Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200519331-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200516187 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (Nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 09:11:00 đến ngày 2020-05-22 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,183,947,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ GIÁN TIẾP | |||
| 1 | Chi phí chung | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 3 | Chi phí khác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| 4 | Chi phí đảm bảo an toàn giao thông | 1 | Khoản | |
| B | CHI PHÍ TRỰC TIẾP | |||
| C | Mặt đường bê tông nhựa chặt C12 | |||
| 1 | Sản xuất, vận chuyển BTNC 12,5 | 784,6774 | Tấn | |
| 2 | Rải thảm mặt đường BTNC 12,5 dày 5cm | 38,3897 | 100m2 | |
| 3 | Rải thảm mặt đường BTNC 12,5 dày 7cm | 19,795 | 100m2 | |
| 4 | Tưới nhựa dính bám TCN 0,5 kg/m2 | 58,1846 | 100m2 | |
| 5 | Láng nhựa mặt đường 1 lớp dày 1,5cm, TCN 1,8kg/m2 | 19,795 | 100m2 | |
| 6 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | 21,1827 | 100m2 | |
| 7 | Móng lớp dưới cấp phối đá dăm Dmax=37,5 dày 30cm | 5,6006 | 100m3 | |
| 8 | Cắt mặt đường BTN chiều dày lớp cắt ≤7cm | 713,54 | m | |
| D | Lề gia cố | |||
| 1 | Lề gia cố Bê tông M250 đá 2x4, dày 16cm | 76,8496 | m3 | |
| 2 | Lót bạt nilong chống mất nước xi măng | 480,31 | m2 | |
| 3 | Khe co mặt đường BTXM | 96 | m | |
| 4 | Móng lớp dưới cấp phối đá dăm Dmax=37,5 dày 14cm | 0,6724 | 100m3 | |
| E | Sửa chửa mặt đương hư hỏng | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt bê tông nhựa dày 7cm, vận chuyển đổ đi | 0,55 | 100m2 | |
| 2 | Cắt mặt đường BTN chiều dày lớp cắt ≤7cm | 44 | m | |
| 3 | Đào đất khuôn đường, đất cấp 4, vận chuyển đổ đi | 0,1128 | 100m3 | |
| 4 | Sản xuất, vận chuyển BTNC 12,5 | 9,141 | Tấn | |
| 5 | Rải thảm mặt đường BTNC 12,5 dày 7cm | 0,55 | 100m2 | |
| 6 | Tưới nhựa dính bám TCN 0,5 kg/m2 | 0,55 | 100m2 | |
| 7 | Láng nhựa mặt đường 1 lớp dày 1,5cm, TCN 1,8kg/m2 | 0,55 | 100m2 | |
| 8 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | 0,55 | 100m2 | |
| F | Nền đường | |||
| 1 | Tháo dở rãnh tấm lát | 604,4052 | m2 | |
| 2 | Phá dở kết cấu bê tông đáy rãnh cũ (dạng rãnh tấm lát và rãnh đá hộc xây), vận chuyển đổ đi | 118,9718 | m3 | |
| 3 | Đào đất nền đường, đất cấp 3, vận chuyển đổ đi | 8,2337 | 100m3 | |
| 4 | Đào đất nền đường, đất cấp 4, vận chuyển đổ đi | 41,1351 | 100m3 | |
| 5 | Phá đá cấp IV , vận chuyển đổ đi | 38,474 | 100m3 | |
| 6 | Đào phá đá nền đường đá cấp 3, vận chuyển đổ đi | 120,1593 | 100m3 | |
| 7 | Đào phá đá nền đường đá cấp 2, vận chuyển đổ đi | 4,5706 | 100m3 | |
| 8 | Đào đất khuôn đường, đất cấp 4, vận chuyển đổ đi | 1,0845 | 100m3 | |
| 9 | Phá đá cấp IV, đào đá khuôn đường mở rộng và kết hợp đào rãnh đá C4, vận chuyển đổ đi | 2,1922 | 100m3 | |
| 10 | Đào phá đá khuôn đường đá cấp 3, kết hợp đào rãnh đá C3, vận chuyển đổ đi | 11,2641 | 100m3 | |
| 11 | Đào rãnh, đất cấp 4, vận chuyển đổ đi | 0,7 | 100m3 | |
| 12 | Đắp đất nền đường , độ chặt K≥0,95 | 5,971 | 100m3 | |
| 13 | Đắp đá xô bồ lề đường, độ chặt K ≥ 0,95 | 0,6664 | 100m3 | |
| 14 | Đắp đất lớp móng K≥0,98 | 5,6006 | 100m3 | |
| 15 | Khai thác, vận chuyển đất để đắp, đất cấp 3 | 13,2439 | 100m3 | |
| G | Gia cố rãnh dọc | |||
| 1 | Bê tông M200, đá 2x4- bê tông rãnh dọc | 217,607 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn thép móng | 1,7339 | 100m2 | |
| 3 | Làm lớp đệm cát | 0,3294 | 100m3 | |
| H | Tường chắn BTXM L=51,63m | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 2x4 tường thân tường chắn. | 125,6407 | m3 | |
| 2 | Bê tông M200 đá 2x4, móng tường chắn | 115,564 | m3 | |
| 3 | Bê tông gờ chắn bánh M200 đá 2x4 | 7,1675 | m3 | |
| 4 | Lớp đệm vữa xi măng M100 | 5,7157 | m3 | |
| 5 | Quét nhựa bitum nóng 2 lớp sau lưng tường chắn | 112,3496 | m2 | |
| 6 | Làm tầng lọc ngược | 103 | bộ | |
| 7 | Làm lỏi sét chống thấm | 5,8084 | m3 | |
| 8 | Chét khe phòng lún bằng dây thừng tẩm nhựa | 26,2249 | m | |
| 9 | Phá dở kết cấu bê tông , vận chuyển đổ đi | 33,9179 | m3 | |
| 10 | Đào đất hố móng đất cấp 3, vận chuyển đổ đi | 0,3654 | 100m3 | |
| 11 | Đào phá đá hố móng đá cấp 3 , vận chuyển đổ đi | 3,611 | 100m3 | |
| 12 | Đắp đất hố móng , độ chặt K≥0,95 | 1,7684 | 100m3 | |
| 13 | Khai thác, vận chuyển đất để đắp, đất cấp 3 | 1,9983 | 100m3 | |
| I | Tổ chức giao thông | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cột đở, biển báo tam giác cạnh 70cm bằng nhôm | 10 | Bộ | |
| 2 | Sơn vạch kẻ đường dày 2,0mm bằng sơn dẻo nhiệt | 258,645 | m2 | |
| 3 | Sơn vạch giảm tốc dày 6mm bằng sơn dẻo nhiệt | 108 | m2 | |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt đinh phản quang (HQL 15cm) dày 2cm | 313 | Cái | |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt tường lốp giảm chấn dày 2cm | 47 | DN | |
| 6 | Sơn trắng 2 lớp | 89,1466 | m2 | |
| 7 | Bê tông M200 đá 2x4, móng cột đở tường lốp | 5,1933 | m3 | |
| 8 | Đào đất hố móng đất cấp 3 | 2,2568 | 100m3 | |
| 9 | Lắp dựng biển báo hình chử nhật kích thước (22x40)cm bằng nhôm | 47 | Biển | |
| 10 | Khoan tạo lỗ vào đá cấp 3, đường kính 105mm | 0,47 | 100m | |
| 11 | Di dời tường hộ lan tôn lượn sóng | 94 | m | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cột đở tôn sóng | 313 | cột | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tấm sóng dài 2,0m | 306 | tấm | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tấm đầu, tấm cuối | 10 | tấm | |
| 15 | Bê tông M200 đá 2x4, móng cột đở | 32,8196 | m3 | |
| 16 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt K≥0,95 | 0,8138 | 100m3 | |
| J | Nối hạ lưu cống tròn đường kính 2D1,0m Km6+316,88 | |||
| 1 | Sản xuất và lắp đặt ống cống BTCT ly tâm D1000, dài 2m, loại 2 lưới thép. | 2 | Ck | |
| 2 | Bê tông M200 đá 2x4 tường đầu, tường cánh cống | 2,7068 | m3 | |
| 3 | Bê tông M150 đá 2x4, móng, đầu cống, thân cống | 9,067 | m3 | |
| 4 | Làm lớp đệm sỏi sạn | 1,4803 | m3 | |
| 5 | Phá dở kết cấu bê tông bằng máy khoan, vận chuyển đổ đi | 1,1159 | m3 | |
| 6 | Đào phá đá hố móng đá cấp 3 bằng máy khoan D76mm, xúc lên phương tiện vận chuyển đổ đi | 0,1128 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt K≥0,95 | 0,0142 | 100m3 | |
| K | Nối hạ lưu Cống tròn đường kính 1,5m: Km7+116,15 | |||
| 1 | Sản xuất và lắp đặt ống cống BTCT ly tâm D1500, dài 3m, loại 2 lưới thép. | 4 | Ck | |
| 2 | Nối ống cống D1500 bằng phương pháp xảm | 3 | Ck | |
| 3 | Bê tông M150 đá 2x4, móng thân cống, sân cống | 9,7842 | m3 | |
| 4 | Lớp đệm vữa xi măng M100 | 0,347 | m3 | |
| 5 | Làm lớp đệm sỏi sạn | 1,6269 | m3 | |
| 6 | Đào phá đá hố móng đá cấp 3 bằng máy khoan D76mm, xúc lên phương tiện vận chuyển đổ đi | 0,0388 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt K≥0,95 | 0,0192 | 100m3 | |
| L | Nối thượng lưu cống tròn đường kính 1,0m: Km9+396,43 | |||
| 1 | Sản xuất và lắp đặt ống cống BTCT ly tâm D1000, dài 2m, loại 2 lưới thép. | 1 | Ck | |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4, móng thân cống | 0,82 | m3 | |
| 3 | Lắp đặt tấm bản bằng cần trục ô tô 6T | 1 | Ck | |
| 4 | Bê tông tấm bản lắp ghép M200, đá 1x2 | 0,5632 | m3 | |
| 5 | Cốt thép tấm đan lắp ghép | 0,0717 | tấn | |
| 6 | Bê tông M150 đá 2x4, móng hố thu | 1,056 | m3 | |
| 7 | Bê tông M200 đá 2x4 tường hố thu | 3,8307 | m3 | |
| 8 | Làm lớp đệm sỏi sạn | 0,5512 | m3 | |
| 9 | Bê tông M200, đá 2x4- bê tông rãnh dọc | 1,5765 | m3 | |
| 10 | Làm lớp đệm cát | 0,3667 | 100m3 | |
| 11 | Phá dở kết cấu bê tông bằng máy khoan | 5,229 | m3 | |
| 12 | Đào phá đá hố móng đá cấp 3 bằng máy khoan D76mm, vận chuyển đổ đi | 0,1752 | 100m3 | |
| 13 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt K≥0,95 | 0,0784 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi