Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200523117-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ LIÊN HÀ
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200506382
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-12 09:29:00 đến ngày 2020-05-23 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,587,216,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  179,946 m3
2 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  7,198 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  20,914 m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,837 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  139,235 m3
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  9,404 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  2,075 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,91 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Mục III, chương V, phần 2  0,399 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Mục III, chương V, phần 2  0,766 tấn
11 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mục III, chương V, phần 2  0,16 tấn
12 Sản xuất cửa van phẳng Mục III, chương V, phần 2  0,081 tấn
13 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  296,065 m3
14 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  1.901,24 m2
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  406,336 m2
16 Dải ni lông tái sinh đáy Mục III, chương V, phần 2  1.191,762 m2
17 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa Mục III, chương V, phần 2  56,784 m2
18 Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 Mục III, chương V, phần 2  80,02 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục III, chương V, phần 2  3,201 100m3
20 Mua đất đắp (tận dụng 70%, mua thêm 30%) Mục III, chương V, phần 2  120,03 m3
21 Máy đóng mở V2 Mục III, chương V, phần 2  2 máy
22 Bu lông M20x120 Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
23 Bu lống M20x90 Mục III, chương V, phần 2  8 bộ
24 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Mục III, chương V, phần 2  396 cái
25 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Mục III, chương V, phần 2  23 cái
26 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mục III, chương V, phần 2  0,16 tấn
27 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m Mục III, chương V, phần 2  0,081 tấn
28 Lắp đặt máy đóng mở (theo định mức 1782, 1.24.0000, cách lắp đặt loại A) Mục III, chương V, phần 2  3,56 công
29 Sơn sắt thép các loại 3 nước (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) Mục III, chương V, phần 2  12,86 m2
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  3,069 100m3
31 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  3,069 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  3,069 100m3
33 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  133,685 m3
34 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  133,685 m3
35 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 325m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  133,685 m3
36 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên Mục III, chương V, phần 2  162,836 1000v
37 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống Mục III, chương V, phần 2  162,836 1000v
38 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  162,836 1000v
39 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 325m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  162,836 1000v
40 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng Mục III, chương V, phần 2  364,96 m3
41 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  364,96 m3
42 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 325 m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  364,96 m3
43 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên Mục III, chương V, phần 2  103,826 tấn
44 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống Mục III, chương V, phần 2  103,826 tấn
45 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  103,826 tấn
46 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 325m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  103,826 tấn
47 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên Mục III, chương V, phần 2  1,44 tấn
48 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống Mục III, chương V, phần 2  1,44 tấn
49 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  1,44 tấn
50 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 325m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  1,44 tấn
51 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại (đất đắp) Mục III, chương V, phần 2  120 m3
52 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (đất đắp) Mục III, chương V, phần 2  120 m3
53 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 325m tiếp theo (đất đắp) Mục III, chương V, phần 2  120 m3
54 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (đất thải) Mục III, chương V, phần 2  306,85 m3
55 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 325m tiếp theo (đất thải) Mục III, chương V, phần 2  306,85 m3
B Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công Mục III, chương V, phần 2  1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mục III, chương V, phần 2  1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->