Gói thầu: Gói thầu 01-XL: Đường nội đồng phục vụ sản xuất lâm nghiệp, kếp hợp vùng trồng cam bù
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200525406-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01-XL: Đường nội đồng phục vụ sản xuất lâm nghiệp, kếp hợp vùng trồng cam bù |
| Số hiệu KHLCNT | 20200525231 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 16:50:00 đến ngày 2020-05-22 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,833,709,452 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất, thủ công, đất C2 (5% khối lượng) | Mô tả KT theo chương V | 255,835 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C2 (95% khối lượng) | Mô tả KT theo chương V | 48,609 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, thủ công, sâu >30cm, đất C3 (5% khối lượng) | Mô tả KT theo chương V | 29,216 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất, máy đào <=0,4m3, đất C3 (đào khuôn, rãnh bằng máy 95% khối lượng) | Mô tả KT theo chương V | 5,551 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 33,202 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 174,746 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 17,01 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 34,949 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 (5% khối lượng, tận dụng 50% đất đào) | Mô tả KT theo chương V | 166,088 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95% khối lượng, tận dụng 50% đất đào) | Mô tả KT theo chương V | 31,557 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 16,498 | 100m3 |
| 12 | Chi phí mua đất k95 tại mỏ | Mô tả KT theo chương V | 1.649,81 | m3 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (Lớp Subbase) | Mô tả KT theo chương V | 3,099 | 100m3 |
| 14 | Rãi bạt xác rắn đỗ bê tông | Mô tả KT theo chương V | 2.213,26 | m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả KT theo chương V | 2,322 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 354,122 | m3 |
| 17 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 20,526 | 100m2 |
| B | CỐNG BẢN 1,5M | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 1,971 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3(95% khối lượng) | Mô tả KT theo chương V | 0,374 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Mô tả KT theo chương V | 10,13 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ cống, vòm | Mô tả KT theo chương V | 0,298 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 3,04 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 13,3 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,031 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,014 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) | Mô tả KT theo chương V | 1,65 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,091 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,076 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,137 | tấn |
| 13 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả KT theo chương V | 2,38 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột <=2,5T bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 15 | Lắp chốt ngang, dọc | Mô tả KT theo chương V | 24 | 1 chốt |
| 16 | Nhựa đường lấp lỗ chốt | Mô tả KT theo chương V | 0,72 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,099 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 0,099 | 100m3 |
| 19 | Chi phí mua đất k95 tại mỏ | Mô tả KT theo chương V | 9,94 | m3 |
| C | CỐNG BẢN 1M | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 2,482 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3(95% khối lượng) | Mô tả KT theo chương V | 0,472 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Mô tả KT theo chương V | 10,6 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ cống, vòm | Mô tả KT theo chương V | 0,393 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 5,64 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 6,69 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,03 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,008 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) | Mô tả KT theo chương V | 0,72 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,07 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,044 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,094 | tấn |
| 13 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả KT theo chương V | 1,67 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột <=2,5T bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 15 | Lắp chốt ngang, dọc | Mô tả KT theo chương V | 24 | 1 chốt |
| 16 | Nhựa đường lấp lỗ chốt | Mô tả KT theo chương V | 0,864 | m3 |
| 17 | Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,6 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,352 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 0,352 | 100m3 |
| 20 | Chi phí mua đất k95 tại mỏ | Mô tả KT theo chương V | 31,98 | m3 |
| D | CỐNG BẢN 0,5M | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 2,912 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3(95% khối lượng) | Mô tả KT theo chương V | 0,553 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Mô tả KT theo chương V | 10,02 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ cống, vòm | Mô tả KT theo chương V | 0,352 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 4,11 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 5,23 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,03 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,008 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) | Mô tả KT theo chương V | 0,84 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,052 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,041 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,077 | tấn |
| 13 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả KT theo chương V | 1,09 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột <=2,5T bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 15 | Lắp chốt ngang, dọc | Mô tả KT theo chương V | 24 | 1 chốt |
| 16 | Nhựa đường lấp lỗ chốt | Mô tả KT theo chương V | 0,864 | m3 |
| 17 | Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,43 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,473 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 0,473 | 100m3 |
| 20 | Phí mua đất k95 tại mỏ | Mô tả KT theo chương V | 48,5 | m3 |
| E | CỐNG TRÒN D=0.5M | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 3,72 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3(95% khối lượng) | Mô tả KT theo chương V | 0,707 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 2,8 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ cống, vòm | Mô tả KT theo chương V | 0,198 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 10,58 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 1,54 | m3 |
| 7 | Ống cống D=0.5 m | Mô tả KT theo chương V | 7 | m |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột <=2,5T bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 9 | Quét nhựa bitum nóng vào tường(2 lớp) | Mô tả KT theo chương V | 21,98 | m2 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,525 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 0,525 | 100m3 |
| 12 | Phí mua đất k95 tại mỏ | Mô tả KT theo chương V | 52,48 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi