Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công cải tạo, nâng cấp hệ thống tưới tiêu cho vùng sản xuất rau màu tập trung thôn Đỗ Thượng, xã Phạm Kha

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200514524-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án công trình thuỷ lợi nội đồng
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Thi công cải tạo, nâng cấp hệ thống tưới tiêu cho vùng sản xuất rau màu tập trung thôn Đỗ Thượng, xã Phạm Kha
Số hiệu KHLCNT 20200511843
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-12 08:09:00 đến ngày 2020-05-22 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,429,367,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Kênh tưới chính TB Đồng Bì
1 Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200, bê tông dầm chống HSMT, BVTC 0,875 m3
2 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 28,428 m3
3 Bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150, bê tông móng kênh HSMT, BVTC 172,252 m3
4 Xây gạch Block BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 286,585 m3
5 Trát tường kênh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 2.433,73 m2
6 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa HSMT, BVTC 45,92 m2
7 Cốt thép dầm chống, đường kính <=18 mm HSMT, BVTC 0,345 tấn
8 Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm chống, đường kính <= 10 mm HSMT, BVTC 0,061 tấn
9 Cốt thép bê tông tại chỗ, giằng kênh, đường kính <=10 mm HSMT, BVTC 1,889 tấn
10 Lắp dựng dầm chống HSMT, BVTC 81 cái
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng HSMT, BVTC 2,562 100m2
12 Ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn xà, dầm HSMT, BVTC 0,146 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng kênh HSMT, BVTC 2,36 100m2
14 Nilon tái sinh HSMT, BVTC 939,3 m2
15 Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 HSMT, BVTC 342,68 m3
16 Đắp cát nền móng công trình HSMT, BVTC 106,05 m3
17 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I HSMT, BVTC 383,78 m3
18 Phá dỡ kết cấu gạch đá HSMT, BVTC 439,931 m3
19 Vận chuyển đất, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, gạch, bê tông HSMT, BVTC 4,3993 100m3
20 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 9,55 m3
21 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 HSMT, BVTC 2,78 m3
22 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 HSMT, BVTC 2,41 m3
23 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 HSMT, BVTC 1,4 m3
24 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 HSMT, BVTC 27,06 m3
25 Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 150, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,25 m3
26 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 HSMT, BVTC 1,04 m3
27 Xây gạch Block BT KT 6,5x10,5x22 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 35,86 m3
28 Xây gạch Block BT KT 6,5x10,5x22 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 9,3 m3
29 Trát tường kênh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 236,98 m2
30 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m HSMT, BVTC 0,15 tấn
31 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm HSMT, BVTC 0,3 tấn
32 Cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m HSMT, BVTC 0,06 tấn
33 Cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m HSMT, BVTC 0,18 tấn
34 Cốt thép móng, đường kính &lt;&#x3D;10 mm HSMT, BVTC 0,05 tấn
35 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm HSMT, BVTC 0,1 tấn
36 Cốt thép tấm nắp, đường kính >10 mm HSMT, BVTC 0,03 tấn
37 Cốt thép tấm nắp, đường kính <=10 mm HSMT, BVTC 0,01 tấn
38 Sản xuất cửa van phẳng bằng thép HSMT, BVTC 1,51 tấn
39 Lắp đặt cửa van phẳng bằng thép, độ cao đóng mở <5 m HSMT, BVTC 1,51 tấn
40 Bu lông chân chẻ HSMT, BVTC 90 cái
41 Bu lông M14-M30 HSMT, BVTC 23 cái
42 Sơn sắt thép các loại 3 nước HSMT, BVTC 20,85 m2
43 Gỗ đệm cửa van HSMT, BVTC 0,01 m3
44 Ván khuôn móng dài, bệ máy HSMT, BVTC 0,57 100m2
45 Ván khuôn sàn mái HSMT, BVTC 0,54 100m2
46 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm HSMT, BVTC 0,28 100m2
47 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp HSMT, BVTC 0,06 100m2
48 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc HSMT, BVTC 2,95 m3
49 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I HSMT, BVTC 92,41 m3
50 Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 HSMT, BVTC 116,31 m3
51 Nilon tái sinh HSMT, BVTC 137,01 m2
52 Đắp cát nền móng công trình HSMT, BVTC 9,36 m3
53 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép HSMT, BVTC 3,6 m3
54 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép HSMT, BVTC 2,38 m3
55 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch HSMT, BVTC 44,64 m3
56 Mua đất HSMT, BVTC 32,04 m3
57 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, gạch, bê tông HSMT, BVTC 0,5357 100m3
B Hạng mục: Kênh tiêu thôn Đỗ Thượng
1 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc HSMT, BVTC 711,51 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp I HSMT, BVTC 112,19 m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I HSMT, BVTC 8,237 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1,0 km, đất cấp I HSMT, BVTC 8,237 100m3
5 San đất bãi thải HSMT, BVTC 8,237 100m3
6 Đào kênh mương rộng <=6 m, đất cấp I HSMT, BVTC 17,0013 100m3
7 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I HSMT, BVTC 17,0013 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I HSMT, BVTC 17,0013 100m3
9 San đất bãi thải HSMT, BVTC 17,0013 100m3
10 Vận chuyển ống cống HSMT, BVTC 8 ca
11 Tháo dỡ ống cống HSMT, BVTC 58 cấu kiện
12 Cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m, đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 116,24 100m
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II HSMT, BVTC 4,12 100m3
14 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II HSMT, BVTC 613,31 m3
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 HSMT, BVTC 3,41 100m3
16 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSMT, BVTC 155,62 m3
17 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I HSMT, BVTC 5,28 100m3
18 Đắp cát nền móng công trình HSMT, BVTC 15,72 m3
19 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 HSMT, BVTC 62,89 m3
20 Ván khuôn móng dài, bệ máy HSMT, BVTC 1,47 100m2
21 Xây Gạch Block BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 181,52 m3
22 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 406,73 m2
23 Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 21,8 m3
24 Ván sàn mái HSMT, BVTC 2,69 100m2
25 Ván khuôn xà dầm, giằng HSMT, BVTC 1,24 100m2
26 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm HSMT, BVTC 1,62 tấn
27 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm HSMT, BVTC 1,22 tấn
28 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m HSMT, BVTC 0,95 tấn
29 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m HSMT, BVTC 0,13 tấn
30 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 24,94 m3
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 4,68 m3
32 Ván khuôn mặt đường bê tông HSMT, BVTC 0,42 100m2
33 Móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới HSMT, BVTC 0,43 100m3
34 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 HSMT, BVTC 43,4 m3
C Hạng mục: Công trình đầu mối
1 Cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 28,6 100m
2 Đắp cát nền móng công trình HSMT, BVTC 4,57 m3
3 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 HSMT, BVTC 16 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài HSMT, BVTC 0,32 100m2
5 Xây gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 24,91 m3
6 Xây gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 3,34 m3
7 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m HSMT, BVTC 0,035 tấn
8 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;18 mm, ở độ cao &lt;&#x3D;4 m HSMT, BVTC 0,32 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 3,09 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng HSMT, BVTC 0,21 100m2
11 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 6,31 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 2,48 m3
13 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m HSMT, BVTC 0,17 tấn
14 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m HSMT, BVTC 0,083 tấn
15 Ván khuôn xà dầm, giằng HSMT, BVTC 0,32 100m2
16 Xây gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 25,47 m3
17 Ván khuôn sàn mái HSMT, BVTC 0,91 100m2
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng HSMT, BVTC 0,36 100m2
19 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m HSMT, BVTC 0,08 tấn
20 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m HSMT, BVTC 0,76 tấn
21 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m HSMT, BVTC 0,22 tấn
22 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm HSMT, BVTC 0,79 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 4,3 m3
24 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 10,2 m3
25 Xây gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 5,14 m3
26 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 167,63 m2
27 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 176,85 m2
28 Trát trần, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 86,52 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 12,62 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 1 nước phủ HSMT, BVTC 167,63 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn (sơn tương đương sơn Super), 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, BVTC 176,8 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn (sơn tương đương sơn Super), 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, BVTC 103,58 m2
33 Sản xuất xà gồ thép HSMT, BVTC 0,5 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép HSMT, BVTC 0,5 tấn
35 Mái tôn múi chiều dài bất kỳ HSMT, BVTC 0,92 100m2
36 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép HSMT, BVTC 0,351 tấn
37 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm HSMT, BVTC 20,15 m2
38 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm HSMT, BVTC 0,4127 tấn
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước HSMT, BVTC 59,9 m2
40 Bản nề thép cửa HSMT, BVTC 60 cái
41 khóa cửa + then cài cửa HSMT, BVTC 10 cái
42 Móc gió cửa sổ HSMT, BVTC 7 cái
43 Cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 6,53 100m
44 Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 HSMT, BVTC 7,7 m3
45 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy HSMT, BVTC 0,22 100m2
46 Bê tông nền, đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 73,937 m3
47 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông HSMT, BVTC 30 m
48 Nilon tái sinh HSMT, BVTC 395,42 m2
49 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy HSMT, BVTC 0,4162 100m2
50 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 HSMT, BVTC 5,3329 100m3
51 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I HSMT, BVTC 1,5851 100m3
52 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I HSMT, BVTC 1,5851 100m3
53 Ống cống bê tông cốt thép D400 tải trọng HL93 HSMT, BVTC 5 cái
54 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg HSMT, BVTC 5 cái
55 Xây gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 0,455 m3
56 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 7,176 m2
57 Cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 42,23 100m
58 Đắp cát lót đầu cọc móng HSMT, BVTC 2,26 m3
59 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 HSMT, BVTC 0,697 100m3
60 Vải địa kỹ thuật làm móng công trình HSMT, BVTC 6,31 100m2
61 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy HSMT, BVTC 0,36 100m2
62 Ống nhựa thoát nước đáy hố van D48 HSMT, BVTC 36,8 m
63 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm HSMT, BVTC 1,33 tấn
64 Cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m HSMT, BVTC 0,1 tấn
65 Cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m HSMT, BVTC 0,225 tấn
66 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 HSMT, BVTC 33,6 m3
67 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm HSMT, BVTC 0,43 100m2
68 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 HSMT, BVTC 10,85 m3
69 Xây gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 83,51 m3
70 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 146,51 m2
71 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm HSMT, BVTC 0,66 tấn
72 Cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <=10 mm HSMT, BVTC 1,2 tấn
73 Cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <=18 mm HSMT, BVTC 0,71 tấn
74 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 HSMT, BVTC 25,6 m3
75 Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 43,2 m3
76 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương HSMT, BVTC 0,07 100m2
77 Mua cọc tre HSMT, BVTC 1.585 m
78 Cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 8,07 100m
79 Bạt 2 mặt chắn nước HSMT, BVTC 275,08 m2
80 Bao tải đựng đất HSMT, BVTC 1.945 cái
81 Nhân công đóng bao HSMT, BVTC 10 công
82 Bơm nước phục vụ thi công (tương đương máy bơm 20Cv) HSMT, BVTC 2 ca
83 Cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 17 100m
84 Đắp cát lót đầu cọc móng HSMT, BVTC 4,25 m3
85 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy HSMT, BVTC 0,12 100m2
86 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 HSMT, BVTC 19,58 m3
87 Xây gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 17,95 m3
88 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 65,47 m2
89 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200, bê tông dầm chống HSMT, BVTC 0,173 m3
90 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 3,109 m3
91 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150, bê tông móng kênh HSMT, BVTC 29,166 m3
92 Xây gạch Block BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 34,461 m3
93 Xây gạch Block BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 2,846 m3
94 Trát tường kênh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 261,334 m2
95 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa HSMT, BVTC 8,22 m2
96 Cốt thép dầm chống, đường kính <=18 mm HSMT, BVTC 0,059 tấn
97 Cốt thép dầm chống, đường kính <= 10 mm HSMT, BVTC 0,011 tấn
98 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, giằng kênh, đường kính <=10 mm HSMT, BVTC 0,205 tấn
99 Lắp dựng dầm chống HSMT, BVTC 10 cái
100 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng HSMT, BVTC 0,279 100m2
101 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn xà, dầm HSMT, BVTC 0,029 100m2
102 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng kênh HSMT, BVTC 0,299 100m2
103 Nilon tái sinh HSMT, BVTC 141,64 m2
104 Sản xuất cửa van phẳng HSMT, BVTC 0,548 tấn
105 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m HSMT, BVTC 0,548 tấn
106 Bu lông M14-M30 HSMT, BVTC 24 cái
107 Sơn sắt thép các loại 3 nước HSMT, BVTC 18,251 m2
108 Gỗ đệm cửa van HSMT, BVTC 0,016 m3
109 Đào móng công trình, đất cấp II 1,5817 100m3
110 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II HSMT, BVTC 39,543 m3
111 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I HSMT, BVTC 197,715 m3
112 Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 HSMT, BVTC 44,71 m3
113 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 HSMT, BVTC 3,44 m3
114 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 HSMT, BVTC 6,02 m3
115 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy HSMT, BVTC 0,09 100m2
116 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm HSMT, BVTC 0,12 tấn
117 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm HSMT, BVTC 0,2 tấn
118 Cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m HSMT, BVTC 0,04 tấn
119 Cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m HSMT, BVTC 0,11 tấn
120 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày &lt;&#x3D;45 cm HSMT, BVTC 0,32 100m2
121 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái HSMT, BVTC 0,31 100m2
122 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 HSMT, BVTC 5,05 m3
123 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 HSMT, BVTC 5,332 m3
124 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 HSMT, BVTC 44,74 m3
125 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 HSMT, BVTC 20,398 m3
126 Bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 13,152 m3
127 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 3,885 m3
128 Xây gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 51,435 m3
129 Xây gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 3,857 m3
130 Trát tường kênh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 98,27 m2
131 Cốt thép công trình thuỷ công, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính &lt;&#x3D;10 mm HSMT, BVTC 0,237 tấn
132 Cốt thép công trình thuỷ công, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính &lt;&#x3D;18 mm HSMT, BVTC 0,5313 tấn
133 Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn HSMT, BVTC 0,0384 tấn
134 Cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 23,125 100m
135 Đắp cát lót đầu cọc móng HSMT, BVTC 3,7 m3
136 Ván khuôn xà, dầm HSMT, BVTC 0,222 100m2
137 Ván khuôn móng dài, bệ máy HSMT, BVTC 0,841 100m2
138 Ống cống bê tông cốt thép D1000 tải trọng HL93 HSMT, BVTC 43 cái
139 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg HSMT, BVTC 43 cái
140 Sản xuất lưới chắn rác bằng thép HSMT, BVTC 1,196 tấn
141 Lắp đặt lưới chắn rác bằng thép HSMT, BVTC 1,196 tấn
142 Sản xuất cửa van phẳng bằng thép HSMT, BVTC 0,334 tấn
143 Lắp đặt cửa van phẳng bằng thép, độ cao đóng mở <5 m HSMT, BVTC 0,334 tấn
144 Bu lông M14-M30 HSMT, BVTC 7 cái
145 Sơn sắt thép các loại 3 nước HSMT, BVTC 6,726 m2
146 Gỗ đệm cửa van HSMT, BVTC 0,007 m3
147 Đào móng công trình, đất cấp II HSMT, BVTC 1,566 100m3
148 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II HSMT, BVTC 39,15 m3
149 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 HSMT, BVTC 3,825 100m3
150 Đá dăm lót HSMT, BVTC 46,272 m3
151 Vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập HSMT, BVTC 1,2632 100m2
152 Vải địa kỹ thuật làm móng công trình HSMT, BVTC 1,682 100m2
153 Đào móng công trình, đất cấp II HSMT, BVTC 1,44 100m3
154 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II HSMT, BVTC 36 m3
155 Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu K=0,85 HSMT, BVTC 1,1 100m3
156 Cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m đóng vào đất cấp II HSMT, BVTC 75 100m
157 Đắp cát lót đầu cọc móng HSMT, BVTC 12 m3
158 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 HSMT, BVTC 12 m3
159 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 HSMT, BVTC 37,51 m3
160 Ván khuôn móng HSMT, BVTC 0,44 100m2
161 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm HSMT, BVTC 1,34 tấn
162 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm HSMT, BVTC 0,86 tấn
163 Cốt thép tường, đường kính <=18 mm HSMT, BVTC 2,67 tấn
164 Cốt thép tường, đường kính <=10 mm HSMT, BVTC 1,16 tấn
165 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm HSMT, BVTC 2,9 100m2
166 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 42,94 m3
167 Ván khuôn trần cống HSMT, BVTC 0,78 100m2
168 Cốt thép nắp cống đường kính >10 mm HSMT, BVTC 1,04 tấn
169 Cốt thép nắp cống đường kính <=10 mm HSMT, BVTC 0,89 tấn
170 Bê tông mặt cống, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 15,04 m3
171 Cốt thép cột dàn van đường kính <=18 mm HSMT, BVTC 0,17 tấn
172 Cốt thép cột dàn van đường kính <=10 mm HSMT, BVTC 0,022 tấn
173 Cốt thép dầm đường kính <=18 mm HSMT, BVTC 0,11 tấn
174 Cốt thép dầm đường kính <=10 mm HSMT, BVTC 0,003 tấn
175 Cốt thép sàn đường kính <=10 mm HSMT, BVTC 0,084 tấn
176 Ván khuôn cột dàn van HSMT, BVTC 0,014 100m2
177 Ván khuôn xà dầm HSMT, BVTC 0,06 100m2
178 Ván khuôn sàn mái HSMT, BVTC 0,11 100m2
179 Bê tông cột dàn van đá 1x2 mác 200 HSMT, BVTC 0,7 m3
180 Bê tông dầm đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 0,23 m3
181 Bê tông sàn đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 0,96 m3
182 Sản xuất cửa van phẳng bằng thép HSMT, BVTC 1,76 tấn
183 Lắp dựng cánh cống bằng thép HSMT, BVTC 1,76 tấn
184 Bu Lông D18, L=8cm HSMT, BVTC 61 cái
185 Cao su lá HSMT, BVTC 1,58 m2
186 Gỗ tứ thiết HSMT, BVTC 0,03 m3
187 Sơn sắt thép các loại 2 nước HSMT, BVTC 18,38 m2
188 Vận chuyển thiết bị cánh cống HSMT, BVTC 1,5 ca
189 San xuất lan can cầu thang L50x50x5 HSMT, BVTC 0,06 tấn
190 Thép vuông đặc 14x14 lan can cầu thang HSMT, BVTC 106,46 kg
191 Ống thép tráng kẽm D50 HSMT, BVTC 17,3 m
192 Cút góc D50 HSMT, BVTC 12 cái
193 Lắp dựng lan can sắt HSMT, BVTC 11,57 m2
194 Gioăng cao su củ tỏi HSMT, BVTC 4,6 m
195 Tháo dỡ thiết bị loại lắp bằng bu lông tháo chiều cao tháo dỡ <=2m, khối lượng thiết bị >100 HSMT, BVTC 4,02 tấn
196 Tháo dỡ thiết bị loại lắp bằng bu lông tháo chiều cao tháo dỡ <=2m, khối lượng thiết bị <=90 HSMT, BVTC 0,085 tấn
197 Lắp đặt máy bơm HSMT, BVTC 4,02 tấn
198 Ống thép đen, đoạn ống dài 6m, đường kính D300mm HSMT, BVTC 0,183 100m
199 Bích thép, đường kính ống d=300mm HSMT, BVTC 24 bích
200 Gioăng cao su MB D300 HSMT, BVTC 24 cái
201 Mối nối mềm, đường kính mối nối d=300mm HSMT, BVTC 3 cái
202 Côn thép, đường kính côn d=300/150mm HSMT, BVTC 3 cái
203 Lắp bích thép, đường kính ống d=125mm (chưa bao gồm giá bích thép) HSMT, BVTC 1,5 cặp
204 Gioăng cao su MB D125 HSMT, BVTC 3 cái
205 Cút thép 30 độ, đường kính cút d=300mm HSMT, BVTC 3 cái
206 Cút thép 60 độ, đường kính cút d=300mm HSMT, BVTC 3 cái
207 Rọ hút nước BB D315 HSMT, BVTC 3 cái
208 Rọ hút nước, đường kính van d=315mm HSMT, BVTC 3 cái
209 Côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=250/125mm HSMT, BVTC 3 cái
210 Lắp lại bích thép rỗng, đường kính ống d=125mm (chưa bao gồm giá bích thép) HSMT, BVTC 1,5 bích
211 Gioăng cao su mua mới MB D125 HSMT, BVTC 3 cái
212 Ống thép đen, đoạn ống dài 6m, đường kính 250mm HSMT, BVTC 0,061 100m
213 Cút thép 90 độ, đường kính cút d=250mm HSMT, BVTC 6 cái
214 Lắp bích thép rỗng, đường kính ống d=250mm (chưa bao gồm giá bích thép) HSMT, BVTC 8 cặp
215 Gioăng cao su MB D250 HSMT, BVTC 8 cái
216 Mối nối mềm, đường kính mối nối d=250mm HSMT, BVTC 2 cái
217 Ống thép đen, đoạn ống dài 6m, đường kính 350mm HSMT, BVTC 0,0245 100m
218 Ống thép đen, đoạn ống dài 6m, đường kính 315mm HSMT, BVTC 0,22 100m
219 Tê thép, BBB đường kính cút d=350x350x250 HSMT, BVTC 2 cái
220 Bích thép rỗng, đường kính ống d=350mm HSMT, BVTC 4 bích
221 Bích thép đặc, đường kính ống d=350mm HSMT, BVTC 0,5 bích
222 Gioăng cao su MB D350 HSMT, BVTC 9 cái
223 Cút D350 HSMT, BVTC 1 cái
224 Côn thép, đường kính côn d=350/315mm HSMT, BVTC 1 cái
225 Bích thép, đường kính ống d=315mm HSMT, BVTC 1 bích
226 Gioăng cao su MB D315 HSMT, BVTC 3 cái
227 Van mặt bích 1C, đường kính van d=250mm HSMT, BVTC 2 cái
228 Van mặt bích 2C, đường kính van d=250mm HSMT, BVTC 2 cái
229 Khoét lỗ ống thép D250 HSMT, BVTC 0,1 10mối
230 Van xả khí BB D50 HSMT, BVTC 1 cái
231 Lắp đặt mặt bích thép vào ống thép D50, L=0.2m (gia công Bu thép BU D50) HSMT, BVTC 1 bích
232 Ống thép mạ kẽm D50 HSMT, BVTC 1 m
233 Bu thép BU D50, L=0.2m HSMT, BVTC 1 cái
234 Rắc co thép tráng kẽm D25 HSMT, BVTC 2 cái
235 Tê thép tráng kẽm D25x25( hai đầu hàn, 1 đầu ren) HSMT, BVTC 1 cái
236 Tê thép tráng kẽm D50x25 HSMT, BVTC 1 cái
237 Đồng hồ đo áp lực HSMT, BVTC 1 cái
238 Rắc co thép D50 HSMT, BVTC 1 cái
239 Lắp đặt lại máy bơm mồi HSMT, BVTC 0,085 tấn
240 Ống thép tráng kẽm nối đoạn ống dài 8m, đường kính ống d<=25mm HSMT, BVTC 0,114 100m
241 Cút thép tráng kẽm nối, đường kính cút d=25mm HSMT, BVTC 11 cái
242 Tê thép tráng kẽm nối, đường kính tê 25mm HSMT, BVTC 6 cái
243 Van ren, đường kính van d=<25mm HSMT, BVTC 4 cái
244 Van ren điện từ, đường kính van d=<25mm HSMT, BVTC 4 cái
245 Van phao, đường kính van d=<25mm HSMT, BVTC 1 cái
246 Thùng chứa nước dung tích 50l HSMT, BVTC 1 Thùng
247 Các thiết bị đo lường bảo vệ, Rơ le HSMT, BVTC 2 cái
248 Máy bơm HL1200 có trọng lượng 844kg HSMT, BVTC 1,688 tấn
249 Cút thép 30 độ, đường kính cút d=350mm HSMT, BVTC 2 cái
250 Cút thép 60 độ, đường kính cút d=350mm HSMT, BVTC 2 cái
251 Ống thép đen, đoạn ống dài 6m, đường kính 350mm HSMT, BVTC 0,218 100m
252 Bích thép rỗng, đường kính ống d=350mm HSMT, BVTC 8 bích
253 Gioăng cao su MB D350 HSMT, BVTC 16 cái
254 Bu long D18x80 HSMT, BVTC 156 cái
255 Chi phí tiền điện chạy thử máy HSMT, BVTC 3.168 Kwh
256 Ống thép điều chỉnh D350x400x3.0mm ( trọn bộ) HSMT, BVTC 2 cái
257 Gioăng cao su D350 HSMT, BVTC 22 cái
258 Ống vành loe gang HSMT, BVTC 2 bộ
259 Rọ chắn rác D350-450 ( hình trụ đen bằng sắt hình 6x6) HSMT, BVTC 2 cái
260 Van xả D350 (gang) HSMT, BVTC 2 cái
D Hạng mục: Hồ trữ nước
1 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 HSMT, BVTC 35,114 m3
2 Bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 HSMT, BVTC 127,214 m3
3 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 HSMT, BVTC 12,041 m3
4 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 HSMT, BVTC 59,66 m3
5 Đá dăm lót HSMT, BVTC 126,81 m3
6 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 27,568 m3
7 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 HSMT, BVTC 5,925 m3
8 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 354,499 m2
9 Cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <=10 mm HSMT, BVTC 2,5439 tấn
10 Cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <=18 mm HSMT, BVTC 4,3541 tấn
11 Ván khuôn xà, dầm HSMT, BVTC 0,9811 100m2
12 Ván mái bờ kênh mương HSMT, BVTC 0,15 100m2
13 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông HSMT, BVTC 58,5 m
14 Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu HSMT, BVTC 39,9722 100m3
15 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I HSMT, BVTC 444,1356 m3
16 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSMT, BVTC 12,8601 100m3
17 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSMT, BVTC 19,0672 100m3
18 Tôn chống lầy( 2 bộ mỗi bộ 3 tấm) HSMT, BVTC 2.260,8 kg
19 Bơm nước phục vụ thi công (tương đương máy bơm 20Cv) HSMT, BVTC 5 ca
20 Nilon tái sinh HSMT, BVTC 513 m2
21 Ống nhựa D60 HSMT, BVTC 156 m
22 Vải địa kỹ thuật bọc ống HSMT, BVTC 3,744 m2
23 Móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới HSMT, BVTC 1,0245 100m3
24 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I HSMT, BVTC 25,3464 100m3
25 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I HSMT, BVTC 1,4075 100m3
26 Đào xúc đất, đất cấp I HSMT, BVTC 5,9346 100m3
27 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90, đường thi công HSMT, BVTC 4,9101 100m3
28 Vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập HSMT, BVTC 71,6518 100m2
E Hạng mục: Thiết bị
1 Máy đóng mở V0 ( máy + trục vít) HSMT, BVTC 9 bộ
2 Máy đóng mở V1 ( máy + trục vít) HSMT, BVTC 5 bộ
3 Máy đóng mở V2 ( máy + trục vít) HSMT, BVTC 4 bộ
4 Chi phí thiết bị bơm HL1120-6,5 HSMT, BVTC 2 máy
F Hạng mục: Cáp điện động lực
1 Móng cột MT2-A HSMT, BVTC 2 móng
2 Tiếp địa nhà máy HSMT, BVTC 1 ht
3 Cột bê tông ly tâm 10C HSMT, BVTC 4 ht
4 Tiếp địa nhà máy HSMT, BVTC 1 ht
5 Ống nhựa xoắn HDPE 105/80mm HSMT, BVTC 20 ht
6 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x95+1x50 mm HSMT, BVTC 70 m
7 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 mm HSMT, BVTC 72 m
8 Cáp cao su đồng ruột mềm 3x35+1x16 mm HSMT, BVTC 28 m
9 Cáp cao su đồng ruột mềm 3x10+1x6 mm HSMT, BVTC 5 m
10 Dây Cu&#x2F;PVC 1x35mm tiếp địa vỏ tủ + động cơ HSMT, BVTC 15 m
11 Đầu cốt đồng M95 HSMT, BVTC 6 cái
12 Đầu cốt đồng M70 HSMT, BVTC 6 cái
13 Đầu cốt đồng M50 HSMT, BVTC 2 cái
14 Đầu cốt đồng M35 HSMT, BVTC 48 cái
15 Đầu cốt đồng M10-M16 HSMT, BVTC 6 cái
16 Bình cứu hỏa MFZ4BC HSMT, BVTC 2 cái
17 Bình cứu hỏa MT3 HSMT, BVTC 2 cái
18 Kèm bắt kẹp siết S1 HSMT, BVTC 1 cái
19 Kèm bắt kẹp siết S2 HSMT, BVTC 2 cái
20 Đai thép + khóa đai HSMT, BVTC 4 cái
21 Tăng đơ néo dây thép treo cáp (L350) HSMT, BVTC 8 cái
22 Dây thép mạ kẽm (d=6mm) HSMT, BVTC 100 cái
G Hạng mục: Phần chiếu sáng
1 Áp tô mát 2 pha 32A-250V HSMT, BVTC 2 cái
2 Đèn cao áp Sodium 150W ánh sáng vàng HSMT, BVTC 2 bộ
3 Cần đèn chiếu sáng HSMT, BVTC 2 bộ
4 Quạt treo tường HSMT, BVTC 2 cái
5 Dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm HSMT, BVTC 65 m
6 Dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1mm HSMT, BVTC 110 m
7 Ống nhựa luồn dây HSMT, BVTC 170 m
8 Đèn nêon 36W HSMT, BVTC 8 m
9 Đèn compack 20W + đui HSMT, BVTC 2 m
10 Hộp nối dây âm tường HSMT, BVTC 5 m
11 Đế âm tường HSMT, BVTC 4 m
12 Mặt ổ cắm, công tắc HSMT, BVTC 4 m
13 Hạt công tắc đơn 10A-250V HSMT, BVTC 10 m
14 Hạt ổ cắm đơn 10A-250V HSMT, BVTC 2 m
H Hạng mục: Lắp đặt thiết bị+ thí nghiệm+ tháo dỡ thu hồi
1 Lắp đặt tủ điện hạ áp xoay chiều 3 pha HSMT, BVTC 2 tủ
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV HSMT, BVTC 3 sợi
3 Thí nghiệm tiếp đất hệ thống nhà máy HSMT, BVTC 1 ht
4 Thí nghiệm biến dòng độc lập hạ thế HSMT, BVTC 3 cái
5 Thí nghiệm áp tô mát <300A-500V HSMT, BVTC 1 cái
6 Thí nghiệm áp tô mát 100A-500V HSMT, BVTC 2 cái
7 Thí nghiệm áp tô mát <=50A-500V HSMT, BVTC 3 cái
8 Thí nghiệm Rơ le nhiệt HSMT, BVTC 3 cái
9 Thí nghiệm khởi động từ HSMT, BVTC 3 cái
10 Thí nghiệm Ampemét AC HSMT, BVTC 3 cái
11 Thí nghiệm Vônmét AC HSMT, BVTC 1 cái
12 Thí nghiệm chống sét hạ thế HSMT, BVTC 1 bộ
13 Tháo cáp lực các loại (BQ 10m/đoạn) HSMT, BVTC 6 đoạn
14 Tháo tủ điện hạ thế HSMT, BVTC 2 cái
I Hạng mục: Mua sắm thiết bị+nghiệm thu đóng điện bàn giao
1 Tủ điện nhà máy 250A (ĐK 02ĐC 33kW + 01 ĐC 11kW + CS): Vỏ tủ C1600x800xS500mm, tôn dày 1,5mm2 loại 2 lớp cánh, cánh ngoài khoét lỗ dán meca trong để nhìn thiết bị, sơn tĩnh điện màu ghi sáng, trong lắp các thiết bị: 01 MCCB 3P 250A-36kA + 02 MCCB 3P 100A-30kA + 01 MCCB 3P 50A 7,5kA + 02 MCB 2P 32A 6kA + 02 Contactor 3P 100A + 02 Rơ le nhiệt 3P 65-100A + 01 Contactor 3P 40A + 01 Rơ le nhiệt 3P 24-34A ; 03 máy biến dòng 250&#x2F;5A, 0.5cl + 03 đồng hồ Ampetter 250&#x2F;5A 2.5cl + 01 đồng hồ Volmetter 0-500V 2.5cl ; 01 chuyển mạch Vol 7 vị trí + 03 đèn báo pha + 03 đèn báo lỗi + 03 nút ấn dừng khẩn + 06 nút ấn ON&#x2F;OFF kèm đèn ; 04 cầu chì 32A kèm chì bảo vệ mất pha 5A ; hệ thống thanh cái bọc cách điện màu 250A, 100A, 50A, thanh cái trung tính, thanh cái chống sét, thanh cái tiếp địa ; 03 chống sét van GZ500+ cáp hạ thế + phụ kiện đầu cốt, co ngót, dây điều khiển, sứ đỡ thanh cái, tem nhãn, ... HSMT, BVTC 1 tủ
2 Nghiệm thu đóng điện bàn giao HSMT, BVTC 1 T.bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->