Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200519833-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế quận Thốt Nốt |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200456548 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 170 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 11:42:00 đến ngày 2020-05-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,615,880,121 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm | Mô tả Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả Chương V | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: PHẦN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | Mô tả Chương V | 62,58 | 100m2 |
| 2 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | Mô tả Chương V | 7,1826 | 100M3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả Chương V | 7,1826 | 100M3 |
| 4 | Đắp cát nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả Chương V | 16,7823 | 100M3 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép buộc, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,0759 | Tấn |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép neo, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả Chương V | 0,2939 | Tấn |
| 7 | Đóng cọc tràm L=4,7m, Dng>=4,2cm, Vào đất cấp I | Mô tả Chương V | 66,4705 | 100M |
| 8 | Đóng trụ đá tiết diện 12x12cm, L=1,5m | Mô tả Chương V | 0,93 | 100M |
| 9 | Rải vải địa kỹ thuật đoạn gia cố | Mô tả Chương V | 1,6385 | 100M2 |
| 10 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá 0x4 (loại 2) | Mô tả Chương V | 4,0333 | 100M3 |
| 11 | Trải tấm nylon chống mất nước xi măng | Mô tả Chương V | 40,333 | 100M2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 6 mm | Mô tả Chương V | 9,5438 | Tấn |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ mặt đường bê tông | Mô tả Chương V | 1,6016 | 100M2 |
| 14 | Bê tông mặt đường dày 8cm, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả Chương V | 322,664 | M3 |
| 15 | Cắt bê tông khe co giãn mặt đường | Mô tả Chương V | 100,1 | 10m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 315mm | Mô tả Chương V | 0,36 | 100M |
| C | Hạng mục 3: ĐOẠN GIA CỐ BẠCH ĐÀN (L=22M) | |||
| 1 | Đóng cọc tràm L=4,7m, Dng>=4,2cm, Vào đất cấp I | Mô tả Chương V | 18,612 | 100M |
| 2 | Đóng cọc bạch đàn L=6,5m, Dgn>10cm | Mô tả Chương V | 4,09 | 100M |
| 3 | Sản xuất lắp dựng thép buộc , đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,0544 | Tấn |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép neo, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả Chương V | 0,0227 | Tấn |
| 5 | Rải vải địa kỹ thuật đoạn gia cố | Mô tả Chương V | 1,224 | 100M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi