Gói thầu: Gói thầu số 1 - Thi công Xây dựng khối hành chính quản trị, phục vụ học tập và hạng mục phụ (điểm chính); Xây dựng 04 phòng học và hạng mục phụ (điểm Bờ Đông)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200522609-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tân Hồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 - Thi công Xây dựng khối hành chính quản trị, phục vụ học tập và hạng mục phụ (điểm chính); Xây dựng 04 phòng học và hạng mục phụ (điểm Bờ Đông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200520197 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Tỉnh hỗ trợ và vốn ngân sách Huyện đối ứng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 22:24:00 đến ngày 2020-05-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,845,658,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Xây dựng khối hành chính quản trị, phục vụ học tập (điểm chính) - Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | AB.25111 | 1,4009 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | AB.65110 | 0,829 | 100m3 |
| 3 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài cọc >4m, đất cấp I - Cọc 25x25cm | AC.25213 | 9,126 | 100m |
| 4 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài cọc >4m, đất cấp I - Cọc 25x25cm (ép âm L=0,5m) | AC.25213 | 0,39 | 100m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bằng búa căn - Bê tông không cốt thép | AA.22112 | 1,7062 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình - Đắp cát nền móng | AB.13411 | 0,864 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | AB.66142 | 1,3876 | 100m3 |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | AF.11212 | 6,4125 | m3 |
| 9 | Lót nilong chống mất nước xi măng | AL.16122 | 7,0693 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cọc, cột, đá 1x2, vữa mác 250 | AG.11114 | 56,3004 | m3 |
| 11 | Bê tông nền, bê tông nền, đá 1x2, vữa mác 200 | AF.11313 | 19,53 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | AF.11213 | 0,864 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 250 | AF.11214 | 37,5616 | m3 |
| 14 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 | AF.12213 | 1,8094 | m3 |
| 15 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 200 | AF.12223 | 24,727 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12313 | 38,3542 | m3 |
| 17 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12413 | 52,2975 | m3 |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12513 | 12,6507 | m3 |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 | AG.11413 | 2,9742 | m3 |
| 20 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12613 | 3,4779 | m3 |
| 21 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d =6mm | AG.13111 | 1,5322 | tấn |
| 22 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d =14mm | AG.13121 | 0,3312 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d =16mm | AG.13121 | 5,7616 | tấn |
| 24 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d =20mm | AG.13131 | 0,1154 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =6mm | AF.61110 | 0,3049 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =12mm | AF.61120 | 1,414 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =16mm | AF.61120 | 0,1117 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =18mm | AF.61120 | 2,3429 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =20mm | AF.61130 | 0,0623 | tấn |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=4m | AF.61411 | 0,0478 | tấn |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =18mm, cao <=4m | AF.61421 | 0,9628 | tấn |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=16m | AF.61412 | 0,5801 | tấn |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =14mm, cao <=16m | AF.61422 | 1,3277 | tấn |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =16mm, cao <=16m | AF.61422 | 1,569 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=4m | AF.61511 | 0,1884 | tấn |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =12mm, cao <=4m | AF.61521 | 0,1677 | tấn |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=4m | AF.61521 | 0,5597 | tấn |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =16mm, cao <=4m | AF.61521 | 0,1613 | tấn |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =18mm, cao <=4m | AF.61521 | 0,0204 | tấn |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=16m | AF.61512 | 0,774 | tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =8mm, cao <=16m | AF.61512 | 0,3733 | tấn |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =10mm, cao <=16m | AF.61512 | 0,0127 | tấn |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=16m | AF.61522 | 2,1112 | tấn |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =16mm, cao <=16m | AF.61522 | 1,5899 | tấn |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =18mm, cao <=16m | AF.61522 | 0,8541 | tấn |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =20mm, cao <=16m | AF.61532 | 0,7578 | tấn |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d =6mm, cao <=16m | AF.61711 | 1,4631 | tấn |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d =8mm, cao <=16m | AF.61711 | 3,4358 | tấn |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d =10mm, cao <=16m | AF.61711 | 0,0775 | tấn |
| 50 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d =12mm, cao <=16m | AF.61721 | 0,008 | tấn |
| 51 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =6mm, cao <=16m | AF.61612 | 0,3661 | tấn |
| 52 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =8mm, cao <=16m | AF.61612 | 0,104 | tấn |
| 53 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =10mm, cao <=16m | AF.61612 | 0,815 | tấn |
| 54 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d=6mm | AG.13221 | 0,1171 | tấn |
| 55 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d=8mm | AG.13221 | 0,238 | tấn |
| 56 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =6mm, cao <=4m | AF.61811 | 0,0372 | tấn |
| 57 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =8mm -Chiều cao <=4m | AF.61811 | 0,1402 | tấn |
| 58 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =12mm, cao <=4m | AF.61821 | 0,2856 | tấn |
| 59 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =16mm, cao <=4m | AF.61821 | 0,0468 | tấn |
| 60 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =18mm, cao <=4m | AF.61821 | 0,1292 | tấn |
| 61 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =20mm, cao <=4m | AF.61821 | 0,0599 | tấn |
| 62 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =6mm | AF.61110 | 0,9443 | tấn |
| 63 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =8mm | AF.61110 | 0,1208 | tấn |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | AG.32321 | 4,5562 | 100m2 |
| 65 | Ván khuôn móng cột | AF.82521 | 2,3193 | 100m2 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.82111 | 4,406 | 100m2 |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.86311 | 5,1033 | 100m2 |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | AF.86111 | 6,7573 | 100m2 |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | AF.81152 | 2,7346 | 100m2 |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | AG.32511 | 0,2911 | 100m2 |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Cầu thang thường | AF.81161 | 0,3585 | 100m2 |
| 72 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=50 kg | AG.42111 | 92 | cái |
| 73 | Lắp Pa nen | AG.41511 | 5 | cái |
| 74 | Xây các bộ phận kết cấu khác gạch BT 5x10x19cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.35114 | 3,7698 | m3 |
| 75 | Xây tường gạch BT 5x10x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.32214 | 3,7271 | m3 |
| 76 | Xây tường gạch BT 5x10x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.32114 | 1,5372 | m3 |
| 77 | Xây tường gạch BT 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.32214 | 10,9872 | m3 |
| 78 | Xây tường gạch bê tông 5x10x20cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M75 | AE.32124 | 0,2952 | m3 |
| 79 | Xây tường bằng gạch bê tông 10x19x39cm, dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | AE.81624 | 3,075 | m3 |
| 80 | Xây tường bằng gạch bê tông 10x19x39cm, dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) tường biên | AE.81624 | 38,2112 | m3 |
| 81 | Xây tường bằng gạch bê tông 10x19x39cm, dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) tường ngăn | AE.81624 | 14,1649 | m3 |
| 82 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 19x19x39cm, tường dày <=19cm, cao <=16m, vữa XM M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) tường biên | AE.81424 | 21,8356 | m3 |
| 83 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 19x19x39cm, tường dày <=19cm, cao <=16m, vữa XM M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) tường ngăn | AE.81424 | 10,5921 | m3 |
| 84 | Xây tường gạch bê tông 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=16m, vữa XM M75 tường biên | AE.32224 | 6,355 | m3 |
| 85 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | AK.21624 | 21,584 | m2 |
| 86 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | AK.21524 | 622,3322 | m2 |
| 87 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | AK.21624 | 841,916 | m2 |
| 88 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) không sơn | AK.21524 | 28,614 | m2 |
| 89 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) không sơn | AK.21624 | 5,658 | m2 |
| 90 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21124 | 12,104 | m2 |
| 91 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (ngoài nhà) | AK.22124 | 180,78 | m2 |
| 92 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (trong nhà) | AK.22124 | 92,9357 | m2 |
| 93 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (ngoài nhà) | AK.23114 | 92,2134 | m2 |
| 94 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (trong nhà) | AK.23114 | 124,5804 | m2 |
| 95 | Trát trần, vữa XM M75 (ngoài nhà) | AK.23214 | 257,908 | m2 |
| 96 | Trát trần, vữa XM M75 (trong nhà) | AK.23214 | 417,822 | m2 |
| 97 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 | AK.25114 | 133,8292 | m2 |
| 98 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | AK.22124 | 35,8451 | m2 |
| 99 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | AK.41114 | 23,342 | m2 |
| 100 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | AK.41114 | 11,073 | m2 |
| 101 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | AK.41124 | 4,8 | m2 |
| 102 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM M75 | AK.42214 | 31,67 | m2 |
| 103 | Quét Shell Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... (lớp 1) | AK.92111 | 41,21 | m2 |
| 104 | Quét Shell Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... (lớp 2) | AK.92111 | 41,21 | m2 |
| 105 | Quét Shell Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... (lớp 3) | AK.92111 | 41,21 | m2 |
| 106 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô (tỷ lệ xi măng 5kg/m3) | TT | 4,41 | m3 |
| 107 | Đắp phào đơn, vữa XM M100 | AK.24114 | 147,8872 | m |
| 108 | Đắp phào kép, vữa XM M100 | AK.24214 | 4,2 | m |
| 109 | Trát granitô tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa lót, vữa XM M75 | AK.26214 | 24,6 | m2 |
| 110 | Láng granitô cầu thang | AK.43210 | 23,342 | m2 |
| 111 | Láng granitô nền sàn | AK.43110 | 22,408 | m2 |
| 112 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch đá thẻ 50x200mm | AK.31210 | 28,614 | m2 |
| 113 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | AK.51280 | 678,525 | m2 |
| 114 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | AK.51240 | 6,69 | m2 |
| 115 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | AK.31140 | 58,44 | m2 |
| 116 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 250x400mm | AK.31130 | 58,58 | m2 |
| 117 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | AK.82811 | 622,3322 | m2 |
| 118 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài | AK.82812 | 761,5257 | m2 |
| 119 | Bả bằng bột bả vào tường trong | AK.82811 | 841,916 | m2 |
| 120 | Bả bằng bột bả, dầm, trần trong nhà | AK.82812 | 615,3381 | m2 |
| 121 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86114 | 1.383,8579 | m2 |
| 122 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86112 | 1.457,2541 | m2 |
| 123 | Lợp Tole sóng vuông mạ màu dày 4,5sem | AK.12222 | 4,6908 | 100m2 |
| 124 | Tole úp nóc mạ màu dày 4,5sem | TT | 31,68 | m2 |
| 125 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2 (3,49kg/m) | AI.61131 | 1,9499 | tấn |
| 126 | Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2 (3,49kg/m) | TT | 1.949,9 | kg |
| 127 | Cung cấp cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000 kính trắng dày 8mm (NC + VL) | TT | 76,44 | m2 |
| 128 | Cung cấp cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000 kính mài mờ dày 5mm (NC + VL) | TT | 7,38 | m2 |
| 129 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700 kính mài mờ dày 4,5mm (NC + VL) | TT | 108,2 | m2 |
| 130 | Cung cấp cửa tủ khung nhôm hệ 700 kính trắng dày 5mm (NC + VL) | TT | 8,424 | m2 |
| 131 | Cung cấp vách kính khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000 kính trắng dày 5mm (NC + VL) | TT | 29,658 | m2 |
| 132 | Cung cấp hoa sắt cửa Inox 304 (NC + VL) | TT | 107,2 | m2 |
| 133 | Lắp dựng lan can sắt | AI.63211 | 7,973 | m2 |
| 134 | Sơn ống STK sơn chuyên dụng | AK.83422 | 7,973 | m2 |
| 135 | Cung cấp ống STK D34, dày 2mm (trọng lượng 1,58kg/m) | TT | 43,055 | kg |
| 136 | Cung cấp ống STK D21, dày 1,5mm (trọng lượng 0,72kg/m) | TT | 43,3728 | kg |
| 137 | Tay vịn cầu thang gỗ thao lao 60x100 + sơn PU (NC + VL) | TT | 11,95 | m |
| 138 | Trụ cầu thang gỗ thao lao + sơn PU (NC + VL) | TT | 1 | trụ |
| 139 | Cung cấp Inox tròn D34mm, dày 1,5mm (trọng lượng 1,214kg/m) | TT | 15,1143 | kg |
| 140 | Cung cấp kính tráng thủy dày 10mm | TT | 15,52 | m2 |
| B | Hạng mục 2: Xây dựng khối hành chính quản trị, phục vụ học tậ (điểm chính) - Phần Điện, nước, chống sét, báo cháy tự động | |||
| 1 | Lắp đặt MCCB 2P - 60A | BA.19203 | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 2P - 40A | BA.19202 | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 2P - 10A | BA.19201 | 11 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 2P - 5A | BA.19201 | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt dây đồng bọc CVV 3x16mm2 | BA.16312 | 40 | m |
| 6 | Lắp đặt dây đồng bọc CV 1x16mm2 | BA.16114 | 171 | m |
| 7 | Lắp đặt dây đồng bọc CV 1x2,5mm2 | BA.16110 | 639 | m |
| 8 | Lắp đặt dây đồng bọc CV 1x1,5mm2 | BA.16107 | 1.441 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn 14x22mm | BA.14302 | 351 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn 15x30mm | BA.14303 | 74 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn 22x40mm | BA.14304 | 57 | m |
| 12 | Lắp đặt đèn Led tube dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (36W) | BA.13320 | 44 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn Led gắn trần nổi hình vuông 300x300x38mm (24W) | BA.13604 | 13 | bộ |
| 14 | Lắp đặt đèn Led gắn trần nổi hình vuông 170x170x38mm (12W) | BA.13604 | 3 | bộ |
| 15 | Lắp đặt quạt trần 100W + bộ điều tốc độ | BA.11110 | 24 | cái |
| 16 | Lắp đặt hộp đế âm đôi dùng 6 thiết bị + mặt | BA.15406 | 17 | hộp |
| 17 | Lắp đặt hộp đế âm dùng 3 thiết bị + mặt | BA.15405 | 26 | hộp |
| 18 | Lắp đặt ổ cắm ba 2 chấu | BA.18203 | 25 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc đơn | BA.18101 | 5 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc đôi | BA.18102 | 13 | cái |
| 21 | Lắp đặt công tắc ba | BA.18103 | 2 | cái |
| 22 | Cung cấp thép La 30x3, sơn chống sét và 2 nước trắng | TT | 77 | kg |
| 23 | Lắp đặt tủ điện KT 200x300x120mm, sơn tĩnh điện (khóa bật) | BA.15410 | 2 | hộp |
| 24 | Cung cấp bình bột chữa cháy 8kg | TT | 4 | bình |
| 25 | Lắp đặt dây cáp đồng trần 50mm2 | BA.16115 | 3 | m |
| 26 | Lắp đặt dây cáp đồng trần 25mm2 | BA.16115 | 18 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm | BA.14302 | 12 | m |
| 28 | Đóng cọc tiếp địa chuyên dụng mạ đồng D16, L=2,4m | BA.20102 | 2 | cọc |
| 29 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp I | AB.11611 | 12 | m3 |
| 30 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | AB.65110 | 0,12 | 100m3 |
| 31 | Lắp đặt đầu kim thu sét bán kính Rp=60m + khớp nối | BA.20502 | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt bộ đỡ kim thu sét ống STK D49, L=5m, sơn chuyên dụng trắng - đỏ | BA.20504 | 1 | cái |
| 33 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, cáp đồng trầm 70mm2 | BA.20303 | 96 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | BA.14303 | 72 | m |
| 35 | Đóng cọc tiếp địa chuyên dụng mạ đồng D16, L=2,4m | BA.20102 | 10 | cọc |
| 36 | Mối hàn hóa nhiệt liên kết cọc tiếp địa và dây cáp đồng | TT | 10 | mối |
| 37 | Bộ chằng neo, bản đế, tăng đơ, ốc xiếc cáp | TT | 2 | bộ |
| 38 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất KT: 270x190x100, bao gồm (bulông, cầu đấu, sứ đỡ, đầu cốt,..) | BA.15410 | 2 | hộp |
| 39 | Lắp đặt hộp đếm sét | BA.15406 | 1 | hộp |
| 40 | Đai định vị cáp thoát sét, bulông, vít nở | TT | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK42mm | BB.36603 | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK34mm | BB.36602 | 5 | cái |
| 43 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK34mm | BB.36602 | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt lavabo sứ trắng góc + vòi rửa Inox 304 | BB.41101 | 1 | bộ |
| 45 | Lắp đặt xí bệt (có vòi xịt Inox 304) + đầu răng ngoài D21 | BB.41201 | 2 | bộ |
| 46 | Lắp đặt 1 vòi rửa Inox, 1 hương sen | BB.41401 | 2 | bộ |
| 47 | Lắp đặt đầu răng nhựa, ĐK 21mm | BB.29101 | 5 | cái |
| 48 | Lắp đặt phễu thoát nước Inox KT: 150x150mm | BB.42202 | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 có chân | BB.43102 | 1 | bể |
| 50 | Cung cấp máy bơm ly tâm 0,5HP đẩy cao (cột áp 10,5-20m), lưu lượng 20-90 lít/phút | TT | 1 | bộ |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | BB.19101 | 0,13 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | BB.19103 | 0,6 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | BB.19104 | 0,32 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | BB.19106 | 0,15 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | BB.19107 | 0,13 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | BB.19108 | 0,21 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 220mm | BB.19111 | 0,015 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 315mm | BB.19113 | 0,475 | 100m |
| 59 | Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | BB.29121 | 15 | cái |
| 60 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21/34mm | BB.29121 | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | BB.29121 | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | BB.29121 | 13 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | BB.29121 | 5 | cái |
| 64 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | BB.29122 | 5 | cái |
| 65 | Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | BB.29124 | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42/90mm | BB.29105 | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt chữ Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | BB.29125 | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | BB.29125 | 5 | cái |
| 69 | Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/114mm | BB.29126 | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê cong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | BB.29125 | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | BB.29125 | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê cong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | BB.29126 | 3 | cái |
| 73 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 220mm | BB.38113 | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 3 kênh bàn phiếm điều khiển | TT | 1 | bộ |
| 75 | Cung cấp bình điện dự phòng 12VDC | TT | 1 | bộ |
| 76 | Lắp đặt đầu báo khói | BA.19405 | 27 | cái |
| 77 | Lắp đặt đầu báo nhiệt | BA.19405 | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt còi báo động | BA.19405 | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt nút nhấn khẩn loại tròn | BA.19405 | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt dây cáp tín hiệu lõi đồng bọc 7 sợi CV 1x1,5mm2 | BA.16107 | 480 | m |
| 81 | Lắp đặt dây cáp tín hiệu lõi đồng bọc 7 sợi CV 1x2mm2 | BA.16108 | 190 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn xoắn, ĐK 16mm | BA.14301 | 290 | m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn xoắn, ĐK 32mm | BA.14303 | 20 | m |
| 84 | Lắp đặt hộp nối dây | BA.15401 | 35 | hộp |
| 85 | Lắp điện trở kháng | BA.19201 | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt đèn thoát hiểm 2 mặt (có định hướng đường thoát) | BA.13601 | 4 | bộ |
| 87 | Lắp đặt dây cáp đồng trần 50mm2 | BA.16115 | 3 | m |
| 88 | Lắp đặt dây cáp đồng trần 25mm2 | BA.16115 | 6 | m |
| 89 | Đóng cọc tiếp địa chuyên dụng mạ đồng D16, L=2,4m | BA.20102 | 2 | cọc |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm | BA.14302 | 4,5 | m |
| 91 | Lắp đặt MCB 1P-10A | BA.19201 | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt mặt + đế âm đơn | BA.15404 | 1 | hộp |
| 93 | Lắp đặt dây đồng bọc CVV 2x4mm2 | BA.16206 | 20 | m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn xoắn, ĐK 20mm | BA.14302 | 20 | m |
| 95 | Xây tường gạch BT 5x10x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.32114 | 0,108 | m3 |
| 96 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | AK.21514 | 1,26 | m2 |
| 97 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75 (trát trong (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | AK.21614 | 0,9 | m2 |
| 98 | Sản xuất kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật - Nắp bình bể | AI.52112 | 0,008 | tấn |
| 99 | Lắp đặt kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật - Nắp bình bể | AI.65112 | 0,008 | tấn |
| 100 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | AK.83422 | 0,91 | m2 |
| 101 | Cung cấp ổ khóa | TT | 1 | cái |
| C | Hạng mục 3: Cải tạo khối phòng học (điểm Chính) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan - Bê tông có cốt thép | AA.22211 | 4,704 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường gạch | AA.21111 | 0,736 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn, cao <=16m | AA.31222 | 271,962 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, cao <=16m | AA.31122 | 1,0632 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ cửa | AA.31312 | 1,54 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | SA.11811 | 850,843 | m2 |
| 7 | Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà (nhân công tính 50%) | SA.11811 | 810,636 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà | SA.11812 | 712,42 | m2 |
| 9 | Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà (nhân công tính 50%) | SA.11812 | 360,36 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | SA.11822 | 170,16 | m2 |
| 11 | Vệ sinh sàn sảnh quét chống thấm (nhân công tính 50%) | SA.11812 | 38,38 | m2 |
| 12 | Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | AB.66142 | 0,0079 | 100m3 |
| 13 | Xây tường gạch BT 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.32214 | 0,1131 | m3 |
| 14 | Xây tường gạch BT 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=16m, vữa XM M75 | AE.32224 | 31,11 | m3 |
| 15 | Xây tường gạch BT 5x10x20cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M75 | AE.32124 | 0,2214 | m3 |
| 16 | Trải nilong chống mất nước xi măng | AL.16122 | 0,0546 | 100m2 |
| 17 | Bê tông nền, bê tông nền, đá 1x2, vữa mác 200 | AF.11313 | 0,3744 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12313 | 2,4203 | m3 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=16m | AF.61512 | 0,045 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =10mm, cao <=16m | AF.61512 | 0,152 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.86311 | 0,242 | 100m2 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | AK.21524 | 12,6385 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) không sơn | AK.21624 | 303,326 | m2 |
| 24 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | AK.24114 | 64,8 | m |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | AK.51280 | 6,264 | m2 |
| 26 | Công tác lắp dựng khuôn cửa và cửa các loại - Lắp khuôn cửa đơn | AH.31111 | 5 | m |
| 27 | Công tác lắp dựng khuôn cửa và cửa các loại - Lắp cửa vào khuôn | AH.32111 | 1,29 | m2 |
| 28 | Cung cấp cửa đi khung gỗ | TT | 1,54 | m2 |
| 29 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | AK.92111 | 38,38 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | AK.82811 | 863,4815 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | AK.82812 | 712,42 | m2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86114 | 1.575,9015 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86122 | 1.170,996 | m2 |
| 34 | Sơn PU cửa gỗ | TT | 173,24 | m2 |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép (tận dụng xả gồ hiện trạng) | AI.61131 | 1,0632 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép C50x100x2, mạ kẽm | AI.61131 | 1,0924 | tấn |
| 37 | Cung cấp xà gồ thép C50x100x2, mạ kẽm | TT | 1.092,37 | kg |
| 38 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5dem | AK.12222 | 4,7513 | 100m2 |
| D | Hạng mục 4: Hạng mục phụ - Nhà xe (điểm Chính) | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | AB.25111 | 0,0874 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | AB.11311 | 2,592 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | AB.65110 | 0,0641 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình - Đắp cát nền móng | AB.13411 | 0,56 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | AB.66142 | 0,0488 | 100m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | AF.11212 | 2,288 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | AF.11213 | 1,2072 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | AF.11313 | 3,51 | m3 |
| 9 | Rải nilong chống mất nước xi măng | AL.16122 | 0,7274 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng cột | AF.82521 | 0,0871 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | AF.82511 | 0,0564 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =6mm | AF.61110 | 0,0089 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =10mm | AF.61110 | 0,0329 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =14mm | AF.61120 | 0,0267 | tấn |
| 15 | Xây tường gạch BT 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.32214 | 1,2528 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | AK.21524 | 3,3 | m2 |
| 17 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ - Khẩu độ <=9m | AI.11121 | 0,2584 | tấn |
| 18 | Lắp dựng vì kèo thép - Khẩu độ <=18m | AI.61121 | 0,2584 | tấn |
| 19 | Cung cấp thép tấm dày 5mm | TT | 2,36 | kg |
| 20 | Cung cấp thép tấm dày 10mm | TT | 57,15 | kg |
| 21 | Cung cấp thép STK D90, dày 2mm | TT | 116,46 | kg |
| 22 | Cung cấp thép STK D60, dày 2mm | TT | 82,46 | kg |
| 23 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm 30x60x1,4 | TT | 174,42 | kg |
| 24 | Cung cấp bulon D14, L=500 | TT | 24 | cái |
| 25 | Cung cấp bulon D12, L=150 | TT | 4 | cái |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | AI.61131 | 0,1744 | tấn |
| 27 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 5dzem | AK.12222 | 0,6287 | 100m2 |
| 28 | Sơn sắt STK sơn chuyên dụng | AK.83422 | 31,7484 | m2 |
| E | Hạng mục 5: Hạng mục phụ - Bể nước, rãnh thoát nước, sân đan, cổng - hàng rào (điểm Chính) | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=10m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | AB.25211 | 0,4563 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | AB.65110 | 0,1346 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình - Đắp cát nền móng | AB.13411 | 1,764 | m3 |
| 4 | Lót nilong chống mất nước xi măng | AL.16122 | 0,1868 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng >250cm, vữa mác 150 | AF.11222 | 1,764 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng >250cm, vữa mác 250 | AF.11224 | 2,72 | m3 |
| 7 | Bê tông tường, đá 1x2, dày <=45cm, cao <=4m, vữa mác 250 | AF.22114 | 3,927 | m3 |
| 8 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 250 | AF.12414 | 1,32 | m3 |
| 9 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 250 | AF.12214 | 0,064 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 | AF.12314 | 0,21 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 250 | AG.11414 | 0,0855 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21224 | 23,68 | m2 |
| 13 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM M75 | AK.42214 | 13,69 | m2 |
| 14 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | AK.92111 | 37,37 | m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép giếng nước, giếng cáp, d =6mm | AF.63110 | 0,1162 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép giếng nước, giếng cáp, d =8mm | AF.63110 | 0,088 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép giếng nước, giếng cáp, d =10mm | AF.63110 | 0,6151 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép giếng nước, giếng cáp, d =12mm | AF.63120 | 0,059 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép giếng nước, giếng cáp, d =16mm | AF.63120 | 0,0663 | tấn |
| 20 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, d =6mm | AG.13221 | 0,0071 | tấn |
| 21 | Ván khuôn móng dài | AF.82511 | 0,0168 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16m | AF.86211 | 0,5328 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | AF.86111 | 0,132 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.82111 | 0,0478 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | AG.32511 | 0,0104 | 100m2 |
| 26 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=100 kg | AG.42121 | 1 | cái |
| 27 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | AB.25111 | 0,6591 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | AB.65110 | 0,2732 | 100m3 |
| 29 | Đắp cát công trình - Đắp cát nền móng | AB.13411 | 0,845 | m3 |
| 30 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | AF.11212 | 5,63 | m3 |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 | AG.11413 | 2,1438 | m3 |
| 32 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, d =6mm | AG.13221 | 0,1414 | tấn |
| 33 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, d =8mm | AG.13221 | 0,0406 | tấn |
| 34 | Ván khuôn móng dài | AF.82511 | 0,113 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | AG.32511 | 0,1031 | 100m2 |
| 36 | Lót nilong chống mất nước xi măng | AL.16122 | 0,9203 | 100m2 |
| 37 | Xây tường gạch BT 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.32214 | 15,6576 | m3 |
| 38 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | AK.21624 | 74,424 | m2 |
| 39 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | AK.41125 | 24,2 | m2 |
| 40 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=100 kg | AG.42121 | 44 | cái |
| 41 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=250 kg | AG.42131 | 6 | cái |
| 42 | Lót nilong chống mất nước xi măng | AL.16122 | 3,595 | 100m2 |
| 43 | Bê tông nền, bê tông nền, đá 1x2, vữa mác 200 | AF.11313 | 34,914 | m3 |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =6mm | AF.61110 | 2,1086 | tấn |
| 45 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ -, khe 1x4 | AL.22111 | 36 | 10m |
| 46 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=100 kg (nhân công tính 50%) | AG.42121 | 23 | cái |
| 47 | Tháo dỡ hàng rào kẽm gai (nhân công tính 50%) | AG.22410 | 202,8 | 1m |
| 48 | Vệ sinh sắt thép (nhân công tính 50%) | SA.11824 | 22,261 | m2 |
| 49 | Vệ sinh tường, trụ, cột (nhân công tính 50%) | SA.11811 | 9,87 | m2 |
| 50 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | SA.12121 | 0,198 | m3 |
| 51 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | AK.83421 | 22,261 | m2 |
| 52 | Sơn cột ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | AK.86123 | 9,87 | m2 |
| 53 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | AB.25111 | 0,7061 | 100m3 |
| 54 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | AB.65120 | 0,5694 | 100m3 |
| 55 | Rải tấm nilong chống mất nước xi măng | AL.16122 | 0,5668 | 100m2 |
| 56 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | AF.11212 | 4,38 | m3 |
| 57 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | AF.11213 | 8,5675 | m3 |
| 58 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 | AF.12213 | 2,749 | m3 |
| 59 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12313 | 4,472 | m3 |
| 60 | Ván khuôn móng cột | AF.82521 | 0,3467 | 100m2 |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.82111 | 0,5828 | 100m2 |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.86311 | 0,5098 | 100m2 |
| 63 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =10mm | AF.61110 | 0,2816 | tấn |
| 64 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=4m | AF.61411 | 0,0994 | tấn |
| 65 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =10mm, cao <=4m | AF.61411 | 0,0567 | tấn |
| 66 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =12mm, cao <=4m | AF.61421 | 0,2879 | tấn |
| 67 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=4m | AF.61511 | 0,1435 | tấn |
| 68 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =10mm, cao <=4m | AF.61511 | 0,3382 | tấn |
| 69 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=4m | AF.61521 | 0,3456 | tấn |
| 70 | Xây tường gạch BT 5x10x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.32114 | 2,504 | m3 |
| 71 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | AK.21524 | 50,08 | m2 |
| 72 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | AK.22124 | 29,44 | m2 |
| 73 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | AK.23114 | 25,04 | m2 |
| 74 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | AK.24314 | 55,2 | m |
| 75 | Lắp dựng hàng rào lưới B40 | AG.22410 | 133,8 | 1m |
| 76 | Sản xuất hàng rào song sắt | AI.11531 | 74,52 | m2 |
| 77 | Lắp đặt cửa thép, cổng thép | AI.65451 | 1,0654 | tấn |
| 78 | Sản xuất cửa song sắt | AI.11541 | 2,625 | m2 |
| 79 | Lắp đặt cửa thép, cổng thép | AI.65451 | 0,061 | tấn |
| 80 | Cung cấp thép d =14mm | TT | 0,6535 | tấn |
| 81 | Cung cấp thép La 30x3 | TT | 0,0472 | tấn |
| 82 | Cung cấp thép La 20x3 | TT | 0,0653 | tấn |
| 83 | Cung cấp thép La 15x3 | TT | 0,0013 | tấn |
| 84 | Cung cấp thép La 39x3 | TT | 0,0006 | tấn |
| 85 | Cung cấp thép bản dày 3,2mm | TT | 0,0264 | tấn |
| 86 | Cung cấp thép bản dày 2mm | TT | 0,001 | tấn |
| 87 | Cung cấp thép hộp 40x40x2 | TT | 0,0174 | tấn |
| 88 | Cung cấp thép V40x40x4 | TT | 0,3136 | tấn |
| 89 | Cung cấp tay nắm cửa Inox D27 | TT | 1 | cái |
| 90 | Cung cấp bánh xe nhựa D80 | TT | 1 | cái |
| 91 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | AK.83422 | 72,733 | m2 |
| 92 | Bả bằng bột bả vào tường | AK.82811 | 50,08 | m2 |
| 93 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | AK.82812 | 54,48 | m2 |
| 94 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86114 | 104,56 | m2 |
| F | Hạng mục 6: Xây dựng 04 phòng học (điểm bờ Đông) - Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | AB.25111 | 9,2243 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | AB.65120 | 8,4122 | 100m3 |
| 3 | Vét bùn đầu cừ | AB.11114 | 21,68 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình - Đắp cát đệm đầu cừ | AB.13411 | 21,68 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tràm Ø4,5cm, chiều dài cọc >4,5m, đất cấp I | AC.11121 | 218,79 | 100m |
| 6 | Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | AB.66142 | 1,4461 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | AF.11212 | 23,408 | m3 |
| 8 | Bê tông nền, bê tông nền, đá 1x2, vữa mác 200 | AF.11313 | 18,214 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 250 | AF.11214 | 71,661 | m3 |
| 10 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 | AF.12213 | 9,7143 | m3 |
| 11 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 200 | AF.12223 | 11,0386 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12313 | 32,7641 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12413 | 49,9906 | m3 |
| 14 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12613 | 5,8812 | m3 |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12513 | 14,198 | m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | AF.11313 | 0,88 | m3 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 | AG.11413 | 1,61 | m3 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nền, d = 6mm | AF.61110 | 0,8508 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =10mm | AF.61110 | 0,7442 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =12mm | AF.61120 | 1,1262 | tấn |
| 21 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d = 8mm | AG.13111 | 0,4276 | tấn |
| 22 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d = 20mm | AG.13131 | 1,7492 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=4m | AF.61411 | 0,1303 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =20mm, cao <=4m | AF.61421 | 1,9532 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d = 6mm, cao <=16m | AF.61412 | 0,5179 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d = 8mm, cao <=16m | AF.61412 | 0,1361 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d = 14mm, cao <=16m | AF.61422 | 0,1826 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d = 16mm, cao <=16m | AF.61422 | 1,082 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d = 18mm, cao <=16m | AF.61422 | 1,1221 | tấn |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d = 6mm, cao <=4m | AF.61511 | 0,2785 | tấn |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d = 12mm, cao <=4m | AF.61521 | 0,1268 | tấn |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=4m | AF.61521 | 0,8925 | tấn |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =16mm, cao <=4m | AF.61521 | 0,2306 | tấn |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =18mm, cao <=4m | AF.61521 | 0,0777 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d = 6mm, cao <=16m | AF.61512 | 0,6681 | tấn |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d = 8mm, cao <=16m | AF.61512 | 0,2609 | tấn |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=16m | AF.61522 | 1,7818 | tấn |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =16mm, cao <=16m | AF.61522 | 1,6311 | tấn |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d = 18mm, cao <=16m | AF.61522 | 0,2348 | tấn |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =20mm, cao <=16m | AF.61532 | 0,7283 | tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d = 6mm, cao <=16m | AF.61711 | 1,3048 | tấn |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d = 8mm, cao <=16m | AF.61711 | 1,7801 | tấn |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d = 10mm, cao <=16m | AF.61711 | 1,8886 | tấn |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d = 12mm, cao <=16m | AF.61721 | 0,008 | tấn |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d = 6mm, cao <=16m | AF.61612 | 0,3509 | tấn |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d = 8mm, cao <=16m | AF.61612 | 0,2095 | tấn |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d = 10mm, cao <=16m | AF.61612 | 0,3254 | tấn |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d = 12mm, cao <=16m | AF.61622 | 0,8589 | tấn |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d = 6mm, cao <=4m | AF.61811 | 0,0698 | tấn |
| 50 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d = 8mm, cao <=4m | AF.61811 | 0,0882 | tấn |
| 51 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d = 12mm, cao <=4m | AF.61821 | 0,2856 | tấn |
| 52 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d = 14 mm, cao <=4m | AF.61821 | 0,3045 | tấn |
| 53 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | AG.13221 | 0,051 | tấn |
| 54 | Trải tấm nilon lót chống mất nước bê tông | AL.16122 | 3,3704 | 100m2 |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | AF.82521 | 1,0021 | 100m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.82111 | 3,8661 | 100m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.86311 | 3,94 | 100m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | AF.86111 | 6,7125 | 100m2 |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Cầu thang thường | AF.81161 | 0,6812 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | AF.81152 | 4,1972 | 100m2 |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | AF.81152 | 0,0588 | 100m2 |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | AG.32511 | 0,0306 | 100m2 |
| 63 | Xây tường gạch bê tông 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.32214 | 7,866 | m3 |
| 64 | Xây tường gạch bê tông 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.32214 | 7,106 | m3 |
| 65 | Xây các bộ phận kết cấu khác gạch bê tông 5x10x20cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.35114 | 8,157 | m3 |
| 66 | Xây các bộ phận kết cấu khác gạch bê tông 5x10x20cm, cao <=16m, vữa XM M75 | AE.35124 | 1,902 | m3 |
| 67 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 19x19x39cm, tường dày <=19cm, cao <=16m, vữa XM M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | AE.81424 | 23,5163 | m3 |
| 68 | Xây tường bằng gạch bê tông 10x19x39cm, dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | AE.81624 | 38,5732 | m3 |
| 69 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | AK.31130 | 230,4 | m2 |
| 70 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 400x400mm | AK.31140 | 39,48 | m2 |
| 71 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | AK.21524 | 77,9 | m2 |
| 72 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | AK.21524 | 602,661 | m2 |
| 73 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | AK.21524 | 41,64 | m2 |
| 74 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | AK.21624 | 352,136 | m2 |
| 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (ngoài nhà) | AK.22124 | 187,2801 | m2 |
| 76 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (trong nhà) | AK.22124 | 12 | m2 |
| 77 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 | AK.25114 | 376,7344 | m2 |
| 78 | Trát xà dầm, vữa XM M75 ngoài nhà | AK.23114 | 99,8093 | m2 |
| 79 | Trát xà dầm, vữa XM M75 trong nhà | AK.23114 | 48,3808 | m2 |
| 80 | Trát trần, vữa XM M75 ngoài nhà | AK.23214 | 432,6544 | m2 |
| 81 | Trát trần, vữa XM M75 trong nhà | AK.23214 | 116,004 | m2 |
| 82 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | AK.24314 | 403,2 | m |
| 83 | Kẻ ron tường sâu 1cm rộng 2cm | AK.97210 | 0,544 | m2 |
| 84 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | AK.82811 | 608,0931 | m2 |
| 85 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | AK.82812 | 951,1208 | m2 |
| 86 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | AK.82811 | 352,136 | m2 |
| 87 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | AK.82812 | 176,3848 | m2 |
| 88 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86114 | 1.567,6093 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86112 | 528,5208 | m2 |
| 90 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | AK.41114 | 41,3686 | m2 |
| 91 | Láng granitô nền sàn | AK.43110 | 24,901 | m2 |
| 92 | Trát granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm, vữa lót, vữa XM M75 | AK.26214 | 38,72 | m2 |
| 93 | Láng granitô cầu thang | AK.43210 | 36,6566 | m2 |
| 94 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | AK.51260 | 467,751 | m2 |
| 95 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | AK.51240 | 49,62 | m2 |
| 96 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | AK.21624 | 75,56 | m2 |
| 97 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | AK.41125 | 9,6 | m2 |
| 98 | Láng sê nô sảnh, chiều dày 2cm, vữa XM M100 | AK.41115 | 54,7452 | m2 |
| 99 | Quét Flinkote chống thấm mái (hao phí nhân thêm 3 lần) | AK.92111 | 148,0156 | m2 |
| 100 | Lắp dựng xà gồ thép C45x125x2 (3,64kg/m) | AI.61131 | 1,2813 | tấn |
| 101 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,5 dem | AK.12222 | 2,442 | 100m2 |
| 102 | SXLD vách kính trắng mài cạnh 10li khung nhôm hệ 1000 | TT | 8,64 | m2 |
| 103 | SXLD vách ngăn hành lang bằng Inox | TT | 5,13 | M2 |
| 104 | Lắp dựng khung bảo vệ bằng inox hộp 13x26x1 | AI.63221 | 30,72 | m2 |
| 105 | Lắp dựng cửa khung sắt | AI.63121 | 2,64 | m2 |
| 106 | Lắp dựng hoa sắt cửa | AI.63221 | 7,44 | m2 |
| 107 | Cung cấp cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000 kính trắng dày 8mm (NC + VL) | TT | 72,64 | m2 |
| 108 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700 kính mài mờ dày 4,5mm (NC + VL) | TT | 34,72 | m2 |
| 109 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | AK.83422 | 40,3778 | m2 |
| 110 | Cung cấp và lắp dựng trụ cầu thang gỗ thao lao (bao gồm sơn và vật liệu phụ) | TT | 1 | Bộ |
| 111 | Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ - Kích thước40x80mm | AK.72210 | 11,72 | m |
| 112 | Sơn PU tay vịn cầu thang | TT | 2,8128 | M2 |
| 113 | Lắp dựng tay vịn cầu thang bằng STK fi 34 dày 2ly , fi 21dày 1,5ly | AI.63211 | 9,962 | m2 |
| 114 | Lắp dựng lan can cầu thang bằng STK theo chi tiết: | AI.63211 | 12,875 | m2 |
| 115 | Lắp dựng lan can thép hộp kẽm | AI.63211 | 7,6608 | m2 |
| 116 | Cung cấp và lắp đặt ống STK D34 | TT | 16,8 | m |
| 117 | LD chốt cửa Inox | TT | 16 | Bộ |
| 118 | LD ổ khóa | TT | 24 | Bộ |
| 119 | Lắp Pa nen | AG.41511 | 3 | cái |
| 120 | Ngâm nước xi măng tỷ lệ 5kg xi măng/m3 nước | TT | 97,2 | kg |
| 121 | Cung cấp và lắp đặt trần Uco khung thép nổi 600x600 (bao gồm công lắp và vật liệu phụ) | TT | 24,49 | m2 |
| G | Hạng mục 7: Xây dựng 04 phòng học (điểm bờ Đông) - Phần lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt MCCB 1P -50A | BA.19202 | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 1P -20A | BA.19202 | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 1P - 10A | BA.19201 | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 1P - 5A | BA.19201 | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt cáp đồng bọc CXV 2x10mm2 | BA.16209 | 35 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp đồng bọc CXV 2x6mm2 | BA.16207 | 47,2 | m |
| 7 | Lắp đặt dây đồng bọc CV 1x6mm2 | BA.16112 | 18,4 | m |
| 8 | Lắp đặt dây đồng bọc CV 1x1,5mm2 | BA.16107 | 692 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa xoắn nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK20mm | BA.14302 | 169,4 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa xoắn nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK32mm | BA.14303 | 58,6 | m |
| 11 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | BA.13310 | 8 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | BA.13320 | 16 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn led nổi 24W hình vuông D300xH38mm | BA.13604 | 12 | bộ |
| 14 | Lắp đặt quạt trần | BA.11110 | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt ổ cắm ba 2 chấu | BA.18203 | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc đơn | BA.18101 | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc đôi | BA.18102 | 4 | cái |
| 18 | Thép La 30x3 treo đèn sơn chống sét | TT | 40,8 | Kg |
| 19 | Lắp đặt tủ điện 240x180x120 sơn tĩnh điện (khóa bật) | BA.15410 | 2 | hộp |
| 20 | Bình bột chữa cháy 6kg | TT | 8 | Bình |
| 21 | Kéo rải cáp đồng trần 50mm2 | BA.20201 | 3 | m |
| 22 | Kéo rải cáp đồng trần 25mm2 | BA.20301 | 12 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm | BA.14302 | 12 | m |
| 24 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2,4m | BA.20102 | 2 | cọc |
| 25 | Lắp đặt van khóa 2 chiều, ĐK 34mm | BB.29121 | 8 | cái |
| 26 | Lắp đặt van khóa 2 chiều, ĐK 42mm | BB.29122 | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt van khóa 1 chiều, ĐK 34mm | BB.29121 | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt van khóa 1 chiều, ĐK 42mm | BB.29122 | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt Lavabo màu trắng + phụ kiện | BB.41101 | 24 | Bộ |
| 30 | Lắp đặt xí bệt (dành cho người lớn) | BB.41201 | 4 | Bộ |
| 31 | Lắp đặt xí bệt (dành cho trẻ nhỏ) | BB.41201 | 20 | bộ |
| 32 | Lắp đặt vòi rửa có vòi tắm bằng Inox | BB.41401 | 8 | bộ |
| 33 | Lắp đặt lup pê nhựa đáy bầu tròn fi42 | TT | 1 | Bộ |
| 34 | Lắp đặt phao nước, ĐK 34mm | BB.36201 | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt quả cầu chắn rác INOX | BB.29105 | 8 | cái |
| 36 | Lắp đặt đầu răng nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | BB.29121 | 56 | Cái |
| 37 | Lắp đặt đầu răng nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | BB.29121 | 3 | Cái |
| 38 | Lắp đặt đầu răng nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | BB.29122 | 1 | Cái |
| 39 | Lắp đặt phễu thu nước sàn Inox | BB.42202 | 8 | Cái |
| 40 | Lắp đặt chậu tiểu nam | BB.41301 | 12 | bộ |
| 41 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 (loại nằm có chân) | BB.43102 | 1 | bể |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 21mm | BB.19101 | 0,4 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm | BB.19103 | 0,84 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 42mm | BB.19104 | 0,6 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 60mm | BB.19106 | 0,61 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | BB.19107 | 0,77 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 114mm | BB.19108 | 0,5 | 100m |
| 48 | Lắp đặt co nhựa PVC, ĐK 21mm | BB.29121 | 104 | Cái |
| 49 | Lắp đặt co nhựa PVC, ĐK 34/21mm | BB.29121 | 8 | Cái |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 34/21mm | BB.29121 | 84 | cái |
| 51 | Lắp đặt co nhựa PVC, ĐK 34mm | BB.29121 | 22 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 34mm | BB.29121 | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt co nhựa PVC, ĐK 42mm | BB.29122 | 9 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 42mm | BB.29122 | 10 | cái |
| 55 | Lắp đặt co nhựa PVC, ĐK 60mm | BB.29124 | 12 | Cái |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 60mm | BB.29124 | 28 | cái |
| 57 | Lắp đặt co nhựa PVC, ĐK 90mm | BB.29125 | 8 | Cái |
| 58 | Lắp đặt co nhựa PVC, ĐK 90/60mm | BB.29125 | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt Y nhựa PVC, ĐK 114mm | BB.29126 | 20 | cái |
| 60 | Lắp đặt co nhựa PVC, ĐK 114mm | BB.29126 | 28 | Cái |
| 61 | Kim thu sét hiện đại phóng tia tiên đạo, Rp=35m | BA.20504 | 1 | cái |
| 62 | Gia công thân kim thu sét ống thép tráng kẽm D34, L=5m | BA.20404 | 1 | cái |
| 63 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | AK.83422 | 0,5338 | m2 |
| 64 | Đinh vít 50+tắc kê | TT | 100 | Cái |
| 65 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2,4m + kẹp | BA.20102 | 10 | cọc |
| 66 | Kéo rải cáp đồng trần 70mm2 chống sét dưới mương đất | BA.20201 | 32 | m |
| 67 | Kéo rải cáp đồng trần 70mm2 chống sét theo tường, mái | BA.20301 | 40 | m |
| 68 | Lắp bộ điếm sét | BA.19405 | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Inox | BA.15403 | 2 | hộp |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PVC nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =32mm | BA.14303 | 40 | m |
| 71 | Bộ chằng neo, bản đế, tăng đơ, ốc xiếc cáp ( 4 dây D4 L =6m ) | TT | 1 | Bộ |
| 72 | Lắp đặt thép dẹp 30 dày 3.5, L=100mm | TT | 50 | cái |
| 73 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 3 kênh, bàn phiếm điều khiển | BA.19405 | 1 | cái |
| 74 | Cung cấp bình điện dự phòng 12VDC | TT | 1 | bộ |
| 75 | Lắp đặt đầu báo cháy khói | BA.19405 | 8 | cái |
| 76 | Lắp còi báo động | BA.19405 | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt Nút nhấn khẩn | BA.19405 | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt cáp tín hiệu lõi đồng bọc 7 sợi CV (2x1,5mm2) | BA.16204 | 70 | m |
| 79 | Lắp đặt cáp điện lõi đồng bọc 7 sợi CV (2x2mm2) | BA.16205 | 10 | m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa xoắn nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | BA.14302 | 37 | m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | BA.14303 | 8 | m |
| 82 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | BA.15405 | 10 | hộp |
| 83 | Lắp đặt Đèn thoát hiểm 2 mặt có định hướng đường thoát | BA.13101 | 2 | bộ |
| 84 | Lắp đặt điện trở kháng | BA.19405 | 2 | cái |
| 85 | Kéo rải cáp đồng trần 50mm2 chống sét dưới mương đất | BA.20201 | 3 | m |
| 86 | Kéo rải cáp đồng trần 25mm2 chống sét theo tường | BA.20301 | 6 | m |
| 87 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2,4m | BA.20102 | 2 | cọc |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm | BA.14302 | 4,5 | m |
| H | Hạng mục 8: Bể chứa nước (điểm bờ Đông) | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | AB.25111 | 0,4757 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | AB.65120 | 0,1699 | 100m3 |
| 3 | Trãi Nilon chống thấm | AL.16122 | 0,1936 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | AF.11212 | 1,936 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng >250cm, vữa mác 250 | AF.11224 | 2,4 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 | AF.12314 | 0,651 | m3 |
| 7 | Bê tông tường, đá 1x2, dày <=45cm, cao <=4m, vữa mác 250 | AF.12114 | 3,696 | m3 |
| 8 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 250 | AF.12414 | 1,32 | m3 |
| 9 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 250 | AF.22214 | 0,064 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 | AG.11413 | 0,0855 | m3 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =6mm | AF.61110 | 0,0191 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =8mm | AF.61110 | 0,0031 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d = 10mm | AF.61110 | 0,2433 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d = 6mm, cao <=4m | AF.61311 | 0,0632 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d = 8mm, cao <=4m | AF.61311 | 0,0049 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d = 10mm, cao <=4m | AF.61311 | 0,2797 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d = 6mm, cao <=16m | AF.61711 | 0,0067 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d = 8mm, cao <=16m | AF.61711 | 0,0831 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d = 10mm, cao <=16m | AF.61711 | 0,092 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d = 6mm, cao <=4m | AF.61511 | 0,0254 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d = 12mm, cao <=4m | AF.61521 | 0,059 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d = 16mm, cao <=4m | AF.61521 | 0,0524 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d = 6mm, cao <=4m | AF.61411 | 0,0019 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d = 16mm, cao <=4m | AF.61421 | 0,0139 | tấn |
| 25 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | AG.13221 | 0,007 | tấn |
| 26 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | AF.82521 | 0,0416 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.86311 | 0,0602 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16m | AF.86211 | 0,478 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | AF.86111 | 0,132 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.82111 | 0,0128 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | AG.32511 | 0,0181 | 100m2 |
| 32 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21224 | 23,68 | m2 |
| 33 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM M75 | AK.42314 | 13,69 | m2 |
| 34 | Quét Flinkote chống thấm | AK.92111 | 37,37 | m2 |
| 35 | Xây các bộ phận kết cấu khác gạch BT 5x10x20cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.35114 | 0,707 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | AK.21524 | 3,36 | m2 |
| 37 | GCLD thép V40x40x4 | TT | 0,72 | kg |
| 38 | GCLD thép V30x30x2.5 | TT | 3,16 | kg |
| 39 | GCLD thép tấm dày 2mm | TT | 7,693 | kg |
| 40 | Cung cấp ổ khóa bấm | TT | 3 | bộ |
| 41 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | AK.83421 | 0,98 | m2 |
| I | Hạng mục 9: Hạng mục phụ - Sân đan, nhà xe (điểm bờ Đông) | |||
| 1 | Trải tấm nilon lót chống mất nước bê tông | AL.16121 | 3,06 | 100m2 |
| 2 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sân đan, d =06mm | AF.61110 | 0,9976 | tấn |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | AF.11313 | 18,64 | M3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ -, khe 1x4 | AL.22111 | 30,6 | 10m |
| 5 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | AB.25111 | 0,0824 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | AB.65110 | 0,0549 | 100m3 |
| 7 | San đầm đất mặt bằng, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt K = 0,85 | AB.62111 | 0,0405 | 100m3 |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | AF.11212 | 1,428 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | AF.11213 | 0,6919 | m3 |
| 10 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 | AF.12213 | 0,2457 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột | AF.82521 | 0,0324 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.82111 | 0,0329 | 100m2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =10mm | AF.61110 | 0,0312 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =14mm | AF.61120 | 0,0203 | tấn |
| 15 | Trải tấm nilon lót chống mất nước bê tông | AL.16122 | 0,5478 | 100m2 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | AF.11313 | 2,43 | m3 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d <=10mm | AF.61110 | 0,132 | tấn |
| 18 | Xây tường gạch BT 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.32214 | 1,4616 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) không sơn | AK.21524 | 7,28 | m2 |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | AK.41124 | 40,5 | m2 |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | AI.61131 | 0,1702 | tấn |
| 22 | Sản xuất cột bằng thép hình | AI.11131 | 0,0873 | tấn |
| 23 | Sản xuất cột bằng thép hình | AI.11131 | 0,2321 | tấn |
| 24 | Sản xuất cột bằng thép hình | AI.11131 | 0,0446 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cột thép các loại | AI.61111 | 0,3642 | tấn |
| 26 | Thép ống phi 90x2mm | TT | 87,35 | kg |
| 27 | Thép ống phi 60x2mm | TT | 402,27 | kg |
| 28 | Thép tấm dày 6mm-8mm | TT | 44,63 | kg |
| 29 | Bulon M14x500 | TT | 18 | bộ |
| 30 | Bulon M12x150 | TT | 3 | bộ |
| 31 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | AK.83422 | 21,6049 | m2 |
| 32 | Lợp mái, che tường tôn sóng vuông mạ màu dày 5dem | AK.12222 | 0,4111 | 100m2 |
| J | Hạng mục 10: Tháo dỡ phòng lắp ghép (điểm Chính + điểm bờ Đông) | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, cao <=4m | AA.31221 | 71,484 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần tole | AA.31311 | 43,2 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, cao <=4m | AA.31121 | 0,5548 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ cửa | AA.31312 | 14,9443 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn tole | SA.21241 | 83,1157 | m2 |
| 6 | Đào vận chuyển phế thài trong phạm vi <=50m, bằng máy ủi <=75CV | AB.32112 | 0,2593 | 100m3 |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn, cao <=16m | AA.31222 | 197,976 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, cao <=16m | AA.31122 | 0,7177 | tấn |
| 9 | Tháo dỡ trần | AA.31311 | 169,92 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa | AA.31312 | 30,31 | m2 |
| 11 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | AA.22111 | 3,504 | m3 |
| 12 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | AA.22111 | 7,2 | m3 |
| 13 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | AA.22111 | 7,496 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | AA.21111 | 41,962 | m3 |
| 15 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi <=50m, bằng máy ủi <=75CV | AB.32111 | 1,5402 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi