Gói thầu: Gói 02: Xây lắp công trình Gia cố đoạn xung yếu tuyến đê thôn 1, xã Quảng Nghĩa, thành phố Móng Cái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200512420-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Móng Cái |
| Tên gói thầu | Gói 02: Xây lắp công trình Gia cố đoạn xung yếu tuyến đê thôn 1, xã Quảng Nghĩa, thành phố Móng Cái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200366719 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Móng Cái |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 11:17:00 đến ngày 2020-05-22 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,936,512,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: GIA CỐ KÈ MÁI | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,51 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng ≤ 250cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 142,65 | m3 |
| 3 | Bê tông tường kè, đá 2x4, chiều dày > 45cm, cao ≤ 6m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 285,3 | m3 |
| 4 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | m2 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,176 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường kè, cao <=28 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7779 | 100m2 |
| 7 | Óng thoát nước uPVC đk48mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,1 | m |
| 8 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,07 | 100m2 |
| 9 | Làm tầng lọc bằng cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0105 | 100m3 |
| 10 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0105 | 100m3 |
| 11 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,77 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 206,55 | m3 |
| 13 | Bê tông tường kè, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=6 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 366,0525 | m3 |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,91 | m2 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,692 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường kè, cao <=28 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9689 | 100m2 |
| 17 | Ống thoát nước uPVC đk48mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83,3 | m |
| 18 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,125 | 100m2 |
| 19 | Làm tầng lọc bằng cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0188 | 100m3 |
| 20 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0188 | 100m3 |
| 21 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,776 | m3 |
| 22 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116,64 | m3 |
| 23 | Bê tông tường kè, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=6 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 179,82 | m3 |
| 24 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,45 | m2 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,116 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường kè, cao <=28 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7426 | 100m2 |
| 27 | Óng thoát nước uPVC đk48mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,6 | m |
| 28 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0825 | 100m2 |
| 29 | Làm tầng lọc bằng cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0124 | 100m3 |
| 30 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0124 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: KHỐI LƯỢNG KHÁC | |||
| 1 | Đào phá đá cấp IV tạo mặt bằng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2232 | 100m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,3 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,9 | m2 |
| 5 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng (phần đỉnh kè) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 164,4043 | m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,2298 | m3 |
| 7 | Bơm nước hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | ca |
| 8 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng (phần chân kè) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 430,067 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: ĐÀO, ĐẮP ĐẤT | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,8456 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,8456 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,3188 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,3188 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,7722 | 100m3 |
| 6 | San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,5444 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,0523 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,0523 | 100m3 |
| 9 | San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,3666 | 100m3 |
| 10 | Rải vải bạt chắn sóng đê quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,4087 | 100m2 |
| 11 | Phá dỡ đê quai, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,5778 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi