Gói thầu: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200514131-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý thực hiện các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Krông Pa
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200511502
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh phân cấp cho huyện đầu tư năm 2020 và vốn dự phòng kế hoạch đầu tư công trung hạn nguồn tỉnh phân cấp cho huyện đầu tư giai đoạn 2016-2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-11 10:00:00 đến ngày 2020-05-18 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,283,680,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đập phá tường xây cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 9,6 1 m3
2 Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 9,6 m3/km
3 Vận chuyển tiếp cự ly 1.4Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 9,6 m3/km
4 Đánh cấp đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 11,47 1 m3
5 Vận chuyển đất đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 11,47 m3/km
6 Vận chuyển tiếp cự ly 1.4Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 11,47 m3/km
7 Vét đất hữu cơ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 109,78 1 m3
8 Vận chuyển đất đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 109,78 m3/km
9 Vận chuyển tiếp cự ly 1.4Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 109,78 m3/km
10 Đào nền đường đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 101,41 1 m3
11 Đắp đất nền đường lu lèn K0.95 (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 555,93 1 m3
12 Vận chuyển đất đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 858,17 m3/km
13 Vận chuyển tiếp cự ly 1.4Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 858,17 m3/km
B Bó vỉa, đan rãnh
1 Đào bỏ đá vỉa cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 16,57 1 m3
2 Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,96 m3/km
3 Vận chuyển tiếp cự ly 1.4Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,96 m3/km
4 Đào khuôn bó vỉa, đan rãnh đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 185,12 1 m3
5 Đệm dăm sạn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 72,08 1 m3
6 Ván khuôn bó vỉa, đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 153,96 1 m2
7 Ván ngăn khe co giãn dày 1cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,325 m3
8 Bê tông bó vỉa, đan rãnh đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 161,02 1 m3
C Hệ thống thoát nước dọc - Mương xây đậy đan
1 Bóc lớp gạch Terrazzo cũ (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 16,12 1 m2
2 Láng VXM M75 dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 16,12 1 m2
3 Lát gạch Terrazzo KT(40x40x3)cm (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 16,12 1 m2
4 Trục vớt ống cống H75x75 (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6 1đoạn ố
5 Trục vớt ống cống D50 (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8 1đoạn ố
6 Vận chuyển ống cống 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7,765 Tấn/km
7 Vận chuyển ống cống 0.7Km tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7,765 Tấn/km
8 Bốc xếp ống cống xuống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 14 1c/kiện
9 Đập phá mương xây cũ (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 12,88 1 m3
10 Đào móng mương đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.109,65 1 m3
11 Đệm dăm sạn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 122,41 1 m3
12 Bê tông đáy mương đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 196,44 1 m3
13 Xây mương đá hộc VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 388,33 1 m3
14 Xây mương đá hộc VXM M100 (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 12,88 1 m3
15 Xây mương đá chẻ VXM M100 (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 15,57 1 m3
D Hệ thống thoát nước dọc - Gối mương
1 Cốt thép gối mương CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,1635 Tấn
2 Ván khuôn gối mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 858,08 1 m2
3 Bê tông gối mương đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 94,34 1 m3
E Hệ thống thoát nước dọc - Đan mương D
1 Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,059 1 tấn
2 Cốt thép tấm đan CB300-V d10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7,3088 1 tấn
3 Cốt thép tấm đan CB300-V d<18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,285 1 tấn
4 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 636,34 1 m2
5 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 85,92 1 m3
6 Lắp đặt tấm đan D (>50kg/Ck) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2.629 1 c/kiện
F Hệ thống thoát nước dọc - Hố ga mương xây
1 Đào đất hố ga đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 77,91 1 m3
2 Đệm dăm sạn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 10,75 1 m3
3 Bê tông đáy hố ga đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 16,13 1 m3
4 Xây thân hố ga đá hộc VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 56,47 1 m3
G Hệ thống thoát nước dọc - Gối ga:
1 Cốt thép gối ga CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,8471 Tấn
2 Ván khuôn gối ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 92,74 1 m2
3 Bêtông gối ga đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 10 1 m3
H Hệ thống thoát nước dọc - Đan ga KT(65x130x10cm)
1 Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,1302 1 tấn
2 Cốt thép tấm đan CB300-V d<18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,6518 1 tấn
3 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7,14 1 m3
4 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 32,76 1 m2
5 Lắp đặt tấm đan (65x130x10cm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 84 1 c/kiện
I Hệ thống thoát nước dọc - Cửa thu nước & L­ưới chắn rác
1 Đào đất cửa thu nước, đất cấp 3 (thủ công) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 12,28 1 m3
2 Ván khuôn cửa thu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 82,2 1 m2
3 Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5,8 1 m3
4 Tấm nhựa composite Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 46 Cái
5 Lắp đặt tấm nhựa composite Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,598 Tấn
6 Láng mương vữa XMM100 dày 2.5Cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,4 1 m2
7 ống nhựa D250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 34,6 1 m
8 Tấm inox ngăn mùi Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 46 Tấm
J Cống H75x75,L=32.48m (làm mới hố ga THL) - Phần cống
1 Đào đất móng cống, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8,02 1 m3
2 Đệm dăm sạn dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,31 1 m3
3 Đệm giảm tải l­ưng cống CPĐD loại I Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,6 1 m3
4 Cốt thép cống CB300-V d10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0467 Tấn
5 Cốt thép cống CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0355 Tấn
6 Bê tông ống cống đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,65 1 m3
7 Ván khuôn thân cống (kim loại) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 13,14 1 m2
8 Sơn phòng nước ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5,62 m2
9 Lắp đặt cống hộp H75x75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2 1cấukiện
10 Bao tải tẩm nhựa mối nối Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,68 1 m2
11 Vữa xi măng M100 mối nối cống dày 1cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1 1 m2
12 Gia công thép mối nối CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0015 Tấn
13 Ván khuôn mối nối Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,21 1 m2
14 Bê tông mối nối đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,01 1 m3
15 Đắp đất trả lại thiên nhiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,8 1 m3
K Cống H75x75,L=32.48m (làm mới hố ga THL) - Kết cấu thượng hạ lưu
1 Đập bỏ khối xây cũ (bằng thủ công) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,87 m3
2 Đập bỏ khối xây cũ (bằng máy) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,7 1 m3
3 Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 9,57 m3/km
4 Vận chuyển tiếp cự ly 1.4Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 9,57 m3/km
5 Đào đất hố ga đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 44,12 1 m3
6 Đệm dăm sạn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,72 1 m3
7 Xây thân hố ga đá hộc VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 19,15 1 m3
8 Đắp đất trả lại thiên nhiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 13,76 1 m3
9 Vận chuyển đất đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 32,3 m3/km
10 Vận chuyển tiếp cự ly 1.4Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 32,3 m3/km
L Cống H75x75,L=32.48m (làm mới hố ga THL) - Kết cấu thượng hạ lưu - Gối ga hố thu THL
1 Cốt thép gối ga CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0807 Tấn
2 Ván khuôn gối ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8,83 1 m2
3 Bêtông gối ga đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,95 1 m3
M Cống H75x75,L=32.48m (làm mới hố ga THL) - Kết cấu thượng hạ lưu - Đan ga KT(65x130x10cm)
1 Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0124 1 tấn
2 Cốt thép tấm đan CB300-V d<18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0621 1 tấn
3 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,68 1 m3
4 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,12 1 m2
5 Lắp đặt tấm đan (65x130x10cm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8 1 c/kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->