Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200523048-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÁC CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG TỈNH QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200474478 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 09:21:00 đến ngày 2020-05-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,795,159,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào đất lề đường và vận chuyển đổ đi | nt | 10,94 | m3 |
| 2 | Đắp đất lề đường | nt | 83,34 | m3 |
| 3 | Rải thảm mặt đường BTNC 12.5 dày 5cm | nt | 3.164,46 | m2 |
| 4 | Tưới nhủ tương dính bám, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | nt | 3.164,46 | m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường đá dăm đen dày 5cm | nt | 3.125,44 | m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường đá dăm đen bù vênh dày trung bình 1.96cm | nt | 2.530,78 | m2 |
| 7 | Tưới nhủ tương dính bám, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | nt | 3.164,46 | m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường BTNC 12.5 dày trung bình 6cm vuốt nối lề gia cố cũ | nt | 153,33 | m2 |
| 9 | Tưới nhủ tương dính bám, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | nt | 153,33 | m2 |
| 10 | Bê tông M300 đá 1x2 gia cố lề | nt | 10,47 | m3 |
| 11 | Đắp cấp phối đá dăm Dmax25 | nt | 5,18 | m3 |
| 12 | Sơn vạch kẻ tim đường màu vàng | nt | 30 | m2 |
| B | Mương thoát nước | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 2x4 thân mương | nt | 23,29 | m3 |
| 2 | Cốt thép mương d=10mm | nt | 0,91 | Tấn |
| 3 | Cốt thép mương d=12mm | nt | 1,59 | Tấn |
| 4 | Bê tông M200 đá 2x4 móng mương | nt | 15,39 | m3 |
| 5 | Lớp dăm sạn đệm móng | nt | 10,26 | m3 |
| 6 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan | nt | 14,3 | m3 |
| 7 | Cốt thép tấm đan d=6-8mm | nt | 0,3 | Tấn |
| 8 | Cốt thép tấm đan d=10mm | nt | 0,35 | Tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan d=12mm | nt | 1,01 | Tấn |
| 10 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | nt | 114 | cái |
| 11 | Lắp tấm chắn rác bê tông KT(96x30x8)cm | nt | 6 | Tấm |
| 12 | Đào mương dọc đất cấp 3 và vận chuyển đổ đi | nt | 156,43 | m3 |
| 13 | Đắp đất hố móng K95 | nt | 64,74 | m3 |
| C | Mương chịu lực | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 2x4 thân mương | nt | 0,84 | m3 |
| 2 | Cốt thép mương d=10mm | nt | 0,04 | Tấn |
| 3 | Cốt thép mương d=12mm | nt | 0,04 | Tấn |
| 4 | Bê tông M200 đá 2x4 móng mương | nt | 0,45 | m3 |
| 5 | Lớp dăm sạn đệm móng | nt | 0,3 | m3 |
| 6 | Đào mương dọc đất cấp 3 và vận chuyển đổ đi | nt | 4,9 | m3 |
| 7 | Đắp đất hố móng K95 | nt | 1,74 | m3 |
| 8 | Bê tông M300 đá 1x2 gia cố lề | nt | 0,54 | m3 |
| 9 | Đắp cấp phối đá dăm Dmax25 | nt | 0,18 | m3 |
| D | Cống qua đường (B=1m) | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 bản cống | nt | 1,59 | m3 |
| 2 | Cốt thép bản cống d=8mm | nt | 0,04 | Tấn |
| 3 | Cốt thép bản cống d=10mm | nt | 0,05 | Tấn |
| 4 | Cốt thép bản cống d=16mm | nt | 0,14 | Tấn |
| 5 | Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ cống | nt | 1,34 | m3 |
| 6 | Cốt thép xà mũ cống d=6-8mm | nt | 0,08 | Tấn |
| 7 | Cốt thép xà mũ cống d=14mm | nt | 0,01 | Tấn |
| 8 | Bê tông M200 đá 2x4 thân cống | nt | 4,88 | m3 |
| 9 | Bê tông M200 đá 2x4 móng cống | nt | 3,41 | m3 |
| 10 | Lớp dăm sạn đệm móng | nt | 1,14 | m3 |
| 11 | Đào móng đất cấp 3 và vận chuyển đổ đi | nt | 28,29 | m3 |
| 12 | Đắp cấp phối đá dăm Dmax25 | nt | 9,43 | m3 |
| 13 | Bê tông M200 đá 2x4 thân hố thu | nt | 1,65 | m3 |
| 14 | Cốt thép hố ga d=10mm | nt | 0,04 | Tấn |
| 15 | Cốt thép hố ga d=12mm | nt | 0,13 | Tấn |
| 16 | Bê tông M200 đá 2x4 móng hố thu | nt | 0,62 | m3 |
| 17 | Lớp dăm sạn đệm móng | nt | 0,42 | m3 |
| 18 | Đào đất cấp 3 và vận chuyển đổ đi | nt | 12,17 | m3 |
| 19 | Đắp đất hố móng K95 | nt | 5,3 | m3 |
| 20 | Bê tông M250 đá 1x2 dầm đỡ | nt | 0,16 | m3 |
| 21 | Cốt thép dầm đỡ d=6-8mm | nt | 0,01 | Tấn |
| 22 | Cốt thép dầm đỡ d=16mm | nt | 0,04 | Tấn |
| 23 | Lắp đặt dầm đỡ | nt | 2 | cái |
| 24 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan | nt | 0,61 | m3 |
| 25 | Cốt thép tấm đan d=6-8mm | nt | 0,04 | Tấn |
| 26 | Cốt thép tấm đan d=10mm | nt | 0,06 | Tấn |
| 27 | Cốt thép tấm đan d=12mm | nt | 0,18 | Tấn |
| 28 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | nt | 4 | cái |
| E | Mương dẫn | |||
| 1 | Lắp đặt ống BTLT D100cm; L=3m (loại ống chịu lực) | nt | 15 | ống |
| 2 | Nối ống cống bê tông D100cm | nt | 14 | mối nối |
| 3 | Lớp dăm sạn đệm móng | nt | 14,76 | m3 |
| 4 | Bê tông M200 đá 2x4 thân hố thu | nt | 0,89 | m3 |
| 5 | Cốt thép hố ga d=10mm | nt | 0,02 | Tấn |
| 6 | Cốt thép hố ga d=12mm | nt | 0,07 | Tấn |
| 7 | Bê tông M200 đá 2x4 móng hố thu | nt | 0,31 | m3 |
| 8 | Lớp dăm sạn đệm móng | nt | 0,21 | m3 |
| 9 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan | nt | 0,31 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan d=6-8mm | nt | 0,02 | Tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan d=10mm | nt | 0,03 | Tấn |
| 12 | Cốt thép tấm đan d=12mm | nt | 0,09 | Tấn |
| 13 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | nt | 2 | Cái |
| 14 | Bê tông M200 đá 2x4 thân tường đầu | nt | 1,24 | m3 |
| 15 | Bê tông M200 đá 2x4 móng tường đầu, sân cống, chân khay | nt | 5,7 | m3 |
| 16 | Lớp dăm sạn đệm móng | nt | 1,22 | m3 |
| 17 | Đào móng đất cấp 3 và vận chuyển đổ đi | nt | 176,56 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình K95 | nt | 261,14 | m3 |
| F | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo giao thông | nt | 1 | Trọn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi