Gói thầu: Xây lắp + chi phí chung công trình: Đường bê tông xi măng (Từ nhà anh Hải Loan đến nhà bà Quỳnh Viết) xã Cát Nê
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200521919-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Cát Nê |
| Tên gói thầu | Xây lắp + chi phí chung công trình: Đường bê tông xi măng (Từ nhà anh Hải Loan đến nhà bà Quỳnh Viết) xã Cát Nê |
| Số hiệu KHLCNT | 20200368054 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 16:16:00 đến ngày 2020-05-18 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,092,198,591 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Đào nền đường + vét hữu cơ, bùn bằng máy đào – Đất cấp II | 3,2911 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Đất cấp II | 3,2911 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào - Đất cấp III | 4,2839 | 100m3 | |
| 4 | Đào xúc bằng máy đào đất cấp III | 3,1841 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Đất cấp III | 3,1841 | 100m3 | |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K=0,95 | 7,934 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất bằng máy đầm đất cầm tay độ chặt Y/C K=0,95 | 0,4176 | 100m3 | |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 2,3682 | 100m3 | |
| 9 | Nilon tái sinh | 1.973,53 | m2 | |
| 10 | Ván khuôn théo đường bê tông | 2,3746 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤ 25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | 355,24 | m3 | |
| 12 | Cắt khe co giãn | 496,975 | 10m | |
| B | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III | 1,5998 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 8,42 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, đá 4x6, chiều rộng ≤ 250 cm, mác 100, PCB30 | 11,66 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100, PCB30 | 69,96 | m3 | |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 64,78 | m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,7118 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 3,7465 | m3 | |
| C | CỐNG, TẤM BẢN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào rộng <=6 m, đất cấp III | 0,7904 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng bằng thủ công, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 0,881 | m3 | |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 3,279 | m3 | |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 5,29 | m3 | |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 100, PCB30 | 22,3 | m3 | |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100, PCB30 | 11,156 | m3 | |
| 7 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100, PCB30 | 6,64 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,3384 | 100m2 | |
| 9 | Công tác lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=6 m | 0,1622 | tấn | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250, PCB30 | 3,206 | m3 | |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,2181 | 100m2 | |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK>10mm | 0,549 | tấn | |
| 13 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 – Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 5,376 | m3 | |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 14 | cấu kiện | |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 4 | cấu kiện | |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,3366 | 100m3 | |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,7715 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi