp) | 1 | Bộ | |
| 47 | Kẹp ép WR cỡ dây 185mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp Tủ CB trạm 3 pha + khóa + boulon | 1 | cái | |
| 49 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 12 | m | |
| 50 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 20 | m | |
| 51 | Lắp Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 75kVA (Amophous) (Sử dụng lại) | 6 | máy | |
| 52 | Lắp FCO 24kV - 100A (Sử dụng lại) | 6 | cái | |
| 53 | Lắp LA 18kV 10kA (Sử dụng lại) | 6 | cái | |
| 54 | Lắp Gía chùm treo máy biến áp 3x75 (Sử dụng lại) | 2 | bô | |
| 55 | Cáp đồng trần M25mm2 | A cấp | 14,784 | kg |
| 56 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | bộ |
| 57 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 58 | Đầu cosse ép Cu 35mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 59 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | m |
| 60 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 61 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 62 | Co 90 độ PVC 21 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 63 | Đai thép Inox | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | mét |
| 64 | Khóa đai Inox | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 65 | Kéo dây tiếp địa TBA | 66 | mét | |
| 66 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 20 | cọc | |
| 67 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | 8,1 | m3 | |
| 68 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) | 8,1 | m3 | |
| 69 | Lắp Tủ CB trạm 3 pha + khóa + boulon (Sử dụng lại) | 2 | cái | |
| 70 | Keo dán ống PVC (100gr) | 2 | tuýp | |
| 71 | Keo silicon bít miệng ống | 2 | chai | |
| 72 | Băng keo cách điện hạ thế | 4 | cuộn | |
| 73 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 48 | m | |
| 74 | Tháo hạ dây AC50mm2 | 0,06 | km | |
| 75 | Tháo hạ dây ACXV240mm2 | 0,117 | km | |
| 76 | Tháo hạ dây ACXV50mm2 | 0,096 | km | |
| 77 | Tháo sứ đứng + ty | 35 | Bộ | |
| 78 | Tháo sứ treo Polymer+bộ dừng | 36 | Bộ | |
| 79 | Tháo bộ xà X-2.2K | 7 | Bộ | |
| 80 | Tháo bộ xà X-2.0ĐL2/3 | 10 | Bộ | |
| 81 | Tháo bộ xà X-2.1Đ | 3 | Bộ | |
| 82 | Tháo LA+ phụ kiện | 3 | Bộ | |
| 83 | Tháo LTD + phụ kiện | 3 | Bộ | |
| 84 | Tháo MBA 37.5kVA + phụ kiện | 3 | Máy | |
| 85 | Tháo MBA 25kVA + phụ kiện | 5 | Máy | |
| 86 | Tháo MBA 75kVA + phụ kiện | 6 | Máy | |
| 87 | Tháo tủ điện trạm+phụ kiện | 4 | Bộ | |
| 88 | Tháo rack 1 sứ | 6 | Bộ | |
| 89 | Tháo rack 4 sứ | 5 | Bộ | |
| 90 | Nhổ trụ 7,5; 8,4m | 39 | Trụ | |
| 91 | Nhổ trụ 10,5m | 1 | Trụ | |
| 92 | Nhổ trụ 12m | 8 | Trụ | |
| 93 | Nhổ trụ 14m | 10 | Trụ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi