Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công cải tạo, nâng cấp hệ thống tưới tiêu cho vùng sản xuất rau màu tập trung thôn Đỗ Thượng, xã Phạm Kha
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200514524-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án công trình thuỷ lợi nội đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công cải tạo, nâng cấp hệ thống tưới tiêu cho vùng sản xuất rau màu tập trung thôn Đỗ Thượng, xã Phạm Kha |
| Số hiệu KHLCNT | 20200511843 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 08:09:00 đến ngày 2020-05-22 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,429,367,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Kênh tưới chính TB Đồng Bì | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200, bê tông dầm chống | HSMT, BVTC | 0,875 | m3 |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 28,428 | m3 |
| 3 | Bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150, bê tông móng kênh | HSMT, BVTC | 172,252 | m3 |
| 4 | Xây gạch Block BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 286,585 | m3 |
| 5 | Trát tường kênh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 2.433,73 | m2 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | HSMT, BVTC | 45,92 | m2 |
| 7 | Cốt thép dầm chống, đường kính <=18 mm | HSMT, BVTC | 0,345 | tấn |
| 8 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm chống, đường kính <= 10 mm | HSMT, BVTC | 0,061 | tấn |
| 9 | Cốt thép bê tông tại chỗ, giằng kênh, đường kính <=10 mm | HSMT, BVTC | 1,889 | tấn |
| 10 | Lắp dựng dầm chống | HSMT, BVTC | 81 | cái |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT, BVTC | 2,562 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn xà, dầm | HSMT, BVTC | 0,146 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng kênh | HSMT, BVTC | 2,36 | 100m2 |
| 14 | Nilon tái sinh | HSMT, BVTC | 939,3 | m2 |
| 15 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 | HSMT, BVTC | 342,68 | m3 |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình | HSMT, BVTC | 106,05 | m3 |
| 17 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 383,78 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | HSMT, BVTC | 439,931 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, gạch, bê tông | HSMT, BVTC | 4,3993 | 100m3 |
| 20 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 9,55 | m3 |
| 21 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | HSMT, BVTC | 2,78 | m3 |
| 22 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | HSMT, BVTC | 2,41 | m3 |
| 23 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | HSMT, BVTC | 1,4 | m3 |
| 24 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | HSMT, BVTC | 27,06 | m3 |
| 25 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 150, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,25 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | HSMT, BVTC | 1,04 | m3 |
| 27 | Xây gạch Block BT KT 6,5x10,5x22 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 35,86 | m3 |
| 28 | Xây gạch Block BT KT 6,5x10,5x22 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 9,3 | m3 |
| 29 | Trát tường kênh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 236,98 | m2 |
| 30 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | HSMT, BVTC | 0,15 | tấn |
| 31 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | HSMT, BVTC | 0,3 | tấn |
| 32 | Cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | HSMT, BVTC | 0,06 | tấn |
| 33 | Cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | HSMT, BVTC | 0,18 | tấn |
| 34 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | HSMT, BVTC | 0,05 | tấn |
| 35 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | HSMT, BVTC | 0,1 | tấn |
| 36 | Cốt thép tấm nắp, đường kính >10 mm | HSMT, BVTC | 0,03 | tấn |
| 37 | Cốt thép tấm nắp, đường kính <=10 mm | HSMT, BVTC | 0,01 | tấn |
| 38 | Sản xuất cửa van phẳng bằng thép | HSMT, BVTC | 1,51 | tấn |
| 39 | Lắp đặt cửa van phẳng bằng thép, độ cao đóng mở <5 m | HSMT, BVTC | 1,51 | tấn |
| 40 | Bu lông chân chẻ | HSMT, BVTC | 90 | cái |
| 41 | Bu lông M14-M30 | HSMT, BVTC | 23 | cái |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | HSMT, BVTC | 20,85 | m2 |
| 43 | Gỗ đệm cửa van | HSMT, BVTC | 0,01 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,57 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn sàn mái | HSMT, BVTC | 0,54 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | HSMT, BVTC | 0,28 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | HSMT, BVTC | 0,06 | 100m2 |
| 48 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | HSMT, BVTC | 2,95 | m3 |
| 49 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 92,41 | m3 |
| 50 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 | HSMT, BVTC | 116,31 | m3 |
| 51 | Nilon tái sinh | HSMT, BVTC | 137,01 | m2 |
| 52 | Đắp cát nền móng công trình | HSMT, BVTC | 9,36 | m3 |
| 53 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép | HSMT, BVTC | 3,6 | m3 |
| 54 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép | HSMT, BVTC | 2,38 | m3 |
| 55 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | HSMT, BVTC | 44,64 | m3 |
| 56 | Mua đất | HSMT, BVTC | 32,04 | m3 |
| 57 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, gạch, bê tông | HSMT, BVTC | 0,5357 | 100m3 |
| B | Hạng mục: Kênh tiêu thôn Đỗ Thượng | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | HSMT, BVTC | 711,51 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 112,19 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 8,237 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1,0 km, đất cấp I | HSMT, BVTC | 8,237 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải | HSMT, BVTC | 8,237 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương rộng <=6 m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 17,0013 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 17,0013 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | HSMT, BVTC | 17,0013 | 100m3 |
| 9 | San đất bãi thải | HSMT, BVTC | 17,0013 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển ống cống | HSMT, BVTC | 8 | ca |
| 11 | Tháo dỡ ống cống | HSMT, BVTC | 58 | cấu kiện |
| 12 | Cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m, đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 116,24 | 100m |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | HSMT, BVTC | 4,12 | 100m3 |
| 14 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | HSMT, BVTC | 613,31 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | HSMT, BVTC | 3,41 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSMT, BVTC | 155,62 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 5,28 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát nền móng công trình | HSMT, BVTC | 15,72 | m3 |
| 19 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | HSMT, BVTC | 62,89 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | HSMT, BVTC | 1,47 | 100m2 |
| 21 | Xây Gạch Block BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 181,52 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 406,73 | m2 |
| 23 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 21,8 | m3 |
| 24 | Ván sàn mái | HSMT, BVTC | 2,69 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT, BVTC | 1,24 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | HSMT, BVTC | 1,62 | tấn |
| 27 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | HSMT, BVTC | 1,22 | tấn |
| 28 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | HSMT, BVTC | 0,95 | tấn |
| 29 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | HSMT, BVTC | 0,13 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 24,94 | m3 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 4,68 | m3 |
| 32 | Ván khuôn mặt đường bê tông | HSMT, BVTC | 0,42 | 100m2 |
| 33 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | HSMT, BVTC | 0,43 | 100m3 |
| 34 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | HSMT, BVTC | 43,4 | m3 |
| C | Hạng mục: Công trình đầu mối | |||
| 1 | Cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 28,6 | 100m |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | HSMT, BVTC | 4,57 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | HSMT, BVTC | 16 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | HSMT, BVTC | 0,32 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 24,91 | m3 |
| 6 | Xây gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 3,34 | m3 |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | HSMT, BVTC | 0,035 | tấn |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | HSMT, BVTC | 0,32 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 3,09 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT, BVTC | 0,21 | 100m2 |
| 11 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 6,31 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 2,48 | m3 |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | HSMT, BVTC | 0,17 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | HSMT, BVTC | 0,083 | tấn |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT, BVTC | 0,32 | 100m2 |
| 16 | Xây gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 25,47 | m3 |
| 17 | Ván khuôn sàn mái | HSMT, BVTC | 0,91 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT, BVTC | 0,36 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | HSMT, BVTC | 0,08 | tấn |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | HSMT, BVTC | 0,76 | tấn |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | HSMT, BVTC | 0,22 | tấn |
| 22 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | HSMT, BVTC | 0,79 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 4,3 | m3 |
| 24 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 10,2 | m3 |
| 25 | Xây gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 5,14 | m3 |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 167,63 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 176,85 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 86,52 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 12,62 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 1 nước phủ | HSMT, BVTC | 167,63 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn (sơn tương đương sơn Super), 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 176,8 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn (sơn tương đương sơn Super), 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 103,58 | m2 |
| 33 | Sản xuất xà gồ thép | HSMT, BVTC | 0,5 | tấn |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | HSMT, BVTC | 0,5 | tấn |
| 35 | Mái tôn múi chiều dài bất kỳ | HSMT, BVTC | 0,92 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | HSMT, BVTC | 0,351 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSMT, BVTC | 20,15 | m2 |
| 38 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | HSMT, BVTC | 0,4127 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | HSMT, BVTC | 59,9 | m2 |
| 40 | Bản nề thép cửa | HSMT, BVTC | 60 | cái |
| 41 | khóa cửa + then cài cửa | HSMT, BVTC | 10 | cái |
| 42 | Móc gió cửa sổ | HSMT, BVTC | 7 | cái |
| 43 | Cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 6,53 | 100m |
| 44 | Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | HSMT, BVTC | 7,7 | m3 |
| 45 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,22 | 100m2 |
| 46 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | HSMT, BVTC | 73,937 | m3 |
| 47 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | HSMT, BVTC | 30 | m |
| 48 | Nilon tái sinh | HSMT, BVTC | 395,42 | m2 |
| 49 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,4162 | 100m2 |
| 50 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | HSMT, BVTC | 5,3329 | 100m3 |
| 51 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 1,5851 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 1,5851 | 100m3 |
| 53 | Ống cống bê tông cốt thép D400 tải trọng HL93 | HSMT, BVTC | 5 | cái |
| 54 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | HSMT, BVTC | 5 | cái |
| 55 | Xây gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 0,455 | m3 |
| 56 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 7,176 | m2 |
| 57 | Cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 42,23 | 100m |
| 58 | Đắp cát lót đầu cọc móng | HSMT, BVTC | 2,26 | m3 |
| 59 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | HSMT, BVTC | 0,697 | 100m3 |
| 60 | Vải địa kỹ thuật làm móng công trình | HSMT, BVTC | 6,31 | 100m2 |
| 61 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,36 | 100m2 |
| 62 | Ống nhựa thoát nước đáy hố van D48 | HSMT, BVTC | 36,8 | m |
| 63 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | HSMT, BVTC | 1,33 | tấn |
| 64 | Cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | HSMT, BVTC | 0,1 | tấn |
| 65 | Cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | HSMT, BVTC | 0,225 | tấn |
| 66 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | HSMT, BVTC | 33,6 | m3 |
| 67 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | HSMT, BVTC | 0,43 | 100m2 |
| 68 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | HSMT, BVTC | 10,85 | m3 |
| 69 | Xây gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 83,51 | m3 |
| 70 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 146,51 | m2 |
| 71 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | HSMT, BVTC | 0,66 | tấn |
| 72 | Cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <=10 mm | HSMT, BVTC | 1,2 | tấn |
| 73 | Cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <=18 mm | HSMT, BVTC | 0,71 | tấn |
| 74 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | HSMT, BVTC | 25,6 | m3 |
| 75 | Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 43,2 | m3 |
| 76 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | HSMT, BVTC | 0,07 | 100m2 |
| 77 | Mua cọc tre | HSMT, BVTC | 1.585 | m |
| 78 | Cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 8,07 | 100m |
| 79 | Bạt 2 mặt chắn nước | HSMT, BVTC | 275,08 | m2 |
| 80 | Bao tải đựng đất | HSMT, BVTC | 1.945 | cái |
| 81 | Nhân công đóng bao | HSMT, BVTC | 10 | công |
| 82 | Bơm nước phục vụ thi công (tương đương máy bơm 20Cv) | HSMT, BVTC | 2 | ca |
| 83 | Cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 17 | 100m |
| 84 | Đắp cát lót đầu cọc móng | HSMT, BVTC | 4,25 | m3 |
| 85 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,12 | 100m2 |
| 86 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | HSMT, BVTC | 19,58 | m3 |
| 87 | Xây gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 17,95 | m3 |
| 88 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 65,47 | m2 |
| 89 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200, bê tông dầm chống | HSMT, BVTC | 0,173 | m3 |
| 90 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 3,109 | m3 |
| 91 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150, bê tông móng kênh | HSMT, BVTC | 29,166 | m3 |
| 92 | Xây gạch Block BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 34,461 | m3 |
| 93 | Xây gạch Block BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 2,846 | m3 |
| 94 | Trát tường kênh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 261,334 | m2 |
| 95 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | HSMT, BVTC | 8,22 | m2 |
| 96 | Cốt thép dầm chống, đường kính <=18 mm | HSMT, BVTC | 0,059 | tấn |
| 97 | Cốt thép dầm chống, đường kính <= 10 mm | HSMT, BVTC | 0,011 | tấn |
| 98 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, giằng kênh, đường kính <=10 mm | HSMT, BVTC | 0,205 | tấn |
| 99 | Lắp dựng dầm chống | HSMT, BVTC | 10 | cái |
| 100 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT, BVTC | 0,279 | 100m2 |
| 101 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn xà, dầm | HSMT, BVTC | 0,029 | 100m2 |
| 102 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng kênh | HSMT, BVTC | 0,299 | 100m2 |
| 103 | Nilon tái sinh | HSMT, BVTC | 141,64 | m2 |
| 104 | Sản xuất cửa van phẳng | HSMT, BVTC | 0,548 | tấn |
| 105 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | HSMT, BVTC | 0,548 | tấn |
| 106 | Bu lông M14-M30 | HSMT, BVTC | 24 | cái |
| 107 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | HSMT, BVTC | 18,251 | m2 |
| 108 | Gỗ đệm cửa van | HSMT, BVTC | 0,016 | m3 |
| 109 | Đào móng công trình, đất cấp II | 1,5817 | 100m3 | |
| 110 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | HSMT, BVTC | 39,543 | m3 |
| 111 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 197,715 | m3 |
| 112 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 | HSMT, BVTC | 44,71 | m3 |
| 113 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | HSMT, BVTC | 3,44 | m3 |
| 114 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | HSMT, BVTC | 6,02 | m3 |
| 115 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,09 | 100m2 |
| 116 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | HSMT, BVTC | 0,12 | tấn |
| 117 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | HSMT, BVTC | 0,2 | tấn |
| 118 | Cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | HSMT, BVTC | 0,04 | tấn |
| 119 | Cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | HSMT, BVTC | 0,11 | tấn |
| 120 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | HSMT, BVTC | 0,32 | 100m2 |
| 121 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | HSMT, BVTC | 0,31 | 100m2 |
| 122 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | HSMT, BVTC | 5,05 | m3 |
| 123 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | HSMT, BVTC | 5,332 | m3 |
| 124 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | HSMT, BVTC | 44,74 | m3 |
| 125 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | HSMT, BVTC | 20,398 | m3 |
| 126 | Bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 13,152 | m3 |
| 127 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 3,885 | m3 |
| 128 | Xây gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 51,435 | m3 |
| 129 | Xây gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 3,857 | m3 |
| 130 | Trát tường kênh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 98,27 | m2 |
| 131 | Cốt thép công trình thuỷ công, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <=10 mm | HSMT, BVTC | 0,237 | tấn |
| 132 | Cốt thép công trình thuỷ công, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <=18 mm | HSMT, BVTC | 0,5313 | tấn |
| 133 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | HSMT, BVTC | 0,0384 | tấn |
| 134 | Cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 23,125 | 100m |
| 135 | Đắp cát lót đầu cọc móng | HSMT, BVTC | 3,7 | m3 |
| 136 | Ván khuôn xà, dầm | HSMT, BVTC | 0,222 | 100m2 |
| 137 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,841 | 100m2 |
| 138 | Ống cống bê tông cốt thép D1000 tải trọng HL93 | HSMT, BVTC | 43 | cái |
| 139 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | HSMT, BVTC | 43 | cái |
| 140 | Sản xuất lưới chắn rác bằng thép | HSMT, BVTC | 1,196 | tấn |
| 141 | Lắp đặt lưới chắn rác bằng thép | HSMT, BVTC | 1,196 | tấn |
| 142 | Sản xuất cửa van phẳng bằng thép | HSMT, BVTC | 0,334 | tấn |
| 143 | Lắp đặt cửa van phẳng bằng thép, độ cao đóng mở <5 m | HSMT, BVTC | 0,334 | tấn |
| 144 | Bu lông M14-M30 | HSMT, BVTC | 7 | cái |
| 145 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | HSMT, BVTC | 6,726 | m2 |
| 146 | Gỗ đệm cửa van | HSMT, BVTC | 0,007 | m3 |
| 147 | Đào móng công trình, đất cấp II | HSMT, BVTC | 1,566 | 100m3 |
| 148 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | HSMT, BVTC | 39,15 | m3 |
| 149 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | HSMT, BVTC | 3,825 | 100m3 |
| 150 | Đá dăm lót | HSMT, BVTC | 46,272 | m3 |
| 151 | Vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | HSMT, BVTC | 1,2632 | 100m2 |
| 152 | Vải địa kỹ thuật làm móng công trình | HSMT, BVTC | 1,682 | 100m2 |
| 153 | Đào móng công trình, đất cấp II | HSMT, BVTC | 1,44 | 100m3 |
| 154 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | HSMT, BVTC | 36 | m3 |
| 155 | Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu K=0,85 | HSMT, BVTC | 1,1 | 100m3 |
| 156 | Cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m đóng vào đất cấp II | HSMT, BVTC | 75 | 100m |
| 157 | Đắp cát lót đầu cọc móng | HSMT, BVTC | 12 | m3 |
| 158 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | HSMT, BVTC | 12 | m3 |
| 159 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | HSMT, BVTC | 37,51 | m3 |
| 160 | Ván khuôn móng | HSMT, BVTC | 0,44 | 100m2 |
| 161 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | HSMT, BVTC | 1,34 | tấn |
| 162 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | HSMT, BVTC | 0,86 | tấn |
| 163 | Cốt thép tường, đường kính <=18 mm | HSMT, BVTC | 2,67 | tấn |
| 164 | Cốt thép tường, đường kính <=10 mm | HSMT, BVTC | 1,16 | tấn |
| 165 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | HSMT, BVTC | 2,9 | 100m2 |
| 166 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 42,94 | m3 |
| 167 | Ván khuôn trần cống | HSMT, BVTC | 0,78 | 100m2 |
| 168 | Cốt thép nắp cống đường kính >10 mm | HSMT, BVTC | 1,04 | tấn |
| 169 | Cốt thép nắp cống đường kính <=10 mm | HSMT, BVTC | 0,89 | tấn |
| 170 | Bê tông mặt cống, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 15,04 | m3 |
| 171 | Cốt thép cột dàn van đường kính <=18 mm | HSMT, BVTC | 0,17 | tấn |
| 172 | Cốt thép cột dàn van đường kính <=10 mm | HSMT, BVTC | 0,022 | tấn |
| 173 | Cốt thép dầm đường kính <=18 mm | HSMT, BVTC | 0,11 | tấn |
| 174 | Cốt thép dầm đường kính <=10 mm | HSMT, BVTC | 0,003 | tấn |
| 175 | Cốt thép sàn đường kính <=10 mm | HSMT, BVTC | 0,084 | tấn |
| 176 | Ván khuôn cột dàn van | HSMT, BVTC | 0,014 | 100m2 |
| 177 | Ván khuôn xà dầm | HSMT, BVTC | 0,06 | 100m2 |
| 178 | Ván khuôn sàn mái | HSMT, BVTC | 0,11 | 100m2 |
| 179 | Bê tông cột dàn van đá 1x2 mác 200 | HSMT, BVTC | 0,7 | m3 |
| 180 | Bê tông dầm đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 0,23 | m3 |
| 181 | Bê tông sàn đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 0,96 | m3 |
| 182 | Sản xuất cửa van phẳng bằng thép | HSMT, BVTC | 1,76 | tấn |
| 183 | Lắp dựng cánh cống bằng thép | HSMT, BVTC | 1,76 | tấn |
| 184 | Bu Lông D18, L=8cm | HSMT, BVTC | 61 | cái |
| 185 | Cao su lá | HSMT, BVTC | 1,58 | m2 |
| 186 | Gỗ tứ thiết | HSMT, BVTC | 0,03 | m3 |
| 187 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | HSMT, BVTC | 18,38 | m2 |
| 188 | Vận chuyển thiết bị cánh cống | HSMT, BVTC | 1,5 | ca |
| 189 | San xuất lan can cầu thang L50x50x5 | HSMT, BVTC | 0,06 | tấn |
| 190 | Thép vuông đặc 14x14 lan can cầu thang | HSMT, BVTC | 106,46 | kg |
| 191 | Ống thép tráng kẽm D50 | HSMT, BVTC | 17,3 | m |
| 192 | Cút góc D50 | HSMT, BVTC | 12 | cái |
| 193 | Lắp dựng lan can sắt | HSMT, BVTC | 11,57 | m2 |
| 194 | Gioăng cao su củ tỏi | HSMT, BVTC | 4,6 | m |
| 195 | Tháo dỡ thiết bị loại lắp bằng bu lông tháo chiều cao tháo dỡ <=2m, khối lượng thiết bị >100 | HSMT, BVTC | 4,02 | tấn |
| 196 | Tháo dỡ thiết bị loại lắp bằng bu lông tháo chiều cao tháo dỡ <=2m, khối lượng thiết bị <=90 | HSMT, BVTC | 0,085 | tấn |
| 197 | Lắp đặt máy bơm | HSMT, BVTC | 4,02 | tấn |
| 198 | Ống thép đen, đoạn ống dài 6m, đường kính D300mm | HSMT, BVTC | 0,183 | 100m |
| 199 | Bích thép, đường kính ống d=300mm | HSMT, BVTC | 24 | bích |
| 200 | Gioăng cao su MB D300 | HSMT, BVTC | 24 | cái |
| 201 | Mối nối mềm, đường kính mối nối d=300mm | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 202 | Côn thép, đường kính côn d=300/150mm | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 203 | Lắp bích thép, đường kính ống d=125mm (chưa bao gồm giá bích thép) | HSMT, BVTC | 1,5 | cặp |
| 204 | Gioăng cao su MB D125 | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 205 | Cút thép 30 độ, đường kính cút d=300mm | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 206 | Cút thép 60 độ, đường kính cút d=300mm | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 207 | Rọ hút nước BB D315 | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 208 | Rọ hút nước, đường kính van d=315mm | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 209 | Côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=250/125mm | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 210 | Lắp lại bích thép rỗng, đường kính ống d=125mm (chưa bao gồm giá bích thép) | HSMT, BVTC | 1,5 | bích |
| 211 | Gioăng cao su mua mới MB D125 | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 212 | Ống thép đen, đoạn ống dài 6m, đường kính 250mm | HSMT, BVTC | 0,061 | 100m |
| 213 | Cút thép 90 độ, đường kính cút d=250mm | HSMT, BVTC | 6 | cái |
| 214 | Lắp bích thép rỗng, đường kính ống d=250mm (chưa bao gồm giá bích thép) | HSMT, BVTC | 8 | cặp |
| 215 | Gioăng cao su MB D250 | HSMT, BVTC | 8 | cái |
| 216 | Mối nối mềm, đường kính mối nối d=250mm | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 217 | Ống thép đen, đoạn ống dài 6m, đường kính 350mm | HSMT, BVTC | 0,0245 | 100m |
| 218 | Ống thép đen, đoạn ống dài 6m, đường kính 315mm | HSMT, BVTC | 0,22 | 100m |
| 219 | Tê thép, BBB đường kính cút d=350x350x250 | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 220 | Bích thép rỗng, đường kính ống d=350mm | HSMT, BVTC | 4 | bích |
| 221 | Bích thép đặc, đường kính ống d=350mm | HSMT, BVTC | 0,5 | bích |
| 222 | Gioăng cao su MB D350 | HSMT, BVTC | 9 | cái |
| 223 | Cút D350 | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 224 | Côn thép, đường kính côn d=350/315mm | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 225 | Bích thép, đường kính ống d=315mm | HSMT, BVTC | 1 | bích |
| 226 | Gioăng cao su MB D315 | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 227 | Van mặt bích 1C, đường kính van d=250mm | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 228 | Van mặt bích 2C, đường kính van d=250mm | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 229 | Khoét lỗ ống thép D250 | HSMT, BVTC | 0,1 | 10mối |
| 230 | Van xả khí BB D50 | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 231 | Lắp đặt mặt bích thép vào ống thép D50, L=0.2m (gia công Bu thép BU D50) | HSMT, BVTC | 1 | bích |
| 232 | Ống thép mạ kẽm D50 | HSMT, BVTC | 1 | m |
| 233 | Bu thép BU D50, L=0.2m | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 234 | Rắc co thép tráng kẽm D25 | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 235 | Tê thép tráng kẽm D25x25( hai đầu hàn, 1 đầu ren) | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 236 | Tê thép tráng kẽm D50x25 | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 237 | Đồng hồ đo áp lực | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 238 | Rắc co thép D50 | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 239 | Lắp đặt lại máy bơm mồi | HSMT, BVTC | 0,085 | tấn |
| 240 | Ống thép tráng kẽm nối đoạn ống dài 8m, đường kính ống d<=25mm | HSMT, BVTC | 0,114 | 100m |
| 241 | Cút thép tráng kẽm nối, đường kính cút d=25mm | HSMT, BVTC | 11 | cái |
| 242 | Tê thép tráng kẽm nối, đường kính tê 25mm | HSMT, BVTC | 6 | cái |
| 243 | Van ren, đường kính van d=<25mm | HSMT, BVTC | 4 | cái |
| 244 | Van ren điện từ, đường kính van d=<25mm | HSMT, BVTC | 4 | cái |
| 245 | Van phao, đường kính van d=<25mm | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 246 | Thùng chứa nước dung tích 50l | HSMT, BVTC | 1 | Thùng |
| 247 | Các thiết bị đo lường bảo vệ, Rơ le | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 248 | Máy bơm HL1200 có trọng lượng 844kg | HSMT, BVTC | 1,688 | tấn |
| 249 | Cút thép 30 độ, đường kính cút d=350mm | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 250 | Cút thép 60 độ, đường kính cút d=350mm | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 251 | Ống thép đen, đoạn ống dài 6m, đường kính 350mm | HSMT, BVTC | 0,218 | 100m |
| 252 | Bích thép rỗng, đường kính ống d=350mm | HSMT, BVTC | 8 | bích |
| 253 | Gioăng cao su MB D350 | HSMT, BVTC | 16 | cái |
| 254 | Bu long D18x80 | HSMT, BVTC | 156 | cái |
| 255 | Chi phí tiền điện chạy thử máy | HSMT, BVTC | 3.168 | Kwh |
| 256 | Ống thép điều chỉnh D350x400x3.0mm ( trọn bộ) | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 257 | Gioăng cao su D350 | HSMT, BVTC | 22 | cái |
| 258 | Ống vành loe gang | HSMT, BVTC | 2 | bộ |
| 259 | Rọ chắn rác D350-450 ( hình trụ đen bằng sắt hình 6x6) | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 260 | Van xả D350 (gang) | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| D | Hạng mục: Hồ trữ nước | |||
| 1 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | HSMT, BVTC | 35,114 | m3 |
| 2 | Bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 | HSMT, BVTC | 127,214 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | HSMT, BVTC | 12,041 | m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | HSMT, BVTC | 59,66 | m3 |
| 5 | Đá dăm lót | HSMT, BVTC | 126,81 | m3 |
| 6 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 27,568 | m3 |
| 7 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | HSMT, BVTC | 5,925 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 354,499 | m2 |
| 9 | Cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <=10 mm | HSMT, BVTC | 2,5439 | tấn |
| 10 | Cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <=18 mm | HSMT, BVTC | 4,3541 | tấn |
| 11 | Ván khuôn xà, dầm | HSMT, BVTC | 0,9811 | 100m2 |
| 12 | Ván mái bờ kênh mương | HSMT, BVTC | 0,15 | 100m2 |
| 13 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | HSMT, BVTC | 58,5 | m |
| 14 | Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu | HSMT, BVTC | 39,9722 | 100m3 |
| 15 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | HSMT, BVTC | 444,1356 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSMT, BVTC | 12,8601 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSMT, BVTC | 19,0672 | 100m3 |
| 18 | Tôn chống lầy( 2 bộ mỗi bộ 3 tấm) | HSMT, BVTC | 2.260,8 | kg |
| 19 | Bơm nước phục vụ thi công (tương đương máy bơm 20Cv) | HSMT, BVTC | 5 | ca |
| 20 | Nilon tái sinh | HSMT, BVTC | 513 | m2 |
| 21 | Ống nhựa D60 | HSMT, BVTC | 156 | m |
| 22 | Vải địa kỹ thuật bọc ống | HSMT, BVTC | 3,744 | m2 |
| 23 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | HSMT, BVTC | 1,0245 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 25,3464 | 100m3 |
| 25 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 1,4075 | 100m3 |
| 26 | Đào xúc đất, đất cấp I | HSMT, BVTC | 5,9346 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90, đường thi công | HSMT, BVTC | 4,9101 | 100m3 |
| 28 | Vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | HSMT, BVTC | 71,6518 | 100m2 |
| E | Hạng mục: Thiết bị | |||
| 1 | Máy đóng mở V0 ( máy + trục vít) | HSMT, BVTC | 9 | bộ |
| 2 | Máy đóng mở V1 ( máy + trục vít) | HSMT, BVTC | 5 | bộ |
| 3 | Máy đóng mở V2 ( máy + trục vít) | HSMT, BVTC | 4 | bộ |
| 4 | Chi phí thiết bị bơm HL1120-6,5 | HSMT, BVTC | 2 | máy |
| F | Hạng mục: Cáp điện động lực | |||
| 1 | Móng cột MT2-A | HSMT, BVTC | 2 | móng |
| 2 | Tiếp địa nhà máy | HSMT, BVTC | 1 | ht |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 10C | HSMT, BVTC | 4 | ht |
| 4 | Tiếp địa nhà máy | HSMT, BVTC | 1 | ht |
| 5 | Ống nhựa xoắn HDPE 105/80mm | HSMT, BVTC | 20 | ht |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x95+1x50 mm | HSMT, BVTC | 70 | m |
| 7 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 mm | HSMT, BVTC | 72 | m |
| 8 | Cáp cao su đồng ruột mềm 3x35+1x16 mm | HSMT, BVTC | 28 | m |
| 9 | Cáp cao su đồng ruột mềm 3x10+1x6 mm | HSMT, BVTC | 5 | m |
| 10 | Dây Cu/PVC 1x35mm tiếp địa vỏ tủ + động cơ | HSMT, BVTC | 15 | m |
| 11 | Đầu cốt đồng M95 | HSMT, BVTC | 6 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng M70 | HSMT, BVTC | 6 | cái |
| 13 | Đầu cốt đồng M50 | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng M35 | HSMT, BVTC | 48 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng M10-M16 | HSMT, BVTC | 6 | cái |
| 16 | Bình cứu hỏa MFZ4BC | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 17 | Bình cứu hỏa MT3 | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 18 | Kèm bắt kẹp siết S1 | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 19 | Kèm bắt kẹp siết S2 | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 20 | Đai thép + khóa đai | HSMT, BVTC | 4 | cái |
| 21 | Tăng đơ néo dây thép treo cáp (L350) | HSMT, BVTC | 8 | cái |
| 22 | Dây thép mạ kẽm (d=6mm) | HSMT, BVTC | 100 | cái |
| G | Hạng mục: Phần chiếu sáng | |||
| 1 | Áp tô mát 2 pha 32A-250V | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 2 | Đèn cao áp Sodium 150W ánh sáng vàng | HSMT, BVTC | 2 | bộ |
| 3 | Cần đèn chiếu sáng | HSMT, BVTC | 2 | bộ |
| 4 | Quạt treo tường | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 5 | Dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm | HSMT, BVTC | 65 | m |
| 6 | Dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1mm | HSMT, BVTC | 110 | m |
| 7 | Ống nhựa luồn dây | HSMT, BVTC | 170 | m |
| 8 | Đèn nêon 36W | HSMT, BVTC | 8 | m |
| 9 | Đèn compack 20W + đui | HSMT, BVTC | 2 | m |
| 10 | Hộp nối dây âm tường | HSMT, BVTC | 5 | m |
| 11 | Đế âm tường | HSMT, BVTC | 4 | m |
| 12 | Mặt ổ cắm, công tắc | HSMT, BVTC | 4 | m |
| 13 | Hạt công tắc đơn 10A-250V | HSMT, BVTC | 10 | m |
| 14 | Hạt ổ cắm đơn 10A-250V | HSMT, BVTC | 2 | m |
| H | Hạng mục: Lắp đặt thiết bị+ thí nghiệm+ tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện hạ áp xoay chiều 3 pha | HSMT, BVTC | 2 | tủ |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV | HSMT, BVTC | 3 | sợi |
| 3 | Thí nghiệm tiếp đất hệ thống nhà máy | HSMT, BVTC | 1 | ht |
| 4 | Thí nghiệm biến dòng độc lập hạ thế | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 5 | Thí nghiệm áp tô mát <300A-500V | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 6 | Thí nghiệm áp tô mát 100A-500V | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 7 | Thí nghiệm áp tô mát <=50A-500V | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 8 | Thí nghiệm Rơ le nhiệt | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 9 | Thí nghiệm khởi động từ | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 10 | Thí nghiệm Ampemét AC | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 11 | Thí nghiệm Vônmét AC | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 12 | Thí nghiệm chống sét hạ thế | HSMT, BVTC | 1 | bộ |
| 13 | Tháo cáp lực các loại (BQ 10m/đoạn) | HSMT, BVTC | 6 | đoạn |
| 14 | Tháo tủ điện hạ thế | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| I | Hạng mục: Mua sắm thiết bị+nghiệm thu đóng điện bàn giao | |||
| 1 | Tủ điện nhà máy 250A (ĐK 02ĐC 33kW + 01 ĐC 11kW + CS): Vỏ tủ C1600x800xS500mm, tôn dày 1,5mm2 loại 2 lớp cánh, cánh ngoài khoét lỗ dán meca trong để nhìn thiết bị, sơn tĩnh điện màu ghi sáng, trong lắp các thiết bị: 01 MCCB 3P 250A-36kA + 02 MCCB 3P 100A-30kA + 01 MCCB 3P 50A 7,5kA + 02 MCB 2P 32A 6kA + 02 Contactor 3P 100A + 02 Rơ le nhiệt 3P 65-100A + 01 Contactor 3P 40A + 01 Rơ le nhiệt 3P 24-34A ; 03 máy biến dòng 250/5A, 0.5cl + 03 đồng hồ Ampetter 250/5A 2.5cl + 01 đồng hồ Volmetter 0-500V 2.5cl ; 01 chuyển mạch Vol 7 vị trí + 03 đèn báo pha + 03 đèn báo lỗi + 03 nút ấn dừng khẩn + 06 nút ấn ON/OFF kèm đèn ; 04 cầu chì 32A kèm chì bảo vệ mất pha 5A ; hệ thống thanh cái bọc cách điện màu 250A, 100A, 50A, thanh cái trung tính, thanh cái chống sét, thanh cái tiếp địa ; 03 chống sét van GZ500+ cáp hạ thế + phụ kiện đầu cốt, co ngót, dây điều khiển, sứ đỡ thanh cái, tem nhãn, ... | HSMT, BVTC | 1 | tủ |
| 2 | Nghiệm thu đóng điện bàn giao | HSMT, BVTC | 1 | T.bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi