Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200518956-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý, bảo trì công trình đường bộ Bắc Kạn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200450739 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 08:50:00 đến ngày 2020-05-22 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,834,486,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 102,500,000 VNĐ ((Một trăm lẻ hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất K95 | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 923,28 | m3 |
| 2 | Đào đất | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 4.762,45 | m3 |
| 3 | Xào xới lu lèn K98 | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 13.006,33 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bù vênh đá dăm | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 25,04 | m3 |
| 2 | Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm, TC nhựa 2,7Kg | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 1.109,13 | m2 |
| 3 | Móng đá dăm TC dày 15 cm | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 1.950,95 | m3 |
| 4 | Móng đá dăm TC dày 12cm | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 1.560,76 | m3 |
| 5 | Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, TC nhựa 4,5kg | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 13.006,33 | m2 |
| 6 | Gia cố lề BTXM M150 | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 132,56 | m3 |
| 7 | Bê tông nâng cao thành rãnh | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 13,08 | m3 |
| 8 | Sơn tim đường vạch 1.1 | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 242,38 | m2 |
| 9 | Trồng lại cọc tiêu | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 477 | cọc |
| 10 | Trồng lại biển báo | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 34 | cột |
| C | CỐNG CŨ | |||
| 1 | Nâng cao tường đầu BTXM M150 | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 3,9 | M3 |
| 2 | Ván khuôn đổ bê tông | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 20,46 | m2 |
| 3 | Tấm bản vào nhà dân KT (0,8x1,4x0,12)m | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 30 | Tấm |
| 4 | Rãnh chịu lực qua đường ngang HCN KT(0,5x0,5)m | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 6 | m |
| 5 | Rãnh dọc hình thang lắp ghép KT (0,4x0,4x1,2)m | Mô tả theo chương V và hồ sơ TKBVTC | 3.351 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi