Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200523746-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đông Hội |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200508969 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 10:32:00 đến ngày 2020-05-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,755,629,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LAN CAN QUANH AO VÀ MÁI TALUY | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,459 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng lan can, đá 1x2, mác 300 | Mục III, chương V, phần 2 | 39,935 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mục III, chương V, phần 2 | 2,689 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mục III, chương V, phần 2 | 1,192 | 100m2 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,538 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,319 | tấn |
| 7 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 21,108 | m3 |
| 8 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 53,519 | m3 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 318,462 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 827,379 | m2 |
| 11 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.212 | m |
| 12 | Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 2.827,664 | m |
| 13 | Gạch gốm 30x30cm | Mục III, chương V, phần 2 | 861 | viên |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 1.145,841 | m2 |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 54,27 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 13,893 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục III, chương V, phần 2 | 3,437 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 3.618 | cái |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông chèn mối nối, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 25,596 | m3 |
| 20 | Đắp đất trồng cỏ | Mục III, chương V, phần 2 | 28,944 | m3 |
| 21 | Mua đất màu trồng cỏ | Mục III, chương V, phần 2 | 28,944 | m3 |
| 22 | Trồng, chăm sóc cỏ lá tre | Mục III, chương V, phần 2 | 289,44 | m2/tháng |
| 23 | Máy chạy bộ trên không | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 24 | Máy tập xoay eo | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 25 | Xe đạp tập | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 26 | Máy tập lưng eo | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 27 | Máy tập đi bộ, lắp tay | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 28 | Máy tập đi bộ trên không | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 29 | Máy tập tay, vai đôi | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 30 | Xà đơn 2 bậc | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 31 | Máy tập kéo tay | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 32 | Máy tập lưng bụng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| B | NỀN ĐƯỜNG ASPHALT, ĐƯỜNG DẠO, BÓ VỈA | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Mục III, chương V, phần 2 | 6,488 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Mục III, chương V, phần 2 | 6,127 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 36,044 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 36,044 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 36,044 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 36,044 | 100m2 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Mục III, chương V, phần 2 | 0,113 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát vàng đệm bãi đỗ xe | Mục III, chương V, phần 2 | 1,25 | m3 |
| 9 | Lát gạch đục trồng cỏ, kích thước 40x20x10cm | Mục III, chương V, phần 2 | 62,5 | m2 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,863 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 98,475 | m3 |
| 12 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục III, chương V, phần 2 | 41,508 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 332,064 | m3 |
| 14 | Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h | Mục III, chương V, phần 2 | 332,064 | m3 |
| 15 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,321 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,321 | 100m3 |
| 17 | Lát gạch bê tông giả đá mác 300, kích thước 40x40x5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 4.150,8 | m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng bó vỉa, đá 1x2, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 69,271 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mục III, chương V, phần 2 | 2,912 | 100m2 |
| 20 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 15x28x100 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 32,5 | m |
| 21 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm (tạm tính 90%) | Mục III, chương V, phần 2 | 1.183,23 | m |
| 22 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 26x23x25 cm (tạm tính 10%) | Mục III, chương V, phần 2 | 131,47 | m |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,373 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mục III, chương V, phần 2 | 0,494 | 100m2 |
| 25 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bó gáy, vữa XM cát vàng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 16,522 | m3 |
| C | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước + hố ga bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (tính 90%) | Mục III, chương V, phần 2 | 11,241 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 13,16 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 111,743 | m3 |
| 4 | Đắp đất rãnh + hố ga bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tính 90%) | Mục III, chương V, phần 2 | 4,557 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất rãnh + hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tính 10%) | Mục III, chương V, phần 2 | 50,629 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 6,111 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (6km tiếp theo) | Mục III, chương V, phần 2 | 6,111 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (6km cuối) | Mục III, chương V, phần 2 | 6,111 | 100m3 |
| 9 | Làm tường chắn đất bằng cọc tre và phên nứa | Mục III, chương V, phần 2 | 12,052 | 100m2 |
| 10 | Rải ni lông chống mất nước xi măng | Mục III, chương V, phần 2 | 15,011 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng rãnh + hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 305,303 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mục III, chương V, phần 2 | 4,916 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mục III, chương V, phần 2 | 0,683 | 100m2 |
| 14 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 419,21 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 49,525 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông giằng rãnh + hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 91,778 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mục III, chương V, phần 2 | 9,11 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mục III, chương V, phần 2 | 0,953 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng hố ga, đường kính <=10 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,158 | tấn |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 4.212,87 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 4.182,242 | m2 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 829,805 | m2 |
| 23 | Sản xuất thép L100x100x7 bo cạnh hố van 1 chiều và tấm đan hố van 1 chiều | Mục III, chương V, phần 2 | 0,478 | tấn |
| 24 | Lắp đặt thép L100x100x7 bo cạnh hố van 1 chiều và tấm đan hố van 1 chiều | Mục III, chương V, phần 2 | 0,478 | tấn |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 122,088 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục III, chương V, phần 2 | 14,625 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 7,114 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 2.441 | cái |
| 29 | Mua song chắn rác Composite tải trọng dưới đường: kích thước khung 1000x580mm, kích thước song 920x500mm, tải trọng 40KN | Mục III, chương V, phần 2 | 23 | cái |
| 30 | Lắp đặt song chắn rác Composite | Mục III, chương V, phần 2 | 23 | cái |
| 31 | Lắp đặt van 1 chiều mặt bích, đường kính van d=400mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 32 | Mua bích thép rỗng, đường kính d=492mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt bích tròn, đường kính bích d=492mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| D | TRỒNG CÂY XANH | |||
| 1 | Đào móng hố trồng cây rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 77,44 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,774 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,774 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,774 | 100m3 |
| 5 | Mua cây Lộc Vừng: Cây cao từ 4,0 - 6,0m; đường kính thân từ 10 - <15cm tại mặt đất 1,3m; dáng cây cân đối không sâu bệnh | Mục III, chương V, phần 2 | 121 | cây |
| 6 | Trồng cây xanh bóng mát | Mục III, chương V, phần 2 | 121 | cây/lần |
| 7 | Mua đất màu trồng cây | Mục III, chương V, phần 2 | 78,861 | m3 |
| 8 | Đắp đất màu vào hố trồng cây | Mục III, chương V, phần 2 | 78,861 | m3 |
| 9 | Trồng, chăm sóc cỏ lá tre | Mục III, chương V, phần 2 | 99,8 | m2/tháng |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,056 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bó bồn cây, vữa XM mác 75 (xây nghiêng) | Mục III, chương V, phần 2 | 22,604 | m3 |
| 12 | Duy trì cây bóng mát mới trồng trong 24 tháng | Mục III, chương V, phần 2 | 12,1 | 10 cây/tháng |
| 13 | Duy trì thảm cỏ lá tre. Công viên, vườn hoa, khu đô thị. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Mục III, chương V, phần 2 | 0,998 | 100m2/tháng |
| E | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào rãnh cáp điện và móng cột đèn bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (tính 90%) | Mục III, chương V, phần 2 | 1,927 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh cáp điện, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III (tính 10%) | Mục III, chương V, phần 2 | 19,14 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III (tính 10%) | Mục III, chương V, phần 2 | 2,264 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,949 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng cột đèn, đá 2x4, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,728 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng cột đèn, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 17,422 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,963 | 100m2 |
| 8 | Mua khung móng KM16x260x260x500 cho tủ điện điều khiển chiếu sáng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 9 | Mua khung móng KM24x300x300x675 cho cột đèn chiếu sáng cao áp | Mục III, chương V, phần 2 | 27 | bộ |
| 10 | Lắp dựng khung móng cho cột thép | Mục III, chương V, phần 2 | 28 | bộ |
| 11 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 tủ |
| 12 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép liền cần đơn H=8m | Mục III, chương V, phần 2 | 27 | cột |
| 13 | Lắp cần đèn chao cao áp (chiều dài cần đèn <= 1,2m) bằng máy | Mục III, chương V, phần 2 | 27 | 1 bộ cần đèn |
| 14 | Lắp đèn Led 70W | Mục III, chương V, phần 2 | 27 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn cầu D400, bóng 40W | Mục III, chương V, phần 2 | 27 | bộ |
| 16 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | Mục III, chương V, phần 2 | 41 | cọc |
| 17 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 75,5 | m |
| 18 | Thép dẹt 40x4mm | Mục III, chương V, phần 2 | 45 | m |
| 19 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,7 | 100m |
| 20 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x16mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 970 | m |
| 21 | Dây Cu/PVC 1x16mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 870 | m |
| 22 | Dây Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 (lên đèn cao cáp) | Mục III, chương V, phần 2 | 189 | m |
| 23 | MCB 1P-10A-4,5kA | Mục III, chương V, phần 2 | 27 | cái |
| 24 | Cầu đấu 60A-4P | Mục III, chương V, phần 2 | 27 | cái |
| 25 | Lưới báo hiệu cáp, khổ rộng 300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 970 | m |
| 26 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới báo hiệu cáp | Mục III, chương V, phần 2 | 2,91 | 100m2 |
| 27 | Gạch chỉ đặc 6x10,5x22cm | Mục III, chương V, phần 2 | 9.700 | viên |
| 28 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mục III, chương V, phần 2 | 9,7 | 1000v |
| 29 | Vật tư phụ (đầu cốt, băng dính, ...) | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | toàn bộ |
| F | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi