Gói thầu: Gói thầu số 01 - Thi công nâng cấp nền, láng nhựa.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200514609-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Phú Bảo Thịnh
Tên gói thầu Gói thầu số 01 - Thi công nâng cấp nền, láng nhựa.
Số hiệu KHLCNT 20200500333
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách Trung ương hổ trợ chương trình MTQG xây dựng Nông thôn mới năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-08 09:26:00 đến ngày 2020-05-15 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,919,670,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Thi công Nền, mặt đường
B NỀN ĐƯỜNG
1 Đào lòng và lề đường bằng máy đào <=0,4m3, đất cấp I 10,9147 100M3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m Đất cấp I 10,9147 100M3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,98 14,1046 100M3
4 Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 28,7017 100M3
5 Đào khai thác đất để đắp nền đường bằng máy đào, Máy <= 0,8m3, đất cấp I 22,3793 100M3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I 22,3793 100M3
7 Vận chuyển tiếp cự ly <=2km Ôtô 5 tấn, đất cấp I 22,3793 100M3/Km
8 Cung cấp đất đắp nền đường 2.237,93 M3
9 Đóng cọc bạch Đàn gia cố chân ta luy; chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp II 35,04 100M
10 Giằng đầu cọc 146 M
11 Cung cấp thép buộc D=6mm 19,4472 Kg
C MẶT ĐƯỜNG:
1 Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá 0x4 loại 1; dày 16cm 14,2743 100M3
2 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, dày mặt đường đã lèn ép 14 cm 53,7346 100M2
3 Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa 6,1 100M2
4 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá 6,1 100M2
5 Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg&#x2F;m2 Láng nhựa 53,7346 100M2
D BIỂN BÁO
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 0,36 M3
2 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 0,36 M3
3 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ sắt ống Đk 90 8 Cái
4 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang loại tròn Đk 70, bát giác cạnh 25cm 4 Cái
5 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm 4 Cái
E CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào xúc đất để thi công cống bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I (Sâu 0,9m; dài 78m; Mái đào 1/0,25) 0,5409 100M3
2 Đắp cát nền móng công trình 7,12 M3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 7,12 M3
4 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài 0,086 100M2
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính cốt thép 08mm 0,7758 Tấn
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính cốt thép 06mm 0,0098 Tấn
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Tường cao <=16m 2,9952 100M2
8 Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2 Mác 200 19,89 M3
9 Bê tông hố ga; Cống ngang đường đá 1x2 Vữa mác 200 7,6 M3
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp 0,175 100M2
11 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, nắp rãnh, hố ga cốt thép <=10mm 0,314 Tấn
12 Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, vữa mác 200 3,12 M3
13 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg 80 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->