Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200523810-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN PHÚC NGUYÊN
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200424339
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn duy tu giao thông năm trước chưa giải ngân còn tồn ở ngân sách quận (kết dư ngân sách quận)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-12 13:46:00 đến ngày 2020-05-22 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,354,550,505 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GIAO THÔNG
1 Bù vênh bằng cấp phối đá dăm, K>=0.98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,1754 100m3
2 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2, PC40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 103,8551 m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,3705 100m2
4 Bù vênh mặt đường bê tông nhựa chặt C12,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6829 100m2
5 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6829 100m2
6 Rải thảm mặt bê tông nhựa chặt chiều dày đã lèn ép 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,3705 100m2
7 Xây bó nền gạch ống (8x8x19)cm, chiều dày <= 10cm, vữa XM mác 75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,2036 m3
8 Bê tông đá 1x2 M200 dày 6 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,2036 m3
9 Bê tông triền lề đá 1x2 M300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,22 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn triền lề Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1073 100m2
11 Bê tông lót móng triền lề M150, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7992 m3
B THOÁT NƯỚC
1 Tháo nắp hầm ga loại 1, trọng lượng cấu kiện <=250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49 cấu kiện
2 Tháo nắp hầm ga loại 2, trọng lượng cấu kiện <=150kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cấu kiện
3 Tháo nắp hầm ga loại 3, trọng lượng cấu kiện <=100kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cấu kiện
4 Tháo khuôn hầm ga loại 1, trọng lượng cấu kiện <=350kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49 cấu kiện
5 Tháo khuôn hầm ga loại 2, trọng lượng cấu kiện <=350kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cấu kiện
6 Tháo khuôn hầm ga loại 3, trọng lượng cấu kiện <=250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cấu kiện
7 Phá dỡ kết cấu bê tông hầm ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,519 m3
8 Ván khuôn gỗ tường hầm ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4498 100m2
9 Bê tông hố ga, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,2489 m3
10 Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0252 100m3
11 Vận chuyển tiếp xà bần cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 7T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0252 100m3
12 Sản xuất và lắp dựng bê tông đá 1x2, M300, PC40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,731 m3
13 Ván khuôn nắp hầm ga, khuôn hầm ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0496 100m2
14 Cốt thép nắp hầm ga, khuôn hầm ga, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3187 tấn
15 Cốt thép nắp hầm ga, khuôn hầm ga, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7074 tấn
16 Thép hình nắp đan, khuôn hầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,879 tấn
17 Lắp đặt thép hình nắp đan, khuôn hầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,879 tấn
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49 cái
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49 cái
20 Sản xuất và lắp dựng bê tông đá 1x2, M300, PC40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1626 m3
21 Ván khuôn nắp hầm ga, khuôn hầm ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,016 100m2
22 Cốt thép nắp hầm ga, khuôn hầm ga, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0049 tấn
23 Cốt thép nắp hầm ga, khuôn hầm ga, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0313 tấn
24 Thép hình nắp đan, khuôn hầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,033 tấn
25 Lắp đặt thép hình nắp đan, khuôn hầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,033 tấn
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
28 Sản xuất và lắp dựng bê tông đá 1x2, M300, PC40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3838 m3
29 Ván khuôn nắp hầm ga, khuôn hầm ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,183 100m2
30 Cốt thép nắp hầm ga, khuôn hầm ga, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0565 tấn
31 Cốt thép nắp hầm ga, khuôn hầm ga, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2789 tấn
32 Thép hình nắp đan, khuôn hầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3795 tấn
33 Lắp đặt thép hình nắp đan, khuôn hầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3795 tấn
34 Lắp nắp hầm ga đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <100kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
35 Lắp đà hầm ga đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
36 Đào đất đặt cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,584 m3
37 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,306 100m3
38 Vận chuyển đất 6000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,306 100m3
39 Đắp cát lưng cống, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,221 100m3
40 Đắp cát lót móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,751 m3
41 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, ĐK 300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7118 100m3
42 Đào đất thi công hầm ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,366 m3
43 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,144 100m3
44 Vận chuyển đất 6000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,144 100m3
45 Đắp cát hầm ga, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,067 100m3
46 Bê tông lót móng hầm ga đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,354 m3
47 Bê tông hầm ga ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PC40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,211 m3
48 SXLD, tháo dỡ ván khuôn hầm ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,464 100m2
49 Ván khuôn gỗ hố thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0274 100m2
50 Bê tông lót miệng thu nước đá 1x2, M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,053 m3
51 Bê tông miệng thu nước đá 1x2, M300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,32 m3
52 Sản xuất lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0356 tấn
53 Lắp đặt lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0356 tấn
54 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 150 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->