Gói thầu: Gói thầu số 01: Phần xây lắp và chi phí hạng mục chung ( Không bao gồm phần dân tự thực hiện)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200522533-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quỳ Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Phần xây lắp và chi phí hạng mục chung ( Không bao gồm phần dân tự thực hiện) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200461343 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu Quốc gia giảm nghèo bền vững ( Chương trình 30a ) năm 2020: 2.500.000.000 Đồng; Ngân sách huyện: 375.992.000 đồng; Người dân tự thực hiện: 50.000.000 đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 21:39:00 đến ngày 2020-05-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,173,443,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào xúc đất đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 14,1356 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1.517,4972 | m3 |
| 3 | Đào phá đá bằng búa căn, đá cấp IV | Chương V của E-HSMT | 79,868 | m3 |
| C | Đào rãnh đất cấp 3 | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 175,9286 | m3 |
| D | Đào khuôn đất cấp 3 | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1.444,153 | m3 |
| E | Đắp đất | |||
| 1 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 51,7813 | 100m3 |
| F | Vận chuyển điều phối đất | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 22,5221 | 100m3 |
| G | Vận chuyển đất đi đổ cự ly 2km | |||
| H | Đất hữu cơ | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 38,2283 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 38,2283 | 100m3 |
| I | Vận chuyển đất cự ly 2km | |||
| 1 | Mua đất cấp III để đắp | Chương V của E-HSMT | 2.914,18 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 29,1418 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 29,1418 | 100m3 |
| J | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ghép vỉa đá hộc | Chương V của E-HSMT | 102,7386 | m3 |
| 2 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Chương V của E-HSMT | 43,1594 | 100m2 |
| 3 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Chương V của E-HSMT | 43,1594 | 100m2 |
| 4 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 43,1594 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi