Gói thầu: Thi công xây dựng Trung tâm chỉ huy điều hành giao thông và phòng đăng ký xe máy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200518824-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng Trung tâm chỉ huy điều hành giao thông và phòng đăng ký xe máy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200512497 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí an toàn giao thông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 20:45:00 đến ngày 2020-05-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,050,416,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần I. Xây dựng | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền sân bê tông củ <br/> không cốt thép | Mô tả ở Chương V | 1,4646 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả ở Chương V | 0,8261 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả ở Chương V | 9,7649 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M50, sạn ngang | Mô tả ở Chương V | 15,8273 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả ở Chương V | 0,4932 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | Mô tả ở Chương V | 20,7116 | m3 |
| 7 | Ván khuôn dầm móng băng, móng tường và móng vĩa | Mô tả ở Chương V | 1,028 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả ở Chương V | 0,4046 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Mô tả ở Chương V | 3,3971 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả ở Chương V | 8,6086 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả ở Chương V | 1,7679 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Mô tả ở Chương V | 10,4564 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch Blô bê tông 12x20x30cm mác75, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả ở Chương V | 22,9634 | m3 |
| 14 | Xây chèn quanh dầm móng, vữa XM M75 | Mô tả ở Chương V | 0,5415 | m3 |
| 15 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả ở Chương V | 111,5814 | m3 |
| 16 | Rải xỉ gạch nung chèn bục sân khấu | Mô tả ở Chương V | 8,2039 | m3 |
| 17 | Đắp đất đào móng công trình | Mô tả ở Chương V | 45,7227 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M50, sạn ngang | Mô tả ở Chương V | 21,5796 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả ở Chương V | 2,133 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả ở Chương V | 22,1907 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả ở Chương V | 2,89 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả ở Chương V | 28,9867 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả ở Chương V | 0,6435 | 100m2 |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả ở Chương V | 4,4384 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả ở Chương V | 0,6164 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả ở Chương V | 0,1642 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả ở Chương V | 0,4742 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả ở Chương V | 0,3163 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả ở Chương V | 0,4503 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả ở Chương V | 1,6108 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả ở Chương V | 0,7692 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả ở Chương V | 2,8132 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả ở Chương V | 1,7158 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả ở Chương V | 3,8171 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả ở Chương V | 0,4574 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả ở Chương V | 0,101 | tấn |
| 37 | Xây tường bằng gạch ống 10x10x20cm câu gạch thẻ 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả ở Chương V | 57,8145 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả ở Chương V | 22,2948 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả ở Chương V | 15,3527 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả ở Chương V | 1,5829 | m3 |
| 41 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả ở Chương V | 3,8401 | m3 |
| 42 | Lắp các loại CKBT lam bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả ở Chương V | 6 | cái |
| 43 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, sàn khu vệ sinh bằng KOVA CT11A +xi măng nguyên chất theo đúng qui phạm | Mô tả ở Chương V | 89,9882 | m2 |
| 44 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả ở Chương V | 89,9882 | m2 |
| 45 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Mô tả ở Chương V | 0,9579 | tấn |
| 46 | Bu lông fi 16 L=600 | Mô tả ở Chương V | 40 | cái |
| 47 | Bu long M12 L100 | Mô tả ở Chương V | 12 | cái |
| 48 | Gia công xà gồ thép C200x50x20 dày 1,5mm | Mô tả ở Chương V | 0,0791 | tấn |
| 49 | Gia công xà gồ thép hộp 40x80 dày 1,4 ly | Mô tả ở Chương V | 0,4821 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả ở Chương V | 0,5612 | tấn |
| 51 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả ở Chương V | 0,9579 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả ở Chương V | 54,5743 | 1m2 |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ dày 0,4 ly | Mô tả ở Chương V | 1,7537 | 100m2 |
| 54 | Ke chống bão lỏi thép bọc nhựa khoảng cách 4 cái/m | Mô tả ở Chương V | 731 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống tràn bằng nhựa,đường kính ống d=32mm | Mô tả ở Chương V | 0,021 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống thoát nước D=110 nhựa Class 3 | Mô tả ở Chương V | 0,752 | 100m |
| 57 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả ở Chương V | 16 | cái |
| 58 | Cầu cản rác INOX | Mô tả ở Chương V | 8 | bộ |
| 59 | Mặt bích | Mô tả ở Chương V | 8 | cái |
| 60 | Đai giữ ống | Mô tả ở Chương V | 32 | cái |
| 61 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả ở Chương V | 38,8538 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả ở Chương V | 407,9618 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, lan can, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả ở Chương V | 227,0134 | m2 |
| 64 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả ở Chương V | 470,6531 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả ở Chương V | 213,3 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả ở Chương V | 289 | m2 |
| 67 | Trát trụ lanh tô ô văng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả ở Chương V | 42,9 | m2 |
| 68 | Lát đá bậc tam cấp bằng Granit tự nhiên màu đen | Mô tả ở Chương V | 26,6156 | m2 |
| 69 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả ở Chương V | 11,8 | m |
| 70 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả ở Chương V | 18,23 | m2 |
| 71 | Ốp tường WC gạch Ceramic 300x600 | Mô tả ở Chương V | 76,896 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn WC bằng gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Mô tả ở Chương V | 19,706 | m2 |
| 73 | Vách ngăn bồn tiểu nam tương đương Caesar UW0330 | Mô tả ở Chương V | 4 | cái |
| 74 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 | Mô tả ở Chương V | 396,4538 | m2 |
| 75 | Thi công trần bằng tấm thạch cao chống ẩm 600x600 khung xương | Mô tả ở Chương V | 10,326 | m2 |
| 76 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Vĩnh Tường, tấm trần dày 9,0 mm (tương đương Gyproc) | Mô tả ở Chương V | 147,6644 | m2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả ở Chương V | 147,6644 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả ở Chương V | 147,6644 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả ở Chương V | 1.223,1125 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả ở Chương V | 823,3165 | m2 |
| 81 | Cửa đi 4cánh mở quay, kính cường lực 05 ly Việt - Nhật (Tương đương Cty Kiến Hoàng ) | Mô tả ở Chương V | 13 | m2 |
| 82 | Khóa chốt đa điểm - cửa đi 4 cánh mở quay | Mô tả ở Chương V | 2 | bộ |
| 83 | Cửa đi 2cánh mở quay, kính cường lực 05 ly Việt - Nhật (Tương đương Cty Kiến Hoàng ) | Mô tả ở Chương V | 19,5 | m2 |
| 84 | Khóa chốt đa điểm - cửa đi 2 cánh mở quay | Mô tả ở Chương V | 6 | bộ |
| 85 | Cửa đi 1 cánh mở quay, kính trắng 05 ly Việt - Nhật (Tương đương Cty Kiến Hoàng ) | Mô tả ở Chương V | 9,9 | m2 |
| 86 | Khóa chốt đa điểm - cửa đi một cánh mở quay | Mô tả ở Chương V | 6 | bộ |
| 87 | Cửa sổ hai cánh mở quay, kính trắng 05 ly Việt - Nhật (Tương đương Cty Kiến Hoàng ) | Mô tả ở Chương V | 14,28 | m2 |
| 88 | Khóa chốt đa điểm - cửa sổ 2 cánh mở quay | Mô tả ở Chương V | 6 | bộ |
| 89 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, kính trắng 5 ly Việt - Nhật (Tương đương Cty Kiến Hoàng ) | Mô tả ở Chương V | 3,84 | m2 |
| 90 | Khóa chốt đa điểm - cửa sổ 1 cánh mở hất | Mô tả ở Chương V | 6 | bộ |
| 91 | Gia công hoa sắt thép hộp 14x14 | Mô tả ở Chương V | 14,28 | m2 |
| 92 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả ở Chương V | 14,28 | m2 |
| 93 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả ở Chương V | 14,28 | m2 |
| 94 | Đào móng bể tự hoại, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mô tả ở Chương V | 15,0928 | m3 |
| 95 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả ở Chương V | 14,0069 | m3 |
| 96 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả ở Chương V | 0,6495 | m3 |
| 97 | Bê tông đáy bể tự hoại SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả ở Chương V | 0,589 | m3 |
| 98 | Ván khuôn đáy bể - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả ở Chương V | 0,0203 | 100m2 |
| 99 | Xây tường thẳng bằng gạch Blô bê tông 12x20x30cm mác75, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả ở Chương V | 2,7136 | m3 |
| 100 | Bê tông tấm đan bể tự hoại, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả ở Chương V | 0,602 | m3 |
| 101 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả ở Chương V | 0,028 | 100m2 |
| 102 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả ở Chương V | 0,194 | m3 |
| 103 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả ở Chương V | 0,0194 | 100m2 |
| 104 | Lắp tám đan các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả ở Chương V | 7 | cái |
| 105 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả ở Chương V | 0,0742 | tấn |
| 106 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả ở Chương V | 18,645 | m2 |
| 107 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (Lần 2) | Mô tả ở Chương V | 18,645 | m2 |
| 108 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả ở Chương V | 18,645 | m2 |
| 109 | Nước ngâm chống thấm bể | Mô tả ở Chương V | 4,0768 | m3 |
| 110 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả ở Chương V | 12,88 | m2 |
| 111 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả ở Chương V | 4,93 | m2 |
| 112 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả ở Chương V | 5,8308 | 100m2 |
| 113 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả ở Chương V | 5,1076 | 100m2 |
| B | Phần II. Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đèn Led 300x1200 +2 bóng Led 20W/220V (Máng HQ nổi trần M10 mã sản phẩm FS 40/36x2 M10 + 2 bóng LED TUBE T8 120/20W (E) (ĐT) Rạng Đông hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 12 | bộ |
| 2 | Đèn Led 220x220-18W/220V (Model: D LN12L 22x22/18W- Rạng Đông hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 16 | bộ |
| 3 | Đèn LED Panel Tròn 160/12W/220V (Model: D PT04L 135/12W- Rạng Đông hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 6 | bộ |
| 4 | Đèn LED Panel 30x120 40W/220V (Model: D P08 30x120/40W Rạng Đông hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 10 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn Led Downlight âm trần 9W-220V ( Mã sản phẩm: D AT04L 90/9W- Rạng Đông hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 43 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Quạt hút gắn tường 18W/220v có nắp che ( Panasonic FV-20RL7 (2 chiều - có màn che) hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt quạt điện trần sải cánh 140cm 59W-220V ( Quạt trần PANASONIC F-56 MZG hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi hỗn hợp tròn dẹt 3 chấu (SINO hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 27 | cái |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm đôi hỗn hợp tròn dẹt 3 chấu (SINO hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt các công tắc 1 nút bấm 10A (SiNo hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt các công tắc 2 nút bấm 10A (SiNo hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt các công tắc 3 nút bấm 10A (SiNo hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt các công tắc Quạt trần (PANASONIC hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc đảo chiều 10A, (SiNo hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 4 | cái |
| 15 | Băng dính | Mô tả ở Chương V | 10 | cuộn |
| 16 | Lắp đặt tủ điện tổng sơn tĩnh điện KT 500x400x200 + đèn báo pha | Mô tả ở Chương V | 1 | hộp |
| 17 | Lắp đặt đèn báo pha | Mô tả ở Chương V | 3 | bộ |
| 18 | Lắp đặt tủ điện tổng sơn tĩnh điện chứa 24 modul (Sino hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 1 | hộp |
| 19 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha 3 cực MCCB-3P-60A/18KA ( LS hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha 3 cực MCCB-3P-30A/18KA ( LS hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 2 cực MCCB-2P-20A/6,0KA ( LS hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 17 | cái |
| 22 | Dây điện VCm0 M-2x1,5mm2 ( CADIVI hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 320 | m |
| 23 | Dây điện VCm0 M-2x2,5mm2 ( CADIVI hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 40 | m |
| 24 | Dây điện VCm0 M-2x4mm2 (Cadivi hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 120 | m |
| 25 | Dây điện CVV M-4x6 mm2 (Cadivi hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 10 | m |
| 26 | Dây điện CVV M-4x16 mm2 (Cadivi hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 25 | m |
| 27 | Dây điện màu xanh lá cây sọc vàng CU/PVC 1x4mm2 (Cadivi hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 120 | m |
| 28 | Dây điện màu xanh lá cây sọc vàng CU/PVC 1x6mm2 (Cadivi hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 10 | m |
| 29 | Dây đồng trần M50 (làm dây tiếp địa) | Mô tả ở Chương V | 20 | m |
| 30 | ống nhựa cứng trắng phi 20 (Vanlock hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 340 | m |
| 31 | ống nhựa cứng trắng phi 25 (Vanlock hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 6 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 50/65 bảo vệ cáp ngầm rãnh R1 | Mô tả ở Chương V | 20 | m |
| 33 | Đào đất đặt rãnh cáp đất cấp III | Mô tả ở Chương V | 5,6 | m3 |
| 34 | Đắp cát rãnh cáp | Mô tả ở Chương V | 1,2 | m3 |
| 35 | Lát rảnh cáp gạch chỉ | Mô tả ở Chương V | 2 | m2 |
| 36 | Đắp đất rảnh cáp | Mô tả ở Chương V | 4,4 | m3 |
| 37 | Cọc thép bọc đồng thoát sét phi 16 , L=2,4m | Mô tả ở Chương V | 12 | cọc |
| 38 | Mối hàn hoá nhiệt nối cọc với cáp đồng | Mô tả ở Chương V | 12 | mối |
| C | Phần III. Điều hòa không khí | |||
| 1 | Dây điện VCm0 M-2x2,5mm2 ( CADIVI hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 70,7 | m |
| 2 | Dây điện màu xanh lá cây sọc vàng CU/PVC 1x2,5 mm2 (Cadivi hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 70,7 | m |
| 3 | Dây điện màu xanh lá cây sọc vàng CU/PVC 1x4mm2 (Cadivi hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 30,3 | m |
| 4 | Dây điện VCm0 M-2x4mm2 ( CADIVI hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 45,45 | m |
| 5 | ống nhựa cứng trắng phi 20 (Vanlock hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 71,4 | m |
| D | Phần IV. Điện thoại - Mạng Lan | |||
| 1 | Dây kêt nối mạng chống nhiễu FTP- CAT6A | Mô tả ở Chương V | 360 | m |
| 2 | Lắp đặt CONNECTOR (RJ45) | Mô tả ở Chương V | 34 | cái |
| 3 | Dây nhảy mạng FTP- CAT6A L=50 ( hai đầu bấm RJ45) | Mô tả ở Chương V | 36 | sợi |
| 4 | Lắp đặt Hạt mạng lan CAT 6A (AMP hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 34 | nút |
| 5 | Lắp đặt SWITCH 24 PORT 10/100/1000MBPS | Mô tả ở Chương V | 2 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt tủ RACK 42U | Mô tả ở Chương V | 1 | Tủ |
| 7 | Thanh Patch Panel 24Port | Mô tả ở Chương V | 1 | Thanh |
| 8 | ống nhựa cứng trắng phi 20 (Vanlock hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 180 | m |
| 9 | Cáp điện thoại 4Cx0,5 | Mô tả ở Chương V | 160 | m |
| 10 | Lắp đặt Hạt điện thoại CAT3 (AMP hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 5 | hạt |
| 11 | Mặt 1 lỗ + đế âm SINO S19 | Mô tả ở Chương V | 5 | bộ |
| 12 | Tủ cáp điện thoại 20x2 | Mô tả ở Chương V | 1 | hộp |
| 13 | Cáp điện thoại 10x2x0,5 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 50 | m |
| 14 | Đinh vít các loại | Mô tả ở Chương V | 1 | kg |
| 15 | Băng dính cách điện | Mô tả ở Chương V | 4 | cuộn |
| 16 | Cáp quang 08FO (Sino hoặc tương đương) | Mô tả ở Chương V | 50 | m |
| 17 | Bộ phát WIFI 4 anten | Mô tả ở Chương V | 2 | bộ |
| 18 | Hộp nối quang 8FO loại gắn tủ | Mô tả ở Chương V | 1 | hộp |
| 19 | Bộ chuyển đổi quang điện | Mô tả ở Chương V | 2 | cái |
| 20 | Dây nhảy PATCH CORD (UTP CAT6A) | Mô tả ở Chương V | 48 | sợi |
| E | Phần V. Cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR (tương đương SUMMAX) dày 2,9mm, đường kính ống d=32mm | Mô tả ở Chương V | 0,44 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn (tương đương SUMMAX) dày 2,8mm, đường kính ống d=25mm | Mô tả ở Chương V | 0,1 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn (tương đương SUMMAX) dày 2,3mm, đường kính ống d=20mm | Mô tả ở Chương V | 0,04 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa uPVC-PN10Bar D34mm, Đệ Nhất | Mô tả ở Chương V | 0,01 | 100m |
| 5 | Lắp đặt van PPR D=25mm | Mô tả ở Chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt van PPR D=20mm | Mô tả ở Chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt van nhựa 1 chiều PPR D=32mm | Mô tả ở Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt van nhựa 1 chiều PPR D=20mm | Mô tả ở Chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt van tự động PPR D=20mm | Mô tả ở Chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đăt tê nhựa PPR, đường kính d=32x25mm | Mô tả ở Chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đăt tê nhựa PPR, đường kính d=32x20mm | Mô tả ở Chương V | 3 | cái |
| 12 | Lắp đăt tê nhựa PPR, đường kính d=25x20mm | Mô tả ở Chương V | 8 | cái |
| 13 | Lắp đăt tê nhựa PPR 90o, đường kính d=20mm | Mô tả ở Chương V | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn nhựaPPR 90o đường kính côn 25x20 mm | Mô tả ở Chương V | 2 | cái |
| 15 | Lắp đăt cút nhựa PPR 90o, đường kính d=32mm | Mô tả ở Chương V | 10 | cái |
| 16 | Lắp đăt cút nhựa PPR 90o, đường kính d=25mm | Mô tả ở Chương V | 8 | cái |
| 17 | Lắp đăt cút nhựa PPR 90o, đường kính d=20mm | Mô tả ở Chương V | 32 | cái |
| 18 | Lắp đăt cút nhựa PPR 90o, ren trong đường kính d=20mm | Mô tả ở Chương V | 4 | cái |
| 19 | Lắp đăt cút nhựa U.PVC 135o, đường kính d=34mm | Mô tả ở Chương V | 2 | cái |
| 20 | Măng sông nhựa PPR đường kính 32mm | Mô tả ở Chương V | 13 | cái |
| 21 | Măng sông nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả ở Chương V | 4 | cái |
| 22 | Măng sông nhựa PPR đường kính 20 | Mô tả ở Chương V | 3 | cái |
| 23 | Lắp đăt rắc co nhựa PPR, đường kính d= 32mm | Mô tả ở Chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đăt rắc co nhựa PPR, đường kính d= 25mm | Mô tả ở Chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp đăt rắc co nhựa PPR, đường kính d= 20mm | Mô tả ở Chương V | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh tương đương CAESAR BS 304 | Mô tả ở Chương V | 4 | bộ |
| 27 | Lắp đặt chậu rửa men sứ (tương đương CAESAR L5020 + Vòi LAVABO B430CPW) | Mô tả ở Chương V | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt Gương soi CAESAR M803 +phụ kiện | Mô tả ở Chương V | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi đồng độc lập | Mô tả ở Chương V | 2 | bộ |
| 30 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 25mm | Mô tả ở Chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | Mô tả ở Chương V | 14 | cái |
| 32 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 ( Tân á) ngang | Mô tả ở Chương V | 1 | bể |
| 33 | Lắp ống nhựa cứng uPVC Tìền Phong , Đường kính ống =110mm Class 2 | Mô tả ở Chương V | 0,16 | 100m |
| 34 | Lắp ống nhựa cứng uPVC Tìền Phong , Đường kính ống =90mm Class 2 | Mô tả ở Chương V | 0,8 | 100m |
| 35 | Lắp ống nhựa cứng uPVC Tìền Phong , Đường kính ống =75 mm Class 2 | Mô tả ở Chương V | 0,12 | 100m |
| 36 | Lắp ống nhựa cứng uPVC Tìền Phong , Đường kính ống =60 mm Class 2 | Mô tả ở Chương V | 0,2 | 100m |
| 37 | Lắp ống nhựa cứng uPVC Tìền Phong , Đường kính ống =48mm Class 2 | Mô tả ở Chương V | 0,04 | 100m |
| 38 | Lắp ống nhựa cứng uPVC Tìền Phong , Đường kính ống =34mm Class 2 | Mô tả ở Chương V | 0,08 | 100m |
| 39 | Lắp tê Y 135o nhựa uPVC Tiền Phong, Đường kính =110x110mm | Mô tả ở Chương V | 3 | cái |
| 40 | Lắp tê Y 135o nhựa uPVC Tiền Phong, Đường kính =110x60mm | Mô tả ở Chương V | 2 | cái |
| 41 | Lắp tê Y 135o nhựa uPVC Tiền Phong, Đường kính =110x75mm | Mô tả ở Chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp tê Y 135o nhựa uPVC Tiền Phong, Đường kính =75x60mm | Mô tả ở Chương V | 3 | cái |
| 43 | Lắp tê Y 135o nhựa uPVC Tiền Phong, Đường kính =60x60mm | Mô tả ở Chương V | 3 | cái |
| 44 | Lắp tê Y 135o nhựa uPVC Tiền Phong, Đường kính =60x42mm | Mô tả ở Chương V | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê 90onhựa uPVC Tiền Phong , Đường kính =110x110mm | Mô tả ở Chương V | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê 90onhựa uPVC Tiền Phong , Đường kính =60x60mm | Mô tả ở Chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê kiểm tra 90onhựa uPVC Tiền Phong , Đường kính =110x110mm | Mô tả ở Chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê kiểm tra 90onhựa uPVC Tiền Phong , Đường kính =75x75mm | Mô tả ở Chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt côn nhựa uPVC, Đường kính =110x60mm | Mô tả ở Chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút 135o nhựa cứng uPVC , Đường kính =110mm | Mô tả ở Chương V | 10 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút 135o nhựa cứng uPVC , Đường kính =90mm | Mô tả ở Chương V | 16 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút 135o nhựa cứng uPVC , Đường kính =75mm | Mô tả ở Chương V | 5 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút 135o nhựa cứng uPVC , Đường kính =60mm | Mô tả ở Chương V | 8 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút 135o nhựa cứng uPVC , Đường kính =42mm | Mô tả ở Chương V | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút 135o nhựa cứng uPVC , Đường kính =34mm | Mô tả ở Chương V | 6 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút 90o nhựa cứng uPVC, Đường kính =110mm | Mô tả ở Chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút 90o nhựa cứng uPVC, Đường kính =60mm | Mô tả ở Chương V | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút 90o nhựa cứng uPVC, Đường kính =42mm | Mô tả ở Chương V | 4 | cái |
| 59 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Mô tả ở Chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm | Mô tả ở Chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt bồn cầu xí bệt CAESAR CD1530 2 khối trọn bộ+ hộp đựng giấy vệ sinh + vòi xịt | Mô tả ở Chương V | 4 | bộ |
| 62 | Lắp đặt chậu tiểu nam men sứ trắng tương đương CAESAR U0240 + Bộ xã | Mô tả ở Chương V | 4 | bộ |
| 63 | Lắp đặt Phễu thu vuông INOX-90 | Mô tả ở Chương V | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi