Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200523746-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đông Hội
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200508969
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-12 10:32:00 đến ngày 2020-05-28 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,755,629,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A LAN CAN QUANH AO VÀ MÁI TALUY
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  12,459 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng lan can, đá 1x2, mác 300 Mục III, chương V, phần 2  39,935 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  2,689 100m2
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mục III, chương V, phần 2  1,192 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục III, chương V, phần 2  3,538 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2  1,319 tấn
7 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  21,108 m3
8 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  53,519 m3
9 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  318,462 m2
10 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  827,379 m2
11 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Mục III, chương V, phần 2  1.212 m
12 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Mục III, chương V, phần 2  2.827,664 m
13 Gạch gốm 30x30cm Mục III, chương V, phần 2  861 viên
14 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  1.145,841 m2
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  54,27 m3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  13,893 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục III, chương V, phần 2  3,437 tấn
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Mục III, chương V, phần 2  3.618 cái
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông chèn mối nối, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  25,596 m3
20 Đắp đất trồng cỏ Mục III, chương V, phần 2  28,944 m3
21 Mua đất màu trồng cỏ Mục III, chương V, phần 2  28,944 m3
22 Trồng, chăm sóc cỏ lá tre Mục III, chương V, phần 2  289,44 m2/tháng
23 Máy chạy bộ trên không Mục III, chương V, phần 2  1 cái
24 Máy tập xoay eo Mục III, chương V, phần 2  1 cái
25 Xe đạp tập Mục III, chương V, phần 2  1 cái
26 Máy tập lưng eo Mục III, chương V, phần 2  1 cái
27 Máy tập đi bộ, lắp tay Mục III, chương V, phần 2  1 cái
28 Máy tập đi bộ trên không Mục III, chương V, phần 2  1 cái
29 Máy tập tay, vai đôi Mục III, chương V, phần 2  1 cái
30 Xà đơn 2 bậc Mục III, chương V, phần 2  1 cái
31 Máy tập kéo tay Mục III, chương V, phần 2  1 cái
32 Máy tập lưng bụng Mục III, chương V, phần 2  1 cái
B NỀN ĐƯỜNG ASPHALT, ĐƯỜNG DẠO, BÓ VỈA
1 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Mục III, chương V, phần 2  6,488 100m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Mục III, chương V, phần 2  6,127 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  36,044 100m2
4 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm Mục III, chương V, phần 2  36,044 100m2
5 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  36,044 100m2
6 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm Mục III, chương V, phần 2  36,044 100m2
7 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Mục III, chương V, phần 2  0,113 100m3
8 Đắp cát vàng đệm bãi đỗ xe Mục III, chương V, phần 2  1,25 m3
9 Lát gạch đục trồng cỏ, kích thước 40x20x10cm Mục III, chương V, phần 2  62,5 m2
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  8,863 100m3
11 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  98,475 m3
12 Rải giấy dầu lớp cách ly Mục III, chương V, phần 2  41,508 100m2
13 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  332,064 m3
14 Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h Mục III, chương V, phần 2  332,064 m3
15 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 Mục III, chương V, phần 2  3,321 100m3
16 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 Mục III, chương V, phần 2  3,321 100m3
17 Lát gạch bê tông giả đá mác 300, kích thước 40x40x5cm Mục III, chương V, phần 2  4.150,8 m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng bó vỉa, đá 1x2, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  69,271 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  2,912 100m2
20 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 15x28x100 cm Mục III, chương V, phần 2  32,5 m
21 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm (tạm tính 90%) Mục III, chương V, phần 2  1.183,23 m
22 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 26x23x25 cm (tạm tính 10%) Mục III, chương V, phần 2  131,47 m
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  6,373 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,494 100m2
25 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bó gáy, vữa XM cát vàng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  16,522 m3
C PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Đào rãnh thoát nước + hố ga bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (tính 90%) Mục III, chương V, phần 2  11,241 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  13,16 m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  111,743 m3
4 Đắp đất rãnh + hố ga bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tính 90%) Mục III, chương V, phần 2  4,557 100m3
5 Đắp đất rãnh + hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tính 10%) Mục III, chương V, phần 2  50,629 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  6,111 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (6km tiếp theo) Mục III, chương V, phần 2  6,111 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (6km cuối) Mục III, chương V, phần 2  6,111 100m3
9 Làm tường chắn đất bằng cọc tre và phên nứa Mục III, chương V, phần 2  12,052 100m2
10 Rải ni lông chống mất nước xi măng Mục III, chương V, phần 2  15,011 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng rãnh + hố ga, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  305,303 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  4,916 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mục III, chương V, phần 2  0,683 100m2
14 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  419,21 m3
15 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  49,525 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông giằng rãnh + hố ga, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  91,778 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  9,11 100m2
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mục III, chương V, phần 2  0,953 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng hố ga, đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2  0,158 tấn
20 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  4.212,87 m2
21 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  4.182,242 m2
22 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  829,805 m2
23 Sản xuất thép L100x100x7 bo cạnh hố van 1 chiều và tấm đan hố van 1 chiều Mục III, chương V, phần 2  0,478 tấn
24 Lắp đặt thép L100x100x7 bo cạnh hố van 1 chiều và tấm đan hố van 1 chiều Mục III, chương V, phần 2  0,478 tấn
25 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  122,088 m3
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục III, chương V, phần 2  14,625 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  7,114 100m2
28 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục III, chương V, phần 2  2.441 cái
29 Mua song chắn rác Composite tải trọng dưới đường: kích thước khung 1000x580mm, kích thước song 920x500mm, tải trọng 40KN Mục III, chương V, phần 2  23 cái
30 Lắp đặt song chắn rác Composite Mục III, chương V, phần 2  23 cái
31 Lắp đặt van 1 chiều mặt bích, đường kính van d=400mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
32 Mua bích thép rỗng, đường kính d=492mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
33 Lắp đặt bích tròn, đường kính bích d=492mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
D TRỒNG CÂY XANH
1 Đào móng hố trồng cây rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  77,44 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,774 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,774 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,774 100m3
5 Mua cây Lộc Vừng: Cây cao từ 4,0 - 6,0m; đường kính thân từ 10 - <15cm tại mặt đất 1,3m; dáng cây cân đối không sâu bệnh Mục III, chương V, phần 2  121 cây
6 Trồng cây xanh bóng mát Mục III, chương V, phần 2  121 cây/lần
7 Mua đất màu trồng cây Mục III, chương V, phần 2  78,861 m3
8 Đắp đất màu vào hố trồng cây Mục III, chương V, phần 2  78,861 m3
9 Trồng, chăm sóc cỏ lá tre Mục III, chương V, phần 2  99,8 m2/tháng
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  19,056 m3
11 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bó bồn cây, vữa XM mác 75 (xây nghiêng) Mục III, chương V, phần 2  22,604 m3
12 Duy trì cây bóng mát mới trồng trong 24 tháng Mục III, chương V, phần 2  12,1 10 cây/tháng
13 Duy trì thảm cỏ lá tre. Công viên, vườn hoa, khu đô thị. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW Mục III, chương V, phần 2  0,998 100m2/tháng
E ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào rãnh cáp điện và móng cột đèn bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (tính 90%) Mục III, chương V, phần 2  1,927 100m3
2 Đào rãnh cáp điện, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III (tính 10%) Mục III, chương V, phần 2  19,14 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III (tính 10%) Mục III, chương V, phần 2  2,264 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  1,949 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng cột đèn, đá 2x4, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  1,728 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng cột đèn, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  17,422 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,963 100m2
8 Mua khung móng KM16x260x260x500 cho tủ điện điều khiển chiếu sáng Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
9 Mua khung móng KM24x300x300x675 cho cột đèn chiếu sáng cao áp Mục III, chương V, phần 2  27 bộ
10 Lắp dựng khung móng cho cột thép Mục III, chương V, phần 2  28 bộ
11 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m Mục III, chương V, phần 2  1 1 tủ
12 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép liền cần đơn H=8m Mục III, chương V, phần 2  27 cột
13 Lắp cần đèn chao cao áp (chiều dài cần đèn <= 1,2m) bằng máy Mục III, chương V, phần 2  27 1 bộ cần đèn
14 Lắp đèn Led 70W Mục III, chương V, phần 2  27 bộ
15 Lắp đặt đèn cầu D400, bóng 40W Mục III, chương V, phần 2  27 bộ
16 Đóng cọc chống sét đã có sẵn (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2  41 cọc
17 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm Mục III, chương V, phần 2  75,5 m
18 Thép dẹt 40x4mm Mục III, chương V, phần 2  45 m
19 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 Mục III, chương V, phần 2  9,7 100m
20 Cáp Cu/PVC/PVC 4x16mm2 Mục III, chương V, phần 2  970 m
21 Dây Cu/PVC 1x16mm2 Mục III, chương V, phần 2  870 m
22 Dây Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 (lên đèn cao cáp) Mục III, chương V, phần 2  189 m
23 MCB 1P-10A-4,5kA Mục III, chương V, phần 2  27 cái
24 Cầu đấu 60A-4P Mục III, chương V, phần 2  27 cái
25 Lưới báo hiệu cáp, khổ rộng 300mm Mục III, chương V, phần 2  970 m
26 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới báo hiệu cáp Mục III, chương V, phần 2  2,91 100m2
27 Gạch chỉ đặc 6x10,5x22cm Mục III, chương V, phần 2  9.700 viên
28 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mục III, chương V, phần 2  9,7 1000v
29 Vật tư phụ (đầu cốt, băng dính, ...) Mục III, chương V, phần 2  1 toàn bộ
F Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công Mục III, chương V, phần 2  1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mục III, chương V, phần 2  1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->