Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200525448-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông Vận tải Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200458287 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 16:16:00 đến ngày 2020-05-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,914,787,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐOẠN KM33 - KM34+900 | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường BTNC 12,5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.177,83 | m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường BTNC 19 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.199,83 | m2 |
| 3 | Tưới nhựa dính bám, tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.199,83 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa thấm bám, tiêu chuẩn nhựa 1,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.177,83 | m2 |
| 5 | Cắt mép mặt đường bê tông nhựa cũ dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 405 | m |
| 6 | Đào bỏ mặt đường bê tông nhựa cũ dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,86 | m3 |
| 7 | Làm móng đường cấp phối đá dăm lớp trên dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 227,47 | m3 |
| 8 | Làm móng đường cấp phối đá dăm lớp dưới dày 35cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 398,07 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường đạt K>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,13 | m3 |
| 10 | Lu tăng cường nền đường đạt K>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 324,98 | m3 |
| 11 | Đắp đất lu lèn K>=0,95 (Tận dụng đất) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 537,31 | m3 |
| 12 | Đào nền, đào khuôn đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 570,99 | m3 |
| 13 | Trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 387,06 | m2 |
| 14 | Đào đất không thích hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 185,2 | m3 |
| 15 | Bê tông ống cống M250 đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,88 | m3 |
| 16 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | đoạn ống |
| 18 | Mối nối cống tròn D1500 bằng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | mối nối |
| 19 | Bê tông móng, chân khay, đá 2x4cm M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,08 | m3 |
| 20 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,45 | m3 |
| 21 | Bê tông mái ta luy đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,15 | m3 |
| 22 | Cốt thép gia cố mái taluy d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,26 | tấn |
| 23 | Lót bạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,98 | m2 |
| 24 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,99 | m3 |
| 25 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,36 | m2 |
| 26 | Đá hộc xây vữa gia cố sân, chân khay M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,09 | m3 |
| 27 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,97 | m3 |
| 28 | Đào đất hố móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,96 | m3 |
| 29 | Đắp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,99 | m3 |
| 30 | Sơn kẻ tim đường bằng sơn nhiệt dẻo màu vàng dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,85 | m2 |
| 31 | Sơn kẻ đường bằng sơn nhiệt dẻo màu trắng dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 137,03 | m2 |
| 32 | Sơn kẻ giảm tốc 6mm bằng sơn nhiệt dẻo màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,6 | m2 |
| 33 | Tẩy xóa vạch sơn dẻo nhiệt bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,05 | m2 |
| 34 | Tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 203 | m |
| 35 | Bê tông móng tường hộ lan M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,09 | m3 |
| 36 | Đào đất hố móng tường hộ lan đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,41 | m3 |
| 37 | Đắp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,24 | m3 |
| 38 | Tháo dỡ, lắp đặt tường hộ lan cũ tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 255 | m |
| 39 | Đào đất hố móng tường hộ lan đất cấp 3 (Tường hộ lan tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,68 | m3 |
| 40 | Đắp đất hố móng (Tường hộ lan tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,65 | m3 |
| B | ĐOẠN KM114+200-KM114+400 | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường BTNC 12,5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 601,35 | m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường BTNC 19 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 601,35 | m2 |
| 3 | Tưới nhựa dính bám, tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 601,35 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa thấm bám, tiêu chuẩn nhựa 1,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 601,35 | m2 |
| 5 | Cắt mép mặt đường bê tông nhựa cũ dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 400 | m |
| 6 | Đào bỏ mặt đường bê tông nhựa cũ dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8 | m3 |
| 7 | Làm móng đường cấp phối đá dăm lớp trên dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112,27 | m3 |
| 8 | Làm móng đường cấp phối đá dăm lớp dưới dày 35cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 196,47 | m3 |
| 9 | Lu tăng cường nền đường đạt K>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 168,4 | m3 |
| 10 | Đắp đất lu lèn K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,06 | m3 |
| 11 | Đào nền, đào khuôn đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 354,9 | m3 |
| 12 | Đào nền, đào khuôn đá cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 828,11 | m3 |
| 13 | Đào rãnh thoát nước đá cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,17 | m3 |
| 14 | Đào rãnh thoát nước đá cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,51 | m3 |
| 15 | Đào đất không thích hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,73 | m3 |
| 16 | Bê tông rãnh M200, đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70 | m3 |
| 17 | Lót bạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 505 | m2 |
| 18 | Sơn kẻ tim đường bằng sơn nhiệt dẻo màu vàng dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,4 | m2 |
| 19 | Sơn kẻ đường bằng sơn nhiệt dẻo màu trắng dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m2 |
| 20 | Sơn kẻ giảm tốc 6mm bằng sơn nhiệt dẻo màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,32 | m2 |
| 21 | Lắp đặt Đinh phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41 | cái |
| 22 | Tháo dỡ, lắp đặt biển báo phản quang (biển tam giác) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 23 | Tháo dỡ, lắp đặt tường hộ lan cũ tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 137 | m |
| 24 | Đào đất hố móng tường hộ lan đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,63 | m3 |
| 25 | Đắp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,11 | m3 |
| C | ĐOẠN KM117+150-KM117+800 | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường BTNC 12,5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.030,53 | m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường BTNC 19 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.030,53 | m2 |
| 3 | Tưới nhựa dính bám, tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.030,53 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa thấm bám, tiêu chuẩn nhựa 1,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.030,53 | m2 |
| 5 | Cắt mép mặt đường bê tông nhựa cũ dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 650 | m |
| 6 | Đào bỏ mặt đường bê tông nhựa cũ dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,8 | m3 |
| 7 | Làm móng đường cấp phối đá dăm lớp trên dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 193,11 | m3 |
| 8 | Làm móng đường cấp phối đá dăm lớp dưới dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 337,93 | m3 |
| 9 | Lu tăng cường nền đường đạt K>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 285,1 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường đạt K>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,56 | m3 |
| 11 | Đắp đất lu lèn K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,52 | m3 |
| 12 | Đào nền, đào khuôn đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 648,86 | m3 |
| 13 | Đào nền, đào khuôn đá cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.514 | m3 |
| 14 | Đào rãnh thoát nước đá cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,01 | m3 |
| 15 | Đào rãnh thoát nước đá cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 225,03 | m3 |
| 16 | Bê tông rãnh M200, đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 182 | m3 |
| 17 | Lót bạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.313 | m2 |
| 18 | Sơn kẻ tim đường bằng sơn nhiệt dẻo màu vàng dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,6 | m2 |
| 19 | Sơn kẻ đường bằng sơn nhiệt dẻo màu trắng dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 195 | m2 |
| 20 | Sơn kẻ giảm tốc 6mm bằng sơn nhiệt dẻo màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,56 | m2 |
| 21 | Tẩy xóa vạch sơn dẻo nhiệt bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,6 | m2 |
| 22 | Lắp đặt Đinh phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 131 | cái |
| 23 | Tháo dỡ, lắp đặt biển báo phản quang (biển tam giác) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| D | CỐNG TRÒN D=150CM (ĐOẠN KM117+150-KM117+800) | |||
| 1 | Bê tông cống tròn M250 đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,16 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | tấn |
| 3 | Lắp đặt cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | đoạn ống |
| 4 | Mối nối cống tròn D1500 bằng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | mối nối |
| 5 | Bê tông móng, chân khay, đá 2x4cm M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,33 | m3 |
| 6 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,45 | m3 |
| 7 | Bê tông mái ta luy đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,78 | m3 |
| 8 | Cốt thép gia cố mái traluy d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,14 | tấn |
| 9 | Lót bạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,2 | m2 |
| 10 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,53 | m3 |
| 11 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,77 | m2 |
| 12 | Đá hộc xây vữa gia cố sân, chân khay M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,09 | m3 |
| 13 | Đào đất hố móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,91 | m3 |
| 14 | Đắp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,97 | m3 |
| E | CỐNG HỘP (100x100)CM (ĐOẠN KM117+150-KM117+800) | |||
| 1 | Bê tông ống cống M250 đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,52 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | tấn |
| 3 | Cốt thép ống cống d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,07 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | đoạn ống |
| 5 | Mối nối thân cống Hộp 1000 bằng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mối nối |
| 6 | Bê tông móng, chân khay, đá 2x4cm M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,67 | m3 |
| 7 | Bê tông hố thu M150, đá 2x4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,67 | m3 |
| 8 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m3 |
| 9 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,68 | m2 |
| 10 | Đào nền, đào khuôn đá cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,7 | m3 |
| 11 | Đắp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,9 | m3 |
| F | CỐNG HỘP (80x80)CM (ĐOẠN KM117+150-KM117+800) | |||
| 1 | Bê tông ống cống M250 đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,34 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | tấn |
| 3 | Lắp đặt cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | đoạn ống |
| 4 | Mối nối thân cống Hộp 800 bằng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mối nối |
| 5 | Bê tông móng, chân khay, đá 2x4cm M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,11 | m3 |
| 6 | Bê tông hố thu M150, đá 2x4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,83 | m3 |
| 7 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,77 | m3 |
| 8 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,96 | m2 |
| 9 | Đào nền, đào khuôn đá cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 117,3 | m3 |
| 10 | Đắp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,1 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi