Gói thầu: Gói thầu số 01 (xây lắp) - Gói thầu chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200519533-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 11:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Thiết bị Xây dựng Hòa Phát TLC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 (xây lắp) - Gói thầu chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200500915 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và vận động nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 11:15:00 đến ngày 2020-05-18 11:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,500,471,646 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,463 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8 m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,903 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,912 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,896 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp sỏi đỏ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 405,78 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,463 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,162 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,783 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,857 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa (loại C<=12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,857 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,967 | 100tấn |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 12,8 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,967 | 100tấn |
| 13 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 15 | Cung cấp Bulong M20x120 liên kết biển báo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | Cái |
| 16 | Cung cấp trụ biển báo bằng thép tráng kẽm, sơn trắng đỏ, đường kính trụ D9cm dày 1.8mm, cao 2,7m, bít đầu trên bằng thép tấm mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | trụ |
| 17 | Cung cấp biển báo hình tròn D70 bằng tôn tráng kẽm dày 1,5mm, dán màng phản quang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 18 | Cung cấp biển báo hình tam giác cạnh 70cm bằng tôn tráng kẽm dày 1,5mm, dán màng phản quang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 19 | Cung cấp biển báo hình chữ nhật 30x70cm bằng tôn tráng kẽm dày 1,5mm, dán màn phản quang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,42 | m2 |
| 20 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,699 | m2 |
| 21 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,8 | m2 |
| 22 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 55 | cái |
| B | HẠNG MỤC 2: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng cống bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,239 | m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,282 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng mương đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,732 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng mương đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,98 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông thành mương đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,6 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông gờ gác đan đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,72 | m3 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,373 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,92 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn théo, ván khuôn panen | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,202 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép gờ gác đan, đường kính cốt thép <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,029 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép gờ gác đan, đường kính cốt thép <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,076 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,38 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính > 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,212 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cống hộp đôi, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 2(1000x1000)mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | đoạn cống |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,675 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,547 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi