Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200510526-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân xã quan lạn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200510328 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 08:04:00 đến ngày 2020-05-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,592,164,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,1493 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6932 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3545 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3979 | 100m3 |
| 5 | Nạo vét hữu cơ, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1288 | 100m3 |
| 6 | Đào đánh cấp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8839 | 100m3 |
| 7 | Đào phá bê tông mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,5008 | 100m3 |
| 8 | Cào xới mặt đường cũ để lu lèn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,4991 | 100m3 |
| 9 | Lu lèn K98 30cm dưới lớp kết cấu áo đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,4991 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1288 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,7908 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phế liệu đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,5008 | 100m3 |
| 13 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,4204 | 100m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Lót ni long 1 lớp chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,3113 | 100m2 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I, lớp dưới, đường làm mới, chiều dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2713 | 100m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 751,115 | m3 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,3032 | 100m2 |
| 5 | Gỗ đệm chèn khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,54 | m3 |
| 6 | Nhựa đường khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 145,125 | kg |
| 7 | Cắt khe co đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,875 | 10m |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | SXLĐ cột và biển báo phản quang, biển tam giác (KT 70cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 2 | SXLĐ cột và biển báo phản quang, biển chữ nhật (Kích thước 160x100cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 3 | SXLĐ trụ đỡ biển báo cao 3,0m, loại trụ đỡ sắt ống D80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | cái |
| 4 | SXLĐ trụ đỡ biển báo cao 3,4m, loại trụ đỡ sắt ống D80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | cái |
| 5 | Đào hố móng trụ đỡ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,28 | m3 |
| 6 | Bê tông móng trụ đỡ, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,28 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi