Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200523734-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG TIỂU HỌC HIÊN VÂN |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200450590 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện (SN giáo dục) và nguồn vốn khác,... |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 11:22:00 đến ngày 2020-05-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,349,780,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | CHƯƠNG V E-HSMT | 19,709 | m³ |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,26 | m³ |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,191 | m³ |
| 4 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 15 | cái |
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 20,2 | 100m |
| 2 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,54 | 100m³ |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,051 | 100m² |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,23 | m³ |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,407 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,354 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,971 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2 | 100m² |
| 9 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 12,044 | m³ |
| 10 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,173 | 100m² |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,031 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,297 | tấn |
| 13 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,126 | m³ |
| 14 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,289 | m³ |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,094 | 100m² |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,014 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,086 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,038 | m³ |
| 19 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,215 | 100m³ |
| 20 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,325 | 100m³ |
| 21 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,148 | 100m³ |
| 22 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,947 | m³ |
| C | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,507 | 100m² |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,077 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,554 | tấn |
| 4 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,788 | m³ |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,672 | 100m² |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,224 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,786 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,747 | m³ |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,088 | 100m² |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,425 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 15,433 | m³ |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,064 | 100m² |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,011 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,032 | tấn |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,334 | m³ |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | CHƯƠNG V E-HSMT | 52,458 | m³ |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,309 | m³ |
| 18 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 207,202 | m2 |
| 19 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 100x600mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,08 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 139,877 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 66,258 | m2 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 15,964 | m² |
| 23 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 108,81 | m² |
| 24 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 48,88 | m |
| 25 | Vữa tự chảy không co dày trung bình 1cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 108,98 | m2 |
| 26 | Cán vữa tự chảy không co (nhân công và máy) | CHƯƠNG V E-HSMT | 108,98 | m² |
| 27 | Khò màng chống thấm chuyên dụng dày 3mm (đã bao gồm nhân công) | CHƯƠNG V E-HSMT | 120,538 | m2 |
| 28 | Lát gạch đất nung KT gạch 300x300mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 49,41 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 100,503 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch, TD đá <=0,16m2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,276 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 191,298 | 1m2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 139,877 | 1m2 |
| 33 | Cửa đi mở quay 1 cánh hệ Việt Pháp VP4400 hoặc tương đương, kính 6.38, đã bao gồm bản lề (Chưa bao gồm khóa và chốt) | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,56 | m2 |
| 34 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ - Khóa tay bẻ liên doanh | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | cái |
| 35 | Cửa sổ lật hệ Việt Pháp VP4400 hoặc tương đương, dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió (chưa bao gồm chốt) | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,8 | m2 |
| 36 | Chốt cửa sổ, cửa đi đồng bộ | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | cái |
| 37 | Inox 304 dày 1,4mm làm hoa sắt cửa sổ (hao phí x1.02) (Gia công, lắp dựng) | CHƯƠNG V E-HSMT | 54,084 | kg |
| 38 | sản xuất lắp dựng con tiện bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | cái |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,078 | m³ |
| 40 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,495 | m2 |
| 41 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,495 | 1m2 |
| 42 | inox 304 dày 2mm làm lan can (hao phí x1,02) (gia công lắp dựng) | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,159 | kg |
| 43 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,004 | 100m² |
| 44 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,14 | m³ |
| 45 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,392 | m³ |
| 46 | Lát đá bậc tam cấp | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,168 | m2 |
| 47 | Vách ngăn vệ sinh Compac dầy 12mm (Đã bao gồm lắp đặt hoàn chỉnh) | CHƯƠNG V E-HSMT | 92,918 | m2 |
| 48 | Mua thép L40x40x4 làm khung giá đỡ (Hao phí x 1,02) | CHƯƠNG V E-HSMT | 34,755 | kg |
| 49 | Bu lông nở M10x120mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 32 | bộ |
| 50 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,035 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,126 | m2 |
| 52 | Lắp dựng giằng thép bu lông | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 53 | Đá granite làm bàn đỡ lavabo (Loại đá Kim Sa Trung) | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,512 | m2 |
| 54 | Ốp đá granít tự nhiên vào tường, cột trụ bằng keo dán | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,512 | m2 |
| D | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=400x400mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | hộp |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt treo tường | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | Máy sấy tay tự động KF-370 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt máy sấy tay tự động ( VL phụ, NC) | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | công |
| 9 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 240 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 240 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 19 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 19 | m |
| 14 | Mua loa âm thanh 100v/Toa 658R6W | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Âm ly trọn bộ có kèm đầu đọc thẻ/USB (âm ly đa năng) | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt âm ly | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | công |
| 17 | Lắp đặt mắt cảm biến hồng ngoại (vận dụng mã hiệu) | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | bộ |
| 18 | Chiết áp điều khiển âm thanh | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| E | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | bộ |
| 2 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | cái |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nam | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | bộ |
| 7 | Gương soi | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 8 | Lắp đặt gương soi | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 30 | cái |
| 11 | Mua bồn nước 2m3 (Bồn ngang) | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bồn |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 25mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 25mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 21 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 25mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 84 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 25mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 84 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 32mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 32mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 32mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 32mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 32mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | cái |
| 21 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Máy bơm nước lưu lượng 10 l/ph, cột áp h=20m | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 100mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,38 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 89mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,38 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 60mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,34 | 100m |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 100mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 100mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, ĐK 100mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 100mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 89mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 89mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 14 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 89mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, ĐK 89mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 65mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | cái |
| 36 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, ĐK 89mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, ĐK 100mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 65mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 65mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 40mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 38 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 40mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 38 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, ĐK 65mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, ĐK 65mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | cái |
| F | THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 89mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 89mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | Cầu chắn rác inox D90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cái |
| G | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,183 | 100m³ |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,013 | 100m² |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,949 | m³ |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,036 | 100m² |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,095 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,078 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,602 | m³ |
| 8 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,519 | m³ |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,237 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,237 | m2 |
| 11 | Quét nước xi măng 2 nước | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,237 | m² |
| 12 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,496 | m² |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,041 | 100m² |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,067 | tấn |
| 15 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,05 | m³ |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | cái |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,058 | 100m³ |
| 18 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,125 | 100m³ |
| H | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,04 | 100m² |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,68 | m³ |
| 3 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,52 | m³ |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | m2 |
| 5 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6 | m² |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,015 | 100m² |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,021 | tấn |
| 8 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,25 | m³ |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 20 | cái |
| 10 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,011 | 100m³ |
| 11 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,13 | m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi