Gói thầu: Hoàn thiện mặt cắt và gia cố mặt đê bằng bê tông đoạn K9+000-K10+000 đê hữu Lục Nam
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200526314-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Thủy lợi |
| Tên gói thầu | Hoàn thiện mặt cắt và gia cố mặt đê bằng bê tông đoạn K9+000-K10+000 đê hữu Lục Nam |
| Số hiệu KHLCNT | 20200513957 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 22:00:00 đến ngày 2020-05-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,514,564,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào đất nền đường bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8223 | 100m³ |
| 2 | Đào, xúc, vận chuyển đất ra bãi thải, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5842 | 100m³ |
| 3 | Đắp đất K=0,95 tận dụng 100 % đất đào nền đường + đất cấp III vận chuyển từ nơi khác đến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,1205 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất K=0,95 (bằng máy cầm tay), đất cấp III vận chuyển từ nơi khác đến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,4863 | 100m³ |
| 5 | Đắp đất lề đường K=0,85, đất cấp III vận chuyển từ nơi khác đến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6793 | 100m³ |
| 6 | Trồng cỏ mái đê (đã quy đổi, trồng kiểu mắt cáo, 5 vầng cỏ/m2, đường kính vầng 30cm) vận chuyển vầng cỏ 300 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,1446 | 100m² |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8202 | 100m³ |
| 8 | Ni lon lót mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.820,2 | m2 |
| 9 | Đổ bê tông mặt đường bằng máy trộn đổ bằng thủ công dày <=25cm, M250#, đá 2x4cm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.204,81 | m³ |
| 10 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0452 | 100m² |
| 11 | Cắt khe co, khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.060 | m |
| 12 | Nhựa đường khe co, khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 650,676 | kg |
| 13 | Gỗ khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2423 | m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi