Gói thầu: XD 01: Thi công xây dựng, chi phí hạng mục chung công trình: Hệ thống mương tưới bản Ôn, xã Phú Sơn, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200509589-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Hóa
Tên gói thầu XD 01: Thi công xây dựng, chi phí hạng mục chung công trình: Hệ thống mương tưới bản Ôn, xã Phú Sơn, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa
Số hiệu KHLCNT 20200459013
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp môi trường nông thôn mới năm 2020 và huy động nguồn hợp pháp khác để thực hiện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-12 09:45:00 đến ngày 2020-05-19 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,715,857,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,700,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN KÊNH
1 Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2,66 m3
2 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 nt 0,28 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 nt 99,7185 m3
4 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 nt 113,964 m3
5 Ván khuôn móng nt 2,9489 100m2
6 Ván khuôn gỗ tường nt 15,3092 100m2
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm nt 0,532 100m2
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,0136 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm nt 0,0256 tấn
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg nt 479 cái
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm nt 0,3663 tấn
12 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày ≤22cm nt 205,94 m3
13 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại nt 205,94 m3
14 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại nt 205,94 m3
15 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại nt 205,94 m3
16 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III nt 719,7 m3
17 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,55T/m3(K95) nt 295,34 m3
18 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công nt 424,36 m3
19 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm nt 424,36 m3
20 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo nt 424,36 m3
21 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 nt 43,36 m3
22 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa nt 21,375 m2
23 Ni lông tái sinh nt 854,802 m2
24 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn nối bích, đoạn ống dài 6m, ĐK 250mm nt 1,17 100m
25 Lắp bích thép, ĐK 250mm nt 20 cặp bích
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 91,845 1m2
B VẬN CHUYỂN BỘ TRÊN CẦU TREO (200m)
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại nt 138,9057 m3
2 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm nt 138,9057 m3
3 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m tiếp theo nt 138,9057 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại nt 195,869 m3
5 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm nt 195,869 m3
6 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo nt 195,869 m3
7 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá hộc nt 52,032 m3
8 Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 10m khởi điểm nt 52,032 m3
9 Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 10m tiếp theo nt 52,032 m3
10 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công nt 62,3149 tấn
11 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công nt 62,3149 tấn
12 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm nt 62,3149 tấn
13 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo nt 62,3149 tấn
14 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công nt 0,3944 tấn
15 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công nt 0,3865 tấn
16 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm nt 0,3865 tấn
17 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo nt 0,3865 tấn
18 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công nt 25,5141 m3
19 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công nt 25,5141 m3
20 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm nt 25,5141 m3
21 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo nt 25,5141 m3
22 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công nt 3,0216 tấn
23 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công nt 3,0216 tấn
24 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm nt 3,0216 tấn
25 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo nt 3,0216 tấn
26 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại nt 123,493 m3
27 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ-cự ly vận chuyển ≤1km nt 12,3493 10m3/1km
28 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km nt 12,3493 10m3/1km
29 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại nt 170,444 m3
30 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤1km nt 17,0444 10m3/1km
31 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km nt 17,0444 10m3/1km
32 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá hộc nt 52,032 m3
33 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤1km nt 5,2032 10m3/1km
34 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km nt 52,032 10m3/1km
35 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công nt 62,3149 tấn
36 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công nt 62,3149 tấn
37 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng-cự ly vận chuyển ≤1km nt 6,2315 10 tấn/1km
38 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng -cự ly vận chuyển ≤10km nt 6,2315 10 tấn/1km
39 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công nt 0,3944 tấn
40 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công nt 0,3944 tấn
41 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng -cự ly vận chuyển ≤1km nt 0,0394 10 tấn/1km
42 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng -cự ly vận chuyển ≤10km nt 0,0394 10 tấn/1km
43 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công nt 25,5141 m3
44 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công nt 25,5141 m3
45 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km nt 2,5514 10 tấn/1km
46 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng -cự ly vận chuyển ≤10km nt 2,5514 10 tấn/1km
47 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công nt 3,0216 tấn
48 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công nt 3,0216 tấn
49 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng -cự ly vận chuyển ≤1km nt 3,0216 10 tấn/1km
50 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng -cự ly vận chuyển ≤10km nt 3,0216 10 tấn/1km
51 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại nt 138,9057 m3
52 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm nt 138,9057 m3
53 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m tiếp theo nt 138,9057 m3
54 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công nt 195,869 m3
55 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm nt 195,869 m3
56 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo nt 195,869 m3
57 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá hộc nt 52,032 m3
58 Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 10m khởi điểm nt 52,032 m3
59 Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 10m tiếp theo nt 52,032 m3
60 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công nt 62,3149 tấn
61 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công nt 62,3149 tấn
62 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm nt 62,3149 tấn
63 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo nt 62,3149 tấn
64 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công nt 0,3944 tấn
65 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công nt 0,3944 tấn
66 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm nt 0,3944 tấn
67 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo nt 0,3944 tấn
68 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công nt 25,5141 m3
69 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công nt 25,5141 m3
70 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm nt 25,5141 m3
71 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo nt 25,5141 m3
72 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công nt 3,0216 tấn
73 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công nt 3,0216 tấn
74 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm nt 3,0216 tấn
75 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo nt 3,0216 tấn
C CỐNG QUA ĐƯỜNG SỐ 1
1 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 nt 0,54 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 nt 0,72 m3
3 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 nt 1,122 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,0204 100m2
5 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 nt 0,1364 100m2
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,0288 100m2
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm nt 0,0499 tấn
8 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg nt 6 cái
9 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa nt 0,68 m2
10 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III nt 3,924 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 1,908 m3
12 Ni lông tái sinh nt 3,6 m2
D CỐNG QUA ĐƯỜNG SỐ 2
1 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 nt 0,324 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 nt 0,432 m3
3 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 nt 0,6732 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,0132 100m2
5 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 nt 0,0836 100m2
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,018 100m2
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm nt 0,0288 tấn
8 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg nt 4 cái
9 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa nt 0,68 m2
10 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III nt 3,924 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 1,908 m3
12 Ni lông tái sinh nt 3,6 m2
E HỐ THU NƯỚC (SL = 2 CÁI)
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 nt 0,351 m3
2 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 nt 0,4886 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,0132 100m2
4 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 nt 0,0287 100m2
F VẬN CHUYỂN BỘ TRÊN CẦU TREO (200m)
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại nt 2,512 m3
2 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm nt 0,2512 m3
3 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m tiếp theo nt 0,2512 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại nt 4,144 m3
5 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm nt 4,144 m3
6 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo nt 4,144 m3
7 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công nt 1,2324 tấn
8 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công nt 1,2324 tấn
9 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm nt 0,1232 tấn
10 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo nt 0,1232 tấn
11 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công nt 0,0803 tấn
12 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công nt 0,0803 tấn
13 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm nt 0,0803 tấn
14 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo nt 0,0803 tấn
15 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công nt 0,3962 m3
16 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công nt 0,3962 m3
17 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm nt 0,0396 m3
18 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo nt 0,0396 m3
19 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại nt 2,512 m3
20 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤1km nt 0,2512 10m3/1km
21 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km nt 0,2512 10m3/1km
22 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại nt 4,144 m3
23 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤1km nt 0,4144 10m3/1km
24 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km nt 0,4144 10m3/1km
25 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công nt 1,2324 tấn
26 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công nt 1,2324 tấn
27 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng -cự ly vận chuyển ≤1km nt 0,1232 10 tấn/1km
28 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng -cự ly vận chuyển ≤10km nt 0,1232 10 tấn/1km
29 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công nt 0,0803 tấn
30 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công nt 0,0803 tấn
31 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng -cự ly vận chuyển ≤1km nt 0,008 10 tấn/1km
32 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng -cự ly vận chuyển ≤10km nt 0,008 10 tấn/1km
33 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công nt 0,3962 m3
34 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công nt 0,3962 m3
35 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng -cự ly vận chuyển ≤1km nt 0,0281 10 tấn/1km
36 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng -cự ly vận chuyển ≤10km nt 0,0281 10 tấn/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->