Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200521049-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng 396 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200516895 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 10:11:00 đến ngày 2020-05-24 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,144,650,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đất cấp II, đổ lên PTVC đổ đi | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,3927 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T cự ly 1km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,3927 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường đất cấp III, tận dụng đất cự ly <=50m | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,832 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường đất cấp III, tận dụng đất cự ly <=100m | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,5546 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh dọc (cả đánh cấp) bằng máy đào 0,8m3 đất cấp II, đổ lên PTVC đổ đi | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,3531 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T cự ly 1km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,3531 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường (cả đắp bù đánh cấp) đất cấp III, độ chặt; K=0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,4887 | 100m3 |
| 8 | Lu nguyên thổ nền đường đào bằng máy đầm 9T, độ chặt K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 73,964 | 100m2 |
| B | MÓNG, MẶT, LỀ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới CPĐD loại II (Dmax37,5) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,131 | 100m3 |
| 2 | Giấy dầu tạo phẳng mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật chương V | 46,102 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn thép thi công mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,567 | 100m2 |
| 4 | Làm mặt đường bê tông xi măng đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 806,778 | m3 |
| 5 | Đắp gia cố lề bằng đất cấp III; độ chặt K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,588 | 100m3 |
| C | HỆ THỐNG ATGT | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang loại tròn D70cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 3 | Thi công cọc tiêu BTCT đá 1x2, M200 (KT:0,12x0,12x1,025)m | Mô tả kỹ thuật chương V | 231 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi