Gói thầu: 02-XL Xây lắp công trình Nhà bếp, nhà để xe giáo viên và nâng cấp một số hạng mục phụ trợ Trường Mầm non Trung Lương

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200525170-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân Phường Trung Lương, Thị xã Hồng Lĩnh, tỉnh Hà Tĩnh
Tên gói thầu 02-XL Xây lắp công trình Nhà bếp, nhà để xe giáo viên và nâng cấp một số hạng mục phụ trợ Trường Mầm non Trung Lương
Số hiệu KHLCNT 20200525001
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách thị xã nguồn xã hội hóa và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-12 17:19:00 đến ngày 2020-05-22 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,159,699,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ VĂN PHÒNG
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 345,7 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả KT theo chương V 376,066 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả KT theo chương V 436,547 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả KT theo chương V 98,576 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả KT theo chương V 360,158 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mô tả KT theo chương V 20,246 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Mô tả KT theo chương V 104,82 m2
8 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mô tả KT theo chương V 51,168 m2
9 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả KT theo chương V 3,457 100m2
10 Tôn úp nóc rộng 600mm dày 0.45mm Mô tả KT theo chương V 50 m
11 Ke chống bão tính 4 cái/m2 Mô tả KT theo chương V 1.380 Cái
12 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong Mô tả KT theo chương V 98,756 m2
13 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả KT theo chương V 51,168 m2
14 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả KT theo chương V 51,168 m2
15 Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả KT theo chương V 104,82 m2
16 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả KT theo chương V 20,246 m2
17 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 376,06 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 895,461 m2
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 0,36 100m
20 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
21 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
22 Rọ chắn rác Mô tả KT theo chương V 8 cái
23 Đai giữ ống Mô tả KT theo chương V 32 cái
B CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 345,7 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Mô tả KT theo chương V 68,82 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mô tả KT theo chương V 13,142 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả KT theo chương V 376,796 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả KT theo chương V 417,556 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả KT theo chương V 95,812 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả KT theo chương V 372,932 m2
8 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mô tả KT theo chương V 49,968 m2
9 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả KT theo chương V 3,457 100m2
10 Tôn úp nóc rộng 600mm dày 0.45mm Mô tả KT theo chương V 50 m
11 Ke chống bão tính 4 cái/m2 Mô tả KT theo chương V 1.380 Cái
12 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 95,81 m2
13 Công tác tạm tính 1 chuyến xe chở Phế thải 5 tấn Mô tả KT theo chương V 1 chuyến
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả KT theo chương V 13,142 m2
15 Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả KT theo chương V 68,82 m2
16 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 376,79 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 786,29 m2
18 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 3,28 100m2
19 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả KT theo chương V 49,968 m2
20 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả KT theo chương V 49,968 m2
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 0,36 100m
22 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
23 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
24 Rọ chắn rác Mô tả KT theo chương V 8 cái
25 Đai giữ ống Mô tả KT theo chương V 32 cái
C CẢI TẠO NHÀ TRỰC
1 Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 25,76 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ, thủ công, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,464 m3
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả KT theo chương V 58,95 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả KT theo chương V 45,906 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả KT theo chương V 25,484 m2
6 Sản xuất xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,092 tấn
7 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,092 tấn
8 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả KT theo chương V 0,248 100m2
9 Tôn úp nóc rộng 600mm dày 0.45mm Mô tả KT theo chương V 12,8 m
10 Ke chống bão tính 4 cái/m2 Mô tả KT theo chương V 96 Cái
11 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 58,95 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 71,38 m2
13 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,53 100m2
D XÂY DỰNG NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 4,685 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 5,349 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 2,102 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,52 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,168 100m2
6 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 2,68 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 8,775 m3
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 113,4 m2
9 Sản xuất cột bằng thép tấm Mô tả KT theo chương V 0,099 tấn
10 Lắp cột thép các loại Mô tả KT theo chương V 0,311 tấn
11 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả KT theo chương V 12,115 m3
12 SX cột thép ống mã kẽm D100 Mô tả KT theo chương V 236,63 kg
13 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả KT theo chương V 11,22 m2
14 Thép ống D75 Mô tả KT theo chương V 192,262 kg
15 Thép ống D60 Mô tả KT theo chương V 76,49 kg
16 Sản xuất xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,493 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,493 tấn
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả KT theo chương V 2 m2
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả KT theo chương V 0,925 100m2
20 máng nhựa thoát nước D110 Mô tả KT theo chương V 54,4 m
21 Ke chống bão tính 4 cái/m2 Mô tả KT theo chương V 248 cái
E XÂY DỰNG NHÀ BẾP
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả KT theo chương V 17,217 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả KT theo chương V 37,188 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 6,161 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 5,051 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,173 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,012 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả KT theo chương V 0,261 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,049 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,326 tấn
10 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 10,899 m3
11 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 14,21 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 3,552 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) Mô tả KT theo chương V 3,552 m3
14 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 1,35 m3
15 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 42,049 m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 6,834 m3
17 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 17,892 m2
18 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả KT theo chương V 17,892 m2
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,355 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) Mô tả KT theo chương V 3,096 m3
21 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 10,368 m3
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,948 m3
23 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,246 100m2
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,427 100m2
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 0,928 100m2
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,23 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,03 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,225 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,104 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,742 tấn
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 1,098 tấn
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,168 tấn
33 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 3,616 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 34,536 m3
35 Sản xuất xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,409 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,4 tấn
37 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả KT theo chương V 1,044 100m2
38 Tôn úp nóc rộng 600mm dày 0.45mm Mô tả KT theo chương V 28,6 m
39 Ke chống bão tính 4 cái/m2 Mô tả KT theo chương V 416 Cái
40 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả KT theo chương V 119,66 m2
41 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 180,609 m2
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 41,756 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 60,88 m2
44 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 92,83 m2
45 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 160,44 m
46 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả KT theo chương V 20,227 m2
47 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả KT theo chương V 20,227 m2
48 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 600x300mm Mô tả KT theo chương V 79,44 m2
49 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Mô tả KT theo chương V 74,668 m2
50 Lát đá bậc tam cấp Mô tả KT theo chương V 14,1 m2
51 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả KT theo chương V 8,42 m2
52 Bả bằng bột vào tường Mô tả KT theo chương V 300,269 m2
53 Bả bằng bột vào cột, dầm, trần Mô tả KT theo chương V 194,058 m2
54 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 119,66 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 374,667 m2
56 SXLD cửa đi 2 cánh mở quay phụ kiện Việt Pháp đồng bộ, kính trắng 5mm Việt Nhật, dùng thanh nhôm Việt Pháp độ dày 1,2-1,6mm Mô tả KT theo chương V 7,28 m2
57 SXLD cửa đi 1 cánh mở quay phụ kiện Việt Pháp đồng bộ, kính trắng 5mm Việt Nhật, dùng thanh nhôm Việt Pháp độ dày 1,2-1,6mm Mô tả KT theo chương V 4,48 m2
58 SXLD cửa sổ 2 cánh mở quay phụ kiện Việt Pháp đồng bộ, kính trắng 5mm Việt Nhật, dùng thanh nhôm Việt Pháp độ dày 1,2-1,6mm Mô tả KT theo chương V 19,2 m2
59 SXLD hoa sắt Mô tả KT theo chương V 19,2 m2
60 Lắp đặt hộp điện KT <=400x400mm Mô tả KT theo chương V 1 hộp
61 Lắp đặt các automat 1 pha <=75A Mô tả KT theo chương V 1 cái
62 Lắp đặt các automat 1 pha <=32A Mô tả KT theo chương V 9 cái
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả KT theo chương V 50 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả KT theo chương V 66 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả KT theo chương V 65 m
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 76 m
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 150 m
68 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 3 cái
69 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 3 cái
70 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả KT theo chương V 1 cái
71 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả KT theo chương V 13 cái
72 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả KT theo chương V 3 bộ
73 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả KT theo chương V 8 bộ
74 Lắp đặt quạt trần Mô tả KT theo chương V 2 cái
75 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm Mô tả KT theo chương V 5 hộp
76 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x80mm Mô tả KT theo chương V 20 hộp
77 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Mô tả KT theo chương V 150 m
78 Công tác tạm tính xi măng Mô tả KT theo chương V 50 kg
79 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 0,45 100m
80 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Mô tả KT theo chương V 0,08 100m
81 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
82 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
83 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 9 cái
84 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
85 Lắp đặt van, ĐK <=25mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 0,25 100m
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 0,1 100m
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Mô tả KT theo chương V 0,03 100m
89 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
90 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
91 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
92 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Mô tả KT theo chương V 7 cái
93 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Inax cho bếp Mô tả KT theo chương V 3 bộ
94 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 3 bộ
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 0,2 100m
96 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
97 Rọ chắn rác Mô tả KT theo chương V 4 cái
98 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
99 Chi phí vật liệu phụ lắp đặt điện + nước Mô tả KT theo chương V 1 %
100 Hộp đựng bình PCCC Mô tả KT theo chương V 2 cái
101 Bình chữa cháy ABC-MFZL4 Mô tả KT theo chương V 2 Bình
102 Tiêu lệnh chữa cháy + biển cấm Mô tả KT theo chương V 1 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->