Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200524519-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông Vận tải Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200474100 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 14:55:00 đến ngày 2020-05-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,557,794,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐOẠN KM34+885 - KM35+050 | |||
| 1 | Đào nền, bạt mái ta luy (đất cấp 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 371,87 | m3 |
| 2 | Đào nền, bạt mái ta luy đường (đá cấp 4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9.169,91 | m3 |
| 3 | Móng đá dăm nước lớp dưới dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,02 | m2 |
| 4 | Móng đá dăm nước lớp trên dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,02 | m2 |
| 5 | Láng nhựa 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,02 | m2 |
| 6 | Lu lèn tăng cường nền đường đạt K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,61 | m3 |
| 7 | Đá hộc xây rãnh VXM100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,46 | m3 |
| 8 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 175,45 | m2 |
| 9 | Đào hố móng đá cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,46 | m3 |
| B | ĐOẠN KM47+00 - KM47+120 | |||
| 1 | Đào nền, bạt mái ta luy (đất cấp 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 187,29 | m3 |
| 2 | Đào phá đá cấp 3 bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.890,93 | m3 |
| 3 | Đào xúc đá lên phương tiện, vận chuyển đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.890,93 | m3 |
| 4 | Móng đá dăm nước lớp dưới dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,75 | m2 |
| 5 | Móng đá dăm nước lớp trên dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,75 | m2 |
| 6 | Láng nhựa 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,75 | m2 |
| 7 | Lu lèn tăng cường nền đường đạt K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,52 | m3 |
| 8 | Đá hộc xây rãnh VXM100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,4 | m3 |
| 9 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 161,85 | m2 |
| 10 | Đào hố móng đá cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,4 | m3 |
| C | ĐOẠN KM49+085 - KM49+200 | |||
| 1 | Đào nền, bạt mái ta luy (đất cấp 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 401,6 | m3 |
| 2 | Đào nền, bạt mái ta luy đường (đá cấp 4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.636,95 | m3 |
| 3 | Móng đá dăm nước lớp dưới dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100,59 | m2 |
| 4 | Móng đá dăm nước lớp trên dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100,59 | m2 |
| 5 | Láng nhựa 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100,59 | m2 |
| 6 | Lu lèn tăng cường nền đường đạt K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,18 | m3 |
| D | ĐOẠN KM50+815 - KM50+910 VÀ ĐOẠN KM50+990 - KM51+080 | |||
| 1 | Đào nền, bạt mái ta luy (đất cấp 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 540,61 | m3 |
| 2 | Đào nền, bạt mái ta luy đường (đá cấp 4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.351,44 | m3 |
| 3 | Móng đá dăm nước lớp dưới dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 166,75 | m2 |
| 4 | Móng đá dăm nước lớp trên dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 166,75 | m2 |
| 5 | Láng nhựa 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 166,75 | m2 |
| 6 | Lu lèn tăng cường nền đường đạt K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,03 | m3 |
| 7 | Đá hộc xây rãnh VXM100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,7 | m3 |
| 8 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 332,17 | m2 |
| 9 | Đào hố móng đá cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,7 | m3 |
| 10 | Lắp dựng tường hộ lan mềm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.014 | md |
| 11 | Đào móng cột trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 128,3 | m3 |
| 12 | Bê tông móng M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116,33 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi