Gói thầu: Thi công xây lắp Kênh Trà Cai Đồng Vọt - Bình Định Bắc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200521063-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án - Đô thị huyện Thăng Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp Kênh Trà Cai Đồng Vọt - Bình Định Bắc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200520999 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 15:22:00 đến ngày 2020-05-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,031,067,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đào đắp | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo Chương V, E-HSMT | 3,173 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V, E-HSMT | 5,145 | 100m3 |
| 3 | Mua đất để đắp | Theo Chương V, E-HSMT | 247,287 | m3 |
| B | Kênh 50x50 | |||
| 1 | Bê tông lót M150, đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 45,508 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 81,734 | m3 |
| 3 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 116,828 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 1,26 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép ĐK <=10mm | Theo Chương V, E-HSMT | 7,689 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép tấm đan | Theo Chương V, E-HSMT | 0,096 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo Chương V, E-HSMT | 2,807 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Theo Chương V, E-HSMT | 23,762 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V, E-HSMT | 0,061 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 11 | Bao tải nhựa đường | Theo Chương V, E-HSMT | 47,546 | m2 |
| 12 | Ống nhựa D110 | Theo Chương V, E-HSMT | 7,5 | m |
| C | Điều tiết (03 cái) | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,693 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,63 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo Chương V, E-HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Theo Chương V, E-HSMT | 0,066 | 100m2 |
| 5 | Bao tải nhựa đường | Theo Chương V, E-HSMT | 2,82 | m2 |
| 6 | Cánh cửa + Dàn đóng mở 50x50 | Theo Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| D | Tiêu vào (03 cái) | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,27 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,27 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo Chương V, E-HSMT | 0,023 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Theo Chương V, E-HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 5 | Bao tải nhựa đường | Theo Chương V, E-HSMT | 0,6 | m2 |
| 6 | Cánh cửa + Dàn đóng mở 40x50 | Theo Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| E | Cửa ra số 01 tại K0+440 | |||
| 1 | Bê tông lót M150, đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,263 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 1,125 | m3 |
| 3 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 1,236 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Theo Chương V, E-HSMT | 0,047 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Theo Chương V, E-HSMT | 0,135 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép ĐK <=10mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,09 | tấn |
| 7 | Bao tải nhựa đường | Theo Chương V, E-HSMT | 0,38 | m2 |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công đất cấp II | Theo Chương V, E-HSMT | 3,578 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình | Theo Chương V, E-HSMT | 7,186 | m3 |
| F | Cửa vào số 01 tại K0+ 458,6, số 02 tại K0+ 654,2, số 03 tại K0+790,7, Cửa ra số 03 tại K0+832,3 | |||
| 1 | Bê tông lót M150, đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,997 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 4,5 | m3 |
| 3 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 3,6 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Theo Chương V, E-HSMT | 0,19 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Theo Chương V, E-HSMT | 0,406 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép ĐK <=10mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,322 | tấn |
| 7 | Bao tải nhựa đường | Theo Chương V, E-HSMT | 1,52 | m2 |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công đất cấp II | Theo Chương V, E-HSMT | 14,313 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình | Theo Chương V, E-HSMT | 28,743 | m3 |
| G | Cửa ra số 02 tại K0+ 623,5 | |||
| 1 | Bê tông lót M150, đá 2x4 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,216 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,953 | m3 |
| 3 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Theo Chương V, E-HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Theo Chương V, E-HSMT | 0,102 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép ĐK <=10mm | Theo Chương V, E-HSMT | 0,078 | tấn |
| 7 | Bao tải nhựa đường | Theo Chương V, E-HSMT | 0,38 | m2 |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công đất cấp II | Theo Chương V, E-HSMT | 3,227 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình | Theo Chương V, E-HSMT | 6,835 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi