Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200519442-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thọ Hải |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200519434 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Công ty Hoàng Long – Hoàn Vũ JOC hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-10 22:22:00 đến ngày 2020-05-18 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,310,667,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1 | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2, đào bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,075 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,4274 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 71,177 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9583 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6354 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1759 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1891 | tấn |
| 8 | Bê tông cổ cột, TD >0, 1 m2, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,8992 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8008 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1299 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <= 18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2024 | tấn |
| 12 | Xây gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, xây tường cổ móng - Vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62,3329 | m3 |
| 13 | Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,0057 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3641 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0599 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3824 | tấn |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7573 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1218 | 100m3 |
| 19 | Mua đất đắp tôn nền. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,1109 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,1109 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,1109 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,1109 | 100m3 |
| 23 | Bê tông nền, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,7835 | m3 |
| 24 | Trát tường chân móng, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,355 | m2 |
| 25 | Quét nước xi măng 2 nước chống thấm tường chân móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,355 | m2 |
| 26 | Bê tông cột, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,8908 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2792 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3247 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,1279 | tấn |
| 30 | Bê tông dầm M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,1091 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1553 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8397 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,4137 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 61,3659 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,3248 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,224 | tấn |
| 37 | Bê tông lanh tô, táp lô M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,3192 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9723 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2582 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3276 | tấn |
| 41 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6506 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2607 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,322 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0773 | tấn |
| 45 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7556 | m3 |
| 46 | Trát bậc cầu thang dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,2742 | m2 |
| 47 | Lát đá bậc cầu thang, bằng DT trát bậc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,2742 | m2 |
| 48 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM M 75, bằng DT ván khuôn cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,07 | m2 |
| 49 | Sơn cầu thang 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,07 | m2 |
| 50 | Lan can tay vịn cầu thang, tay vịn Inox D80, trụ đứng inox 20x40mm, nan inox D20, trụ đứng inox 10x40mm, sơn tĩnh điện màu đen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,8669 | m2 |
| 51 | Lắp dựng lan can tay vịn cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,8669 | m2 |
| 52 | Sắt tròn D18 làm bậc thang lên mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,8811 | kg |
| 53 | Tấm tôn đậy nắp lỗ thăm+ khóa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tấm |
| 54 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 120,2893 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,1831 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,6803 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,6179 | m3 |
| 58 | Trát tường lan can, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 78,4146 | m2 |
| 59 | Sơn tường lan can bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 78,4146 | m2 |
| 60 | Lắp dựng lan can inox, tay vịn inox D60, thanh đứng inox 39x30 cách đều 110, sơn tính điện màu đen (lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,5 | m2 |
| 61 | Lắp dựng lam chắn nắng sắt hộp 40x40 cách đều 85 sơn tĩnh điện màu đen (lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,941 | m2 |
| 62 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 151,6736 | m2 |
| 63 | Láng VXM chống thấm sê nô, mái hắt, dày 1,0 cm, vữa XM M 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 151,6736 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 401,6534 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 211,2832 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 229,0566 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 552,1461 | m2 |
| 68 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 688,1751 | m2 |
| 69 | Đắp phào, gờ chỉ, vữa XM M 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 248,18 | m |
| 70 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,96 | m2 |
| 71 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 547,8263 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.530,1683 | m2 |
| 73 | Công tác ốp gạch vào chân tường, chân cột, ốp gạch thẻ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,6748 | m2 |
| 74 | Làm trần phẳng các phòng học bằng tấm thạch cao khung xương nổi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 336,0984 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 497,5858 | m2 |
| 76 | Lắp dựng bộ chữ " NHÀ LỚP HỌC" mạ đồng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,2252 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,7802 | 100m2 |
| 79 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép màu trắng, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh(cộng thêm so với kính 5mm 217.391đ/m2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,5 | m2 |
| 80 | Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép màu trắng, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh(cộng thêm so với kính 5mm 217.391đ/m2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 72 | m2 |
| 81 | Hoa sắt vuông cửa sổ 14x14 (cả sơn và lắp dựng) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 72 | m2 |
| 82 | Vách kính cố định, pano nhựa U-PVC, nhựa lõi thép màu trắng, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh(cộng thêm so với kính 5mm 217.391đ/m2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,05 | m2 |
| 83 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8255 | tấn |
| 84 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8255 | tấn |
| 85 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 106,5046 | 1m2 |
| 86 | Lợp mái tôn múi dày 0,4ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,4636 | 100m2 |
| 87 | Tôn úp nóc khổ rộng 400 dày 0,42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44,21 | m |
| 88 | Đai bắt tôn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | hộp |
| 89 | Vít bắn tôn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | hộp |
| 90 | Bê tông lót chân móng bục giảng M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2245 | m3 |
| 91 | Xây tường bo chân bục giảng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9759 | m3 |
| 92 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,6388 | m3 |
| 93 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,5683 | m3 |
| 94 | Trát chân bục giảng, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,3895 | m2 |
| 95 | Lát đá bục giảng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,8202 | m2 |
| 96 | Bảng chống lóa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 97 | Đào đất bậc tam cấp. bông hoa, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,8326 | m3 |
| 98 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,9331 | m3 |
| 99 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,3847 | m3 |
| 100 | Trát bậc tam cấp, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48,5337 | m2 |
| 101 | Lát đá bậc tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48,5337 | m2 |
| 102 | Đắp đất tôn nền sảnh bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng KL đất đào bậc tam cấp) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1297 | 100m3 |
| 103 | Bê tông lót nền sảnh, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9942 | m3 |
| 104 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,7525 | 100m3 |
| 105 | Bê tông lót , M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,81 | m3 |
| 106 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,81 | m3 |
| 107 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,59 | 100m2 |
| 108 | Xây tường thẳng rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường 220, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 81,774 | m3 |
| 109 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,278 | m3 |
| 110 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,77 | 100m2 |
| 111 | Lắp dựng cốt thép mũ mố ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8968 | tấn |
| 112 | Trát thành + lòng rãnh dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 572,3 | m2 |
| 113 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 17,936 | m3 | |
| 114 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8307 | 100m2 |
| 115 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6593 | tấn |
| 116 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 295 | cái |
| 117 | Lấp đất rãnh thoát nước bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,9193 | 100m3 | |
| 118 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,8332 | 100m3 |
| 119 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,8332 | 100m3 |
| 120 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2846 | 100m3 |
| 121 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,352 | m3 |
| 122 | Bê tông đáy móng M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,728 | m3 |
| 123 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0576 | 100m2 |
| 124 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,6401 | m3 |
| 125 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1384 | m3 |
| 126 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1411 | 100m2 |
| 127 | Lắp dựng cốt thép mũ mố ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0869 | tấn |
| 128 | Trát thành hố ga dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,8544 | m2 |
| 129 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,461 | m3 |
| 130 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0851 | tấn |
| 131 | Ván khuôn tấm đan | 0,0282 | 100m2 | |
| 132 | Lắp dựng tấm đan bê tông đúc sẵn | 8 | cái | |
| 133 | Lấp đất rãnh thoát nước bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0949 | 100m3 |
| 134 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi 1km, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1897 | 100m3 |
| 135 | Vận chuyển đất 2,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1897 | 100m3 |
| 136 | Modem ADSL | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 137 | Swtch Wifi 8 ports | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 138 | Lắp đặt ổ cắm mạng (mặt, hạt, đế) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 139 | Đầu phát Access point (Wreless) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 140 | Lắp đặt dây cáp mạng UTP 4 Pairs Cat6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | m |
| 141 | Lắp đặt ống luồn dấy D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | m |
| 142 | Măng xông nối ống D20 | 100 | cái | |
| 143 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54 | bộ |
| 144 | Lắp đặt đèn ốp trần D240 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | bộ |
| 145 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 146 | Lắp đặt đèn cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 147 | Lắp công tắc 1 chiều 1 phím 250V-10A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 148 | Lắp công tắc 1 chiều 2 phím 250V-10A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 149 | Lắp công tắc 2 chiều 1 phím 250V-10A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt ô cắm đôi loại 3 cực 250V-16A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 151 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 152 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 154 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 200 | m |
| 155 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | m |
| 156 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | m |
| 157 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 500 | m |
| 158 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 600 | m |
| 159 | Lắp đặt dây tiếp địa E - 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 300 | m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 300 | m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 800 | m |
| 162 | Lắp đặt công tơ điện loại 1 pha | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 163 | Ống ga D9,5 dày 0,71mm + bảo ôn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 164 | Ống ga D15,9 dày 0,71mm + bảo ôn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 165 | Ống thoát nước ngưng PVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | m |
| 166 | Bảo ôn ống thoát nước ngưng PVC D27 (băng vải cách nhiệt) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 167 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 168 | Băng vải cách nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | m |
| 169 | Tủ điện tổng vỏ kim loại 600x400x250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 170 | Tủ điện tầng vỏ kim loại 400x300x250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | tủ |
| 171 | Bảng điện tầng vỏ sino 6 module | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | tủ |
| 172 | Tủ chứa thiết bị thông tin | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 173 | Hộp công tơ điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 174 | Lắp đặt kim thu sét | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 175 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 63x63x6, L=2,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cọc |
| 176 | Dây dẫn sét D10 sơn dẫn điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 177 | Thép tiếp địa D16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | m |
| 178 | Ống lồng dây dẫn sét D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 179 | Đào đất chôn dây tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6 | m3 |
| 180 | Đắp đất hố chôn dây tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6 | m3 |
| 181 | Giá đỡ dây D10, L=150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35 | cái |
| 182 | Kẹp kiểm tra | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 183 | Bu lông đai ốc, vành đệm M12x25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 184 | Đệm chỉ lá 40x120x3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 185 | Đào hào phòng mối bên ngoài công trình, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,33 | m3 |
| 186 | Lấp đất hào phòng mối bên ngoài, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,33 | m3 |
| 187 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, bằng dung dịch Lenfos 50EC (Định mức 15-18 lít/m3) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,33 | m3 |
| 188 | Đào hào phòng mối bên trong công trình, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,484 | m3 |
| 189 | Lấp đất hào phòng mối bên trong, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,484 | m3 |
| 190 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Lenfos 50EC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,484 | m3 |
| 191 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC (Định mức 3-5 lít/m2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 276,254 | m2 |
| B | Hạng mục 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ cánh cổng sắt khung thép ống D40, nan thép đặc 12x12 bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | m2 |
| 2 | Bốc xếp cánh cửa ra vị trí quy định | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | công |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3872 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,8926 | m3 |
| 5 | Bốc xếp phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,2798 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1928 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải 2,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1928 | 100m3 |
| 8 | Đào móng cột, đất cấp II, đào 10%KL, taluy = 1,2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9924 | m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II, đào 90%KL, taluy = 1,2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0894 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7882 | m3 |
| 11 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1467 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0385 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0547 | tấn |
| 14 | Bê tông cổ móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1843 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cổ móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,023 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cổ móng ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0047 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cổ móng ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0436 | tấn |
| 18 | Bê tông giằng móng M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3027 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0275 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0078 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0457 | tấn |
| 22 | Lấp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0331 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0662 | 100m3 |
| 24 | Bê tông cột cổng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6389 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1162 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0177 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0952 | tấn |
| 28 | Bê tông dầm M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9172 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,087 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0225 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1682 | tấn |
| 32 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9726 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1144 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1054 | tấn |
| 35 | Xây ốp cột gạch bê tông rỗng (22x10,5x11) cm chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,5677 | m3 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,7 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,44 | m2 |
| 38 | Trát cột ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57,065 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 77,205 | m2 |
| 40 | Lắp dựng chữ "TRƯỜNG THCS XÃ THỌ HẢI" bọc aluminium màu vàng đồng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 41 | Sản xuất cửa cổng chình thép mạ kẽm khung bao 60x40, thanh nan đứng 40x30, sơn tĩnh điện màu đen (bao gồm lắp dựng, phụ kiện hoàn chỉnh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,117 | m2 |
| 42 | Láng vữa dày 3cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.472,08 | m2 |
| 43 | Lát gạch cotton giếng đáy Hạ Long 400x400x14 màu đỏ đậm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.472,08 | m2 |
| 44 | Đào gốc cây + đào hốc mới trồng cây + di chuyển bằng máy đào | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | ca |
| 45 | Đào gốc cây + trồng cây bằng thủ công, đường kính gốc cây ≤70cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | gốc |
| 46 | Đào móng bó vỉa đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,504 | m3 |
| 47 | Bê tông lót móng bó vỉa M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1008 | m3 |
| 48 | Xây tường bó vỉa gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường 110, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3168 | m3 |
| 49 | Trát tường bó vỉa dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,976 | m2 |
| 50 | Ốp gạch thẻ bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,976 | m2 |
| 51 | Lấp đất bó vỉa bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,168 | 100m3 |
| 52 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II, đào 90%KL, taluy =1,1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4232 | 100m3 |
| 53 | Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp II, đào 10%KL, taluy =1,1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,7014 | m3 |
| 54 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,7488 | m3 |
| 55 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,0156 | m3 |
| 56 | Bê tông giằng móng bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,4486 | m3 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0684 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3749 | tấn |
| 59 | Xây tường chân móng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường 110, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,4486 | m3 |
| 60 | Lấp đất hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1567 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3135 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất 2,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5Tđất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3135 | 100m3 |
| 63 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,1032 | m3 |
| 64 | Bê tông giằng tường bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,2648 | m3 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0298 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1369 | tấn |
| 67 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,46 | 100m2 |
| 68 | Bê tông lam bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,835 | m3 |
| 69 | Cốt thép tấm lam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5 | tấn |
| 70 | Ván khuôn tấm lam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6525 | 100m2 |
| 71 | Lắp đặt tấm lam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 225 | cái |
| 72 | Trát giằng tường, tấm lam vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 145 | m2 |
| 73 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 168,788 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 313,788 | m2 |
| 75 | Đắp phào, gờ chỉ, vữa XM M 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 170,46 | m |
| 76 | Trát tường tạo nhám vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,4408 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi