Gói thầu: Gói thầu số 01: Phần xây lắp công trình và chi phí hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200526311-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế Xuân Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Phần xây lắp công trình và chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200517945 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã hỗ trợ; Ngân sách phường và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 21:03:00 đến ngày 2020-05-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,133,236,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN CHÍNH | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 và đánh cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 751,021 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 308,634 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 165,079 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1.622,572 | m3 |
| 5 | Mua đất để đắp về tận chân công trường | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1.307,791 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1.250,648 | m3 |
| 7 | Đào đất công trình đất c3 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1.446,94 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 6,913 | 100m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1.377,676 | m3 |
| 10 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 68,884 | 100m2 |
| 11 | Đá dăm móng dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 68,884 | 100m2 |
| 12 | Trổng cỏ nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 16,14 | 100m2 |
| B | TUYẾN NHÁNH | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 và đánh cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 30,539 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 41,625 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 26,632 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 218,453 | m3 |
| 5 | Mua đất để đắp về tận chân công trường | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 225,475 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 29,802 | m3 |
| 7 | Đào đất công trình đất c3 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 226,103 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,105 | 100m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 129,592 | m3 |
| 10 | Lót bạt nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 647,96 | m2 |
| 11 | Đá dăm móng dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 4,065 | 100m2 |
| 12 | Bù vênh đá dăm dày 8cm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 2,373 | 100m2 |
| 13 | Trổng cỏ nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,451 | 100m2 |
| C | Mương xây Sò táp lô | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 47 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 70,5 | m3 |
| 3 | Bê tông giằng mương, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 12,91 | m3 |
| 4 | Cốt thép giằng mương D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,048 | tấn |
| 5 | Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 262,33 | m3 |
| 6 | Trát tường mương, dày 2cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1.575,55 | m2 |
| 7 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 14,2 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 21,3 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 11,36 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,161 | tấn |
| 11 | Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 37,488 | m3 |
| 12 | Trát tường mương, dày 2cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 255,6 | m2 |
| 13 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 12 | m3 |
| 14 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 18 | m3 |
| 15 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 9,6 | m3 |
| 16 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,981 | tấn |
| 17 | Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 31,68 | m3 |
| 18 | Trát tường mương, dày 2cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 216 | m2 |
| D | Mương chịu lực đổ tại chỗ | |||
| 1 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 15,6 | m3 |
| 2 | BT mương M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 61,1 | m3 |
| 3 | Thép mương D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 15,69 | tấn |
| 4 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 93,6 | m3 |
| 5 | Thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,888 | tấn |
| 6 | Đào móng mương, đất c2 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 14,976 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,099 | 100m3 |
| 8 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,44 | m3 |
| 9 | BT mương M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 6,36 | m3 |
| 10 | Thép mương D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,567 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,8 | m3 |
| 12 | Thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,148 | tấn |
| 13 | Đắp đê quai | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,098 | 100m3 |
| 14 | Bơm nước hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,5 | ca |
| E | Cống trên tuyến | |||
| 1 | Đào móng cống, đất c3 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 563,901 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 2,256 | 100m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 51,245 | m3 |
| 4 | Đá hộc xây M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 12,484 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm bản M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 10,49 | m3 |
| 6 | Bê tông mối nối, phủ bản, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 9,758 | m3 |
| 7 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 6,952 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 72,575 | m3 |
| 9 | Bê tông thân cống, tường cánh M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 73,573 | m3 |
| 10 | Cốt thép BTĐS D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,287 | tấn |
| 11 | Cốt thép BTĐS D>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,537 | tấn |
| 12 | Cốt thép mũ mỗ, chốt neo D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,365 | tấn |
| 13 | Cốt thép mũ mỗ, chốt neo D>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,375 | tấn |
| 14 | Lắp đặt tấm đan bằng thủ công trọng lượng < 250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 44 | cái |
| 15 | Nhựa đường lấp lỗ chốt | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,238 | m3 |
| 16 | Trát vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 27,28 | m2 |
| 17 | Phá dỡ đá xây bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 16,088 | m3 |
| 18 | Phá dỡ bê tông bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 15,197 | m3 |
| 19 | bơm nước thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 8,9 | ca |
| 20 | Đắp đê quai | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,492 | 100m3 |
| 21 | Đào thanh thải | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,45 | 100m3 |
| F | An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển hạn chế tải trọng | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 2 | cái |
| 2 | Gia công biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 2 | cái |
| 3 | Gia công lắp dựng cột biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 4 | cái |
| 4 | Đào móng chôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,125 | m3 |
| G | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí lán trại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1 | Trọn bộ |
| 2 | Chi phí trực tiếp phí khác | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1 | Trọn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi