Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng đường ra vùng sản xuất tập trung xã Tiên Động, huyện Tứ Kỳ.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200514262-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án công trình thuỷ lợi nội đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây dựng đường ra vùng sản xuất tập trung xã Tiên Động, huyện Tứ Kỳ. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200511906 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 08:01:00 đến ngày 2020-05-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,442,900,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG (THUỘC TUYẾN ĐƯỜNG 1) | |||
| 1 | Bóc phong hóa, đào nền đường | HSMT, BVTC | 876,45 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 8,0524 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp I | HSMT, BVTC | 8,0524 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải | HSMT, BVTC | 8,0524 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90, đắp đất nền đường | HSMT, BVTC | 1,6076 | 100m3 |
| 6 | Mua đất | HSMT, BVTC | 482,57 | m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | HSMT, BVTC | 3,4017 | 100m3 |
| 8 | Giấy nilon chống mất nước XM | HSMT, BVTC | 28,3474 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn mặt đường bê tông | HSMT, BVTC | 2,5041 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | HSMT, BVTC | 510,25 | m3 |
| 11 | Cắt khe co mặt đường rộng 0,4cm, h=4,5cm | HSMT, BVTC | 55,6 | 10m |
| 12 | Gỗ đệm chè khe giãn | HSMT, BVTC | 0,375 | m3 |
| 13 | Nhựa đường chèn khe co giãn | HSMT, BVTC | 105 | kg |
| 14 | Làm mặt đường | HSMT, BVTC | 2.834,7222 | m2 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85, đắp lề đường | HSMT, BVTC | 2,7364 | 100m3 |
| B | AN TOÀN GIAO THÔNG (THUỘC TUYẾN ĐƯỜNG 1) | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 150 | HSMT, BVTC | 0,525 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,525 | m3 |
| 3 | Cột biển báo | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 4 | Biển tròn | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 5 | Biển tam giác | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| C | XÂY DỰNG (THUỘC TUYẾN ĐƯỜNG 2) | |||
| 1 | Bóc phong hóa, đào nền đường | HSMT, BVTC | 95 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,95 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,95 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải | HSMT, BVTC | 0,95 | 100m3 |
| 5 | Mua đất | HSMT, BVTC | 41,9 | m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | HSMT, BVTC | 0,5292 | 100m3 |
| 7 | Giấy nilon chống mất nước XM | HSMT, BVTC | 4,41 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | HSMT, BVTC | 0,5292 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | HSMT, BVTC | 79,38 | m3 |
| 10 | Cắt khe co mặt đường rộng 0,4cm, h=4,5cm | HSMT, BVTC | 8,82 | 10m |
| 11 | Gỗ đệm chè khe giãn | HSMT, BVTC | 0,06 | m3 |
| 12 | Nhựa đường chèn khe co giãn | HSMT, BVTC | 16,8 | kg |
| 13 | Làm mặt đường | HSMT, BVTC | 441 | m2 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | HSMT, BVTC | 0,3036 | 100m3 |
| D | CẢI TẠO CỐNG TUYẾN ĐƯỜNG 2 | |||
| 1 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 1,81 | m3 |
| 2 | Xây gạch Block BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 0,47 | m3 |
| 3 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 4,88 | m2 |
| 4 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | HSMT, BVTC | 0,22 | tấn |
| 5 | Ván khuôn sàn mái | HSMT, BVTC | 0,083 | 100m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | HSMT, BVTC | 0,96 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | HSMT, BVTC | 0,08 | m3 |
| 8 | Vệ sinh bề mặt tường cống | HSMT, BVTC | 1 | công |
| 9 | Cọc tre chiều dài <= 2,5m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,255 | 100m |
| 10 | Mua cọc tre | HSMT, BVTC | 0,839 | 100m |
| 11 | Phên lứa | HSMT, BVTC | 13,16 | m2 |
| 12 | Dây thép buộc | HSMT, BVTC | 3 | kg |
| 13 | Nhân công buộc phên lứa | HSMT, BVTC | 2 | công |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | HSMT, BVTC | 2,81 | 100m3 |
| E | AN TOÀN GIAO THÔNG (THUỘC TUYẾN ĐƯỜNG 2) | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 150 | HSMT, BVTC | 0,525 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,525 | m3 |
| 3 | Cột biển báo | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 4 | Biển tròn | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 5 | Biển tam giác | HSMT, BVTC | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi