Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200525323-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân phường Láng Thượng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Gói thầu thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200438005 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 16:24:00 đến ngày 2020-05-22 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,155,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công | Chương V | 1,953 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng máy | Chương V | 4,557 | m3 |
| 3 | Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công và phương tiện thô sơ | Chương V | 6,51 | m3 |
| 4 | Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng ô tô | Chương V | 6,51 | m3 |
| 5 | Giấy dầu lót bê tông | Chương V | 130,2 | m2 |
| 6 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2, M200 dầy 10cm | Chương V | 13,02 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công | Chương V | 166,824 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng máy | Chương V | 389,256 | m3 |
| 9 | Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công | Chương V | 556,08 | m3 |
| 10 | Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 5,561 | 100m3 |
| 11 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2, M200 dầy 10cm | Chương V | 174,19 | m3 |
| 12 | Đắp cát đệm mặt đường | Chương V | 77,93 | m3 |
| 13 | Đào khuôn đường đất cấp III bằng máy | Chương V | 0,2255 | 100m3 |
| 14 | Đào khuôn đường đất cấp III bằng thủ công | Chương V | 9,663 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất cấp III bằng thủ công | Chương V | 32,21 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất cấp III tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,3221 | 100m3 |
| 17 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I dầy 18cm | Chương V | 3,211 | 100m3 |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12.5, chiều dày đã lèn ép 4cm | Chương V | 20,07 | 100m2 |
| 19 | Tưới lớp nhựa dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | Chương V | 20,07 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 19, chiều dày đã lèn ép 6cm | Chương V | 20,07 | 100m2 |
| 21 | Tưới lớp nhựa thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 | Chương V | 20,07 | 100m2 |
| 22 | Mua bê tông nhựa hạt trung (hàm lượng nhựa 5,5%) | Chương V | 285,74 | Tấn |
| 23 | Mua bê tông nhựa hạt mịn (hàm lượng nhựa 6,0%) | Chương V | 194,56 | Tấn |
| 24 | Bó vỉa hè, đường bằng viên vỉa 26x23x100cm đúc sẵn | Chương V | 241,59 | m |
| 25 | Vữa xi măng M100 dầy 2cm đệm bó vỉa và đan rãnh | Chương V | 91,7 | m2 |
| 26 | Bê tông móng bó vỉa và đan rãnh M150 | Chương V | 14,94 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng bó vỉa | Chương V | 0,4832 | 100m2 |
| 28 | Bê tông tấm đan rãnh M250 | Chương V | 2,6 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,2776 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt đan rãnh | Chương V | 289 | cái |
| 31 | Lát hè gạch Block tự chèn P7+P10 | Chương V | 122,89 | m2 |
| 32 | Cát vàng đệm dầy 5cm | Chương V | 8,15 | m3 |
| 33 | Làm móng cát vàng gia cố xi măng 8% | Chương V | 0,1229 | 100m3 |
| 34 | Phá dỡ kết cấu hè cũ | Chương V | 61,61 | m3 |
| 35 | Vận chuyển kết cấu cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,6161 | 100m3 |
| 36 | Trung chuyển vật liệu thi công | Chương V | 474,02 | m3 |
| 37 | Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng móng công trình cũ bằng thủ công | Chương V | 31,29 | m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng móng công trình cũ bằng máy | Chương V | 73 | m3 |
| 39 | Vận chuyển kết cấu cũ bằng thủ công | Chương V | 104,29 | m3 |
| 40 | Vận chuyển kết cấu cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 1,04 | 100m3 |
| 41 | Đào đất móng ga, rãnh | Chương V | 517,02 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng thủ công | Chương V | 517,02 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Chương V | 5,17 | 100m3 |
| 44 | Đắp cát đầm chặt hai bên thành ga, rãnh | Chương V | 158,48 | m3 |
| 45 | Xây gạch không nung vữa xi măng M75 | Chương V | 131,42 | m3 |
| 46 | Trát vữa xi măng M75 dầy 2cm | Chương V | 796,82 | m2 |
| 47 | Bê tông xi măng M150 móng ga, rãnh | Chương V | 78,27 | m3 |
| 48 | Bê tông xi măng M200 cổ ga, rãnh | Chương V | 24,23 | m3 |
| 49 | Bê tông cốt thép tấm đan M200 | Chương V | 31,3 | m3 |
| 50 | Cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm | Chương V | 4,45 | Tấn |
| 51 | Cốt thép tấm đan, đường kính d >10mm | Chương V | 0,28 | Tấn |
| 52 | Cốt thép thân ga, rãnh, đường kính d<=10mm | Chương V | 0,11 | Tấn |
| 53 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 1,63 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn cổ ga, rãnh | Chương V | 3,23 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn móng ga, rãnh | Chương V | 1,74 | 100m2 |
| 56 | Thép góc L40x40x4mm | Chương V | 986,27 | kg |
| 57 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,99 | Tấn |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,99 | Tấn |
| 59 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 479 | cái |
| 60 | Bộ ga thăm nắp cống tròn 150KN | Chương V | 8 | Bộ |
| 61 | Bộ ga thu nắp bằng lưới chắn rác | Chương V | 4 | Bộ |
| 62 | Tháo dỡ tấm đan cũ | Chương V | 47 | cái |
| 63 | Nạo vét bùn lòng ga, rãnh cũ | Chương V | 4,23 | m3 |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công và phương tiện thô sơ | Chương V | 5,43 | m3 |
| 65 | Vận chuyển bằng ô tô | Chương V | 5,43 | m3 |
| 66 | Phá dỡ giằng cổ rãnh, ga | Chương V | 2,478 | m3 |
| 67 | Vận chuyển bằng thủ công và phương tiện thô sơ | Chương V | 2,478 | m3 |
| 68 | Vận chuyển bằng ô tô | Chương V | 2,478 | m3 |
| 69 | Xây gạch không nung vữa xi măng M75 | Chương V | 3,407 | m3 |
| 70 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 31,912 | m2 |
| 71 | Vữa bê tông M200 đá 1x2 xà dầm, giằng | Chương V | 2,478 | m3 |
| 72 | Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông | Chương V | 22,057 | m2 |
| 73 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V | 0,177 | Tấn |
| 74 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,167 | Tấn |
| 75 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,167 | Tấn |
| 76 | Bê tông tấm đan M200 | Chương V | 1,15 | m3 |
| 77 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 47 | cái |
| 78 | Bốc xếp cát các loại, gạch vỡ, than xỉ | Chương V | 18,19 | m3 |
| 79 | Vận chuyển cát các loại, gạch vỡ bằng thủ công và phương tiện thô sơ | Chương V | 18,19 | m3 |
| 80 | Vận chuyển cát các loại, gạch vỡ bằng ô tô | Chương V | 18,19 | m3 |
| 81 | Bốc xếp sỏi, đá các loại | Chương V | 15,312 | m3 |
| 82 | Vận chuyển sỏi, đá các loại bằng thủ công và phương tiện thô sơ | Chương V | 15,312 | m3 |
| 83 | Vận chuyển sỏi đá các loại bằng ô tô | Chương V | 15,312 | m3 |
| 84 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ các loại | Chương V | 1.922 | Viên |
| 85 | Vận chuyển gạch chỉ, gạch thẻ bằng thủ công và phương tiện thô sơ | Chương V | 1.922 | Viên |
| 86 | Vận chuyển gạch chỉ, gạch thẻ bằng ô tô | Chương V | 1.922 | Viên |
| 87 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Chương V | 6,684 | Tấn |
| 88 | Vận chuyển xi măng bằng thủ công và phương tiện thô sơ | Chương V | 6,684 | Tấn |
| 89 | Vận chuyển xi măng bằng ô tô | Chương V | 6,684 | Tấn |
| 90 | Bốc xếp sắt thép các loại | Chương V | 0,503 | Tấn |
| 91 | Vận chuyển sắt thép bằng thủ công và phương tiện thô sơ | Chương V | 0,503 | Tấn |
| 92 | Vận chuyển sắt thép bằng ô tô | Chương V | 0,503 | Tấn |
| 93 | Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh cũ | Chương V | 468 | cái |
| 94 | Vận chuyển tấm đan cũ bằng thủ công | Chương V | 27,29 | m3 |
| 95 | Vận chuyển tấm đan cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,27 | 100m3 |
| 96 | Nạo vét bùn lòng ga, rãnh cũ | Chương V | 71 | m3 |
| 97 | Nạo vét cống tròn bằng máy | Chương V | 193,85 | md |
| 98 | Nạo vét hố ga cống tròn | Chương V | 11 | ga |
| 99 | Bao tải dứa để đóng bùn vận chuyển | Chương V | 2.130 | bao |
| 100 | Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng thủ công | Chương V | 71 | m3 |
| 101 | Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,71 | 100m3 |
| 102 | Cốt thép tấm đan d <=10mm | Chương V | 1,276 | Tấn |
| 103 | Bê tông tấm đan M200 | Chương V | 13,58 | m3 |
| 104 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,78 | 100m2 |
| 105 | Thép góc L40x40x4mm | Chương V | 963,9 | kg |
| 106 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,96 | Tấn |
| 107 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,96 | Tấn |
| 108 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 468 | cái |
| 109 | Xây gạch không nung vữa xi măng M75 | Chương V | 3,52 | m3 |
| 110 | Trát vữa xi măng M75 dầy 2cm | Chương V | 16 | m2 |
| 111 | Bê tông xi măng M200 cổ ga, rãnh | Chương V | 0,96 | m3 |
| 112 | Ván khuôn cổ ga, rãnh | Chương V | 0,1 | 100m2 |
| 113 | Lắp đặt bộ ga thăm cống tròn 150KN | Chương V | 8 | Bộ |
| 114 | Vận chuyển sắt, thép các loại bằng phương tiện thô sơ | Chương V | 6,18 | Tấn |
| 115 | Trung chuyển vật liệu thi công hệ thống thoát nước | Chương V | 680,21 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi