Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200524268-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/05/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân thị trấn Đông Anh
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200515563
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-13 07:58:00 đến ngày 2020-05-20 08:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,959,769,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY LẮP
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 106,4 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,614 tấn
3 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật Chương V 72,8 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 27,6 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật Chương V 29,726 m3
6 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật Chương V 77,581 m2
7 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mô tả kỹ thuật Chương V 6,862 m3
8 Phá dỡ tường bê tông cốt thép bằng thủ công chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,845 m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 0,472 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 0,472 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 0,472 100m3
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 2,401 100m3
13 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 26,679 m3
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật Chương V 88,926 m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 1,779 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 1,779 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 1,779 100m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,183 100m2
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 12,826 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 2,666 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,961 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1,732 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 3,546 tấn
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 53,828 m3
25 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 34,964 m3
26 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 79,128 m3
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 11,232 m3
28 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,112 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,112 100m3
30 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,112 100m3
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,48 m3
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,008 100m2
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,035 tấn
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,396 m3
35 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,534 m3
36 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 36,818 m2
37 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 22,365 m2
38 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật Chương V 22,365 m2
39 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,017 100m2
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,036 tấn
41 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,396 m3
42 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,179 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,202 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 1,209 tấn
46 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,897 100m2
47 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,051 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 63,208 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,933 m3
50 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,492 m3
51 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,211 100m2
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,055 tấn
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,114 tấn
54 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,271 m3
55 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 1,612 100m2
56 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật Chương V 2,688 100m2
57 Rải nilông chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật Chương V 429 m2
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,543 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,477 tấn
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 2,976 tấn
61 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật Chương V 4,333 tấn
62 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 15,688 m3
63 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 32,254 m3
64 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,015 100m2
65 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,028 m3
66 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,877 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 10,148 m3
68 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Mô tả kỹ thuật Chương V 1,62 tấn
69 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật Chương V 0,693 tấn
70 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 1,161 tấn
71 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 189,374 1m2
72 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật Chương V 1,62 tấn
73 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 1,161 tấn
74 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật Chương V 0,693 tấn
75 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật Chương V 2,136 100m2
76 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật Chương V 37 md
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,583 100m
78 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 55 cái
79 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật Chương V 11 cái
80 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 80mm Mô tả kỹ thuật Chương V 165 cái
81 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cọc
82 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 85 m
83 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
84 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
85 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 486,854 m2
86 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 476,047 m2
87 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 87,504 m2
88 Trát xà dầm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 182 m2
89 Trát trần, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 268 m2
90 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 148,161 m2
91 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật Chương V 148,161 m2
92 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 148,161 m2
93 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm Mô tả kỹ thuật Chương V 44,348 m2
94 Trát gờ chỉ, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 1.032,08 m
95 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 20,25 m3
96 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 210 m2
97 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mô tả kỹ thuật Chương V 201,333 m2
98 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mô tả kỹ thuật Chương V 17,312 m2
99 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật Chương V 23,385 m2
100 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Mô tả kỹ thuật Chương V 14,708 m2
101 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 Mô tả kỹ thuật Chương V 89,04 m2
102 Làm trần phẳng bằng tấm trần nhôm Mô tả kỹ thuật Chương V 170,64 m2
103 Cắt vi tính + Đắp chữ nhà văn hóa tổ 45 thị trấn Đông Anh Mô tả kỹ thuật Chương V 1 dv
104 Sản xuất cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 21,03 m2
105 Sản xuất cửa sổ quay 2 cánh nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 50,4 m2
106 Khóa cửa đi Việt Tiệp hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật Chương V 8 bộ
107 Gia công cửa song sắt Mô tả kỹ thuật Chương V 42,48 m2
108 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 84,96 1m2
109 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 42,48 m2
110 Lắp dựng cửa không có khuôn Mô tả kỹ thuật Chương V 71,43 1m2 cấu kiện
111 Vách ngăn composite Mô tả kỹ thuật Chương V 1,08 m2
112 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 924,1 m2
113 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 574,3 m2
114 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm Mô tả kỹ thuật Chương V 400 m
115 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật Chương V 11 cái
116 Móc quạt trần Mô tả kỹ thuật Chương V 11 cái
117 Triết áp quạt trần Mô tả kỹ thuật Chương V 11 cái
118 Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt công suất ≤1,5kW Mô tả kỹ thuật Chương V 5 cái
119 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật Chương V 8 bộ
120 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật Chương V 17 bộ
121 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật Chương V 15 cái
122 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
123 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
124 Tủ điện tổng Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
125 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 50 hộp
126 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
127 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
128 Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
129 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 350 m
130 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 280 m
131 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 210 m
132 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 220 m
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 120 m
134 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả kỹ thuật Chương V 300 m
135 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật Chương V 100 m
136 Lắp đặt bình chữa cháy bằng khí CO2 loại 4kg Mô tả kỹ thuật Chương V 4 bình
137 Giá để bình Mô tả kỹ thuật Chương V 4 bình
138 Lắp đặt bình chữa cháy bằng bột Mô tả kỹ thuật Chương V 4 bình
139 Bảng tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật Chương V 4 bộ
140 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,35 100m
141 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,04 100m
142 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,39 100m
143 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5 100 m
144 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật Chương V 10 cái
145 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật Chương V 25 cái
146 Tê, măng sông 25+32 Mô tả kỹ thuật Chương V 40 cái
147 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật Chương V 5 cái
148 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bể
149 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật Chương V 3 bộ
150 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
151 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (cả chân chân chậu) Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
152 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
153 Van tiểu nam Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
154 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
155 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
156 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật Chương V 50 cái
157 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
158 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
159 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
160 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
161 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,6 100m
162 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,25 100m
163 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,36 100m
164 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 12 cái
165 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật Chương V 5 cái
166 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật Chương V 10 cái
167 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật Chương V 5 cái
168 Nút bit+ chếch+ tê D110+90 Mô tả kỹ thuật Chương V 19 cái
169 Biển đảng cộng sản + biển nước cộng hòa Mô tả kỹ thuật Chương V 8 m2
170 Phông + cờ sân khấu Mô tả kỹ thuật Chương V 40 m2
171 Yếm hội trường Mô tả kỹ thuật Chương V 9,6 m2
172 Ngôi sao búa liềm Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
173 Đặt bục tượng bác + tượng bác Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
174 Bục phát biểu Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
175 Bàn họp hôi trường khung sắt mặt gỗ vơ nia sơn phủ PU (KT 2100x500x760mm ) Mô tả kỹ thuật Chương V 4 chiếc
176 Bàn thư ký khung sắt mặt gỗ vơ nia sơn phủ PU (KT: 1600x500x760 ) Mô tả kỹ thuật Chương V 1 chiếc
177 Ghế băng hội trường 4 chỗ Mô tả kỹ thuật Chương V 36 băng
178 Tủ pháp luật KT: 1200x450x1830 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
179 Ghế gấp INOX đệm bọc da Mô tả kỹ thuật Chương V 20 cái
180 Loa treo tường Mô tả kỹ thuật Chương V 2 đôi
181 Đẩy BWK4 hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
182 Bộ thu tín hiệu Míc không dây Mô tả kỹ thuật Chương V 1 chiếc
183 Vang GD KM5FX hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
184 Tủ đựng thiết bị âm thanh Mô tả kỹ thuật Chương V 1 chiếc
185 Dây Loa Mô tả kỹ thuật Chương V 400 m
186 Giá loa Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
187 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,347 100m3
188 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 3,849 m3
189 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 12,816 m3
190 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,253 100m3
191 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,253 100m3
192 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,253 100m3
193 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,094 100m2
194 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,29 m3
195 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 9,969 m3
196 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,721 m3
197 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,094 100m2
198 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,106 tấn
199 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,034 m3
200 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,586 m3
201 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 9,381 m3
202 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,516 m3
203 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 256,04 m2
204 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 44,926 m2
205 Trát gờ chỉ, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 403,58 m
206 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 300,96 m2
207 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 2,83 m3
208 Rải ni lông chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật Chương V 28,3 m2
209 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,83 m3
210 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,773 10m
211 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm Mô tả kỹ thuật Chương V 28,3 m2
212 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,47 m3
213 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,005 100m3
214 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,005 100m3
215 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,005 100m3
216 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,141 m3
217 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,352 m3
218 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,704 m3
219 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,36 m2
220 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,36 m2
221 Mua đất phù xa Mô tả kỹ thuật Chương V 1,536 m3
222 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật Chương V 1,536 m3
223 Trồng cây hoa bụi Mô tả kỹ thuật Chương V 6,4 md
224 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,392 m3
225 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,004 100m3
226 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,004 100m3
227 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,004 100m3
228 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Mô tả kỹ thuật Chương V 0,026 100m2
229 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x1375x8 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
230 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,56 m3
231 Hào cáp đi dưới nền xi măng Mô tả kỹ thuật Chương V 20 m
232 Làm tiếp địa cho cột điện Mô tả kỹ thuật Chương V 1 1 Cọc
233 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cột
234 Lắp cần đèn led 80ww Mô tả kỹ thuật Chương V 1 1 bộ cần đèn
235 Lắp cửa cột Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bảng
236 Hộp bảo vệ + attomat Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
237 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 40 m
238 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 20 m
239 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật Chương V 20 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->