Gói thầu: Thi công xây lắp sửa chữa nhà điều hành trung tâm, nhà nghỉ ca Trạm 110kV Tuần Giáo

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200520623-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐIỆN BIÊN
Tên gói thầu Thi công xây lắp sửa chữa nhà điều hành trung tâm, nhà nghỉ ca Trạm 110kV Tuần Giáo
Số hiệu KHLCNT 20200520111
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-11 14:52:00 đến ngày 2020-05-21 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,060,264,038 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ ĐIỀU HÀNH TRUNG TÂM
B Phá dỡ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 6m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 308,614 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,966 tấn
3 Phá dỡ lớp VXM láng mái Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 86,668 m2
4 Phá dỡ nền bê tông Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2,0592 m3
5 Phá dỡ gạch lát bậc tam cấp Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 22,0228 m2
6 Phá dỡ gạch lát nền nhà Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 187,7452 m2
7 Phá dỡ gạch lát nền phòng vệ sinh Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6,322 m2
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 29,686 m2
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
11 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
12 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà ( Tính 50%) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 345,4645 m2
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà ( Tính 50%) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 268,3418 m2
15 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ( Tính 50%) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 202,3908 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà ( tính 50%) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 345,4645 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà ( tính 50% ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 268,3418 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần ( Tính 50%) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 202,3908 m2
19 Tháo dỡ hệ thống điện Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 công
20 Tháo dỡ thiết bị chống sét Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 công
21 Tháo dỡ ống cấp thoát, nước phòng vệ sinh Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 công
22 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 18,8918 m3
23 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 18,8918 m3
24 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 18,8918 m3
25 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2,8973 100m2
C Sửa chữa
1 Bê tông hè nhà, vữa BT M150 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2,0592 1 m3
2 Láng hè, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 20,592 1m2
3 Gia công xà gồ thép Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,5456 tấn
4 Lắp dựng xà gồ thép Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,5456 tấn
5 Sơn sắt thép các loại 3 nước Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 117,76 m2
6 Lợp mái tôn liên doanh dầy 0,42mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3,0861 100m2
7 Tôn úp nóc Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 23 m
8 Vệ sinh sê nô trước khi láng Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 86,668 m2
9 Láng sê nô, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M100 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 86,668 1m2
10 Quét dung dịch chống thấm sê nô Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 86,668 1m2
11 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 ( tính 50%) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 345,4645 m2
12 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 ( Tính 50%) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 268,3418 m2
13 Trát dầm, trần, vữa XM M75 ( Tính 50%) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 202,3908 m2
14 Lát nền, sàn bằng gạch 60x60cm, vữa XM M75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 187,7452 1m2
15 Lát nền WC bằng gạch chống trơn KT 40x40cm, vữa XM M75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6,322 1m2
16 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch 30x45cm, vữa XM M75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 60,056 1m2
17 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 22,0228 m2
18 Ốp đá mặt bàn bếp, vữa XM cát mịn mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,8 m2
19 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1.632,3942 1m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1.155,7666 1m2
21 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 536,6836 1m2
D Cấp thoát nước, thiết bị WC
1 LĐ ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D32mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,06 100m
2 LĐ ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D25mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,3 100m
3 LĐ ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D20mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,2 100m
4 LĐ cút nhựa PPR D20mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5 cái
5 LĐ cút nhựa ren trong PPR D20mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 9 cái
6 LĐ cút nhựa PPR D25mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 cái
7 Lắp đặt thu nhựa 30-20 nhựa PPR Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 cái
8 Khóa tổng Phi 32 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 cái
9 Phao cấp nước tự động Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 cái
10 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
11 Lắp đặt chậu xí bệt Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
12 Lắp đặt chậu tiểu nam Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
13 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
14 LĐ bình nóng lạnh 30L Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
15 Lắp đặt phễu thu ĐK 76mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 cái
16 Lắp đặt gương soi Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 cái
17 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 cái
18 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bể
19 Lắp đặt ống thoát xí D110mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,2 100m
20 Lắp đặt ống thoát sàn D76mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,24 100m
21 Lắp đặt cút nhựa D110mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 cái
22 Lắp đặt cút nhựa D76mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 12 cái
23 Lắp đặt T nhựa D76mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 cái
E Phần điện
1 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 30 m
2 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 25 m
3 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 160 m
4 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 180 m
5 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 270 m
6 Lắp đặt 1 công tắc Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 cái
7 Lắp đặt ổ cắm đôi Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 19 cái
8 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 1 ổ cắm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 bảng
9 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8 bảng
10 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 7 cái
11 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 cái
12 LĐ đèn led 30W Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 11 bộ
13 LĐ đèn led 60W Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 17 bộ
14 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 cái
15 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat 80x80mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 hộp
16 Tủ điện tổng Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 cái
17 Đế âm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 36 cái
18 Con sơn đón điện Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 cái
F Phần chống sét
1 Đào đất chôn dây tiêu sét, đất cấp III Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8,96 m3
2 Đắp đất chôn dây tiêu sét, độ chặt K=0,85 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8,96 m3
3 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 30 m
4 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 47,2 m
5 Gia công và đóng cọc chống sét Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 cọc
6 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 cái
7 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 cái
8 Sắt lập là 50x5 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 cái
9 Thép dẹt 40x4 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 cái
10 Chì lá dầy 1,5mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 cái
11 Bu lông có vành đệm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 cái
12 Bật sắt phi 8 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 15 cái
13 Gỗ phíp 50x50x10 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 cái
G Bể phốt
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 12,276 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,682 m3
3 SXLD cốt thép đáy bể, d<=10mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,0837 tấn
4 Ván khuôn đáy bể Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,0156 100m2
5 Bê tông móng đáy bể, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,99 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường bể, chiều dày <=33 cm, VXM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3,8758 m3
7 Láng đáy bể, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3,753 m2
8 Trát tường trong bể, dày 1,5 cm, VXM 75# Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 18,299 m2
9 SXLD thép tấm đan nắp bể, d<=10mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,0415 tấn
10 Ván khuôn gỗ tấm đan nắp bể Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,028 100m2
11 Bê tông tấm đan nắp bể, đá 1x2, mác 200 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,66 m3
12 Lắp dựng tấm đan nắp bể bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5 cái
H HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ NGHỈ CA
I Phá dỡ
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 253,2913 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,4135 tấn
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6,1803 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6,1736 m3
5 Phá dỡ lớp VXM láng mái sê nô Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 23,736 m2
6 Phá dỡ gạch lát bậc tam cấp Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 22,7758 m2
7 Phá dỡ gạch lát nền nhà Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 171,8124 m2
8 Phá dỡ gạch lát nền phòng vệ sinh Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 13,3636 m2
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 48,01 m2
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
11 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
12 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
13 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 20,88 m2
14 Phá dỡ hoa sắt cửa sổ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3,6 m2
15 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà ( Tính 50%) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 252,3605 m2
16 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà ( Tính 50%) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 142,871 m2
17 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ( Tính 50%) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 122,5838 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà ( tính 50%) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 252,3605 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà ( tính 50% ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 142,871 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần ( Tính 50%) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 122,5838 m2
21 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 công
22 Tháo dỡ hệ thống điện Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 công
23 Tháo dỡ thiết bị chống sét Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 công
24 Tháo dỡ ống cấp thoát, nước phòng vệ sinh Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 công
25 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 25,7151 m3
26 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 25,7151 m3
27 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 25,7151 m3
28 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2,7216 100m2
J Sửa chữa
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,7242 m3
2 Bê tông lót móng, vữa BT M100 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,2103 1 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,5814 m3
4 Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3,06 1m2
5 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,0745 100kg
6 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,3218 100kg
7 Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,3366 1 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,8911 m3
9 Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,316 1m2
10 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,1401 100kg
11 Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,0724 1 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,5544 m3
13 Bê tông nền, vữa BT M150 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,1094 1 m3
14 Gia công xà gồ thép Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,2637 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,2637 tấn
16 Sơn sắt thép các loại 3 nước Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 96,2797 m2
17 Lợp mái tôn liên doanh dầy 0,42mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2,5329 100m2
18 Tôn úp nóc Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 42 m
19 Vệ sinh sê nô trước khi láng Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 23,736 m2
20 Láng sê nô, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M100 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 23,736 1m2
21 Quét dung dịch chống thấm sê nô Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 23,736 1m2
22 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 ( Tính 50%) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 272,1165 m2
23 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 ( Tính 50%) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 143,591 m2
24 Trát trần, vữa XM M75 ( Tính 50%) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 122,3033 m2
25 Lát nền, sàn bằng gạch 60x60cm, vữa XM M75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 172,1511 1m2
26 Lát nền WC bằng gạch chống trơn KT 40x40cm, vữa XM M75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 18,4336 1m2
27 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch 30x45cm, vữa XM M75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 75,1 1m2
28 Ốp chân tường, trụ, cột bằng gạch 30x80cm, vữa XM M75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 18,016 1m2
29 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 22,7758 m2
30 SXLD trần phẳng bằng tấm thạch cao ( Bao gồm khung xương + tấm thạch cao 12,7mm) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 29,8395 m2
31 SXLD lan can Inox Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 20,28 m
32 SX cửa đi khung nhôm, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2,16 m2
33 SX cửa sổ khung nhôm, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4,68 m2
34 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6,84 m2
35 Gia công cửa sắt, hoa sắt Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,0584 tấn
36 Sơn sắt thép các loại 3 nước Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2,5747 m2
37 Lắp dựng hoa sắt cửa Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4,32 m2
38 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 982,9056 1m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 695,7236 1m2
40 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 287,182 1m2
K Phần thoát nước mái
1 Lắp đặt ống nhựa thoát nước, đường kính ống d90mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,4 100m
2 Lắp đặt cút nhựa, đường kính côn D90mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 16 cái
3 Cầu chắn rác Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8 cái
4 Đai giữ ống Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 40 cái
L Cấp thoát nước, thiết bị WC
1 LĐ ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D50mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,12 100m
2 LĐ ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D25mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,5 100m
3 LĐ ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D20mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,4 100m
4 LĐ cút nhựa PPR D20mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 32 cái
5 LĐ cút nhựa ren trong PPR D20mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 22 cái
6 LĐ cút nhựa PPR D25mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 cái
7 Lắp đặt thu nhựa 50-20 nhựa PPR Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 cái
8 Khóa tổng Phi 50 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 cái
9 Phao cấp nước tự động Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 cái
10 Khóa đồng D20 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 cái
11 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
12 Lắp đặt xí bệt Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
13 Lắp đặt chậu tiểu nam Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
14 Lắp đặt chậu tiểu nữ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
15 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
16 LĐ bình nóng lạnh 30L Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
17 Lắp đặt phễu thu ĐK 76mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5 cái
18 Lắp đặt gương soi Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 cái
19 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 cái
20 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bể
21 Lắp đặt ống thoát xí D110mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,6 100m
22 Lắp đặt ống thoát sàn D76mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,6 100m
23 Lắp đặt cút nhựa D110mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 12 cái
24 Lắp đặt cút nhựa D76mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 15 cái
25 Lắp đặt T nhựa D76mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 9 cái
26 Lắp đặt T nhựa D110mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 cái
M Phần điện
1 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 50 m
2 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 40 m
3 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 170 m
4 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 270 m
5 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 480 m
6 Lắp đặt 1 công tắc Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8 cái
7 Lắp đặt 2 công tắc Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 7 cái
8 Lắp đặt ổ cắm đôi Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 18 cái
9 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 13 cái
10 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 cái
11 LĐ đèn led 30W Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 13 bộ
12 LĐ đèn led 60W Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
13 Lắp đặt Đèn Led Panel 600x600mm âm trần 48W Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
14 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5 cái
15 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 cái
16 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat 80x80mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 hộp
17 Điều hòa 2 chiều treo tường công suất 18000BTU ( bao gồm phụ kiện) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
18 Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 máy
19 Tủ điện tổng Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 cái
20 Đế âm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 33 cái
21 Con sơn đón điện Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 cái
N Phần chống sét
1 Đào đất chôn dây tiêu sét, đất cấp III Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 10,816 m3
2 Đắp đất chôn dây tiêu sét, độ chặt K=0,85 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 10,816 m3
3 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 35,8 m
4 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 50,6 m
5 Gia công và đóng cọc chống sét Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 cọc
6 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 cái
7 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 cái
8 Sắt lập là 50x5 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 cái
9 Thép dẹt 40x4 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 cái
10 Chì lá dầy 1,5mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 cái
11 Bu lông có vành đệm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8 cái
12 Bật sắt phi 8 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 15 cái
13 Gỗ phíp 50x50x10 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8 cái
O Bể phốt
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 12,276 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,682 m3
3 SXLD cốt thép đáy bể, d<=10mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,0837 tấn
4 Ván khuôn đáy bể Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,0156 100m2
5 Bê tông móng đáy bể, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,99 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường bể, chiều dày <=33 cm, VXM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3,8758 m3
7 Láng đáy bể, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3,753 m2
8 Trát tường trong bể, dày 1,5 cm, VXM 75# Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 18,299 m2
9 SXLD thép tấm đan nắp bể, d<=10mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,0415 tấn
10 Ván khuôn gỗ tấm đan nắp bể Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,028 100m2
11 Bê tông tấm đan nắp bể, đá 1x2, mác 200 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,66 m3
12 Lắp dựng tấm đan nắp bể bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5 cái
P HẠNG MỤC: SỬA CHỮA CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
Q Phá dỡ
1 Tháo dỡ cửa khung sắt, hoa sắt Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 32,3638 m2
2 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 50cm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 22 cây
3 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 80,55 m3
4 Đào san nền, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,57 100m3
5 Đào gốc cây, phá dỡ trụ cổng, tường hàng rào bằng máy đào 0,8m3 xúc đổ lên phương tiện vận chuyển Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 7 ca
6 Vận chuyển đất, phế thải bằng ô tô 5T ra bãi thải Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 7 ca
R Sửa chữa
S Cổng, biển tên
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 10,368 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,957 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,1197 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,1056 100m2
5 SXLD Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,0651 tấn
6 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2,904 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,1953 100m2
8 SXLD thép cột d<=10mm, H<=6m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,0269 tấn
9 SXLD thép cột d<=18mm, H<=6m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,1648 tấn
10 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200, H<=6m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,0744 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3,4668 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=6 m, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5,9428 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=6 m, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,9096 m3
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8,2167 m3
15 Trát tường xây gạch không nung, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 12,5467 m2
16 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 46,1072 m2
17 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 37,5388 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 21,3276 m2
19 Gia công cổng sắt Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,2504 tấn
20 Sơn sắt thép các loại 3 nước Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 21,2884 m2
21 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 15,756 m2
22 Bộ chữ biển tên bằng đồng Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
23 Sản xuất lắp đặt cổng xếp inox Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5,5 m
24 SXLD Ray cổng bằng sát V 5 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6,78 m
25 Mô tơ cổng điện 220v-550v chạy bằng điện từ không ray Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 Bộ
26 Bộ cảm biến + điều khiển từ xa Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 Bộ
T Hàng rào
1 Đào móng hàng rào, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III ( Tính 90%) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3,4935 100m3
2 Đào đất móng hàng rào bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III ( Tính 10%) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 38,8157 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 25,8578 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 20,405 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 250,1035 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,0035 100m2
7 SXLD cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=6 m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,8758 tấn
8 SXLD cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=6 m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,4577 tấn
9 Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 16,5575 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=6 m, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 36,754 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 41,3324 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 57,7544 m3
13 Trát tường xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1.600,3295 m2
14 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 451,3476 m2
15 Đắp vữa đỉnh hàng rào, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 330,6 m
16 Công tác ốp gạch vào chân tường hàng rào, gạch 60x240mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5,8835 m2
17 Gia công hoa sắt hàng rào Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,6268 tấn
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 34,2513 m2
19 Lắp dựng hoa sắt hàng rào Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 19,7432 m2
20 SXLD dây thép gai đỉnh tường rào Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 130,7078 kg
21 SXLD thép V đỉnh trụ hàng rào Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 241,98 kg
22 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2.051,6771 m2
U Sân, đường bê tông
1 Lót bạt dứa chống thấm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 868 m2
2 Đổ bê tông mặt sân, đá 1x2, mác 200 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 24,9 m3
3 Đổ bê tông mặt sân, đường, đá 2x4, mác 250 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 111,2 m3
4 Láng sân, dày 3cm, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 669 m2
V Bó vỉa
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3,5192 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,2569 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3,2259 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2,3461 m3
5 Trát tường xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 25,137 m2
W Rãnh thoát nước
1 Đào móng rãnh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III ( tính 90%) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,2931 100m3
2 Đào đất móng rãnh bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III ( Tính 10%) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3,2571 m3
3 Đổ bê tông đáy rãnh, đá 1x2, mác 200 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3,008 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 12,7446 m3
5 Trát tường xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 72,88 m2
6 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 12,8 m2
7 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 21,7114 m3
8 Sản xuất ván khuôn tấm đan Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,0806 100m2
9 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,1018 tấn
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,2252 tấn
11 Sản xuất cấu kiện bê tấm đan đá 1x2, mác 200 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2,9386 m3
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 39 cái
X Hộ lan
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3,267 m3
2 Trát tường xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 30,327 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 30,327 m2
Y Sửa chữa bể nước
Z Phá dỡ
1 Phá lớp vữa trát tường trong bể Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 11,2176 m2
2 Phá lớp vữa trát tường ngoài bể Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 15,232 m2
3 Phá dỡ lớp vữa láng đáy bể Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4,5584 m2
4 Phá dỡ lớp vữa láng sân bể Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 27,8237 m2
5 Phá lớp vữa trát bó vỉa Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6,24 m2
AA Sửa chữa
1 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 11,2176 m2
2 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M100 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 15,232 m2
3 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M100 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4,5584 1m2
4 Láng sân bể dày 3cm, vữa XM M75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 27,8237 1m2
5 Trát tường bó vỉa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6,24 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->