Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng đường ra vùng sản xuất tập trung thôn Trung - thôn Mai, xã Hiệp Lực, huyện Ninh Giang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200514746-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 08:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án công trình thuỷ lợi nội đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây dựng đường ra vùng sản xuất tập trung thôn Trung - thôn Mai, xã Hiệp Lực, huyện Ninh Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200511614 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 07:58:00 đến ngày 2020-05-22 08:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,235,052,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG (THUỘC TUYẾN ĐƯỜNG 1) | |||
| 1 | Bóc phong hóa, đào nền đường | HSMT, BVTC | 235,02 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 2,3502 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp I | HSMT, BVTC | 2,3502 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải | HSMT, BVTC | 2,3502 | 100m3 |
| 5 | Mua đất | HSMT, BVTC | 280,48 | m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | HSMT, BVTC | 3,8267 | 100m3 |
| 7 | Giấy nilon chống mất nước XM | HSMT, BVTC | 31,0284 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường bê tông | HSMT, BVTC | 2,8633 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | HSMT, BVTC | 624,73 | m3 |
| 10 | Cắt khe co mặt đường rộng 0,4cm, h=4,5cm | HSMT, BVTC | 64 | 10m |
| 11 | Gỗ đệm chèn khe giãn | HSMT, BVTC | 0,432 | m3 |
| 12 | Nhựa đường chèn khe co giãn | HSMT, BVTC | 120,75 | kg |
| 13 | Làm mặt đường | HSMT, BVTC | 3.470,722 | m2 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85, đắp lề đường | HSMT, BVTC | 2,226 | 100m3 |
| B | CỐNG QUA ĐƯỜNG 9 (THUỘC TUYẾN ĐƯỜNG 1) | |||
| 1 | Đắp đất đập thi công, đất cấp I | HSMT, BVTC | 48,62 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất để đắp đập thi công (đất mượn), đất cấp I | HSMT, BVTC | 48,62 | m3 |
| 3 | Phá đập thi công, đất cấp I | HSMT, BVTC | 48,62 | m3 |
| 4 | Đắp đất hoàn trả | HSMT, BVTC | 48,62 | m3 |
| 5 | Bơm nước hố móng (Tương đương máy bơm 20CV) | HSMT, BVTC | 8 | ca |
| 6 | Cắt bê tông đường | HSMT, BVTC | 0,098 | 100m |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, bê tông mặt đường | HSMT, BVTC | 9,21 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, mặt cầu | HSMT, BVTC | 3,2 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, móng cống | HSMT, BVTC | 12,99 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | HSMT, BVTC | 28,37 | m3 |
| 11 | Đào xúc gạch, bê tông lên phương tiện vận chuyển | HSMT, BVTC | 0,54 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, gạch, bê tông | HSMT, BVTC | 0,54 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km, gạch, bê tông | HSMT, BVTC | 0,54 | 100m3 |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II | HSMT, BVTC | 1,7 | 100m3 |
| 15 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | HSMT, BVTC | 44,48 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSMT, BVTC | 2,07 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSMT, BVTC | 51,76 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất cấp II | HSMT, BVTC | 0,42 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km, đất cấp II | HSMT, BVTC | 0,42 | 100m3 |
| 20 | Cọc tre chiều dài <=2,5m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 60,869 | 100m |
| 21 | Đắp cát lót đầu cọc móng | HSMT, BVTC | 9,611 | m3 |
| 22 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | HSMT, BVTC | 38,8 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,52 | 100m2 |
| 24 | Xây Gạch Block BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 91,83 | m3 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 178,3 | m2 |
| 26 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 2,44 | m3 |
| 27 | Ván khuôn sàn mái | HSMT, BVTC | 0,38 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | HSMT, BVTC | 0,28 | tấn |
| 29 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | HSMT, BVTC | 0,17 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 4,57 | m3 |
| 31 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | HSMT, BVTC | 0,134 | 100m3 |
| 32 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | HSMT, BVTC | 13,4 | m3 |
| 33 | Làm mặt đường | HSMT, BVTC | 67 | m2 |
| 34 | Ván khuôn mặt đường bê tông | HSMT, BVTC | 0,09 | 100m2 |
| 35 | Phên lứa | HSMT, BVTC | 8 | m2 |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG (THUỘC TUYẾN ĐƯỜNG 1) | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 150 | HSMT, BVTC | 0,525 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,525 | m3 |
| 3 | Cột biển báo | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 4 | Biển tròn | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 5 | Biển tam giác | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| D | XÂY DỰNG (THUỘC TUYẾN ĐƯỜNG 2) | |||
| 1 | Bóc phong hóa, đào nền đường | HSMT, BVTC | 123,88 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 1,2388 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp I | HSMT, BVTC | 1,2388 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải | HSMT, BVTC | 1,2388 | 100m3 |
| 5 | Mua đất | HSMT, BVTC | 191,81 | m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | HSMT, BVTC | 1,9074 | 100m3 |
| 7 | Giấy nilon chống mất nước XM | HSMT, BVTC | 10,7758 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường bê tông | HSMT, BVTC | 1,3111 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | HSMT, BVTC | 198,02 | m3 |
| 10 | Cắt khe co mặt đường rộng 0,4cm, h=4,5cm | HSMT, BVTC | 21 | 10m |
| 11 | Gỗ đệm chèn khe giãn | HSMT, BVTC | 0,142 | m3 |
| 12 | Nhựa đường chèn khe co giãn | HSMT, BVTC | 39,9 | kg |
| 13 | Làm mặt đường | HSMT, BVTC | 1.100,111 | m2 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85, đắp lề đường | HSMT, BVTC | 1,4697 | 100m3 |
| 15 | Cọc tre chiều dài <=2,5 m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,3 | 100m |
| 16 | Mua cọc tre | HSMT, BVTC | 1 | 100m |
| 17 | Phên lứa | HSMT, BVTC | 15 | m2 |
| 18 | Nhân công buộc phên lứa | HSMT, BVTC | 1 | công |
| 19 | Dây thép buộc | HSMT, BVTC | 3 | Kg |
| E | CẢI TẠO CỐNG (THUỘC TUYẾN ĐƯỜNG 2) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, mặt cầu | HSMT, BVTC | 1,36 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | HSMT, BVTC | 1,12 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 1,02 | m3 |
| 4 | Ván khuôn sàn mái | HSMT, BVTC | 0,1248 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | HSMT, BVTC | 0,101 | tấn |
| 6 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | HSMT, BVTC | 0,052 | tấn |
| 7 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 1,54 | m3 |
| F | AN TOÀN GIAO THÔNG (THUỘC TUYẾN ĐƯỜNG 2) | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 150 | HSMT, BVTC | 0,525 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,525 | m3 |
| 3 | Cột biển báo | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 4 | Biển tròn | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 5 | Biển tam giác | HSMT, BVTC | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi