Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200510691-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Ngọc Vừng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200510308 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 14:35:00 đến ngày 2020-05-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,658,883,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| B | Phần đất | |||
| 1 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,3539 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,3962 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 497,19 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,098 | 100m3 |
| 5 | Cắt mặt đường bê tông xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1 | 10m |
| 6 | Đào phá lớp bê tông mặt đường, vỉa hè cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,498 | m3 |
| 7 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 182,0232 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đổ đi 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 182,0232 | m3 |
| 9 | V/c đất đổ đi 90m tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,3962 | m3 |
| 10 | V/c đất đổ đi 90m tiếp theo, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,9375 | m3 |
| 11 | V/c đất đổ đi 90m tiếp theo, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76,6895 | m3 |
| C | Xây lắp | |||
| 1 | Bê tông lót móng mương rãnh, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,6002 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng mương rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,88 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng mương rãnh, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 103,9904 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 60x105x217, xây tường mương rãnh, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 172,6032 | m3 |
| 5 | Trát tường mương rãnh, dày 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.458,87 | m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,762 | m3 |
| 7 | Cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3174 | tấn |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | 0,228 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông thanh giằng, đá 1x2, vữa mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1384 | m3 |
| 10 | Cốt thép thanh giằng, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1843 | tấn |
| 11 | Cốt thép thanh giằng, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2915 | tấn |
| 12 | Ván khuôn thanh giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4374 | 100m2 |
| 13 | LD thanh giằng, P < 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 153 | cái |
| 14 | Bê tông tấm bản đậy mương rãnh, đá 1x2, vữa mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,99 | m3 |
| 15 | Cốt thép bản đậy mương rãnh, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4754 | tấn |
| 16 | Ván khuôn bản đậy mương rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2736 | 100m2 |
| 17 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,073 | m2 |
| 18 | LD bản đậy rãnh, P <= 250kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116 | cái |
| 19 | Bê tông hoàn trả vỉa hè, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,4925 | m3 |
| D | Hố ga thu nước | |||
| 1 | Bê tông lót móng hố ga, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4034 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng hố ga thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0295 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng hố ga thu nước, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2103 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 60x105x217, xây tường hố ga, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6118 | m3 |
| 5 | Trát tường hố ga thu nước, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,29 | m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8223 | m3 |
| 7 | Cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0569 | tấn |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0752 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm bản đậy hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,588 | m3 |
| 10 | Cốt thép bản đậy hố ga, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0474 | tấn |
| 11 | Ván khuôn bản đậy hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0295 | 100m2 |
| 12 | LD bản đậy hố ga, P > 250kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 13 | ống nước PVC D16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,6 | m |
| 14 | Cút nối ống nhựa PVC D16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi