Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200510991-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | KHÁCH SẠN CỬU LONG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200507438 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng chi phí kinh doanh của Khách sạn Cửu Long |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 14:19:00 đến ngày 2020-05-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 498,925,661 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN KẾT CẤU HỆ KHUNG | |||
| 1 | Sản xuất cột bằng thép hình tráng kẽm | Theo bản vẽ kỹ thuật | 0,18 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cột thép tráng kẽm | Theo bản vẽ kỹ thuật; Thép Hòa phát (hoặc tương đương) | 0,18 | tấn |
| 3 | Khoan lỗ sắt, thép dày 5-22mm, lỗ khoan D14 - 27, đứng cần | Theo bản vẽ kỹ thuật | 2,8 | 10 lỗ |
| 4 | Bulong nở 4M16x100 (6.6) | Theo bản vẽ kỹ thuật | 28 | con |
| 5 | Cấy sika liên kết cho bulong nở M16 | Ramset G5 (hoặc tương đương) | 28 | lỗ |
| 6 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=18m | Thép Hòa phát (hoặc tương đương) | 2,306 | tấn |
| 7 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo bản vẽ kỹ thuật | 2,306 | tấn |
| 8 | Khoan lỗ sắt, thép dày 5-22mm, lỗ khoan D14 - 27, đứng cần | Theo bản vẽ kỹ thuật | 0,6 | 10 lỗ |
| 9 | Bulong 6M18x180x6.6 VK4 | Theo bản vẽ kỹ thuật | 6 | con |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn Jotun (hoặc tương đương) | 76,68 | m2 |
| B | PHẦN TẤM BẠT XẾP | |||
| 1 | CCLĐ bạc che Hàn Quốc | Hàn Quốc (hoặc tương đương) | 150,85 | m2 |
| 2 | Sản xuất xà gồ thép | Thép Hòa phát (hoặc tương đương) | 0,383 | tấn |
| 3 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo bản vẽ kỹ thuật | 0,383 | tấn |
| 4 | Tay quay thép kéo bạt xếp 2 chiều | Theo bản vẽ kỹ thuật | 2 | cái |
| 5 | Rỏ rẻ thép | Theo bản vẽ kỹ thuật | 6 | cái |
| 6 | Dây thép bọc nhựa Þ4 kéo tấm bạt | Theo bản vẽ kỹ thuật | 140 | md |
| C | PHẦN MOTOR | |||
| 1 | CCLĐ motor YH 350W + remote | Panasonic (hoặc tương đương) | 2 | cái |
| 2 | Hệ đường truyền, thanh ray và vật tư phụ | Theo bản vẽ kỹ thuật | 1 | hệ |
| 3 | Lắp đặt automat loại 2 pha, cường độ dòng điện ≤50A | Shneider (hoặc tương đương | 5 | bộ |
| 4 | Lắp đặt bộ khởi động từ | Theo bản vẽ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Cadivi (hoặc tương đương) | 600 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | Seno (hoặc tương đương) | 300 | m |
| 7 | Lắp đặt tủ điện điều khiển | Theo bản vẽ kỹ thuật | 1 | tủ |
| 8 | Vật tư phụ thi công | Theo bản vẽ kỹ thuật | 1 | hệ |
| 9 | Dàn giáo thi công | Theo bản vẽ kỹ thuật | 1 | lô |
| 10 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Theo bản vẽ kỹ thuật | 2,487 | tấn |
| 11 | Lắp dựng | Theo bản vẽ kỹ thuật | 2.486,76 | kg |
| 12 | Công dọn dẹp vệ sinh | Theo bản vẽ kỹ thuật | 10 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi