Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200522434-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Khang An Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200522147 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và hỗ trợ cấp trên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 09:27:00 đến ngày 2020-05-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,483,470,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục thi công xây lắp | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo Thiết kế được duyệt | 9,18 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Theo Thiết kế được duyệt | 80,1268 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Theo Thiết kế được duyệt | 5,3698 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1557 | tấn |
| 5 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo Thiết kế được duyệt | 6,006 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 59,6 | m3 |
| 7 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Thiết kế được duyệt | 7,3728 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,915 | 100m3 |
| 9 | Lớp Nilong chống mất nước | Theo Thiết kế được duyệt | 1.825,2 | m2 |
| 10 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 182,52 | m3 |
| 11 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Theo Thiết kế được duyệt | 62 | 10m |
| 12 | Lát gạch Terazzo KT gạch 400x400mm | Theo Thiết kế được duyệt | 1.825,2 | m2 |
| 13 | Đào móng băng, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 61,4328 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Thiết kế được duyệt | 20,4777 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 13,6517 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 17,8503 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 71,449 | m3 |
| 18 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 200x250mm | Theo Thiết kế được duyệt | 263,5666 | m2 |
| 19 | Đất màu trồng cây | Theo Thiết kế được duyệt | 158 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,0857 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,0135 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,1869 | m3 |
| 23 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,3956 | 100m3 |
| 24 | Lớp Nilong chống mất nước | Theo Thiết kế được duyệt | 98,9 | m2 |
| 25 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 9,89 | m3 |
| 26 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,2 | 10m |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 16,488 | m3 |
| 28 | Đào móng băng, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 5,256 | m3 |
| 29 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 5,725 | 100m |
| 30 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Theo Thiết kế được duyệt | 0,916 | m3 |
| 31 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Thiết kế được duyệt | 7,248 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,208 | m3 |
| 33 | Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Theo Thiết kế được duyệt | 3,6375 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0292 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,3312 | tấn |
| 36 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1646 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0299 | 100m2 |
| 38 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,1277 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,205 | 100m2 |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,1867 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1988 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0817 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,8053 | tấn |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 13,405 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Thiết kế được duyệt | 1,2774 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,8471 | tấn |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 10,4566 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 7,23 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,3062 | m3 |
| 50 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo Thiết kế được duyệt | 52,725 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 10,129 | m2 |
| 52 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . | Theo Thiết kế được duyệt | 39,191 | m2 |
| 53 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 59,3376 | m2 |
| 54 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 84,928 | m |
| 55 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo Thiết kế được duyệt | 108,658 | m2 |
| 56 | Lợp mái ngói ống, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,7678 | 100m2 |
| 57 | Hoa văn bê tông đúc săn | Theo Thiết kế được duyệt | 13 | cái |
| 58 | Cổng Inox 304 | Theo Thiết kế được duyệt | 372,49 | kg |
| 59 | Bản lề cổng | Theo Thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 60 | Bộ chữ Inox gương màu vàng dày 1mm " NGHĨA TRANG LIỆT SỸ XÃ PHÚC THÀNH" | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 61 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,479 | 100m3 |
| 62 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,493 | 100m3 |
| 63 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 47,4049 | 100m |
| 64 | Đắp cát đen phủ đầu cọc | Theo Thiết kế được duyệt | 7,5848 | m3 |
| 65 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 7,5848 | m3 |
| 66 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 19,9605 | m3 |
| 67 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 31,6833 | m3 |
| 68 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 4,7525 | m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Thiết kế được duyệt | 0,288 | 100m2 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0921 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,3464 | tấn |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 11,202 | m3 |
| 73 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 7,8741 | m3 |
| 74 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,6271 | m3 |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Thiết kế được duyệt | 0,5087 | 100m2 |
| 76 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Thiết kế được duyệt | 0,417 | tấn |
| 77 | Ông kẽm nhúng nóng BSM D65 | Theo Thiết kế được duyệt | 185,6 | md |
| 78 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Theo Thiết kế được duyệt | 417 | cái |
| 79 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . | Theo Thiết kế được duyệt | 101,836 | m2 |
| 80 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 98,549 | m2 |
| 81 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 280,82 | m |
| 82 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu, trong nhà | Theo Thiết kế được duyệt | 361,347 | m2 |
| 83 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo Thiết kế được duyệt | 348,174 | m2 |
| 84 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 297,198 | m2 |
| 85 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 50,976 | m2 |
| 86 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu, ngoài nhà | Theo Thiết kế được duyệt | 435,198 | m2 |
| 87 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo Thiết kế được duyệt | 1,464 | m3 |
| 88 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | Theo Thiết kế được duyệt | 21,4312 | m2 |
| 89 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,8923 | m3 |
| 90 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,7527 | m3 |
| 91 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,249 | m3 |
| 92 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 28,16 | m |
| 93 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 14,08 | m |
| 94 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 8,9408 | m2 |
| 95 | Lát gạch đỏ KT gạch 400x400mm | Theo Thiết kế được duyệt | 24,9712 | m2 |
| 96 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo Thiết kế được duyệt | 27,7141 | m2 |
| 97 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo Thiết kế được duyệt | 28,08 | m2 |
| 98 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu, ngoài nhà | Theo Thiết kế được duyệt | 64,735 | m2 |
| 99 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo Thiết kế được duyệt | 3,8341 | m3 |
| 100 | Đào xúc đất, thủ công, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 19,0159 | m3 |
| 101 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 17,3606 | m3 |
| 102 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1441 | 100m2 |
| 103 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Thiết kế được duyệt | 0,157 | tấn |
| 104 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,5704 | m3 |
| 105 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Theo Thiết kế được duyệt | 72 | cái |
| 106 | Bát hương | Theo Thiết kế được duyệt | 72 | cái |
| 107 | Bia ghi danh bằng đá khắc chữ KT 600x300 | Theo Thiết kế được duyệt | 72 | cái |
| 108 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo Thiết kế được duyệt | 187,691 | m2 |
| 109 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Theo Thiết kế được duyệt | 17,7682 | m3 |
| 110 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 3,42 | 100m2 |
| 111 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo Thiết kế được duyệt | 0,216 | m3 |
| 112 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Theo Thiết kế được duyệt | 6,2768 | m3 |
| 113 | Công phá dỡ chữ " TỔ QUỐC GHI CÔNG" | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | công |
| 114 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0942 | 100m3 |
| 115 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 0,216 | m3 | |
| 116 | Láng granitô nền sàn | Theo Thiết kế được duyệt | 63,4876 | m2 |
| 117 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo Thiết kế được duyệt | 51 | m2 |
| 118 | Vệ sinh và đánh bóng lại bề mặt Granito | Theo Thiết kế được duyệt | 239,3472 | m2 |
| 119 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo Thiết kế được duyệt | 110,2144 | m2 |
| 120 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 110,214 | m2 |
| 121 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu, ngoài nhà | Theo Thiết kế được duyệt | 110,214 | m2 |
| 122 | Bộ chữ INOX mạ màu vàng " TỔ QUỐC GHI CÔNG" | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 123 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,4932 | 100m2 |
| 124 | Công tháo dỡ thiết bị điện | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | công |
| 125 | Công lắp dựng lại thiết bị điện | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | công |
| 126 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo Thiết kế được duyệt | 5,55 | m2 |
| 127 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0358 | tấn |
| 128 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2063 | m3 |
| 129 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1403 | m3 |
| 130 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1188 | m3 |
| 131 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0108 | 100m2 |
| 132 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0112 | tấn |
| 133 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0187 | 100m3 |
| 134 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,2438 | m3 |
| 135 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | Theo Thiết kế được duyệt | 12,6034 | m2 |
| 136 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo Thiết kế được duyệt | 72,0493 | m2 |
| 137 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo Thiết kế được duyệt | 40,058 | m2 |
| 138 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo Thiết kế được duyệt | 17,5624 | m2 |
| 139 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 72,6115 | m2 |
| 140 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 41,993 | m2 |
| 141 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 17,562 | m2 |
| 142 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu, ngoài nhà | Theo Thiết kế được duyệt | 72,612 | m2 |
| 143 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu, trong nhà | Theo Thiết kế được duyệt | 41,993 | m2 |
| 144 | Quét vôi 3 nước trắng, trong nhà | Theo Thiết kế được duyệt | 17,562 | m2 |
| 145 | Cửa đi nhựa lõi thép | Theo Thiết kế được duyệt | 1,575 | m2 |
| 146 | Cửa sổ nhựa lõi thép | 3,9 | m2 | |
| 147 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0357 | tấn |
| 148 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Thiết kế được duyệt | 3,9 | m2 |
| 149 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo Thiết kế được duyệt | 1,5163 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi