Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp công trình Cấp điện sinh hoạt bản Chiềng Khòng, xã Quy Hướng; Hạng mục: Đường dây 35kv + Trạm biến áp; Hạng mục: Đường dây hạ thế 0,4kv + hệ thống công tơ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200507892-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mộc Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây lắp công trình Cấp điện sinh hoạt bản Chiềng Khòng, xã Quy Hướng; Hạng mục: Đường dây 35kv + Trạm biến áp; Hạng mục: Đường dây hạ thế 0,4kv + hệ thống công tơ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200504219 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu cấp quyền sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 10:27:00 đến ngày 2020-05-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,075,491,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí trực tiếp khác | 1 | khoản | |
| 2 | Chi phí lán trại | 1 | khoản | |
| 3 | Chi phí chạy thử, nghiệm thu đóng điện bàn giao | 1 | khoản | |
| B | THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | MBA 75kVA-35/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | máy |
| 2 | MBA 50kVA-35/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | máy |
| 3 | Chống sét van HD - 42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Tủ điện hạ thế 2 lộ ra 150A-500V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 5 | Tủ điện hạ thế 2 lộ ra 100A-500V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| C | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA | |||
| 1 | MBA 75kVA-35/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | máy |
| 2 | MBA 50kVA-35/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | máy |
| 3 | Chống sét van HD - 42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Tủ điện hạ thế 500V - 125A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Tủ hạ thế 500V - 100kVAr | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| D | THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY 35 KV VÀ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | MBA 50 (75)kVA -35/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | máy |
| 2 | Cầu chì tự rơi 35KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 1 pha |
| 3 | Cầu dao 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Chống sét van 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 1 pha |
| 5 | Dầu cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | mẫu |
| 6 | Cáp hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | sợi |
| 7 | Biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 1 pha |
| 8 | Đồng hồ Vôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 9 | Đồng hồ A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 10 | Chống sét van 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 1 pha |
| 11 | Mạch điện áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hệ thống |
| 12 | Mạch dòng điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hệ thống |
| 13 | Thanh cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | phân đoạn |
| 14 | Tiếp địa trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hệ thống |
| 15 | Tiếp địa cột đường dây 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | vị trí |
| 16 | Áp tô mát 125A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 17 | Áp tô mát 100A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 18 | Áp tô mát 75A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 19 | Áp tô mát 20A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 20 | Tiếp địa lặp lại đường dây 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | vị trí |
| E | XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY 35 KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LT-12B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 2 | Móng cột MT-3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 3 | Xà néo cột đơn XN1-2L | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Xà rẽ 2 pha XR-1L | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Xà rẽ 3 pha XR-2L | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Công xôn 1 pha CX-1L | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Cách điện đứng (cả ty) VHĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | Cái |
| 8 | Sứ Polyme 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Chuỗi |
| 9 | Phụ kiện chuỗi néo PK-CN | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
| 10 | Dây néo TK50-12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 11 | Móng néo MN15-5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 12 | Tiếp địa RC4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Ghíp nhôm CC50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | Cái |
| 14 | Dây dẫn AC50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | Kg |
| F | XÂY LẮP TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LT-12B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 2 | Móng cột MT-3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 3 | Tiếp địa trạm R-ba | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Thang sắt TS-BA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Ghế thao tác GTT-BA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 6 | Cách điện đứng (cả ty) SDD-35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | Quả |
| 7 | Giá đỡ máy biến áp GĐ-BA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ cáp lực GĐ-C | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Cáp lực PVC/XLPE/CU3*50+1*35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | m |
| 10 | Đầu cốt đồng BG-50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 11 | Đầu cốt đồng BG-35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 12 | Dây đồng mền nối đất M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | m |
| 13 | Đầu cốt lưỡng kim BG-50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | Cái |
| 14 | Dây đồng thau ϴ 8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | m |
| 15 | Xà đỡ trung gian dưới XĐ-TGD | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ trung gian trên XĐ-TGT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ cầu chì + sét van XĐ-SV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 18 | Ghíp nhôm CC50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | Cái |
| 19 | Cầu chì tự rơi CR35/100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 20 | Giá đỡ cầu dao đầu trạm GĐ-CD | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 21 | Giá đỡ tay thao tác GĐ-TT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 22 | Cần dẫn động cầu dao ϴ 40-3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | m |
| 23 | Sứ Polyme 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Chuỗi |
| 24 | Phụ kiện chuỗi néo PK-CD | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
| 25 | Cầu dao cách ly chém ngang DN35/100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 26 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 27 | Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| G | XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LT-12B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 2 | Cột bê tông vuông H7,5B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 133 | Cái |
| 3 | Móng cột kép MCK-10T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 4 | Móng cột kép MCK-7,5V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41 | Cái |
| 5 | Móng cột néo MN-7,5V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | Cái |
| 6 | Móng cột đỡ MĐ-7,5V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | Cái |
| 7 | Móc đỡ ϴ 16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Bộ |
| 8 | Móc néo ϴ 18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 147 | Bộ |
| 9 | Kẹp treo KT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Bộ |
| 10 | Kẹp siết KS | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 147 | Bộ |
| 11 | Đai thép không gỉ ĐT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | Kg |
| 12 | Khoá đai thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 304 | Cái |
| 13 | Hộp chia dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53 | Cái |
| 14 | Cáp vặn xoắn ABC 4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.799 | m |
| 15 | Cáp vặn xoắn ABC 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 265 | m |
| 16 | Cáp nguồn hộp chia dây ABC 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 265 | m |
| 17 | Tiếp địa lặp lại Rv | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | Bộ |
| 18 | Ghíp nối GN2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 448 | Cái |
| 19 | Đầu cốt lưỡng kim BG-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 20 | Đầu cốt lưỡng kim BG-50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 212 | Cái |
| 21 | Chụp đầu cáp 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | Cái |
| 22 | Chụp đầu cáp 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 220 | Cái |
| 23 | Hòm 2 công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | Cái |
| 24 | Hòm 4 công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Cái |
| 25 | Công tơ 1 pha 5-20A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97 | Cái |
| 26 | Aptomats 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97 | Cái |
| 27 | Cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/AAT/PVC 2x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 388 | m |
| 28 | Cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/ATA/PVC 2x10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | m |
| 29 | Cáp sau công tơ Cu/XLPE/ATA/PVC 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.391 | m |
| 30 | Dây đấu nội bộ PVC 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 248 | m |
| 31 | Sứ quả bàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97 | Quả |
| 32 | Đinh vít ϴ3-2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,208 | kg |
| 33 | Lạt nhựa 3x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.272 | Cái |
| 34 | Dây thép bọc nhựa ϴ2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,536 | Kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi