Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200525266-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Phan Vĩnh Thuận |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200525019 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (Kinh phí sự nghiệp chi hoạt động đường bộ). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 16:04:00 đến ngày 2020-05-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,488,042,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 82,000,000 VNĐ ((Tám mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Km66+675 - Km66+911.37 | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất mương, rãnh bằng máy | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 14,984 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đi đổ | - nt - | 4,658 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt k95 (đất đào tận dụng) | - nt - | 9,138 | 100m3 |
| C | Bổ sung rãnh dọc thoát nước D80 | |||
| 1 | Đào đất mương rãnh bằng máy | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,248 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt k95 (đất đào tận dụng) | - nt - | 0,128 | 100m3 |
| 3 | Đào kết cấu đường cũ thi công cống | 0,095 | 100m3 | |
| D | Gia cố móng cống | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 3,192 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 kẹp vữa M100, dày 10cm dày 10cm | - nt - | 1,104 | m3 |
| E | Hoàn trả kết cấu mặt | |||
| 1 | Đắp cát đầm chặt K95 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 3,12 | m3 |
| 2 | Cán đá dăm nước lớp dưới dày 15cm | - nt - | 0,047 | 100m2 |
| 3 | Cán đá dăm nước lớp trên dày 15cm | 0,047 | 100m2 | |
| 4 | Láng nhựa 3 lớp T/C nhựa 4,5kg/m2, dày 3,5cm | 0,312 | 100m2 | |
| F | Ống cống D80 dài 4,0m ngang đường (H30-X80) | |||
| 1 | Lắp đặt cống qua đường ngang BTLT D800, H30, L=4m | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | ống |
| 2 | Mối nối ống cống | - nt - | 2 | Mối nối |
| G | Ống cống D80 dài 4,0m trên vỉa hè (H10-X60) | |||
| 1 | Lắp đặt cống BTLT D800, H10, L=4,0m | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 149 | ống |
| 2 | Mối nối ống cống | - nt - | 148 | Mối nối |
| 3 | Trát vữa mối nối XM M100 (H10+H30) | 150 | Mối nối | |
| 4 | C/c và lắp đặt đế cống D800 | 298 | cái | |
| 5 | Bê tông đá 4x6 kẹp vữa M100, dày 10cm | 7,402 | m3 | |
| H | Hố thu nước BTXM M250 | |||
| 1 | Đào đất mương, rãnh bằng máy | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,293 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đât đi đổ | - nt - | 0,443 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt k95 (đất đào tận dụng) | 0,752 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông hố thu đổ tại chỗ M250, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | 16,231 | m3 | |
| 5 | Cốt thép D ≤ 10 hố thu đổ tại chỗ | 0,596 | tấn | |
| 6 | Đá dăm đệm móng, dày 10cm | 3,38 | m3 | |
| I | Nắp hố thu nước | |||
| 1 | Bê tông nắp hố thu đúc sẵn M250, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,079 | m³ |
| 2 | Cốt thép D ≤ 10 nắp hố thu đúc sẵn | - nt - | 0,184 | tấn |
| 3 | Lắp đặt đan TL<150kg | 40 | cái | |
| 4 | Bốc xếp BTĐS | 5,198 | tấn | |
| 5 | V/c BTĐS | 5,198 | tấn | |
| J | Viên vỉa thu nước kiểu hàm ếch | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa hàm ếch đổ tại chỗ M250, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,64 | m3 |
| 2 | Cốt thép D ≤ 10 bó vỉa hàm ếch đổ tại chỗ | - nt - | 0,06 | tấn |
| K | Bệ chắn rác | |||
| 1 | C/c Lưới chắn rác bằng gang | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 2 | Bê tông bệ chắn rác M250, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 0,68 | m3 |
| 3 | Cốt thép D ≤ 10 bệ chắn rác đổ tại chỗ | 0,075 | tấn | |
| 4 | Bê tông đổ tại chỗ dẫn nước M150, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | 1,38 | m3 | |
| 5 | Bê tông đá 4x6 kẹp vữa M100, dày 10cm | 1,1 | m3 | |
| L | Cửa xả thoát nước | |||
| 1 | Đập bỏ BTXM thành hố thu cũ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4 | m3 |
| 2 | Bê tông cửa xả đổ tại chỗ M150, đá 1x2 | - nt - | 2,111 | m3 |
| M | Km129+050-Km129+940.74 | |||
| N | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất mương, rãnh bằng máy | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 12,75 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đi đổ | - nt - | 4,186 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt k95 (đất đào tận dụng) | 7,578 | 100m3 | |
| O | Bổ sung rãnh dọc thoát nước D80 | |||
| 1 | Đào đất mương, rãnh bằng máy | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,248 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt k95 (đất đào tận dụng) | - nt - | 0,128 | 100m3 |
| 3 | Đào kết cấu đường cũ thi công cống | 0,095 | 100m3 | |
| P | Gia cố móng cống | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 3,192 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 kẹp vữa M100, dày 10cm dày 10cm | - nt - | 1,104 | m3 |
| Q | Hoàn trả kết cấu mặt | |||
| 1 | Đắp cát đầm chặt K95 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 3,12 | m3 |
| 2 | Cán đá dăm nước lớp dưới dày 15cm | - nt - | 0,047 | 100m2 |
| 3 | Cán đá dăm nước lớp trên dày 15cm | 0,047 | 100m2 | |
| 4 | Láng nhựa 3 lớp T/C nhựa 4,5kg/m2, dày 3,5cm | 0,312 | 100m2 | |
| R | Ống cống D80 dài 4,0m ngang đường (H30-X80) | |||
| 1 | Lắp đặt cống qua đường ngang BTLT D800, H30, L=4m | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | ống |
| 2 | Mối nối ống cống | - nt - | 2 | Mối nối |
| S | Ống cống D80 dài 4,0m trên vỉa hè (H10-X60) | |||
| 1 | Lắp đặt cống BTLT D800, H10, L=4,0m | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 129 | ống |
| 2 | Mối nối ống cống | - nt - | 128 | Mối nối |
| 3 | Trát vữa mối nối XM M100 (H10+H30) | 130 | Mối nối | |
| 4 | C/c và lắp đặt đế cống D800 | 258 | cái | |
| 5 | Bê tông đá 4x6 kẹp vữa M100, dày 10cm | 6,409 | m3 | |
| T | Hố thu nước BTXM M250 | |||
| 1 | Đào đất mương, rãnh bằng máy | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,422 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đi đổ | - nt - | 0,487 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt k95 (đất đào tận dụng) | 0,827 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông hố thu đổ tại chỗ M250, đá 1x2 | 17,854 | m3 | |
| 5 | Cốt thép D ≤ 10 hố thu đổ tại chỗ | 0,655 | tấn | |
| 6 | Đá dăm đệm móng, dày 10cm | 3,718 | m3 | |
| U | Nắp hố thu nước | |||
| 1 | Bê tông nắp hố thu đúc sẵn M250, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,287 | m³ |
| 2 | Cốt thép D ≤ 10 nắp hố thu đúc sẵn | - nt - | 0,202 | tấn |
| 3 | Lắp đặt đan TL<150kg | 44 | cái | |
| 4 | Bốc xếp BTĐS | 5,718 | tấn | |
| 5 | V/c BTĐS | 5,718 | tấn | |
| V | Viên vỉa thu nước kiểu hàm ếch | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa hàm ếch đổ tại chỗ M250, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,704 | m3 |
| 2 | Cốt thép D ≤ 10 bó vỉa hàm ếch đổ tại chỗ | - nt - | 0,066 | tấn |
| W | Bệ chắn rác | |||
| 1 | C/c Lưới chắn rác bằng gang | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | cái |
| 2 | Bê tông bệ chắn rác M250, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 0,748 | m3 |
| 3 | Cốt thép D ≤ 10 bệ chắn rác đổ tại chỗ | 0,082 | tấn | |
| 4 | Bê tông đổ tại chỗ dẫn nước M150, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | 1,518 | m3 | |
| 5 | Bê tông đá 4x6 kẹp vữa M100, dày 10cm | 1,21 | m3 | |
| X | Cửa xả thoát nước | |||
| 1 | Đập bỏ BTXM thành hố thu cũ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm móng | - nt - | 0,169 | m3 |
| 3 | Bê tông cửa xả đổ tại chỗ M150, đá 1x2 | 0,311 | m3 | |
| Y | Km152+607.98-Km153+301.24 | |||
| Z | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất mương, rãnh bằng máy | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 46,432 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đi đổ | - nt - | 44,743 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt k95 (đất đào tận dụng) | - nt - | 1,495 | 100m3 |
| AA | Bổ sung rãnh dọc thoát nước D80 | |||
| 1 | Đào đất mương, rãnh bằng máy | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,745 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt k95 (đất đào tận dụng) | - nt - | 0,383 | 100m3 |
| 3 | Đào kết cấu đường cũ thi công cống | - nt - | 0,285 | 100m3 |
| AB | Gia cố móng cống | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 9,576 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 kẹp vữa M100, dày 10cm dày 10cm | - nt - | 3,312 | m3 |
| AC | Hoàn trả kết cấu mặt | |||
| 1 | Đắp cát đầm chặt K95 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 9,36 | m3 |
| 2 | Cán đá dăm nước lớp dưới dày 15cm | - nt - | 0,14 | 100m2 |
| 3 | Cán đá dăm nước lớp trên dày 15cm | - nt - | 0,14 | 100m2 |
| 4 | Láng nhựa 3 lớp T/C nhựa 4,5kg/m2, dày 3,5cm | - nt - | 0,936 | 100m2 |
| AD | Ống cống D80 dài 4,0m ngang đường (H30-X80) | |||
| 1 | Lắp đặt cống qua đường ngang BTLT D800, H30, L=4m | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | ống |
| 2 | Mối nối ống cống | - nt - | 8 | Mối nối |
| AE | Ống cống D80 dài 4,0m trên vỉa hè (H10-X60) | |||
| 1 | Lắp đặt cống BTLT D800, H10, L=4,0m | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 326 | ống |
| 2 | Mối nối ống cống | - nt - | 325 | Mối nối |
| 3 | Trát vữa mối nối XM M100 (H10+H30) | - nt - | 333 | Mối nối |
| 4 | C/c và lắp đặt đế cống D800 | - nt - | 652 | cái |
| 5 | Bê tông đá 4x6 kẹp vữa M100, dày 10cm | - nt - | 16,196 | m3 |
| AF | Hố thu nước | |||
| 1 | Đào đất mương, rãnh bằng máy | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 3,103 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đi đổ | - nt - | 1,063 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt k95 (đất đào tận dụng) | - nt - | 1,805 | 100m3 |
| 4 | Bê tông hố thu đổ tại chỗ M250, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 38,954 | m3 |
| 5 | Cốt thép D ≤ 10 hố thu đổ tại chỗ | - nt - | 1,43 | tấn |
| 6 | Đá dăm đệm móng, dày 10cm | - nt - | 8,112 | m3 |
| AG | Nắp hố thu nước | |||
| 1 | Bê tông nắp hố thu đúc sẵn M250, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 4,99 | m³ |
| 2 | Cốt thép D ≤ 10 nắp hố thu đúc sẵn | - nt - | 0,442 | tấn |
| 3 | Lắp đặt đan TL<150kg | - nt - | 96 | cái |
| 4 | Bốc xếp BTĐS | - nt - | 12,476 | tấn |
| 5 | V/c BTĐS | - nt - | 12,476 | tấn |
| AH | Viên vỉa thu nước kiểu hàm ếch | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa hàm ếch đổ tại chỗ M250, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,536 | m3 |
| 2 | Cốt thép D ≤ 10 bó vỉa hàm ếch đổ tại chỗ | - nt - | 0,144 | tấn |
| AI | Bệ chắn rác | |||
| 1 | C/c Lưới chắn rác bằng gang | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | cái |
| 2 | Bê tông bệ chắn rác M250, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 1,632 | m3 |
| 3 | Cốt thép D ≤ 10 bệ chắn rác đổ tại chỗ | - nt - | 0,18 | tấn |
| 4 | Lắp đặt bệ chắn rác | - nt - | 48 | cái |
| 5 | Bê tông đổ tại chỗ dẫn nước M150, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 3,312 | m3 |
| 6 | Bê tông đá 4x6 kẹp vữa M100, dày 10cm | - nt - | 2,64 | m3 |
| AJ | Cửa xả thoát nước | |||
| 1 | Đập bỏ BTXM thành hố thu cũ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm móng | - nt - | 0,338 | m3 |
| 3 | Bê tông cửa xả đổ tại chỗ M150, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 0,911 | m3 |
| AK | Km155+359.68-Km155+549.06 | |||
| AL | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất mương, rãnh bằng máy | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 10,16 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đi đổ | - nt - | 2,983 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt k95 (đất đào tận dụng) | - nt - | 6,352 | 100m3 |
| 4 | Vuốt nối sân nhà dân bằng Bê tông M200, đá 1x2 | - nt - | 2,1 | m3 |
| AM | Bổ sung rãnh dọc thoát nước D80 | |||
| 1 | Đào đất cấp II mương, rãnh bằng máy | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,662 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt k95 (đất đào tận dụng) | - nt - | 0,34 | 100m3 |
| 3 | Đào kết cấu đường cũ thi công cống | - nt - | 0,253 | 100m3 |
| AN | Gia cố móng cống | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 8,512 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 kẹp vữa M100, dày 10cm dày 10cm | - nt - | 2,944 | m3 |
| AO | Hoàn trả kết cấu mặt | |||
| 1 | Đắp cát đầm chặt K95 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 8,32 | m3 |
| 2 | Cán đá dăm nước lớp dưới dày 15cm | - nt - | 0,125 | 100m2 |
| 3 | Cán đá dăm nước lớp trên dày 15cm | - nt - | 0,125 | 100m2 |
| 4 | Láng nhựa 3 lớp T/C nhựa 4,5kg/m2, dày 3,5cm | - nt - | 0,832 | 100m2 |
| AP | Ống cống D80 dài 4,0m ngang đường (H30-X80) | |||
| 1 | Lắp đặt cống qua đường ngang BTLT D800, H30, L=4m | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | ống |
| 2 | Mối nối ống cống | - nt - | 7 | Mối nối |
| AQ | Ống cống D80 dài 4,0m trên vỉa hè (H10-X60) | |||
| 1 | Lắp đặt cống BTLT D800, H10, L=4,0m | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 83 | ống |
| 2 | Mối nối ống cống | - nt - | 82 | Mối nối |
| 3 | Trát vữa mối nối XM M100 (H10+H30) | - nt - | 89 | Mối nối |
| 4 | C/c và lắp đặt đế cống D800 | - nt - | 166 | cái |
| 5 | Bê tông đá 4x6 kẹp vữa M100, dày 10cm | - nt - | 4,123 | m3 |
| AR | Hố thu nước | |||
| 1 | Đào đất mương, rãnh bằng máy | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,905 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đi đổ | - nt - | 0,31 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt k95 (đất đào tận dụng) | - nt - | 0,526 | 100m3 |
| 4 | Bê tông hố thu đổ tại chỗ M250, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 11,362 | m3 |
| 5 | Cốt thép D ≤ 10 hố thu đổ tại chỗ | - nt - | 0,417 | tấn |
| 6 | Đá dăm đệm móng, dày 10cm | - nt - | 2,366 | m3 |
| AS | Nắp hố thu nước | |||
| 1 | Bê tông nắp hố thu đúc sẵn M250, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,456 | m³ |
| 2 | Cốt thép D ≤ 10 nắp hố thu đúc sẵn | - nt - | 0,129 | tấn |
| 3 | Bốc xếp BTĐS | - nt - | 3,639 | tấn |
| 4 | V/c BTĐS | - nt - | 3,639 | tấn |
| AT | Viên vỉa thu nước kiểu hàm ếch | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa hàm ếch đổ tại chỗ M250, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,448 | m3 |
| 2 | Cốt thép D ≤ 10 bó vỉa hàm ếch đổ tại chỗ | - nt - | 0,042 | tấn |
| AU | Bệ chắn rác | |||
| 1 | C/c Lưới chắn rác bằng gang | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 2 | Bê tông bệ chắn rác M250, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 0,476 | m3 |
| 3 | Cốt thép D ≤ 10 bệ chắn rác đổ tại chỗ | - nt - | 0,052 | tấn |
| 4 | Bê tông đổ tại chỗ dẫn nước M150, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 0,966 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm móng | - nt - | 0,77 | m3 |
| AV | Cửa xả thoát nước | |||
| 1 | Đập bỏ BTXM thành hố thu cũ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm móng | - nt - | 0,169 | m3 |
| 3 | Bê tông cửa xả đổ tại chỗ M150, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 0,311 | m3 |
| AW | Phần đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi