Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200525175-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200509746 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới năm 2020-đợt 2 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 15:43:00 đến ngày 2020-05-19 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,071,762,962 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG (8 PHÒNG) SỐ 03 | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | 2,9946 | 100m2 | |
| 2 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 71,91 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ hệ thống điện + Chống sét + Thoát nước mái toàn nhà | 5 | công | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 25,36 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 653,7681 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 214,254 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 980,6521 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 321,381 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 92,16 | m2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 17,9648 | m2 | |
| 11 | Thu gom vật liệu thải đổ đi | 1 | CT | |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 93,1 | 1m2 | |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 2,9946 | 100m2 | |
| 14 | Tôn úp nóc | 45,1 | m | |
| 15 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 67,05 | m2 | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | 0,692 | 100m | |
| 17 | măng sông, cút góc | 32 | cái | |
| 18 | Đai vít neo giữ ống | 50 | cái | |
| 19 | Phễu thu nước + Rọ chắn rác mái D110 | 8 | bộ | |
| 20 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 493,165 | m2 | |
| 21 | Phá dỡ (Lớp granitô cầu thang) | 20,39 | m2 | |
| 22 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm | 493,165 | m2 | |
| 23 | Lát đá bậc cầu thang | 20,39 | m2 | |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp | 4,86 | m2 | |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 208,3981 | m2 | |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 282,83 | m2 | |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 93,328 | m2 | |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 72,732 | m2 | |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75 | 204,626 | m2 | |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.168,5125 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 964,9907 | m2 | |
| 32 | Hoa sắt cửa sổ thép vuông 14x14 | 51,84 | m2 | |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 14 | 1m2 | |
| 34 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 51,84 | m2 | |
| 35 | Sửa chữa, thay thế cửa sổ, cửa đi và sơn lại (chiếm 45%) | 41,472 | m2 | |
| 36 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 92,16 | 1m2 cấu kiện | |
| 37 | khóa việt tiệp | 16 | cái | |
| 38 | Mài đánh bóng, sơn tay vịn cầu thang | 5 | công | |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,128 | 100m2 | |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 4,9317 | 100m2 | |
| 41 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 30 | cái | |
| 42 | Lắp đặt ô cắm đôi | 14 | cái | |
| 43 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều | 2 | cái | |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 16 | cái | |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | 2 | cái | |
| 46 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | 1 | cái | |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 260 | m | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 120 | m | |
| 49 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 48 | bộ | |
| 50 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 8 | bộ | |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 365 | m | |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 200 | m | |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 80 | m | |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 25 | m | |
| 55 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | 16 | cái | |
| 56 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 22 | hộp | |
| 57 | Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn dày 3mm đựng aptomat tổng - tầng | 2 | cái | |
| 58 | Gia công, lắp đặt xà đón điện loại 2 sứ | 1 | cái | |
| 59 | Lắp đặt quạt trần | 16 | cái | |
| 60 | Lắp đặt quả hồ lô trên mái | 5 | quả | |
| 61 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 125 | m | |
| 62 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | 11 | cái | |
| 63 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | 11 | cái | |
| 64 | Cọc đỡ D8 l=250 | 125 | cái | |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG (6 PHÒNG) SỐ 02 | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | 2,1963 | 100m2 | |
| 2 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 80,505 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện + thoát nước mái + chống sét mái | 5 | công | |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 348,14 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 80,28 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ hoa thép cửa sổ | 48,6 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường ngoài (chiếm 40%) | 245,998 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (chiếm 40%) | 260,8416 | m2 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà (chiếm 40%) | 19,732 | m2 | |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà (chiếm 40%) | 171,1396 | m2 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà (chiếm 60%) | 368,997 | m2 | |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà (chiếm 60%) | 391,2624 | m2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà (chiếm 60%) | 29,598 | m2 | |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà (chiếm 60%) | 256,7094 | m2 | |
| 15 | Thu gom vật liệu thải đổ đi | 1 | CT | |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 0,993 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 3,4814 | 100m2 | |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 245,998 | m2 | |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | 260,8416 | m2 | |
| 20 | Trát xà dầm, trần (ngoài nhà) vữa XM M75 | 19,732 | m2 | |
| 21 | Trát xà dầm, trần (trong nhà) vữa XM M75 | 171,1396 | m2 | |
| 22 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 76,1 | m | |
| 23 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 76,1 | m | |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 10,176 | m3 | |
| 25 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 10,176 | m3 | |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | 101,76 | m2 | |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm | 342,2 | m2 | |
| 28 | Lát đá bậc cầu thang | 26,115 | m2 | |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.181,713 | m2 | |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 664,325 | m2 | |
| 31 | Hoa sắt cửa sổ thép vuông 14x14 | 48,6 | m2 | |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3,9648 | 1m2 | |
| 33 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 48,6 | m2 | |
| 34 | Sửa chữa, thay thế cửa sổ, cửa đi và sơn lại (chiếm 40%) | 32,112 | m2 | |
| 35 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 80,28 | 1m2 cấu kiện | |
| 36 | khóa việt tiệp | 12 | cái | |
| 37 | Mài đánh bóng, sơn tay vịn cầu thang | 3 | công | |
| 38 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 2,1963 | 100m2 | |
| 39 | Tôn úp nóc | 35,3 | m | |
| 40 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 38,97 | m2 | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | 0,664 | 100m | |
| 42 | măng sông, cút góc | 32 | cái | |
| 43 | Đai vít neo giữ ống | 50 | cái | |
| 44 | Phễu thu nước + Rọ chắn rác mái D110 | 8 | bộ | |
| 45 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 18 | cái | |
| 46 | Lắp đặt ô cắm đôi | 14 | cái | |
| 47 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều | 2 | cái | |
| 48 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 9 | cái | |
| 49 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | 2 | cái | |
| 50 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | 1 | cái | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 200 | m | |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 140 | m | |
| 53 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 36 | bộ | |
| 54 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 8 | bộ | |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 280 | m | |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 190 | m | |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 60 | m | |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 25 | m | |
| 59 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | 20 | cái | |
| 60 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 8 | hộp | |
| 61 | Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn dày 3mm đựng aptomat tổng - tầng | 2 | cái | |
| 62 | Gia công, lắp đặt xà đón điện loại 2 sứ | 1 | cái | |
| 63 | Lắp đặt quạt trần | 12 | cái | |
| 64 | Băng dính điện | 20 | cái | |
| 65 | Vít + nở | 950 | cái | |
| 66 | Lắp đặt quả hồ lô trên mái | 3 | quả | |
| 67 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 103 | m | |
| 68 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | 9 | cái | |
| 69 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | 9 | cái | |
| 70 | Cọc đỡ D8 l=250 | 103 | cái | |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG (6 PHÒNG) SỐ 01 | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | 2,1963 | 100m2 | |
| 2 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 85,095 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện + thoát nước mái + chống sét mái | 5 | công | |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 352,48 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 75,24 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | 59,4 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường ngoài (chiếm 40%) | 245,278 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (chiếm 40%) | 282,7216 | m2 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà (chiếm 40%) | 17,164 | m2 | |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà (chiếm 40%) | 184,7716 | m2 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà (chiếm 60%) | 367,917 | m2 | |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà (chiếm 60%) | 424,0824 | m2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà (chiếm 60%) | 25,746 | m2 | |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà (chiếm 60%) | 277,1574 | m2 | |
| 15 | Thu gom vật liệu thải đổ đi | 10 | công | |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 0,993 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 3,5248 | 100m2 | |
| 18 | Trát tường, trụ cột, lan can ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 245,278 | m2 | |
| 19 | Trát tường, trụ, cột trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | 282,7216 | m2 | |
| 20 | Trát xà dầm, trần (ngoài nhà), vữa XM M75 | 17,164 | m2 | |
| 21 | Trát xà dầm, trần (trong nhà), vữa XM M75 | 184,7716 | m2 | |
| 22 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 76,1 | m | |
| 23 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 76,1 | m | |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm | 352,48 | m2 | |
| 25 | Lát đá bậc cầu thang | 30,705 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.168,733 | m2 | |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 656,105 | m2 | |
| 28 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ | 59,4 | m2 | |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3,9648 | 1m2 | |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 59,4 | m2 | |
| 31 | Sửa chữa, thay thế cửa sổ, cửa đi và sơn lại (chiếm 40%) | 30,096 | m2 | |
| 32 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 75,24 | 1m2 cấu kiện | |
| 33 | khóa việt tiệp | 6 | cái | |
| 34 | Mài đánh bóng Granitô tay vịn cầu thang | 3 | công | |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 2,1963 | 100m2 | |
| 36 | Tôn úp nóc | 35,3 | m | |
| 37 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 34,72 | m2 | |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | 0,664 | 100m | |
| 39 | Măng sông, cút góc | 32 | cái | |
| 40 | Đai vít neo giữ ống | 50 | cái | |
| 41 | Phễu thu nước + Rọ chắn rác mái D110 | 8 | bộ | |
| 42 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 18 | cái | |
| 43 | Lắp đặt ô cắm đôi | 12 | cái | |
| 44 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều | 2 | cái | |
| 45 | Đế nổi si nô | 18 | cái | |
| 46 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 6 | cái | |
| 47 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | 2 | cái | |
| 48 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | 1 | cái | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 200 | m | |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 105 | m | |
| 51 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 36 | bộ | |
| 52 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 8 | bộ | |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 265 | m | |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 178 | m | |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 60 | m | |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 25 | m | |
| 57 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | 20 | cái | |
| 58 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 8 | hộp | |
| 59 | Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn dày 3mm đựng aptomat tổng - tầng | 2 | cái | |
| 60 | Gia công, lắp đặt xà đón điện loại 2 sứ | 1 | cái | |
| 61 | Lắp đặt quạt trần | 12 | cái | |
| 62 | Băng dính điện | 20 | cái | |
| 63 | Vít + nở | 950 | cái | |
| 64 | Lắp đặt quả hồ lô trên mái | 3 | quả | |
| 65 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 103 | m | |
| 66 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | 9 | cái | |
| 67 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | 9 | cái | |
| 68 | Cọc đỡ D8 l=250 | 103 | cái | |
| D | HẠNG MỤC: CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 69,6 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 104,4 | m2 | |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 69,6 | m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 174 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi