Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần Xây lắp công trình thuộc công trình: Cải tạo nhà hành chính, khu nhà ở đội 1,2 – Cơ sở Cai nghiện ma túy số 5 Hà Nội
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200525219-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần thương mại và xây dựng Ba Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần Xây lắp công trình thuộc công trình: Cải tạo nhà hành chính, khu nhà ở đội 1,2 – Cơ sở Cai nghiện ma túy số 5 Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | 20200503274 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 16:21:00 đến ngày 2020-05-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,530,406,239 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo khu vệ sinh | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,84 | m2 |
| 5 | Phá dỡ gạch lát nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,84 | m2 |
| 6 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,84 | m2 |
| 7 | Phá lớp gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,56 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,96 | m2 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,3476 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 10.000m bằng ôtô 2,5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,3476 | m3 |
| 11 | Quét chống thấm khu vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,84 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,84 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,84 | m2 |
| 14 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181,368 | m2 |
| 15 | Làm trần giật cấp bằng thạch cao khung xương nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,84 | m2 |
| 16 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 17 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 18 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 19 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay nhựa lõi thép gia Cường Sản phẩm Cường (Kính 6,38ly - Chênh giá kinh cộng thêm 150.000 đ/m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,48 | m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hắt nhựa lõi thép gia Cường Sản phẩm Cường (Kính 6,38ly - Chênh giá kinh cộng thêm 150.000 đ/m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,48 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 402,96 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 393,528 | m2 |
| 25 | Bốc xếp, vận chuyển cửa từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,1172 | m3 |
| 26 | Sản xuất cửa đi bằng thép hộpđịnh hình mạ kẽm 60x60, huỳnh bằng tôn, kính dày 6,38, cửa sơn tĩnh điện, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154,8 | m2 |
| 27 | Sản xuất cửa sổ bằng thép hộpđịnh hình mạ kẽm 60x60, pano bằng tôn, kính dày 6,38, cửa sơn tĩnh điện, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 248,16 | m2 |
| 28 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 393,528 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 441,048 | m2 |
| B | Sơn tường trong và ngoài nhà | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.533,336 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.563,1304 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 354,8233 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,1565 | m2 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226,6668 | m2 |
| C | Phần chống thấm mái nhà đội 1,2 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1144 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5272 | tấn |
| 3 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5272 | m3 |
| 4 | Bốc xếp mái tôn xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 811,438 | m2 |
| 5 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 364,8456 | m2 |
| 6 | Chống thấm sê nô mái bằng sika | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 364,8456 | m2 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh mầu, chiều dày 3cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 364,8456 | m2 |
| 8 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5272 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5272 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 265,32 | m2 |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1144 | 100m2 |
| 12 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,5169 | m |
| D | Cải tạo hàng rào | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 547,1263 | m2 |
| 2 | Sản xuất hàng rào thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 547,1263 | m2 |
| 3 | Lắp dựng hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 547,1263 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 361,2887 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 325,1598 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,1289 | m2 |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,1289 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi