Gói thầu: Nền, mặt đường và cống thoát nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200511764-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười |
| Tên gói thầu | Nền, mặt đường và cống thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200434401 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 11:18:00 đến ngày 2020-05-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,842,869,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | AA.21111 | 9,9 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu mái tôn, thủ công, cao <= 4 m | AA.31221 | 36 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng, không cốt thép, thủ công | AA.21221 | 2,88 | m3 |
| B | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, máy đào <= 0,4 m3, máy ủi <= 110CV, đất C1 | AB.31111 | 0,8714 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | AB.64112 | 5,8488 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 (Không tính vật tư) | AB.66112 | 0,5187 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp cát san lấp | TT | 63,2814 | M3 |
| 5 | Bơm cát bằng tổ hợp máy bơm cát 180 CV, chiều cao xả <= 3m, cự ly 200 < m <300 | ĐĐ.1003 | 0,6328 | 100 m3 |
| C | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường mở rộng | AD.11211 | 0,2594 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | AD.11221 | 10,5585 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/ m2 | AD.24212 | 54,9583 | 100m2 |
| 4 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/ m2 | AD.24121 | 54,9583 | 100m2 |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70 cm | AD.32431 | 6 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70,bát giác cạnh 25 cm | AD.32421 | 2 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 90 | AD.32131 | 8 | cái |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C1 | AB.11411 | 0,5616 | m3 |
| 5 | Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | AD.31111 | 34 | cái |
| E | PHẦN PHÁ DỠ HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu gạch đá | AA.22121 | 28,0572 | m3 |
| 2 | Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông không cốt thép | AA.22112 | 3,555 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch xi măng | AA.21322 | 22,06 | m2 |
| 4 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền xi măng không cốt thép | AA.21311 | 78,23 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn | SB.95110 | 38,3118 | đ/m3 |
| F | PHẦN XÂY MỚI HỒ GA | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | AB.25111 | 3,1273 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.65110 | 0,7931 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I | AB.41411 | 2,3342 | 100m3 |
| 4 | Nilon đen làm chống mất nước công trình | AL.16122 | 2,008 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | AF.11212 | 12,048 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | AF.11213 | 16,064 | m3 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | AF.82521 | 0,793 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | AF.12513 | 9,2608 | m3 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | AF.82511 | 1,2832 | 100m2 |
| 10 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | AK.23114 | 95,808 | m2 |
| 11 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | AE.64114 | 89,1279 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | AK.21124 | 543,0797 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | AK.21224 | 348,1997 | m2 |
| 14 | Láng mương cáp, mương rãnh dầy 1cm, vữa xi măng Mác 75 | AK.42314 | 66,88 | m2 |
| 15 | Rải vải nilong chống mất nước công trình | AL.16122 | 1,0352 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | AG.11413 | 8,2816 | m3 |
| 17 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | AG.32511 | 0,4877 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=100 kg (chỉ tính que hàn) | AI.64241 | 4,2001 | tấn |
| 19 | Cung cấp thép V hố ga | TT | 4.200,14 | Kg |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | AG.13221 | 0,6786 | tấn |
| 21 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm | AG.13221 | 0,0977 | tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 06mm | AF.61311 | 0,1914 | tấn |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 10mm | AF.61311 | 0,7887 | tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | AF.61120 | 0,5993 | tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | AF.61110 | 0,0191 | tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | AF.61110 | 0,2441 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, Trọng lượng <= 250 kg (không tính vật tư) | AG.41511 | 200 | cái |
| G | PHẦN XÂY MỚI CỐNG BTLT | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | AB.25111 | 8,2928 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | AB.65110 | 4,5217 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I | AB.41411 | 3,7711 | 100m3 |
| 4 | Đóng cừ đá 100x100x1500 mật dộ 9 cây/m2 (HS NC x 1,99) (Bao gồm vật tư cừ đá) | AC.11211 | 5,668 | 100m |
| 5 | Đào bùn trong mọi điều kiện Bùn đặc | AB.11111 | 4,1985 | m3 |
| 6 | Rải nilong đen chống co ngót bê tông | AL.16122 | 0,4748 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | AF.11212 | 3,798 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | AF.11213 | 7,5978 | m3 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | AF.82521 | 0,3326 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 400 mm | BB.12903 | 1.096 | cái |
| 11 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 600 mm | BB.12903 | 46 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống 400mm | BB.11251 | 294 | 1 đoạn ống |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống 400mm | BB.11241 | 107 | 1 đoạn ống |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống 400mm | BB.11251 | 1 | 1 đoạn ống |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống 400mm | BB.11241 | 7 | 1 đoạn ống |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống 600mm | BB.11251 | 14 | 1 đoạn ống |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống 600mm | BB.11241 | 2 | 1 đoạn ống |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống 600mm | BB.11251 | 7 | 1 đoạn ống |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống 600mm | BB.11241 | 2 | 1 đoạn ống |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | AF.12513 | 0,4033 | m3 |
| 21 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Tường cao <=16m | AF.86211 | 0,036 | 100m2 |
| 22 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 400 mm | BB.12603 | 317 | 1 mối nối |
| 23 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 600 mm | BB.12605 | 17 | 1 mối nối |
| H | CỬA XẢ CỐNG PHI 600 | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | AB.25111 | 0,0572 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.65110 | 0,0381 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ đá 100x100x1500 mật dộ 9 cây/m2 (HS NC x 1,99) (Bao gồm vật tư cừ đá) | AC.11211 | 1,3145 | 100m |
| 4 | Vét bùn đầu cừ | AB.11111 | 0,9737 | m3 |
| 5 | Rải ni lông đen, chống co ngót bê tông | AL.16122 | 0,0973 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | AF.11212 | 0,5843 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | AF.11213 | 3,6917 | m3 |
| 8 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 | AF.12113 | 2,8127 | m3 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép bê tông lót móng | AF.82521 | 0,2374 | 100m2 |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Tường cao <=16m | AF.86211 | 0,2184 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi