Gói thầu: 01XL: Thi công XL + thiết bị PCCC + CP HMC
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200521293-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sông Hinh |
| Tên gói thầu | 01XL: Thi công XL + thiết bị PCCC + CP HMC |
| Số hiệu KHLCNT | 20200472128 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 09:35:00 đến ngày 2020-05-20 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,530,931,707 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2: 0 cây | Theo chương V | 19,449 | 100m2 |
| 2 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo chương V | 0,113 | 100m3 |
| 3 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất cấp 2 | Theo chương V | 2,5335 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Theo chương V | 25,6786 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 17,021 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 1,2636 | m3 |
| 7 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 35,9861 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Theo chương V | 1,1316 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo chương V | 0,1111 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo chương V | 2,1313 | tấn |
| 11 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 18,511 | m3 |
| 12 | Lót bao xi măng | Theo chương V | 0,4089 | 100m2 |
| 13 | Bê tông giằng móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 12,062 | m3 |
| 14 | Ván khuôn giằng móng | Theo chương V | 1,2062 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Theo chương V | 0,2705 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | Theo chương V | 1,3427 | tấn |
| 17 | Xây móng bằng gạch thẻ 5x9x19cm, dày <=30cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 0,8295 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo chương V | 2,089 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo chương V | 0,9845 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 29,2398 | m3 |
| 21 | Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 11,6546 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, ván khuôn cột, cao <=16m | Theo chương V | 2,2806 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo chương V | 0,3672 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo chương V | 2,12 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 29,2076 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo chương V | 2,9523 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo chương V | 0,6707 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo chương V | 4,5675 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 58,1258 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <=16m | Theo chương V | 6,0321 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo chương V | 5,1071 | tấn |
| 32 | Bê tông cầu thang thường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 1,7353 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <=16m | Theo chương V | 0,1836 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo chương V | 0,0474 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo chương V | 0,3019 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 8,4495 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 1,2302 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo chương V | 0,4372 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo chương V | 0,4733 | tấn |
| 40 | Căng lưới thép gia cố tường gạch | Theo chương V | 170,28 | m2 |
| 41 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo chương V | 49,59 | m3 |
| 42 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo chương V | 58,216 | m3 |
| 43 | Xây tường bằng gạch ống 9x9x19cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo chương V | 11,614 | m3 |
| 44 | Xây tường bằng gạch ống 9x9x19cm, dày <=30cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo chương V | 17,556 | m3 |
| 45 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 5x9x19cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo chương V | 1,6546 | m3 |
| 46 | Xây tường bằng gạch thông gió 40x40cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 2,24 | m2 |
| 47 | Xây tường bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 8,64 | m2 |
| 48 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô | Theo chương V | 340,74 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 366,81 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | Theo chương V | 85,76 | m2 |
| 51 | Lắp dựng cửa đi kết hợp cửa sổ khung nhôm | Theo chương V | 19,44 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | Theo chương V | 62,64 | m2 |
| 53 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo chương V | 13,33 | m2 |
| 54 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Theo chương V | 7,2 | m2 |
| 55 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 54,9789 | m2 |
| 56 | Lắp dựng khung nhôm lam treo | Theo chương V | 8,88 | m2 |
| 57 | Sản xuất khung thép hộp đở kính | Theo chương V | 0,0379 | tấn |
| 58 | Lắp dựng khung thép hợp đở kính | Theo chương V | 6,12 | m2 |
| 59 | Lắp dựng kính cường lực dày 8ly | Theo chương V | 7,2 | m2 |
| 60 | Sản xuất lan can sắt | Theo chương V | 0,2358 | tấn |
| 61 | Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V | 31,064 | m2 |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép C100x50x10x2,3 | Theo chương V | 1,787 | tấn |
| 63 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo chương V | 3,303 | 100m2 |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 202,888 | 1m2 |
| 65 | Làm trần tấm thạch cao khung nổi | Theo chương V | 35,88 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo chương V | 469,155 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo chương V | 34,24 | m2 |
| 68 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Theo chương V | 177,38 | m2 |
| 69 | Lát gạch terazo 30x30 | Theo chương V | 27,895 | m2 |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo chương V | 278,454 | m |
| 71 | Lát đá bậc cầu thang | Theo chương V | 17,29 | m2 |
| 72 | Lát đá bậc tam cấp | Theo chương V | 22,1475 | m2 |
| 73 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo chương V | 272,6 | m2 |
| 74 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo chương V | 1.246,24 | m2 |
| 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo chương V | 166,17 | m2 |
| 76 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo chương V | 26,145 | m2 |
| 77 | Ốp đá rối tự nhiên | Theo chương V | 26,145 | m2 |
| 78 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (trát ngoài) | Theo chương V | 43,0453 | m2 |
| 79 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (trong nhà) | Theo chương V | 68,1947 | m2 |
| 80 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 (ngoài nhà) | Theo chương V | 66,584 | m2 |
| 81 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 (trong nhà) | Theo chương V | 187,006 | m2 |
| 82 | Trát sênô vữa XM cát mịn M75 (trát ngoài) | Theo chương V | 127,5508 | m2 |
| 83 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo chương V | 439,7792 | m2 |
| 84 | Trát lanh tô, ô văng, vữa XM cát mịn M75 (trát ngoài) | Theo chương V | 51,21 | m2 |
| 85 | Trát lanh tô, ô văng, vữa XM cát mịn M75 (trát trong) | Theo chương V | 71,81 | m2 |
| 86 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo chương V | 18,36 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 727,1601 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 2.031,3899 | m2 |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo chương V | 5,7174 | 100m2 |
| B | ĐIỆN NƯỚC TRONG NHÀ | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo chương V | 35 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo chương V | 12 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn led vuông 350x350 | Theo chương V | 16 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần + volume | Theo chương V | 17 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo chương V | 104 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | Theo chương V | 54 | cái |
| 8 | Lắp đặt mặt nạ bảng điện | Theo chương V | 100 | cái |
| 9 | Lắp đặt cầu chì 5A | Theo chương V | 64 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp điện 60x60 | Theo chương V | 70 | hộp |
| 11 | Lắp đặt hộp điện 60x120 | Theo chương V | 30 | hộp |
| 12 | Lắp đặt hộp phân dây 120x120 | Theo chương V | 15 | hộp |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=16mm | Theo chương V | 360 | m |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo chương V | 996 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo chương V | 405 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo chương V | 310 | m |
| 18 | Lắp đặt tủ điện 300x200x150 | Theo chương V | 2 | hộp |
| 19 | Đóng cọc tiếp địa | Theo chương V | 1 | cọc |
| 20 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo chương V | 11 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo chương V | 0,11 | 100m |
| 22 | Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=1m, đất cấp 3 | Theo chương V | 0,6 | m3 |
| 23 | Lát gạch thẻ 5x9x19 cảnh báo (đơn giá nhân 50%) | Theo chương V | 0,57 | m2 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo chương V | 0,006 | 100m3 |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Theo chương V | 0,102 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo chương V | 0,85 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo chương V | 1,115 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 49mm | Theo chương V | 0,11 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo chương V | 0,92 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo chương V | 1,055 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Theo chương V | 0,04 | 100m |
| 32 | Lắp đặt cút D114 | Theo chương V | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút D90 | Theo chương V | 10 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút D60 | Theo chương V | 12 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút D34 | Theo chương V | 8 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút D27 | Theo chương V | 14 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút giảm 34/27 | Theo chương V | 6 | cái |
| 38 | Lắp đặt lơi D114 | Theo chương V | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt lơi D60 | Theo chương V | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt lơi D49 | Theo chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt lơi D90 | Theo chương V | 10 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê nhựa D114 | Theo chương V | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê D27 | Theo chương V | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê D49 | Theo chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê giảm 34/27 | Theo chương V | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê Y114 | Theo chương V | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt xí bệt | Theo chương V | 8 | bộ |
| 48 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chương V | 8 | cái |
| 49 | Lắp đặt Lavabo | Theo chương V | 14 | bộ |
| 50 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V | 14 | cái |
| 51 | Lắp đặt móc treo tường | Theo chương V | 14 | cái |
| 52 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Theo chương V | 17 | bộ |
| 53 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo chương V | 2 | bể |
| 54 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo chương V | 10 | cái |
| 55 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo chương V | 8 | cái |
| 56 | Lắp đặt van nhựa D27 | Theo chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt van nhựa D34 | Theo chương V | 16 | cái |
| 58 | Lắp đặt vòi đồng | Theo chương V | 8 | bộ |
| 59 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo chương V | 6 | bộ |
| 60 | Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=1m, đất cấp 3 | Theo chương V | 3,24 | m3 |
| 61 | Lát gạch thẻ 5x9x19 cảnh báo (đơn giá nhân 50%) | Theo chương V | 3,078 | m2 |
| 62 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo chương V | 0,0324 | 100m3 |
| 63 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 2 | Theo chương V | 19,5151 | m3 |
| 64 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M50, đá 4x6 | Theo chương V | 0,226 | m3 |
| 65 | Sản xuất bê tông ống buy đường >70cm, đá 1x2, M250 | Theo chương V | 2,7915 | m3 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác | Theo chương V | 0,7975 | 100m2 |
| 67 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Theo chương V | 0,5638 | m3 |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác | Theo chương V | 0,0168 | 100m2 |
| 69 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan | Theo chương V | 0,0105 | tấn |
| 70 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo chương V | 5 | cái |
| 71 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo chương V | 15,072 | m2 |
| 72 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 2,2608 | m2 |
| 73 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo chương V | 0,0203 | 100m3 |
| 74 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo chương V | 0,0451 | 100m3 |
| C | NHÀ ĂN | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất cấp 2 | Theo chương V | 0,2446 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Theo chương V | 3,9208 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 1,964 | m3 |
| 4 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 3,5363 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo chương V | 0,0084 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo chương V | 0,354 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Theo chương V | 0,1566 | 100m2 |
| 8 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 1,504 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch thẻ 5x9x19cm, dày <=30cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 0,024 | m3 |
| 10 | Bê tông đà kiềng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 1,356 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK <=10mm | Theo chương V | 0,034 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK <=18mm | Theo chương V | 0,1639 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V | 0,1356 | 100m2 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo chương V | 0,2166 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo chương V | 0,0106 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 2,128 | m3 |
| 17 | Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 0,792 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo chương V | 0,0242 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo chương V | 0,1345 | tấn |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, ván khuôn cột | Theo chương V | 0,1584 | 100m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 1,788 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo chương V | 0,0272 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo chương V | 0,2626 | tấn |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo chương V | 9,438 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 4,104 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo chương V | 0,3624 | tấn |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <=16m | Theo chương V | 0,4728 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 0,6572 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo chương V | 0,0211 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo chương V | 0,0456 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 0,0965 | 100m2 |
| 32 | Căng lưới thép gia cố tường gạch | Theo chương V | 17,28 | m2 |
| 33 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo chương V | 11,092 | m3 |
| 34 | Xây tường bằng gạch ống 9x9x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo chương V | 0,346 | m3 |
| 35 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô | Theo chương V | 10,4 | m2 |
| 36 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 10,4 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | Theo chương V | 5,4 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | Theo chương V | 7,2 | m2 |
| 39 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 8,307 | m2 |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép C100x50x10x2.3mm | Theo chương V | 0,1907 | tấn |
| 41 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo chương V | 0,3204 | 100m2 |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 20,416 | 1m2 |
| 43 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo chương V | 1,784 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo chương V | 22,44 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (trát ngoài) | Theo chương V | 6,56 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (trát trong) | Theo chương V | 1,28 | m2 |
| 47 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | Theo chương V | 26 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 (trong nhà) | Theo chương V | 6,12 | m2 |
| 49 | Trát lanh tô, vữa XM cát mịn M75 (ngoài nhà) | Theo chương V | 2,7 | m2 |
| 50 | Trát lanh tô, vữa XM cát mịn M75 (trong nhà) | Theo chương V | 4,3 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo chương V | 21,28 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo chương V | 62,22 | m2 |
| 53 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo chương V | 48,69 | m2 |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo chương V | 67,2 | m |
| 55 | Kẽ roon chìn trường | Theo chương V | 83,2 | m |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 81,67 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 97,48 | m2 |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo chương V | 0,8736 | 100m2 |
| 59 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Theo chương V | 1,8 | m3 |
| 60 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo chương V | 0,018 | 100m3 |
| 61 | Lát gạch thẻ cảnh báo 5x9x19 (10 viên trên m dài, nhân công tính 50%) | Theo chương V | 1,71 | m2 |
| 62 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo chương V | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt quạt trần + volume | Theo chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo chương V | 12 | cái |
| 65 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | Theo chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt mặt nạ bảng điện | Theo chương V | 6 | hộp |
| 67 | Lắp đặt cầu chì nhựa 5A | Theo chương V | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt cầu chì nhựa 10A | Theo chương V | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt hộp điện 60x60 | Theo chương V | 5 | hộp |
| 70 | Lắp đặt hộp điện 60x120 | Theo chương V | 1 | hộp |
| 71 | Lắp đặt hộp phân dây 120x120 | Theo chương V | 1 | hộp |
| 72 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo chương V | 41 | m |
| 73 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo chương V | 50 | m |
| 74 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo chương V | 65 | m |
| 75 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo chương V | 15 | m |
| 76 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Theo chương V | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo chương V | 80 | m |
| 78 | Lắp đặt tủ điện 300x200x100 | Theo chương V | 1 | hộp |
| 79 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Theo chương V | 1 | cọc |
| 80 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất | Theo chương V | 3 | m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo chương V | 0,28 | 100m |
| 82 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Theo chương V | 1,6 | m3 |
| 83 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 84 | Lát gạch thẻ cảnh báo 5x9x19 (10 viên trên m dài, nhân công tính 50%) | Theo chương V | 1,52 | m2 |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo chương V | 0,165 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo chương V | 0,054 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo chương V | 0,026 | 100m |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa D27 | Theo chương V | 5 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo chương V | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút giảm 34-27 | Theo chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê giảm 34-27 | Theo chương V | 1 | cái |
| 93 | Lặp đặt van nhựa D34 | Theo chương V | 1 | cái |
| 94 | Lặp đặt van nhựa D27 | Theo chương V | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt bồn rửa 1 vòi | Theo chương V | 1 | bộ |
| 96 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo chương V | 1 | bể |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo chương V | 0,145 | 100m |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Theo chương V | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt lơi nhựa D90 | Theo chương V | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo chương V | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Theo chương V | 0,02 | 100m |
| 102 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 2 | Theo chương V | 3,903 | m3 |
| 103 | Sản xuất bê tông ống buy đường >70cm, đá 1x2, M250 | Theo chương V | 0,5583 | m3 |
| 104 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác | Theo chương V | 0,1595 | 100m2 |
| 105 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Theo chương V | 0,1128 | m3 |
| 106 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác | Theo chương V | 0,0034 | 100m2 |
| 107 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan | Theo chương V | 0,0021 | tấn |
| 108 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo chương V | 1 | cái |
| 109 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo chương V | 0,0068 | 100m3 |
| 110 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo chương V | 0,009 | 100m3 |
| D | NHÀ XE CÔNG NHÂN VIÊN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Theo chương V | 3,5504 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Theo chương V | 1,6236 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 1,0845 | m3 |
| 4 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 0,732 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Theo chương V | 0,0672 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Theo chương V | 0,0366 | tấn |
| 7 | Xây móng bằng gạch thẻ 5x9x19cm, dày <=30cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 0,651 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo chương V | 0,0444 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo chương V | 0,0285 | 100m3 |
| 10 | Lót bao xi măng chống mất nước (tận dụng) | Theo chương V | 0,4076 | 100m2 |
| 11 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 4,3224 | m3 |
| 12 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo chương V | 0,0328 | tấn |
| 13 | Lắp cột thép các loại | Theo chương V | 0,0328 | tấn |
| 14 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Theo chương V | 0,1036 | tấn |
| 15 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo chương V | 0,1036 | tấn |
| 16 | Sản xuất giằng | Theo chương V | 0,0808 | tấn |
| 17 | Lắp giằng thép | Theo chương V | 0,0808 | tấn |
| 18 | Sản xuất bản mã | Theo chương V | 0,0465 | tấn |
| 19 | Lắp bản mã | Theo chương V | 0,0465 | tấn |
| 20 | Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x2,5 | Theo chương V | 0,1179 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x80x2,5 | Theo chương V | 0,1179 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 33,463 | 1m2 |
| 23 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo chương V | 0,9691 | 100m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo chương V | 1,56 | m2 |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo chương V | 0,7424 | 100m2 |
| E | NHÀ ĐỂ XE KHÁCH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Theo chương V | 5,9173 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Theo chương V | 2,5026 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 1,7395 | m3 |
| 4 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 1,22 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Theo chương V | 0,112 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Theo chương V | 0,061 | tấn |
| 7 | Xây móng bằng gạch thẻ 5x9x19cm, dày <=30cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 1,017 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo chương V | 0,0721 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo chương V | 0,0468 | 100m3 |
| 10 | Lót bao xi măng chống mất nước (tận dụng) | Theo chương V | 0,6691 | 100m2 |
| 11 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 7,1755 | m3 |
| 12 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo chương V | 0,0547 | tấn |
| 13 | Lắp cột thép các loại | Theo chương V | 0,0547 | tấn |
| 14 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Theo chương V | 0,1727 | tấn |
| 15 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo chương V | 0,1727 | tấn |
| 16 | Sản xuất giằng | Theo chương V | 0,1615 | tấn |
| 17 | Lắp giằng thép | Theo chương V | 0,1615 | tấn |
| 18 | Sản xuất bản mã | Theo chương V | 0,0777 | tấn |
| 19 | Lắp bản mã | Theo chương V | 0,0777 | tấn |
| 20 | Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x2,5 | Theo chương V | 0,2157 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x80x2,5 | Theo chương V | 0,2157 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 60,579 | 1m2 |
| 23 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo chương V | 1,3315 | 100m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo chương V | 2,17 | m2 |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo chương V | 1,1648 | 100m2 |
| F | MÁI CHE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Theo chương V | 4,7338 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Theo chương V | 1,9016 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 1,358 | m3 |
| 4 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 0,976 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Theo chương V | 0,0896 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Theo chương V | 0,0488 | tấn |
| 7 | Xây móng bằng gạch thẻ 5x9x19cm, dày <=30cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 0,78 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo chương V | 0,0564 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo chương V | 0,032 | 100m3 |
| 10 | Lót bao xi măng chống mất nước (tận dụng) | Theo chương V | 0,457 | 100m2 |
| 11 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 4,9033 | m3 |
| 12 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo chương V | 0,0989 | tấn |
| 13 | Lắp cột thép các loại | Theo chương V | 0,0989 | tấn |
| 14 | Sản xuất giằng | Theo chương V | 0,0609 | tấn |
| 15 | Lắp giằng thép | Theo chương V | 0,0609 | tấn |
| 16 | Sản xuất bản mã | Theo chương V | 0,0622 | tấn |
| 17 | Lắp bản mã | Theo chương V | 0,0622 | tấn |
| 18 | Sản xuất xà gồ thép hộp 60x120x2,5 | Theo chương V | 0,1951 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 60x120x2,5 | Theo chương V | 0,1951 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 37,7549 | 1m2 |
| 21 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo chương V | 0,5383 | 100m2 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo chương V | 1,775 | m2 |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo chương V | 1,288 | 100m2 |
| G | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 5x9x19cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo chương V | 0,702 | m3 |
| 2 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo chương V | 12,24 | m2 |
| 3 | Lắp dựng khung thép B40 | Theo chương V | 27,84 | m2 |
| 4 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Theo chương V | 2,7 | m2 |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt chữ alu bảng tên công trình | Theo chương V | 2,7 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Theo chương V | 222,7584 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Theo chương V | 68,4392 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 234,9984 | m2 |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 68,4392 | 1m2 |
| H | SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Theo chương V | 13,441 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 4,308 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch thẻ 5x9x19cm, dày <=30cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 2,0104 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo chương V | 0,1114 | 100m3 |
| 5 | Xây tường bằng gạch ống 9x9x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo chương V | 3,7336 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo chương V | 57,44 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 57,44 | m2 |
| 8 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo chương V | 0,5605 | 100m3 |
| 9 | Rãi bạt nilong chống mất nước xi măng | Theo chương V | 11,2095 | 100m2 |
| 10 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 78,4665 | m3 |
| 11 | Cắt khe ron 2x2 | Theo chương V | 112,095 | 10m |
| I | CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Theo chương V | 11,739 | m3 |
| 2 | Lát gạch thẻ 5x9x19 cảnh báo (đơn giá nhân 50%) | Theo chương V | 9,804 | m2 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo chương V | 0,1174 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Theo chương V | 62 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Theo chương V | 0,6 | 100m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | Theo chương V | 26 | m |
| 9 | Lắp đặt kẹp răng bulong 25/70 | Theo chương V | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt kẹp ngừng 4x25 | Theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt tấm móc | Theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt dây đai + khóa | Theo chương V | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt đầu coss 16 | Theo chương V | 9 | cái |
| 14 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo chương V | 9 | m |
| J | CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Theo chương V | 52,4 | m3 |
| 2 | Lát gạch thẻ 5x9x19 cảnh báo (đơn giá nhân 50%) | Theo chương V | 49,78 | m2 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo chương V | 0,524 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo chương V | 2,62 | 100m |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa D27 | Theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt van nhựa D27 | Theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt van đồng D27 | Theo chương V | 12 | cái |
| 8 | Cung cắp lắp đặt máy bơm nước 2hp | Theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Cung cắp lắp đặt đồng hồ nước | Theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Theo chương V | 0,13 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 0,12 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch thẻ 5x9x19cm, dày <=30cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 0,12 | m3 |
| 13 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo chương V | 0,016 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 0,0032 | 100m2 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo chương V | 1 | cái |
| K | BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất cấp 2 | Theo chương V | 0,2594 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 1,05 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy bể sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 1,386 | m3 |
| 4 | Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 2,61 | m3 |
| 5 | Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 1,332 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, cao <=50m | Theo chương V | 0,3663 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <=16m | Theo chương V | 0,0969 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép bể nước, ĐK <=10mm | Theo chương V | 0,5664 | tấn |
| 9 | Xây tường bằng gạch ống 9x9x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo chương V | 0,03 | m3 |
| 10 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Theo chương V | 0,0512 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 0,009 | 100m2 |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo chương V | 35,64 | m2 |
| 14 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 7,5 | m2 |
| 15 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo chương V | 35,64 | m2 |
| 16 | Quét Flinkote chống thấm | Theo chương V | 18,3 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo chương V | 7,5 | m2 |
| 18 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm | Theo chương V | 16,5 | m2 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo chương V | 0,3875 | 100m3 |
| L | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Theo chương V | 0,9 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo chương V | 0,009 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất | Theo chương V | 14 | m |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà | Theo chương V | 28 | m |
| 6 | Lắp đặt ống thép D60 | Theo chương V | 0,02 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 50mm | Theo chương V | 0,01 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống thép D49 | Theo chương V | 0,1 | 100m |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt bản đế liên kết giữa cột thép và kết cấu bê tông | Theo chương V | 1,57 | kg |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt bu long nở M12 | Theo chương V | 10 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt nút bịt D60 | Theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 21mm | Theo chương V | 0,3 | 100m |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa D21 | Theo chương V | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt hộp nối cáp | Theo chương V | 1 | hộp |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 0,04 | 1m2 |
| 16 | Khoan giếng tiếp địa sâu 10m | Theo chương V | 1 | giếng |
| M | THIẾT BỊ PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt bình chữa cháy loại khí Co2 - 5kg MT5 | Theo chương V | 2 | bình |
| 2 | Lắp đặt bình chữa cháy loại khí BC - 8kg MFZ8 | Theo chương V | 2 | bình |
| 3 | Lắp đặt hệ treo bình | Theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt bảng tiểu lệnh chữa cháy | Theo chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi