Gói thầu: XD 01: Thi công xây dựng, chi phí hạng mục chung công trình: Hệ thống mương tưới bản Ôn, xã Phú Sơn, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200509589-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Hóa |
| Tên gói thầu | XD 01: Thi công xây dựng, chi phí hạng mục chung công trình: Hệ thống mương tưới bản Ôn, xã Phú Sơn, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200459013 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp môi trường nông thôn mới năm 2020 và huy động nguồn hợp pháp khác để thực hiện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 09:45:00 đến ngày 2020-05-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,715,857,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,700,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN KÊNH | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,66 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 0,28 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | nt | 99,7185 | m3 |
| 4 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | nt | 113,964 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | nt | 2,9489 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường | nt | 15,3092 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | nt | 0,532 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,0136 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | nt | 0,0256 | tấn |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | nt | 479 | cái |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm | nt | 0,3663 | tấn |
| 12 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày ≤22cm | nt | 205,94 | m3 |
| 13 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | nt | 205,94 | m3 |
| 14 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | nt | 205,94 | m3 |
| 15 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | nt | 205,94 | m3 |
| 16 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 719,7 | m3 |
| 17 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,55T/m3(K95) | nt | 295,34 | m3 |
| 18 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | nt | 424,36 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | nt | 424,36 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | nt | 424,36 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | nt | 43,36 | m3 |
| 22 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | nt | 21,375 | m2 |
| 23 | Ni lông tái sinh | nt | 854,802 | m2 |
| 24 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn nối bích, đoạn ống dài 6m, ĐK 250mm | nt | 1,17 | 100m |
| 25 | Lắp bích thép, ĐK 250mm | nt | 20 | cặp bích |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 91,845 | 1m2 |
| B | VẬN CHUYỂN BỘ TRÊN CẦU TREO (200m) | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | nt | 138,9057 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | nt | 138,9057 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m tiếp theo | nt | 138,9057 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | nt | 195,869 | m3 |
| 5 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | nt | 195,869 | m3 |
| 6 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | nt | 195,869 | m3 |
| 7 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá hộc | nt | 52,032 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 10m khởi điểm | nt | 52,032 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 10m tiếp theo | nt | 52,032 | m3 |
| 10 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | nt | 62,3149 | tấn |
| 11 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | nt | 62,3149 | tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | nt | 62,3149 | tấn |
| 13 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | nt | 62,3149 | tấn |
| 14 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | nt | 0,3944 | tấn |
| 15 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | nt | 0,3865 | tấn |
| 16 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | nt | 0,3865 | tấn |
| 17 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | nt | 0,3865 | tấn |
| 18 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | nt | 25,5141 | m3 |
| 19 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | nt | 25,5141 | m3 |
| 20 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | nt | 25,5141 | m3 |
| 21 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | nt | 25,5141 | m3 |
| 22 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | nt | 3,0216 | tấn |
| 23 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | nt | 3,0216 | tấn |
| 24 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | nt | 3,0216 | tấn |
| 25 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | nt | 3,0216 | tấn |
| 26 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | nt | 123,493 | m3 |
| 27 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ-cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 12,3493 | 10m3/1km |
| 28 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 12,3493 | 10m3/1km |
| 29 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | nt | 170,444 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 17,0444 | 10m3/1km |
| 31 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 17,0444 | 10m3/1km |
| 32 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá hộc | nt | 52,032 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 5,2032 | 10m3/1km |
| 34 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 52,032 | 10m3/1km |
| 35 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | nt | 62,3149 | tấn |
| 36 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | nt | 62,3149 | tấn |
| 37 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng-cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 6,2315 | 10 tấn/1km |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng -cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 6,2315 | 10 tấn/1km |
| 39 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | nt | 0,3944 | tấn |
| 40 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | nt | 0,3944 | tấn |
| 41 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng -cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 0,0394 | 10 tấn/1km |
| 42 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng -cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 0,0394 | 10 tấn/1km |
| 43 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | nt | 25,5141 | m3 |
| 44 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | nt | 25,5141 | m3 |
| 45 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 2,5514 | 10 tấn/1km |
| 46 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng -cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 2,5514 | 10 tấn/1km |
| 47 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | nt | 3,0216 | tấn |
| 48 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | nt | 3,0216 | tấn |
| 49 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng -cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 3,0216 | 10 tấn/1km |
| 50 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng -cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 3,0216 | 10 tấn/1km |
| 51 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | nt | 138,9057 | m3 |
| 52 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | nt | 138,9057 | m3 |
| 53 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m tiếp theo | nt | 138,9057 | m3 |
| 54 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | nt | 195,869 | m3 |
| 55 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | nt | 195,869 | m3 |
| 56 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | nt | 195,869 | m3 |
| 57 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá hộc | nt | 52,032 | m3 |
| 58 | Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 10m khởi điểm | nt | 52,032 | m3 |
| 59 | Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 10m tiếp theo | nt | 52,032 | m3 |
| 60 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | nt | 62,3149 | tấn |
| 61 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | nt | 62,3149 | tấn |
| 62 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | nt | 62,3149 | tấn |
| 63 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | nt | 62,3149 | tấn |
| 64 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | nt | 0,3944 | tấn |
| 65 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | nt | 0,3944 | tấn |
| 66 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | nt | 0,3944 | tấn |
| 67 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | nt | 0,3944 | tấn |
| 68 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | nt | 25,5141 | m3 |
| 69 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | nt | 25,5141 | m3 |
| 70 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | nt | 25,5141 | m3 |
| 71 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | nt | 25,5141 | m3 |
| 72 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | nt | 3,0216 | tấn |
| 73 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | nt | 3,0216 | tấn |
| 74 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | nt | 3,0216 | tấn |
| 75 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | nt | 3,0216 | tấn |
| C | CỐNG QUA ĐƯỜNG SỐ 1 | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | nt | 0,54 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | nt | 0,72 | m3 |
| 3 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | nt | 1,122 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0204 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | nt | 0,1364 | 100m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,0288 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | nt | 0,0499 | tấn |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | nt | 6 | cái |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | nt | 0,68 | m2 |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 3,924 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 1,908 | m3 |
| 12 | Ni lông tái sinh | nt | 3,6 | m2 |
| D | CỐNG QUA ĐƯỜNG SỐ 2 | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | nt | 0,324 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | nt | 0,432 | m3 |
| 3 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | nt | 0,6732 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0132 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | nt | 0,0836 | 100m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,018 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | nt | 0,0288 | tấn |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | nt | 4 | cái |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | nt | 0,68 | m2 |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 3,924 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 1,908 | m3 |
| 12 | Ni lông tái sinh | nt | 3,6 | m2 |
| E | HỐ THU NƯỚC (SL = 2 CÁI) | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | nt | 0,351 | m3 |
| 2 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | nt | 0,4886 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0132 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | nt | 0,0287 | 100m2 |
| F | VẬN CHUYỂN BỘ TRÊN CẦU TREO (200m) | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | nt | 2,512 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | nt | 0,2512 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m tiếp theo | nt | 0,2512 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | nt | 4,144 | m3 |
| 5 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | nt | 4,144 | m3 |
| 6 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | nt | 4,144 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | nt | 1,2324 | tấn |
| 8 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | nt | 1,2324 | tấn |
| 9 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | nt | 0,1232 | tấn |
| 10 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | nt | 0,1232 | tấn |
| 11 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | nt | 0,0803 | tấn |
| 12 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | nt | 0,0803 | tấn |
| 13 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | nt | 0,0803 | tấn |
| 14 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | nt | 0,0803 | tấn |
| 15 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | nt | 0,3962 | m3 |
| 16 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | nt | 0,3962 | m3 |
| 17 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | nt | 0,0396 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | nt | 0,0396 | m3 |
| 19 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | nt | 2,512 | m3 |
| 20 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 0,2512 | 10m3/1km |
| 21 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 0,2512 | 10m3/1km |
| 22 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | nt | 4,144 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 0,4144 | 10m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 0,4144 | 10m3/1km |
| 25 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | nt | 1,2324 | tấn |
| 26 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | nt | 1,2324 | tấn |
| 27 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng -cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 0,1232 | 10 tấn/1km |
| 28 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng -cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 0,1232 | 10 tấn/1km |
| 29 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | nt | 0,0803 | tấn |
| 30 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | nt | 0,0803 | tấn |
| 31 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng -cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 0,008 | 10 tấn/1km |
| 32 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng -cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 0,008 | 10 tấn/1km |
| 33 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | nt | 0,3962 | m3 |
| 34 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | nt | 0,3962 | m3 |
| 35 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng -cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 0,0281 | 10 tấn/1km |
| 36 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng -cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 0,0281 | 10 tấn/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi