Gói thầu: 02-XL Xây lắp công trình Nhà bếp, nhà để xe giáo viên và nâng cấp một số hạng mục phụ trợ Trường Mầm non Trung Lương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200525170-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân Phường Trung Lương, Thị xã Hồng Lĩnh, tỉnh Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | 02-XL Xây lắp công trình Nhà bếp, nhà để xe giáo viên và nâng cấp một số hạng mục phụ trợ Trường Mầm non Trung Lương |
| Số hiệu KHLCNT | 20200525001 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách thị xã nguồn xã hội hóa và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 17:19:00 đến ngày 2020-05-22 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,159,699,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ VĂN PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 345,7 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 376,066 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 436,547 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả KT theo chương V | 98,576 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 360,158 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả KT theo chương V | 20,246 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mô tả KT theo chương V | 104,82 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mô tả KT theo chương V | 51,168 | m2 |
| 9 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 3,457 | 100m2 |
| 10 | Tôn úp nóc rộng 600mm dày 0.45mm | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 11 | Ke chống bão tính 4 cái/m2 | Mô tả KT theo chương V | 1.380 | Cái |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong | Mô tả KT theo chương V | 98,756 | m2 |
| 13 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả KT theo chương V | 51,168 | m2 |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả KT theo chương V | 51,168 | m2 |
| 15 | Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả KT theo chương V | 104,82 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả KT theo chương V | 20,246 | m2 |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 376,06 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 895,461 | m2 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,36 | 100m |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 22 | Rọ chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 23 | Đai giữ ống | Mô tả KT theo chương V | 32 | cái |
| B | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 345,7 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mô tả KT theo chương V | 68,82 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả KT theo chương V | 13,142 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 376,796 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 417,556 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả KT theo chương V | 95,812 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 372,932 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mô tả KT theo chương V | 49,968 | m2 |
| 9 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 3,457 | 100m2 |
| 10 | Tôn úp nóc rộng 600mm dày 0.45mm | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 11 | Ke chống bão tính 4 cái/m2 | Mô tả KT theo chương V | 1.380 | Cái |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 95,81 | m2 |
| 13 | Công tác tạm tính 1 chuyến xe chở Phế thải 5 tấn | Mô tả KT theo chương V | 1 | chuyến |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả KT theo chương V | 13,142 | m2 |
| 15 | Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả KT theo chương V | 68,82 | m2 |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 376,79 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 786,29 | m2 |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 3,28 | 100m2 |
| 19 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả KT theo chương V | 49,968 | m2 |
| 20 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả KT theo chương V | 49,968 | m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,36 | 100m |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 24 | Rọ chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 25 | Đai giữ ống | Mô tả KT theo chương V | 32 | cái |
| C | CẢI TẠO NHÀ TRỰC | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 25,76 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, thủ công, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,464 | m3 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 58,95 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 45,906 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 25,484 | m2 |
| 6 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,092 | tấn |
| 7 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,092 | tấn |
| 8 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 0,248 | 100m2 |
| 9 | Tôn úp nóc rộng 600mm dày 0.45mm | Mô tả KT theo chương V | 12,8 | m |
| 10 | Ke chống bão tính 4 cái/m2 | Mô tả KT theo chương V | 96 | Cái |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 58,95 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 71,38 | m2 |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 0,53 | 100m2 |
| D | XÂY DỰNG NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 4,685 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 5,349 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 2,102 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,52 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,168 | 100m2 |
| 6 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 2,68 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 8,775 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 113,4 | m2 |
| 9 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Mô tả KT theo chương V | 0,099 | tấn |
| 10 | Lắp cột thép các loại | Mô tả KT theo chương V | 0,311 | tấn |
| 11 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 12,115 | m3 |
| 12 | SX cột thép ống mã kẽm D100 | Mô tả KT theo chương V | 236,63 | kg |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả KT theo chương V | 11,22 | m2 |
| 14 | Thép ống D75 | Mô tả KT theo chương V | 192,262 | kg |
| 15 | Thép ống D60 | Mô tả KT theo chương V | 76,49 | kg |
| 16 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,493 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,493 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả KT theo chương V | 2 | m2 |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 0,925 | 100m2 |
| 20 | máng nhựa thoát nước D110 | Mô tả KT theo chương V | 54,4 | m |
| 21 | Ke chống bão tính 4 cái/m2 | Mô tả KT theo chương V | 248 | cái |
| E | XÂY DỰNG NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 17,217 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 37,188 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 6,161 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 5,051 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,173 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,012 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,261 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,049 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,326 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 10,899 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 14,21 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 3,552 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) | Mô tả KT theo chương V | 3,552 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 1,35 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 42,049 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 6,834 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 17,892 | m2 |
| 18 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 17,892 | m2 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,355 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) | Mô tả KT theo chương V | 3,096 | m3 |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 10,368 | m3 |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,948 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,246 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,427 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 0,928 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,23 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,03 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,225 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,104 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,742 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 1,098 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,168 | tấn |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 3,616 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 34,536 | m3 |
| 35 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,409 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,4 | tấn |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 1,044 | 100m2 |
| 38 | Tôn úp nóc rộng 600mm dày 0.45mm | Mô tả KT theo chương V | 28,6 | m |
| 39 | Ke chống bão tính 4 cái/m2 | Mô tả KT theo chương V | 416 | Cái |
| 40 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả KT theo chương V | 119,66 | m2 |
| 41 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 180,609 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 41,756 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 60,88 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 92,83 | m2 |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 160,44 | m |
| 46 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả KT theo chương V | 20,227 | m2 |
| 47 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả KT theo chương V | 20,227 | m2 |
| 48 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 600x300mm | Mô tả KT theo chương V | 79,44 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Mô tả KT theo chương V | 74,668 | m2 |
| 50 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả KT theo chương V | 14,1 | m2 |
| 51 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tả KT theo chương V | 8,42 | m2 |
| 52 | Bả bằng bột vào tường | Mô tả KT theo chương V | 300,269 | m2 |
| 53 | Bả bằng bột vào cột, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 194,058 | m2 |
| 54 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 119,66 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 374,667 | m2 |
| 56 | SXLD cửa đi 2 cánh mở quay phụ kiện Việt Pháp đồng bộ, kính trắng 5mm Việt Nhật, dùng thanh nhôm Việt Pháp độ dày 1,2-1,6mm | Mô tả KT theo chương V | 7,28 | m2 |
| 57 | SXLD cửa đi 1 cánh mở quay phụ kiện Việt Pháp đồng bộ, kính trắng 5mm Việt Nhật, dùng thanh nhôm Việt Pháp độ dày 1,2-1,6mm | Mô tả KT theo chương V | 4,48 | m2 |
| 58 | SXLD cửa sổ 2 cánh mở quay phụ kiện Việt Pháp đồng bộ, kính trắng 5mm Việt Nhật, dùng thanh nhôm Việt Pháp độ dày 1,2-1,6mm | Mô tả KT theo chương V | 19,2 | m2 |
| 59 | SXLD hoa sắt | Mô tả KT theo chương V | 19,2 | m2 |
| 60 | Lắp đặt hộp điện KT <=400x400mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 61 | Lắp đặt các automat 1 pha <=75A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt các automat 1 pha <=32A | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 66 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 65 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 76 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 150 | m |
| 68 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 70 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 13 | cái |
| 72 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 73 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 74 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | hộp |
| 76 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x80mm | Mô tả KT theo chương V | 20 | hộp |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Mô tả KT theo chương V | 150 | m |
| 78 | Công tác tạm tính xi măng | Mô tả KT theo chương V | 50 | kg |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 0,45 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 0,08 | 100m |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 85 | Lắp đặt van, ĐK <=25mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,25 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 0,03 | 100m |
| 89 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 93 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Inax cho bếp | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 94 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 100m |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 97 | Rọ chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 99 | Chi phí vật liệu phụ lắp đặt điện + nước | Mô tả KT theo chương V | 1 | % |
| 100 | Hộp đựng bình PCCC | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 101 | Bình chữa cháy ABC-MFZL4 | Mô tả KT theo chương V | 2 | Bình |
| 102 | Tiêu lệnh chữa cháy + biển cấm | Mô tả KT theo chương V | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi