Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200525145-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông Vận tải Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200458167 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 15:41:00 đến ngày 2020-05-25 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,514,989,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ lề đường bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 539,37 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 lề đường bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 843,93 | m3 |
| 3 | Đào bạt taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 177,4 | m3 |
| 4 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày trung bình 6cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70 | md |
| 5 | Bào mặt đường cũ dày TB 2.9cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19.324,8 | m2 |
| 6 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông nhựa dày trung bình 6cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.340,35 | m2 |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thảm bê tông nhựa hạt trung C19 dày 6 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23.665,15 | m2 |
| 2 | Thảm bê tông nhựa hạt trung C19 dày trung bình 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11.363,37 | m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám cào bốc mặt đường, nhủ tương gốc axit 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25.082,72 | m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám trên lớp mặt đường cũ, nhủ tương gốc axit 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9.945,79 | m2 |
| C | VUỐT NỐI DÂN SINH | |||
| 1 | Thảm bê tông nhựa hạt trung C19 dày 6 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118,48 | m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường cũ, nhủ tương gốc axit 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118,48 | m2 |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 359,77 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi